Quay lại danh sách mẫu ngữ pháp
N1
〜からある/〜からする/〜からの
Ý nghĩa
Nhấn mạnh rằng số lượng nhiều, kích thước lớn hay giá tiền cao vượt quá dự đoán. Thường dùng 「〜からある」 cho trọng lượng/độ dài, 「〜からする」 cho giá tiền, 「〜からの」 cho số người.
Ví dụ
- 彼は50キロからある荷物を一人で持ち上げた。 Anh ấy một mình nhấc món hàng nặng tới 50 ki-lô.
- そのオークションでは、1億円からする絵画が次々と落札された。 Tại buổi đấu giá đó, những bức tranh trị giá từ 100 triệu yên trở lên lần lượt được mua.
- そのデモには10万人からの人々が参加した。 Hơn 100.000 người đã tham gia cuộc biểu tình đó.