Quay lại danh sách mẫu ngữ pháp
N1
〜にして
Ý nghĩa
Diễn tả việc ngay cả ở giai đoạn cao hay vị trí đặc biệt đó vẫn xảy ra điều ngoài dự đoán, hoặc đến giai đoạn đó mới lần đầu thực hiện được. Ngoài ra còn có cách dùng chỉ trạng thái trong thời gian rất ngắn, như 「一瞬にして」(trong nháy mắt).
Ví dụ
- 優秀な彼にして失敗するのだから、この問題は相当難しいのだろう。 Ngay cả người giỏi như anh ấy mà còn thất bại, thì bài toán này chắc hẳn rất khó.
- 40歳にしてようやく自分の本当にやりたいことを見つけた。 Ở tuổi 40, cuối cùng anh ấy cũng tìm ra điều mình thực sự muốn làm.
- 大地震で、街は一瞬にして瓦礫の山と化した。 Trong trận động đất lớn, thành phố chỉ trong nháy mắt đã biến thành đống đổ nát.