Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn. Đăng ký

ALL LEVELS・N1–N5

Tìm từ vựng trên mọi cấp độ

4,256 từ (tổng N1–N5)

Tìm theo từ và cách đọc (khớp một phần). Tích vào ô bên dưới để tìm cả theo nghĩa

Trạng thái

Đang lọc theo N4・N5 · 160 từ Xóa bộ lọc
N5 そっち そっち
Cách nói thân mật (suồng sã) của 「そちら」.

Dịch bằng AI

N5 外 そと
Bên ngoài. Phần bên ngoài của tòa nhà hoặc căn phòng. Từ trái nghĩa là 「中」.

Dịch bằng AI

N5 その その
Từ chỉ vật ở gần người nghe. Dùng như 「その本」.

Dịch bằng AI

N5 そば そば
Bên cạnh; gần. Chỉ nơi ở gần, ngay bên cạnh. 「えきのそば」(bên cạnh nhà ga). 「蕎麦(そば)」cùng cách đọc là món ăn dạng mì.

Dịch bằng AI

N4 祖父 そふ
Bố của bố hoặc mẹ. Ông.

Dịch bằng AI

N4 祖母 そぼ
Mẹ của bố hoặc mẹ. Bà.

Dịch bằng AI

N5 空 そら
Bầu trời. Không gian rộng trên đầu, nơi nhìn thấy mây và mặt trời. Cùng chữ 「空」 nếu đọc là 「から」 thì thành từ khác diễn tả việc bên trong không có gì.

Dịch bằng AI

N5 それ それ
Từ chỉ vật ở gần người nghe. 「それは何ですか」.

Dịch bằng AI

N5 それから それから
Sau đó. Từ nối hai sự việc theo thứ tự.

Dịch bằng AI

N5 それでは それでは
Từ nói khi kết thúc câu chuyện hay công việc rồi chuyển sang việc tiếp theo. Là cách nói lịch sự hơn 「では」.

Dịch bằng AI

Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.