Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Quay lại danh sách mẫu ngữ pháp

Trang chủ N2 Danh sách mẫu ngữ pháp 〜にほかならない

N2

〜にほかならない

Ý nghĩa

Diễn tả sự khẳng định rằng đó chính là điều ấy, không phải bất cứ thứ gì khác. Dù thoạt nhìn có vẻ là thứ khác, người nói khẳng định mạnh mẽ rằng bản chất hay nguyên nhân không gì khác ngoài điều này. Là cách nói hơi trang trọng, chứa đựng sự tin chắc của người nói.

Ví dụ
  1. この成果は、たゆまぬ努力の結果にほかならない Thành quả này không gì khác chính là kết quả của sự nỗ lực không ngừng.
  2. 彼の沈黙は、同意のしるしにほかならない Sự hủy hoại môi trường không gì khác chính là do hoạt động của con người gây ra.
  3. 環境破壊は、人間の活動が招いたものにほかならない Thành công không gì khác chính là sự tích lũy hàng ngày.