Cứu giúp những người gặp nạn hoặc vùng bị thiên tai.
Dịch bằng AI
N3休暇きゅうか
Kỳ nghỉ dài của công ty hay trường học. 「夏季休暇」「休暇を取る」. Là từ trang trọng hơn 「休み」.
Dịch bằng AI
N2急きょきゅうきょ
Làm việc gì đó một cách gấp gáp, vội vàng. 「きょ」 vốn là chữ Hán 「遽」 nhưng không dùng trong đời thường, nên thường viết bằng hiragana.
Dịch bằng AI
N2究極きゅうきょく
「究」nghĩa là tìm tận cùng, 「極」nghĩa là cùng cực, là từ ghép từ hai chữ Hán đồng nghĩa. Là giai đoạn cuối cùng hay trạng thái cao nhất khi đã truy đến tận cùng. Dùng như 「究極の目的」「究極の選択」. Là từ tương đối trang trọng diễn tả kết quả của việc theo đuổi điều gì đó đến giới hạn.
Dịch bằng AI
N2窮屈きゅうくつ
Là trạng thái không thể di chuyển tự do do không gian hay sự ràng buộc khắc nghiệt. Dùng như 「窮屈な部屋」「窮屈な思いをする」, là từ được dùng cả về mặt vật lý lẫn tinh thần.
Dịch bằng AI
N3休憩きゅうけい
Ngừng công việc hay vận động một lát để nghỉ. 「10分休憩する」「休憩時間」.
Dịch bằng AI
N3急激きゅうげき
Trạng thái biến đổi đột ngột và dữ dội. 「急激な変化」「気温が急激に下がる」.
Dịch bằng AI
N4急行きゅうこう
Tàu điện chạy nhanh bằng cách bỏ qua các ga ở giữa.
Dịch bằng AI
N2救済きゅうさい
Cứu giúp những người đang đau khổ hoặc gặp khó khăn.
Dịch bằng AI
N2給仕きゅうじ
Việc phục vụ món ăn, đồ uống tại bàn ăn. Cũng chỉ người làm việc đó. Là cách nói hơi cũ, ngày nay thường dùng 「接客」.
Dịch bằng AI
N3吸収きゅうしゅう
Hấp thụ. Hút lấy nước v.v. 「スポンジが水を吸収する」. Cũng dùng với nghĩa tiếp nhận và biến thành của mình, như 「知識を吸収する」.
Dịch bằng AI
N3救助きゅうじょ
Cứu người đang trong tình trạng nguy hiểm. 「人命救助」「救助隊」.
Dịch bằng AI
N2急進的きゅうしんてき
Trạng thái muốn tiến thẳng một mạch tới mục tiêu. Dùng như 「急進的な改革」 (cải cách cấp tiến),「急進的な意見」 (ý kiến cấp tiến), biểu thị cách thay đổi nhanh và lớn hơn bình thường. Cách tiến từng chút một gọi là 「漸進的」, nhưng thường ngày hay nói 「段階的」 (theo từng giai đoạn). Một từ khác cũng chứa 「急進」 là 「急進派」, chỉ những người có lập trường như vậy.
Dịch bằng AI
N2急進派きゅうしんは
Những người có lập trường muốn thay đổi cách làm hoặc chế độ hiện tại một cách lớn lao và tức thì. Thường dùng trong chuyện chính trị, và hay được nói đối lập với 「穏健派」 (phái ôn hòa) là phía muốn thay đổi từ từ. Một từ khác cũng chứa 「急進」 là 「急進的」, biểu thị lối suy nghĩ hoặc cách tiến hành như vậy.
Dịch bằng AI
N1窮するきゅうする
「窮」nghĩa là tận cùng, đường cùng. Là việc bị bế tắc trong sự việc và khổ sở vì không biết phải đối phó ra sao. Dùng như 「答えに窮する」「返答に窮する」. Còn dùng cho việc tiền bạc hay cuộc sống lâm vào cảnh không xoay xở được, như 「生活に窮する」「資金に窮する」. Là động từ trang trọng thường đi kèm với một số tân ngữ cố định.
Dịch bằng AI
N3急速きゅうそく
Trạng thái tiến triển rất nhanh. 「急速に発展する」「急速な変化」.
Dịch bằng AI
N1旧態きゅうたい
「旧」nghĩa là cũ, 「態」nghĩa là dáng vẻ, tình trạng, có nghĩa là trạng thái vẫn cũ kỹ. Là tình trạng cũ kỹ chưa hề tiến bộ so với xưa. Hầu như chỉ dùng dưới dạng 「旧態依然」, là từ trang trọng phê phán thể chế cũ kỹ không được cải cách.
Dịch bằng AI
N1窮地きゅうち
「窮」nghĩa là tận cùng, đường cùng, 「地」nghĩa là nơi, có nghĩa là tình huống bị dồn vào đường cùng. Là tình huống đau khổ không lối thoát, bị dồn vào chân tường. Dùng như 「窮地に陥る」「窮地を脱する」. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong các tình huống nói về bị dồn vào đường cùng, trong chính trị, kinh tế, thể thao.
Dịch bằng AI
N1旧知きゅうち
「旧」nghĩa là cũ, lâu năm, 「知」nghĩa là người quen, có nghĩa là người quen từ lâu. Là người quen biết từ lâu năm. Dùng như 「旧知の仲」「旧知の友」. Là từ tương đối trang trọng diễn tả người quen lâu năm trong văn cảnh trang trọng, thường được dùng trong văn viết.
Dịch bằng AI
N1急騰きゅうとう
「急」nghĩa là gấp gáp, đột ngột, 「騰」nghĩa là nhảy vọt, vốn là chữ diễn tả hình ảnh con ngựa nhảy chồm lên. Vì nhảy vọt một cách đột ngột nên có nghĩa là giá cả hay con số tăng đột ngột với mức độ lớn. Dùng như 「株価が急騰する」「物価が急騰する」. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong đưa tin kinh tế, chỉ sự thay đổi đột ngột theo hướng đi lên.
Dịch bằng AI
N5牛肉ぎゅうにく
Thịt bò. Trong 「牛肉」, chữ 「牛」 đọc là 「ぎゅう」. Kết hợp từ chỉ con vật với 「にく」 như 「ぶたにく」「とりにく」.
Dịch bằng AI
N5牛乳ぎゅうにゅう
Sữa bò. Đồ uống màu trắng lấy từ bò. Cũng gọi là「ミルク」.
Dịch bằng AI
N1旧弊きゅうへい
「旧」nghĩa là cũ, 「弊」nghĩa là tệ nạn, thói xấu, có nghĩa là thói xấu cũ. Là thói quen hay lối nghĩ xấu kéo dài từ xưa. Dùng như 「旧弊を打破する」「旧弊にとらわれる」, được dùng với nghĩa tiêu cực trong văn cảnh nói về cải cách hay hiện đại hóa. Là từ trang trọng.
Dịch bằng AI
N2急変きゅうへん
「急」nghĩa là gấp gáp, đột ngột, 「変」nghĩa là thay đổi, có nghĩa là thay đổi đột ngột. Là việc trạng thái hay tình huống thay đổi đột ngột với mức độ lớn. Dùng như 「容態が急変する」「事態が急変する」. Là từ trang trọng diễn tả sự thay đổi nghiêm trọng trong văn cảnh đưa tin và y tế.
Dịch bằng AI
N1窮乏きゅうぼう
「窮」nghĩa là tận cùng, đường cùng, 「乏」nghĩa là thiếu thốn, có nghĩa là rơi vào cảnh túng thiếu. Là tình trạng không có tiền hay vật chất và rất khốn đốn. Dùng như 「窮乏生活」「家計が窮乏する」. Là từ trang trọng được dùng trong báo chí và bài luận hơn là trong giao tiếp hàng ngày, chỉ sự khốn đốn nghiêm trọng về kinh tế.
Dịch bằng AI
N1急務きゅうむ
「急」nghĩa là gấp, 「務」nghĩa là nhiệm vụ, có nghĩa là nhiệm vụ phải gấp rút thực hiện. Là công việc phải sớm bắt tay vào giải quyết. Dùng như 「急務である」「○○は急務だ」. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong văn cảnh chính sách và quản lý, thể hiện mức độ ưu tiên cao.
Dịch bằng AI
N1究明きゅうめい
「究」nghĩa là tìm tận cùng, 「明」nghĩa là làm rõ, có nghĩa là tìm tận cùng và làm rõ. Là việc điều tra sâu nguyên nhân hay sự thật của sự việc và làm rõ. Dùng như 「原因究明」「真相究明」. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong các tình huống công khai như đưa tin tai nạn hay báo cáo điều tra.
Dịch bằng AI
N2給与きゅうよ
Tiền do người sử dụng lao động trả cho công sức làm việc. Cũng chỉ việc cấp phát tiền hoặc hiện vật.
Dịch bằng AI
N2急落きゅうらく
「急」nghĩa là gấp gáp, đột ngột, 「落」nghĩa là rơi, có nghĩa là rơi đột ngột. Là việc giá cả hay con số giảm đột ngột với mức độ lớn. Dùng như 「株価が急落する」「支持率が急落する」. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong đưa tin kinh tế và chính trị, chỉ sự thay đổi đột ngột theo hướng đi xuống.
Dịch bằng AI
N1丘陵きゅうりょう
「丘」nghĩa là đồi, 「陵」nghĩa là gò, đồi nhỏ, là từ ghép từ hai chữ Hán đồng nghĩa. Là vùng núi thấp có địa hình lượn sóng nhẹ. Chỉ địa hình nằm giữa đồng bằng và vùng núi. Dùng như 「丘陵地帯」「多摩丘陵」, là từ trang trọng được dùng trong miêu tả địa lý và thiên nhiên.
Dịch bằng AI
N2寄与きよ
Dốc sức vì một việc gì đó và trở nên hữu ích. 「発展に寄与する」. Là từ viết trang trọng hơn 「貢献」 vốn cùng nghĩa.
Dịch bằng AI
N2器用きよう
Là việc làm tốt các thao tác tỉ mỉ bằng tay. Dùng như 「手先が器用」「器用な人」. Theo nghĩa ẩn dụ cũng được dùng với nghĩa 「khéo léo trong giao tế」, là từ tương đối trang trọng để đánh giá nhân vật.
Dịch bằng AI
N5今日きょう
Hôm nay; ngày này, hiện tại. Cách đọc là 「きょう」, không đọc theo đúng như chữ viết. Cùng chữ 「今日」 nếu đọc là 「こんにち」 thì là từ khác chỉ thời đại hiện nay.
Dịch bằng AI
N2凶悪きょうあく
「凶」nghĩa là tai họa, điều xấu, 「悪」cũng có nghĩa là xấu, là từ ghép từ hai chữ Hán đồng nghĩa. Diễn tả việc cực kỳ độc ác và tàn nhẫn. Dùng như 「凶悪犯」「凶悪事件」. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong đưa tin về tội phạm, chỉ những hành vi xấu nghiêm trọng liên quan đến tính mạng con người.
Dịch bằng AI
N2脅威きょうい
「脅」nghĩa là đe dọa, 「威」nghĩa là sức mạnh uy nghiêm, có nghĩa là sức mạnh gây ra sự đe dọa và áp lực. Là sức mạnh hay nguy hiểm lớn đến mức làm đối phương sợ hãi. Dùng như 「脅威を感じる」「脅威にさらされる」. Là từ trang trọng diễn tả nguy hiểm nghiêm trọng trong các lĩnh vực rộng rãi như quân sự, kinh tế, sức khỏe.
Dịch bằng AI
N2驚異きょうい
「驚」nghĩa là kinh ngạc, 「異」nghĩa là khác thường, vượt trội, có nghĩa là điều vượt trội đến mức làm người ta kinh ngạc. Dùng như 「自然の驚異」「驚異の記録」. Là từ tương đối trang trọng mang ý nghĩa ca ngợi.
Dịch bằng AI
N4教育きょういく
Giáo dục. Việc dạy kiến thức và kỹ năng cho trẻ em hay người trẻ.
Dịch bằng AI
N4教会きょうかい
Nhà thờ。Tòa nhà nơi những người theo đạo Cơ Đốc tụ họp để cầu nguyện.
Dịch bằng AI
N1仰々しいぎょうぎょうしい
Là vẻ phóng đại quá mức cần thiết, cố làm cho mình trông oai vệ hơn thực tế. Dùng như 「仰々しい身ぶり」「仰々しい言い方」, là tính từ mang sắc thái hơi phê phán thái độ hay cách diễn đạt làm bộ.
Dịch bằng AI
N2教訓きょうくん
Bài học rút ra từ thất bại hoặc kinh nghiệm, có ích cho mai sau.
Dịch bằng AI
N2凝固ぎょうこ
「凝」nghĩa là cô đặc, đông lại, 「固」nghĩa là cứng, là từ ghép từ hai chữ Hán đồng nghĩa. Là việc chất lỏng hay khí đông lại thành chất rắn. Dùng như 「血液が凝固する」「凝固剤」. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong văn cảnh hóa học và y học, chỉ sự thay đổi trạng thái của vật chất.
Dịch bằng AI
N2強硬きょうこう
「強」nghĩa là mạnh, 「硬」nghĩa là cứng, là từ ghép từ hai chữ Hán đồng nghĩa. Là việc giữ vững ý kiến hay thái độ của mình mà không nhượng bộ. Dùng như 「強硬な姿勢」「強硬手段」. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong văn cảnh đàm phán, ngoại giao, chính trị, diễn tả thái độ không nhượng bộ.
Dịch bằng AI
N2強硬派きょうこうは
「強硬」được tạo thành từ 「強」 (mạnh) và 「硬」 (cứng), là từ diễn tả lập trường mạnh mẽ và cứng rắn. 「強硬派」là những người không chịu nhượng bộ và muốn áp đặt ý kiến hay lập trường của mình. Dùng như 「党内の強硬派」「強硬派が主導する」. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong văn cảnh chính trị và ngoại giao.
Dịch bằng AI
N2凶作きょうさく
「凶」nghĩa là tai họa, điều xấu, 「作」nghĩa là tình hình mùa màng, sản lượng, có nghĩa là sản lượng kém. Là việc thu hoạch nông sản cực kỳ ít. Dùng như 「凶作の年」「米が凶作だった」. Là từ trang trọng chỉ mất mùa do thời tiết bất thường hay thiên tai, được dùng trong báo chí và ghi chép lịch sử.
Dịch bằng AI
N1凝視ぎょうし
「凝」nghĩa là tập trung vào một điểm, 「視」nghĩa là nhìn, có nghĩa là tập trung tầm nhìn vào một điểm để nhìn. Là việc nhìn chăm chú không rời mắt. Dùng như 「凝視する」「凝視を続ける」. Là từ trang trọng mang tính văn học và quan sát, diễn tả ý nhìn với sự chú ý hay quan tâm mạnh mẽ.
Dịch bằng AI
N5教室きょうしつ
Phòng học ở trường. 「教室に入る」. Cũng dùng trong tên nơi dạy học ngoại khóa, như 「ピアノ教室」.
Dịch bằng AI
N1享受きょうじゅ
「享」nghĩa là tiếp nhận, thưởng thức, 「受」nghĩa là tiếp nhận, có nghĩa là tiếp nhận và thưởng thức. Là việc tiếp nhận điều tốt và thưởng thức như là của mình. Dùng như 「自由を享受する」「恩恵を享受する」, dùng theo nghĩa nhận và tận hưởng quyền lợi, lợi ích, nghệ thuật. Là từ trang trọng.
Dịch bằng AI
N2郷愁きょうしゅう
「郷」nghĩa là quê hương, 「愁」nghĩa là nỗi buồn, niềm thương cảm, có nghĩa là nỗi buồn nhớ về quê hương. Là cảm giác hoài niệm về quê hương hay những điều xưa cũ. Dùng như 「郷愁を誘う」「郷愁にひたる」. Là từ tương đối trang trọng có âm hưởng văn học và đa cảm, thường xuất hiện trong thơ và tản văn.
Dịch bằng AI
N2凝縮ぎょうしゅく
「凝」nghĩa là cô đặc, đông lại, 「縮」nghĩa là co rút, có nghĩa là cô đặc và co rút lại. Là việc cô đọng nội dung hay yếu tố thành một và làm tăng mật độ. Dùng như 「思いを凝縮する」「人生を凝縮した作品」. Là từ tương đối trang trọng thường xuất hiện trong văn học và phê bình.
Dịch bằng AI
N1強靭きょうじん
「強」nghĩa là mạnh, 「靭」nghĩa là dẻo dai, có nghĩa là mạnh mẽ và dẻo dai. Là việc không dễ gãy hay thua. Dùng như 「強靭な肉体」「強靭な精神力」. Là từ tương đối trang trọng được dùng cả cho sức mạnh thể chất lẫn tinh thần.
Từ này có nghĩa và cách dùng khác nhau ở mỗi cấp độ
表示言語を選んでください
Choose your language
言語はあとから変更できます ・ You can change this later
Về nhắc nhở học tập
Nếu bạn không đăng nhập trong một thời gian, chúng tôi sẽ gửi email nhắc bạn quay lại học (mặc định bật). Bạn có thể thay đổi thời gian, số ngày hoặc tắt nhắc nhở bất cứ lúc nào tại Trang của tôi.
Phiên đăng nhập đã hết hạn
Phiên đăng nhập đã hết hạn. Bạn có thể đăng nhập lại hoặc tiếp tục mà không đăng nhập.