Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn.
Đăng ký
Trang chủ
› Sổ từ vựng
› Bộ phận cơ thể
ALL LEVELS・N1–N5
Từ vựng chủ đề Bộ phận cơ thể (JLPT N1–N5)
34 từ
(số từ trong chủ đề này)
Tìm theo từ và cách đọc (khớp một phần). Tích vào ô bên dưới để tìm cả theo nghĩa
Trạng thái
Chọn ngẫu nhiên:
5 mục
10 mục
20 mục
Đang lọc theo N2・N3・N5
·
Đang lọc theo Bộ phận cơ thể
·
26 từ
Xóa bộ lọc
☐ Chọn tất cả
Hàng loạt:
Đánh dấu đã học (0)
Đánh dấu chưa học (0)
Ghim (0)
Bỏ ghim (0)
☐
📌
Chưa học
N2, N4, N5
足
あし
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
bàn chân; chân. Phần ở phía dưới cơ thể của người hay động vật, dùng khi đứng và khi đi. Khi đếm giày hay tất thì đọc là 「そく」, dùng như 「一足(いっそく)」.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N3
汗
あせ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Mồ hôi. Chất lỏng tiết ra từ da khi nóng hay khi vận động. Nói là 「汗をかく」. 「汗を流す」 có nghĩa rửa thân thể và nghĩa làm việc hết mình.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N3
胃
い
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Dạ dày. Bộ phận hình túi trong cơ thể tiêu hóa thức ăn. 「胃が痛い」「胃薬」.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
お腹
おなか
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Phần giữa cơ thể, nơi thức ăn đi vào. 「お腹がすく」「お腹が痛い」.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N4, N5
顔
かお
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Khuôn mặt, phần phía trước của đầu có mắt, mũi, miệng. 「顔を洗う」. Cũng dùng với nghĩa vẻ mặt biểu lộ cảm xúc, như 「こまった顔」.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N3
肩
かた
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Vai. Phần bên cạnh cổ, ở gốc cánh tay. 「肩をたたく」「肩がこる」. Cũng có cách nói như 「肩を持つ」 (đứng về phía ai đó).
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
体
からだ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Toàn bộ cơ thể người hay động vật, từ đầu đến chân. 「体にいい食べもの」.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N3
唇
くちびる
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Môi. Phần mềm quanh miệng. Cũng có cách nói như 「唇をかむ」 (nén sự tiếc nuối).
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N3
腰
こし
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Thắt lưng. Phần cong ở dưới lưng của cơ thể. 「腰が痛い」. Cũng có cách nói như 「腰が低い」 (thái độ lịch sự) và 「腰を下ろす」 (ngồi xuống).
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
背
せ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Lưng; chiều cao. Phần phía sau của cơ thể. Còn gọi là 「背中(せなか)」. Ngoài ra, cũng được dùng với nghĩa chiều cao của cơ thể, nói như 「背が高い」「背がひくい」.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N3
全身
ぜんしん
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Toàn bộ cơ thể. 「全身がぬれる」. Lưu ý phân biệt cách viết với 「前進」 (việc tiến về phía trước) đồng âm.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N2, N4
血
ち
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Máu. Chất lỏng màu đỏ chảy trong cơ thể.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N3
爪
つめ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Phần cứng mọc ở đầu ngón tay hoặc ngón chân. Dùng như 「爪を切る」.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N2, N5
手
て
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Tay. Phần ở đầu cánh tay, dùng để cầm nắm đồ vật.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N3
涙
なみだ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Nước mắt. Nước chảy ra từ mắt khi buồn hay vui. 「涙を流す」.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
歯
は
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Vật màu trắng và cứng xếp thành hàng trong miệng. Dùng khi nhai thức ăn. 「歯をみがく」.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N3
肌
はだ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Da. Bề mặt cơ thể con người. 「肌が荒れる」. Cũng có cách nói 「肌に合う」 nghĩa là hợp với tính cách.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N3
膝
ひざ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Đầu gối. Phần cong ở giữa chân. 「膝をつく」.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N3
肘
ひじ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Khuỷu tay. Phần cong ở giữa cánh tay. 「肘をつく」.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N3
額
ひたい
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Trán. Phần trên khuôn mặt từ trên lông mày đến chân tóc; cái trán. Khi đọc là 「がく」 thì mang nghĩa số tiền hay khung để lồng tranh.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N3
皮膚
ひふ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Thứ bao phủ bề mặt cơ thể. Là cách nói y học và trang trọng, trong hội thoại thường ngày hay dùng 「肌」.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N3
骨
ほね
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Xương. Phần cứng nâng đỡ cơ thể. 「骨が折れる」 ngoài nghĩa bị thương còn là cách nói mang nghĩa tốn công và vất vả.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N3, N5
耳
みみ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Tai. Bộ phận của cơ thể dùng để nghe âm thanh.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N3
胸
むね
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Ngực. Phần phía trước cơ thể, giữa cổ và bụng. 「胸が痛い」. Cũng dùng với nghĩa tâm hồn, như 「胸がいっぱいになる」.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N2, N5
目
め
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Mắt. Bộ phận cơ thể dùng để nhìn.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N4, N5
指
ゆび
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Phần nhỏ và dài ở đầu bàn tay hoặc bàn chân.
Dịch bằng AI
Xem các chủ đề khác
Từ vựng theo cấp độ
Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.