Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn. Đăng ký

ALL LEVELS・N1–N5

Tìm từ vựng trên mọi cấp độ

4,227 từ (tổng N1–N5)

Tìm theo từ và cách đọc (khớp một phần). Tích vào ô bên dưới để tìm cả theo nghĩa

Trạng thái

225 từ Xóa bộ lọc
N2 免れる まぬがれる
Việc thoát được, không phải chịu trách nhiệm, hình phạt hay nguy hiểm. 「免」 mang nghĩa tha cho, gỡ bỏ, vốn biểu thị trạng thái thoát khỏi thứ khó tránh. Dùng trong các tình huống thoát khỏi điều bất lợi mà lẽ ra phải chịu, như 「処分を免れる」「危険を免れる」「責任を免れる」「死を免れる」. Cũng đọc là 「まぬかれる」, và trong tiếng Nhật hiện đại cả hai cách đọc đều được dùng. Khác nghĩa với 「免じる」 (giải chức, tha thứ) tuy dùng cùng chữ Hán.

Dịch bằng AI

N2, N3 真似 まね
Bắt chước. Làm y hệt theo cách của người khác. 「先生の発音を真似する」.

Dịch bằng AI

N2, N3 招く まねく
Mời với tư cách khách. 「パーティーに招く」. Cũng dùng với nghĩa gây ra kết quả không tốt, như 「誤解を招く」.

Dịch bằng AI

N1 間延び まのび
Trạng thái mà động tác, lời nói, thời gian thiếu sự dứt khoát, gây cảm giác lê thê, nhão. 「間」 chỉ khoảng ngắt của thời gian hoặc động tác; 「延び」 nghĩa là kéo dài; ghép lại biểu thị "trạng thái mà các khoảng ngắt bị kéo lê thê". Dùng như 「間延びした顔」「間延びした話し方」「間延びしたメロディ」 trong các văn cảnh phê phán việc thiếu sự căng thẳng và cô đọng. Thường được dùng cho các đối tượng đòi hỏi nhịp điệu và sự dứt khoát, như nghệ thuật nói, âm nhạc, biểu cảm, văn chương.

Dịch bằng AI

N1 まばゆい まばゆい
Tả ánh sáng chói đến mức khó mở mắt. Dùng như 「まばゆい朝日」, 「まばゆい光」, 「まばゆいばかりの白さ」. Cũng thường dùng theo nghĩa bóng như 「まばゆいばかりの才能」, 「まばゆいばかりの美しさ」, chỉ vẻ nổi bật đến mức thu hút mọi ánh nhìn. Nghĩa gần với 「まぶしい」 nhưng 「まばゆい」 mang sắc thái văn chương, trang trọng hơn. Viết bằng chữ Hán là 「眩い」 hoặc 「目映い」 nhưng cũng thường được viết bằng hiragana.

Dịch bằng AI

N1 まばら まばら
Trạng thái vật hay người rải rác đây đó, mật độ thấp. Biểu thị trạng thái những thứ vốn lẽ ra phải tụ tập, vốn lẽ ra phải liên tục lại trở nên thưa thớt, như 「まばらに生えた木々」「客足がまばら」「観客はまばらだった」. Cơ bản chỉ trạng thái về mặt thị giác thấy rõ các khoảng trống, dùng cho người, vật, thảm thực vật, tóc. Có khi viết bằng chữ Hán là 「疎ら」, nhưng cách viết hiragana phổ biến hơn. Phần lớn dùng với sắc thái tiêu cực, đượm buồn.

Dịch bằng AI

N2 麻痺 まひ
Việc chức năng của thần kinh hay cơ bị mất đi, không còn cảm giác hay vận động được. 「麻」「痺」 đều là chữ mang nghĩa tê, gộp lại biểu thị trạng thái cảm giác hay sự cử động bị tước mất. Về mặt y học chỉ triệu chứng một phần cơ thể không cử động được do tai biến mạch máu não, tổn thương thần kinh, dùng như 「半身麻痺」「顔面麻痺」「下肢の麻痺」. Ẩn dụ cũng dùng với nghĩa tổ chức hay cơ chế không vận hành bình thường như 「交通麻痺」「機能麻痺」「都市機能の麻痺」. Ngoài ra cũng dùng với nghĩa độ nhạy cảm trở nên cùn đi do lặp lại như 「感覚が麻痺する」.

Dịch bằng AI

N2 間引く まびく
Việc rút bớt một phần từ thứ dày đặc để phần còn lại sinh trưởng hay đạt hiệu quả tốt hơn. Vốn là thuật ngữ nông nghiệp, chỉ công việc nhổ bớt một phần mầm rau mọc dày để tạo khoảng cách, giúp mầm còn lại lớn lên tốt. Nghĩa gốc dùng như 「大根を間引く」. Từ đó ẩn dụ cũng dùng với nghĩa loại bỏ một phần khỏi trạng thái quá dày đặc để nâng cao hiệu quả toàn thể như 「人員を間引く」「運行本数を間引く」. Hay xuất hiện trong tình huống giảm số chuyến tàu, xe buýt.

Dịch bằng AI

N1 まぶた
Phần da che phủ mắt. Bảo vệ nhãn cầu, đảm nhận động tác chớp và nhắm mắt. Dùng như 「瞼を閉じる」「瞼が腫れる」「瞼が重い」. Cũng dùng ở dạng ghép như 「上瞼」「下瞼」「一重瞼」「二重瞼」. Ẩn dụ cũng được dùng trong ngữ cảnh gợi lại ký ức hay kỷ niệm một cách thị giác như 「瞼に焼き付く」「瞼に浮かぶ」. Cũng viết là 「目蓋」, nhưng cách viết 「瞼」 phổ biến hơn.

Dịch bằng AI

N2 まぼろし
Thứ thực ra không tồn tại nhưng lại nhìn hoặc cảm thấy được. Vốn chỉ "thứ xuất hiện như giấc mơ hay ảo giác nhưng không có thực thể", dùng như 「幻を見る」「目の前に幻が現れる」. Từ đó mở rộng ẩn dụ sang cách dùng biểu thị "thứ kết thúc mà không thành hiện thực", "thứ đã mất đi và không bao giờ có lại được". Hay xuất hiện trong ngữ cảnh biểu thị thứ cực kỳ hiếm và khó có được, hoặc thứ mà sự tồn tại mang tính huyền thoại như 「幻のチャンピオン」「幻の名作」「幻の銘酒」「幻に終わる」.

Dịch bằng AI

N3 間もなく まもなく
Ngay sau đây; chỉ một chút nữa. 「間もなく電車が参ります」. Là cách nói trang trọng, hay dùng trong thông báo v.v. Ở dạng 「〜して間もなく」「〜して間もない」, nó diễn tả việc ngay sau một sự việc nào đó. 「引っ越して間もなく」 là lúc chưa trôi qua bao lâu kể từ khi chuyển nhà, còn 「入社して間もない」 mang nghĩa mới vào công ty chưa lâu.

Dịch bằng AI

N3 守る まもる
Bảo vệ khỏi nguy hiểm. 「家族を守る」. Cũng dùng với nghĩa làm đúng theo lời hứa hay quy tắc (「約束を守る」). Với nghĩa quy tắc thì từ trái nghĩa là 「破る」.

Dịch bằng AI

N1 まゆ
Lớp bọc bằng tơ mà ấu trùng của con tằm tạo ra quanh mình trước khi biến thái. Để bảo vệ trong giai đoạn ấu trùng trở thành con trưởng thành (con ngài), nó nhả tơ từ miệng để bọc kín cơ thể mình mà tạo thành. Kén tằm là nguyên liệu của tơ lụa, đã giữ vai trò trung tâm như nguyên liệu chủ chốt của ngành ươm tơ trong lịch sử. Dùng như 「繭を作る」「繭から糸を取る」「白い繭」. Ẩn dụ cũng có cách dùng biểu thị trạng thái khép kín khỏi bên ngoài như 「繭にこもる」.

Dịch bằng AI

N3 迷う まよう
Không quyết định được nên làm thế nào. 「買うかどうか迷う」. Cũng dùng với nghĩa không biết đường đúng, như 「道に迷う」.

Dịch bằng AI

N2 丸暗記 まるあんき
Việc ghi nhớ câu văn, công thức v.v. y nguyên như vậy mà không suy nghĩ về ý nghĩa hay lý do. Dùng như 「公式を丸暗記する」 (học thuộc lòng công thức), 「教科書を丸暗記する」. Chữ 「丸」 ở đầu mang nghĩa "nguyên cả, toàn bộ", và 「丸写し」, 「丸覚え」 cũng được ghép theo cách tương tự. Khác với khi chỉ nói 「暗記」, từ này đôi khi được dùng kèm cái nhìn tiêu cực rằng người nói không hiểu nội dung.

Dịch bằng AI

N5 丸い まるい
Tròn. Hình dạng như hình tròn hay quả bóng.

Dịch bằng AI

N1 丸腰 まるごし
Trạng thái không hề mang theo vũ khí. Vốn có nghĩa "không đeo kiếm bên hông", xuất phát từ bối cảnh lịch sử việc võ sĩ đeo kiếm được gọi là 「腰に差す」. Trong tiếng Nhật hiện đại, ngoài nghĩa vật lý là không cầm vũ khí, còn được dùng theo nghĩa bóng là "đối mặt với một việc mà không có chuẩn bị hay đối sách nào". Dùng như 「丸腰で交渉に臨む」「丸腰の状態で警察に出頭する」. Hàm chứa sắc thái đối diện với sự việc trong trạng thái không có thứ gì để bảo vệ mình.

Dịch bằng AI

N1 丸っきり まるっきり
Phó từ mang nghĩa "hoàn toàn, hết sức", đi kèm phủ định hoặc nội dung phủ định ở phía sau. 「丸」 biểu thị sự hoàn toàn, toàn bộ, còn 「っきり」 là yếu tố hậu tố thêm sắc thái nhấn mạnh. Dùng như 「丸っきり知らない」「丸っきり違う」「丸っきり駄目だ」, nhấn mạnh việc mức độ của sự việc là hoàn toàn. Là từ thiên về văn nói, hơi suồng sã; trong văn viết thường chọn 「全く」「全然」. Cũng viết là 「丸きり」「まるきり」.

Dịch bằng AI

N2 丸々 まるまる
Phó từ mang nghĩa "trọn vẹn, đầy đủ toàn bộ". Là từ láy ghép cùng một âm tiết, nhấn mạnh sự đầy đủ và không hề có thiếu sót của lượng hoặc trạng thái. Có cách dùng biểu thị một đơn vị nào đó được vẹn nguyên đến hết, như 「丸々一週間休む」「丸々一冊を読み終える」, và cách dùng biểu thị vẻ ngoài tròn trịa, mũm mĩm, như 「丸々太った赤ん坊」「丸々と肥える」. Trường hợp đầu là phó từ; trường hợp sau dùng dạng 「丸々と〜」 với chức năng phó từ.

Dịch bằng AI

N2 まれ
Việc hiếm khi xảy ra, hầu như không có. Biểu thị tần suất thấp hay sự hiếm có, dùng như 「稀な現象」「稀に見る才能」「ごく稀に」「稀にしか起こらない」. Dùng ở cả dạng tính động từ 「稀な〜」 lẫn dạng phó từ 「稀に〜」. Cũng viết là 「希」, và đây cũng là cách viết phổ biến. Là từ thiên về văn viết, hơi cứng, dùng trong các tình huống thiên về văn bản hơn so với 「めったに」 của hội thoại đời thường. Dùng cho cả việc tích cực lẫn tiêu cực, nhưng cũng có nhiều cách dùng nhấn mạnh đánh giá tích cực như 「稀に見る才能」.

Dịch bằng AI

N4 周り まわり
Bên ngoài hay bên cạnh của một vật. Ví dụ「池の周りを歩く」(đi quanh ao).

Dịch bằng AI

N4 回る まわる
Việc chuyển động như vẽ thành vòng tròn. Ví dụ「地球が回る」(trái đất quay).

Dịch bằng AI

N3 満員 まんいん
Đầy người, không thể vào thêm được nữa. 「満員電車」.

Dịch bằng AI

N1 蔓延 まんえん
Việc thứ không mong muốn lan rộng ra phạm vi rộng. 「蔓」 là dây leo của thực vật, 「延」 mang nghĩa kéo dài lan ra, gộp lại nghĩa gốc là "lan rộng như dây leo vươn dài". Phần lớn dùng trong ngữ cảnh bệnh tật, trào lưu xấu, vấn đề xã hội lan rộng ra phạm vi rộng như 「感染症の蔓延」「悪習の蔓延」「不正の蔓延」. Khác với 「広がる」「普及する」 trung lập, đặc điểm là đối tượng giới hạn ở những thứ không mong muốn. Là từ cứng thiên về văn viết, hay xuất hiện trong báo chí, luận thuyết, các tình huống chính thức.

Dịch bằng AI

N2 満喫 まんきつ
Việc thưởng thức, tận hưởng đầy đủ cho đến khi thỏa mãn.

Dịch bằng AI

N2 満場 まんじょう
Toàn thể những người có mặt tại hội trường. 「満」 nghĩa là "đầy", 「場」 nghĩa là "nơi đó"; ghép lại biểu thị "trạng thái hội trường chật cứng người có mặt", từ đó chuyển thành "tất cả mọi người tại nơi đó". Dùng như 「満場一致」「満場の拍手」「満場が沸く」 trong các văn cảnh toàn thể hội trường cùng thể hiện một phản ứng. Là từ thuộc văn viết, thường được dùng trong các bối cảnh trang trọng như hội nghị, lễ nghi, nhà hát, nghị viện; không dùng khi nói về số người trong hội thoại đời thường.

Dịch bằng AI

N2 慢性 まんせい
Trạng thái triệu chứng hoặc tình trạng kéo dài lâu, khó thay đổi. 「慢」 mang nghĩa tốn thời gian, dây dưa kéo dài. Vốn là thuật ngữ y học, tạo thành cặp với 「急性」 (phát bệnh đột ngột), chỉ bệnh kéo dài trong thời gian dài. Ẩn dụ cũng dùng cho trạng thái hiện tượng xã hội hay vấn đề của tổ chức kéo dài không được giải quyết, như 「慢性的な人手不足」「慢性的な渋滞」「慢性の赤字」. Phần lớn dùng ở dạng tính động từ 「慢性的な」, mang hàm ý tiêu cực.

Dịch bằng AI

N1 漫然 まんぜん
Trạng thái lơ đãng, không có mục đích hay sự chú ý rõ ràng. 「漫」 mang nghĩa tùy hứng, lỏng lẻo, còn 「然」 là hậu tố biểu thị "dáng vẻ ~". Cơ bản dùng ở dạng 「〜と」 mang tính phó từ như 「漫然と過ごす」「漫然と眺める」「漫然と聞く」. Biểu thị trạng thái ý thức phân tán, thiếu khả năng tập trung hay ý thức về mục đích, phần lớn dùng trong ngữ cảnh phê phán hoặc tự kiểm điểm. Là từ cứng thiên về văn viết, hay xuất hiện trong văn bản, luận thuyết hơn là hội thoại đời thường.

Dịch bằng AI

N2, N3 満足 まんぞく
Điều mong muốn thành hiện thực và trong lòng thấy mãn nguyện. 「結果に満足する」. Từ trái nghĩa là 「不満」.

Dịch bằng AI

N1 漫談 まんだん
Một loại tài nghệ kể chuyện duyên dáng, dùng những chuyện đời sống và thời thế làm chất liệu, pha lẫn yếu tố hài hước trình diễn cho khán giả. Là một nghệ thuật yose (sân khấu nói); hình thức cơ bản là một người độc thoại tự do trước khán giả. 「漫」 nghĩa là tùy hứng, 「談」 nghĩa là chuyện kể; ghép lại biểu thị "câu chuyện kể một cách thoải mái". Dùng như 「漫談を披露する」「漫談家」「政治漫談」. Là một dạng nghệ thuật nói truyền thống xếp cạnh rakugo và kōdan; đặc điểm là không đặt trọng tâm vào một câu chuyện cụ thể mà vào những chủ đề thời sự và chuyện phiếm nhẹ nhàng.

Dịch bằng AI

N4 真ん中 まんなか
Chính giữa. Trung tâm, ngay ở giữa của một nơi.

Dịch bằng AI

N5 万年筆 まんねんひつ
Bút máy. Dụng cụ viết chữ, dùng bằng cách cho mực vào bên trong.

Dịch bằng AI

N4 見える みえる
Việc thứ gì đó tự nhiên lọt vào mắt. Ví dụ「山が見える」(nhìn thấy núi).

Dịch bằng AI

N2, N5 磨く みがく
Đánh bóng; chà rửa. Cọ xát để làm cho sạch. Dùng như 「歯を磨く」.

Dịch bằng AI

N3 味方 みかた
Đồng minh. Người đứng về phía mình và giúp đỡ. 「味方につける」. Từ trái nghĩa là 「敵」.

Dịch bằng AI

N5 みぎ
Bên phải. Một trong các phương hướng. Từ trái nghĩa là 「左」.

Dịch bằng AI

N2 見込み みこみ
Sự dự đoán rằng về sau sẽ như thế này, hoặc khả năng có thể kỳ vọng.

Dịch bằng AI

N5 短い みじかい
Ngắn. Độ dài từ đầu này đến đầu kia nhỏ. Cũng dùng khi thời gian ít. Từ trái nghĩa là 「長い」.

Dịch bằng AI

N2 未熟 みじゅく
Việc trái cây, v.v. chưa chín đủ. Hoặc việc kỹ thuật hay kinh nghiệm còn non nớt, chưa đủ.

Dịch bằng AI

N5 みず
Nước. Thứ trong suốt rơi từ trên trời hoặc chảy trong sông.

Dịch bằng AI

N4 みずうみ
Hồ. Vũng nước lớn được bao quanh bởi đất liền.

Dịch bằng AI

N1 水気 みずけ
Lượng nước chứa trong vật. Đối tượng rất rộng gồm nước chứa trong rau củ, trái cây, giọt nước còn đọng trên bát đĩa hay tóc sau khi rửa, hơi ẩm cảm nhận được trong không khí hay đất ẩm. Dùng như 「水気を切る」「水気を拭き取る」「水気を含んだ髪」. Trong nấu ăn thường xuất hiện như cách diễn đạt chỉ thị công đoạn chế biến, kiểu 「茹でた野菜の水気を切る」. Nghĩa gần với 「水分」, nhưng trong khi 「水分」 chỉ nước về mặt lượng, mặt thành phần, thì 「水気」 thiên về được dùng trong ngữ cảnh cảm giác, thực dụng hơn như nước còn đọng trên bề mặt, cảm giác ẩm ướt.

Dịch bằng AI

N5 みせ
Cửa hàng. Nơi bán đồ.

Dịch bằng AI

N3, N5 見せる みせる
Làm cho người khác có thể nhìn thấy. Dùng như 「写真を見せる」.

Dịch bằng AI

N4 味噌 みそ
Gia vị truyền thống lâu đời của Nhật làm từ「大豆(だいず)」(đậu nành). Dùng trong canh miso v.v.

Dịch bằng AI

N1 未曽有 みぞう
Việc hiếm có đến mức từ trước tới nay chưa từng xảy ra lần nào. Là từ biểu thị 「未だ曽て有らず」 (chưa từng có bao giờ) theo trật tự từ Hán văn, đúng nghĩa mặt chữ là "chưa có tiền lệ trong quá khứ". Là từ cứng biểu thị tình huống cực kỳ nghiêm trọng và chưa có tiền lệ như 「未曽有の災害」「未曽有の危機」「未曽有の大事件」. Dùng trong ngữ cảnh báo chí, ghi chép lịch sử, các tình huống chính thức, ít dùng trong hội thoại đời thường. Cũng viết là 「未曾有」. Đọc là 「みぞう」, không kéo dài âm 「ゆう」.

Dịch bằng AI

N1 見損なう みそこなう
Hiểu sai về giá trị của một người hay vật. 「損なう」 vốn nghĩa "làm hỏng việc gì đó", nên nghĩa gốc là "thất bại trong việc nhìn nhận đúng". Dùng nhiều trong các văn cảnh như 「あの人を見損なった」「君を見損なったよ」 để bày tỏ sự thất vọng khi đối phương — vốn đang được tin tưởng, đánh giá tốt — có lời nói hay hành động phản bội kỳ vọng. Ngoài ra cũng có nghĩa "bỏ lỡ việc xem", như 「映画の最後を見損なう」, song trong tiếng Nhật hiện đại cách dùng này ít hơn.

Dịch bằng AI

N5 みち
Đường. Nơi người và xe cộ đi qua.

Dịch bằng AI

N4 見つかる みつかる
Việc thứ đang tìm được phát hiện ra. Ví dụ「かぎが見つかる」(tìm thấy chìa khóa). Từ tạo thành cặp là「見つける」(tìm ra).

Dịch bằng AI

N4 見つける みつける
Việc phát hiện ra thứ đang tìm. Từ tạo thành cặp là「見つかる」(được tìm thấy).

Dịch bằng AI

Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.