Là trạng thái nửa tin nửa ngờ. Là câu thành ngữ bốn chữ biểu thị tâm trạng do dự không thể phán đoán được sự thật hay sai của câu chuyện. Dùng như「半信半疑で話を聞く (nghe chuyện với tâm trạng nửa tin nửa ngờ)」「半信半疑のまま試す (vừa thử vừa nửa tin nửa ngờ)」「半信半疑だった (đã nửa tin nửa ngờ)」. Biểu thị trạng thái tâm lý trung gian không thể tin trọn nhưng cũng không thể bác bỏ ngay, là cách diễn đạt định hình được dùng trong hội thoại hàng ngày, tiểu thuyết, báo chí.
Dịch bằng AI
N1反芻はんすう
Là việc các loài như bò nuốt thức ăn một lần rồi đưa trở lại miệng để nhai lại. Theo nghĩa ẩn dụ, là việc suy nghĩ hoặc lời nói được nhớ lại nhiều lần lặp đi lặp lại. Dùng như「言葉を反芻する (nhai lại lời nói)」「教訓を反芻する (nhai lại bài học)」「会話を反芻する (nhớ lại cuộc trò chuyện)」. Là ẩn dụ phái sinh từ thuật ngữ động vật học, biểu thị hành vi nhấm nháp lại nhiều lần trong lòng các ký ức, cảm xúc, kiến thức. Được dùng nhiều trong các bối cảnh cảm nhận sách, hồi tưởng, suy ngẫm.
Dịch bằng AI
N3反省はんせい
Nhìn lại lời nói và hành động của mình để suy nghĩ về điểm chưa tốt. 「反省して謝る」.
Dịch bằng AI
N1判然はんぜん
Là dáng vẻ của sự việc được rõ ràng. Là từ trang trọng dùng như「原因が判然としない (nguyên nhân không rõ)」「判然たる証拠 (bằng chứng rành mạch)」.「判」là phân biệt, làm rõ,「然」là hậu tố biểu thị dáng vẻ, hai chữ chỉ「trạng thái được phân biệt rõ」. Phần lớn được dùng ở dạng phủ định「判然としない」, xuất hiện nhiều trong các bối cảnh kể lại tình huống mơ hồ, không xác định. Văn phong thiên về báo chí, văn bản chính thức, phân tích.
Dịch bằng AI
N2, N4反対はんたい
Việc hướng hay vị trí hoàn toàn ngược lại. Ví dụ: 「反対のほうこうへあるく」 (đi về hướng ngược lại), 「道の反対がわ」 (phía đối diện của con đường). Ngoài ra còn chỉ việc không chấp nhận suy nghĩ hay ý kiến của người khác và nói ra suy nghĩ khác. Ví dụ: 「反対する」 (phản đối). Từ mang nghĩa ngược với 「反対する」 là 「賛成(さんせい)」 (tán thành).
Dịch bằng AI
N3判断はんだん
Phán đoán. Suy nghĩ về sự việc rồi quyết định. 「状況を判断する」.
Dịch bằng AI
N3犯人はんにん
Người đã phạm tội. 「犯人を捕まえる」.
Dịch bằng AI
N3販売はんばい
Bán hàng hóa. 「チケットを販売する」. Là cách nói trang trọng hơn 「売る」, mang tính buôn bán.
Dịch bằng AI
N1反駁はんばく
Là việc dùng căn cứ để bác bỏ và phủ nhận ý kiến hoặc chủ trương của đối phương. Là từ trang trọng dùng như「論文に反駁する (bác bỏ luận văn)」「反駁の余地がない (không có chỗ để bác bỏ)」「鋭く反駁する (bác bỏ sắc bén)」.「反」là chống lại,「駁」là lý luận để bác bỏ, hai chữ chỉ「lý luận lại và bác bỏ」. Không phải sự phản đối đơn thuần, mà mang sắc thái phản bác chủ trương của đối phương kèm theo luận cứ, được dùng trong các bối cảnh thảo luận, học thuật, pháp luật.
Dịch bằng AI
N2, N5半分はんぶん
half. Một trong hai phần bằng nhau khi chia đôi toàn thể. 「ケーキを半分に切る」「半分だけたべる」. 「半」 cũng có nghĩa half, nhưng được gắn vào con số hoặc thời gian như 「三時半」「一個半」 và không được dùng một mình.
Dịch bằng AI
N1繁忙はんぼう
Là việc công việc v.v. rất bận rộn. Là từ trang trọng dùng như「繁忙期 (mùa cao điểm)」「繁忙な日々 (những ngày bận rộn)」「繁忙を極める (cực kỳ bận rộn)」.「繁」là nhiều, thịnh,「忙」là bận, hai chữ chỉ「trạng thái sự bận rộn lên đến đỉnh điểm」. Phần lớn được dùng ở dạng「繁忙期」, như là danh từ chỉ thời kỳ mà khối lượng công việc tập trung trong một ngành nghề cụ thể. Được dùng nhiều trong các bối cảnh kinh doanh, kinh tế, trong hội thoại hàng ngày thường dùng「忙しい」là phổ biến.
Dịch bằng AI
N2汎用はんよう
Là việc không giới hạn ở một mục đích mà có thể dùng cho nhiều mục đích khác nhau một cách rộng rãi. Dùng như「汎用性が高い (tính phổ dụng cao)」「汎用品 (hàng phổ dụng)」「汎用エンジン (động cơ đa dụng)」.「汎」là lan rộng,「用」là dùng, hai chữ chỉ「dùng được rộng rãi」. Như là từ trái nghĩa của「専用 (chuyên dụng)」, được dùng trong các bối cảnh đánh giá tính đa năng và phạm vi áp dụng rộng không giới hạn ở dụng cụ đặc biệt, được dùng nhiều trong các lĩnh vực kỹ thuật, công nghiệp, IT.
Dịch bằng AI
N1氾濫はんらん
Là việc nước sông tràn ra và lan rộng. Chuyển nghĩa, là trạng thái vật hoặc thông tin quá nhiều mà tràn ngập. Dùng như「川が氾濫する (sông ngập tràn)」「情報が氾濫する (thông tin tràn lan)」「商品が氾濫する (hàng hóa tràn lan)」. Cả「氾」và「濫」đều có nghĩa nước tràn, là từ ghép xếp chồng hai chữ để nhấn mạnh nghĩa. Từ cách dùng vật lý chỉ lũ lụt, trong hiện đại được mở rộng sang cách dùng ẩn dụ về thông tin, hàng hóa, từ ngữ thời thượng v.v. lan tỏa quá mức, được dùng nhiều trong các bối cảnh truyền thông, phê bình.
Dịch bằng AI
N2反論はんろん
Việc lập luận phản bác lại ý kiến của đối phương từ lập trường đối lập.
Dịch bằng AI
N4火ひ
Lửa. Vật nóng hay ánh sáng phát ra khi vật gì đó đang cháy.
Dịch bằng AI
N5日ひ
ngày; mặt trời。Một ngày, từ sáng đến đêm. Ngoài ra còn chỉ vật sáng chói trên bầu trời. Có cách dùng chỉ một ngày, như 「あたたかい日」, và cách dùng chỉ mặt trời, như 「日がのぼる」. Khi chữ Hán này đọc là 「にち」 thì trở thành đơn vị đếm ngày. Chữ 「火」 có cùng cách đọc cũng là từ hay dùng hằng ngày, nên cần chú ý khi viết.
Dịch bằng AI
N1ひいてはひいては
Là phó từ thể hiện việc một sự việc lan rộng, ảnh hưởng cũng lan đến cả sự việc khác liên quan. Là từ trang trọng dùng như「個人の利益、ひいては社会全体の利益 (lợi ích cá nhân, và rộng hơn là lợi ích của toàn xã hội)」「健康、ひいては人生の質 (sức khỏe, và rộng hơn là chất lượng cuộc sống)」. Biểu thị sự lan tỏa, mở rộng đến phạm vi lớn hơn, được dùng trong các bối cảnh khai triển luận lý theo từng bước. Phần lớn xuất hiện trong văn phong trang trọng như luận văn, xã luận, diễn văn, hầu như không dùng trong hội thoại hàng ngày.
Dịch bằng AI
N4冷えるひえる
Nhiệt độ hạ xuống và trở nên lạnh.
Dịch bằng AI
N3被害ひがい
Việc chịu thiệt hại; cũng chỉ thiệt hại đã chịu. 「台風の被害」. Từ trái nghĩa là 「加害」.
Dịch bằng AI
N3比較ひかく
So sánh hai vật trở lên. 「値段を比較する」.
Dịch bằng AI
N5東ひがし
Phía đông. Một trong các phương hướng, phía mặt trời mọc vào buổi sáng. Từ trái nghĩa là 「西」.
Dịch bằng AI
N4光ひかり
Ánh sáng. Thứ trông sáng. Độ sáng phát ra từ mặt trời, điện v.v.
Dịch bằng AI
N4光るひかる
Việc phát ra ánh sáng. Việc chiếu sáng rực rỡ. Ví dụ「星が光る」(ngôi sao lấp lánh).
Dịch bằng AI
N2悲願ひがん
Là nguyện vọng mạnh mẽ từ trái tim đã được ấp ủ suốt nhiều năm. Là từ trang trọng dùng như「悲願の優勝 (chiến thắng mong mỏi từ lâu)」「悲願達成 (đạt được hoài bão)」「悲願の初出場 (lần đầu được tham dự, niềm hoài bão từ lâu)」.「悲」vốn là từ Phật giáo, mang nghĩa「悲」trong「慈悲 (từ bi)」, là nguyện ước sâu sắc cứu độ chúng sinh. Được dùng đối với mục tiêu khó đạt được và nguyện vọng nhắm tới việc thực hiện sau khi vượt qua khó khăn, được dùng nhiều trong đưa tin thể thao, tiểu sử, ghi chép lịch sử.
Dịch bằng AI
N5匹ひき
lượng từ đếm động vật nhỏ. Từ dùng để đếm những động vật nhỏ như chó, mèo, cá, côn trùng. いっぴき・にひき・さんびき・よんひき・ごひき・ろっぴき・ななひき・はっぴき・きゅうひき・じゅっぴき, 「なんびき」. Với 1, 6, 8, 10 thì thành 「ぴき」, còn với 3 và 「なん」 thì thành 「びき」.
Dịch bằng AI
N4引き出しひきだし
Phần dạng hộp gắn ở bàn v.v. để đựng đồ.
Dịch bằng AI
N4引き出すひきだす
Lấy đồ vật ở bên trong ra ngoài. Cũng dùng với nghĩa rút tiền ở ngân hàng. 「お金を引き出す」.
Dịch bằng AI
N1卑近ひきん
Là dáng vẻ gần gũi và thường thấy, ai cũng dễ hiểu. Là từ trang trọng dùng như「卑近な例 (ví dụ gần gũi)」「卑近な話題 (đề tài gần gũi)」「卑近な比喩 (ẩn dụ gần gũi)」.「卑」là thấp,「近」là gần, hai chữ chỉ「thứ ở vị trí thấp, gần gũi」. Đối lập với cái trừu tượng, khó hiểu, chỉ cái cụ thể và gần gũi, được dùng nhiều như câu mở đầu trong bối cảnh giải thích, chú giải dạng「卑近な例で言えば (nói theo ví dụ gần gũi thì)」.
Dịch bằng AI
N2〜N5引くひく
Việc dồn sức về phía mình để di chuyển. 「戸を引く」. Từ trái nghĩa là 「押す」. Cùng cách đọc còn có 「弾く(がっきを鳴らす)」.
Dịch bằng AI
N5弾くひく
Chơi (nhạc cụ). Làm cho đàn piano, ghi-ta v.v. phát ra tiếng bằng tay hoặc ngón tay. Với sáo dùng 「吹く」, với trống dùng 「たたく」. Đọc giống 「引く」 nhưng chỉ khi chơi nhạc cụ mới viết là 「弾く」.
Dịch bằng AI
N3, N5低いひくい
Chiều dài từ dưới lên trên nhỏ. 「せが低い」「低いつくえ」. Cũng dùng cho âm thanh và giọng nói (「低いこえ」). Từ trái nghĩa là 「高い」.
Dịch bằng AI
N1卑屈ひくつ
Là việc nhìn nhận bản thân thấp hơn cần thiết, thành ra ủ rũ hoặc xun xoe. Dùng như「卑屈な態度 (thái độ tự ti)」「卑屈になる (trở nên tự ti)」「卑屈な笑い (nụ cười xun xoe)」.「卑」là thấp,「屈」là cong, biểu thị tư thế hạ thấp và uốn cong chính mình. Chỉ tư thế phủ định nảy sinh từ thất bại, mặc cảm tự ti, chênh lệch thân phận, được phân biệt với sự khiêm tốn thích hợp (「謙虚」). Trong khi「謙虚」là một đức tính, thì「卑屈」là sự tự ti quá mức trở thành đối tượng bị phê phán.
Dịch bằng AI
N4髭ひげ
Râu. Lông mọc quanh miệng hay ở cằm.
Dịch bằng AI
N1秘訣ひけつ
Là bí quyết hoặc cách thức ít được người biết, để làm tốt một việc gì đó. Dùng như「成功の秘訣 (bí quyết thành công)」「長寿の秘訣 (bí quyết trường thọ)」「秘訣を伝授する (truyền lại bí quyết)」.「秘」là bí mật,「訣」là chỗ áo bí, hai chữ chỉ「áo bí được giấu kín」. Là từ chỉ bí quyết bản chất khó nhìn thấy từ bề mặt, xuất hiện nhiều trong sách self-help, bài phỏng vấn, các bối cảnh nói về kỹ nghệ của thợ thủ công.
Dịch bằng AI
N2否決ひけつ
Là việc bác bỏ và không công nhận đề án trong cuộc họp hay quốc hội. Là từ trang trọng dùng như「議案が否決される (đề án bị bác bỏ)」「動議を否決する (bác bỏ kiến nghị)」「否決される見込みだ (dự kiến sẽ bị bác bỏ)」. Chỉ việc đề án không thành lập như kết quả của thủ tục biểu quyết chính thức, được dùng nhiều trong các bối cảnh pháp luật, chính trị, vận hành tổ chức. Tạo cặp với「可決」, là thuật ngữ chế độ hàm ý không phải sự「反対 (phản đối)」đơn thuần mà là quyết định chính thức bằng bỏ phiếu.
Dịch bằng AI
N5飛行機ひこうき
Máy bay. Phương tiện lớn bay trên bầu trời.
Dịch bằng AI
N4飛行場ひこうじょう
Sân bay. Nơi máy bay cất cánh và hạ cánh. Nghĩa gần với 「空港」.
Dịch bằng AI
N3膝ひざ
Đầu gối. Phần cong ở giữa chân. 「膝をつく」.
Dịch bằng AI
N2微細びさい
Là dáng vẻ rất nhỏ và chi tiết. Là tính từ đuôi -na trang trọng dùng như「微細な粒子 (hạt vi tế)」「微細な傷 (vết xước nhỏ)」「微細な変化 (biến đổi vi tế)」. Cả「微」và「細」đều có nghĩa「nhỏ, chi tiết」, hai chữ xếp chồng để nhấn mạnh nghĩa. Biểu thị sự nhỏ về mặt vật lý chỉ vừa thấy được bằng mắt thường, hoặc chi tiết phải chú ý mới nhận ra, được dùng nhiều trong khoa học, kỹ thuật, phân tích. Gần đồng nghĩa với「細微」.
Dịch bằng AI
N4久しぶりひさしぶり
Đã trôi qua một khoảng thời gian dài kể từ lần gặp trước. 「久しぶりですね」.
Dịch bằng AI
N3肘ひじ
Khuỷu tay. Phần cong ở giữa cánh tay. 「肘をつく」.
Dịch bằng AI
N4美術館びじゅつかん
Bảo tàng mỹ thuật. Tòa nhà trưng bày các tác phẩm mỹ thuật như tranh.
Dịch bằng AI
N3非常ひじょう
Tình huống khẩn cấp, khác thường. Dùng một mình như một danh từ, như 「非常の際」「非常の場合」. Cũng thường kết hợp với từ khác, như 「非常口」 (lối thoát hiểm), 「非常ベル」, 「非常階段」, 「非常食」. Thêm 「に」 thành 「非常に」 thì là phó từ cùng nghĩa với 「とても」; cả từ loại lẫn ý nghĩa đều thay đổi, so sánh 「非常の際に備える」 với 「非常に寒い」.
Dịch bằng AI
N3, N4非常にひじょうに
Diễn tả mức độ rất mạnh. Cùng nghĩa với 「とても」 và 「たいへん」, thường được dùng trong văn viết. Đây là dạng thêm 「に」 vào danh từ 「非常」 (tình huống khẩn cấp, khác thường; 「非常口」「非常ベル」); riêng 「非常」 thì không mang nghĩa 「とても」. 「非常の場合」 nghĩa là khi khẩn cấp, còn 「非常に寒い」 nghĩa là rất lạnh.
Dịch bằng AI
N3額ひたい
Trán. Phần trên khuôn mặt từ trên lông mày đến chân tóc; cái trán. Khi đọc là 「がく」 thì mang nghĩa số tiền hay khung để lồng tranh.
Dịch bằng AI
N1ひた隠しひたがくし
Là việc giấu kín một cách triệt để để người khác không biết. Dùng như「過去をひた隠しにする (giấu nhẹm quá khứ)」「真相をひた隠す (giấu nhẹm sự thật)」「ひた隠しに隠す (giấu kín mít)」.「ひた」là tiền tố mang nghĩa「ひたすら (chỉ một mực)・もっぱら (chuyên)」, biểu thị sự nhiệt thành nhất quán. Phần lớn được dùng đối với sự việc nghiêm trọng, sự che giấu thông tin bất lợi, được dùng trong báo chí, văn xuôi tiểu thuyết.
Dịch bằng AI
N1ひたむきひたむき
Là dáng vẻ vùi đầu vào một việc mà không liếc nhìn việc khác. Dùng như「ひたむきな努力 (nỗ lực hết mình)」「ひたむきに取り組む (bắt tay với việc một cách hết mình)」「ひたむきな姿勢 (tư thế hết mình)」.「ひた」là tiền tố mang nghĩa「ひたすら (chỉ một mực)」, biểu thị tư thế thuần khiết và nghiêm túc, được dùng trong các bối cảnh đánh giá tích cực. Mang hàm ý ca ngợi sự nỗ lực thuần chân không tính toán hay đòi hỏi đáp lại, xuất hiện nhiều trong các bối cảnh tuổi trẻ, thể thao, miêu tả người thợ thủ công.
Dịch bằng AI
N5左ひだり
Bên trái. Một trong các phương hướng. Từ trái nghĩa là 「右」.
Dịch bằng AI
N4, N5びっくりするびっくりする
Kinh ngạc khi một điều không ngờ tới bỗng nhiên xảy ra.
Từ này có nghĩa và cách dùng khác nhau ở mỗi cấp độ
表示言語を選んでください
Choose your language
言語はあとから変更できます ・ You can change this later
Về nhắc nhở học tập
Nếu bạn không đăng nhập trong một thời gian, chúng tôi sẽ gửi email nhắc bạn quay lại học (mặc định bật). Bạn có thể thay đổi thời gian, số ngày hoặc tắt nhắc nhở bất cứ lúc nào tại Trang của tôi.
Phiên đăng nhập đã hết hạn
Phiên đăng nhập đã hết hạn. Bạn có thể đăng nhập lại hoặc tiếp tục mà không đăng nhập.