Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn.
Đăng ký
Trang chủ
› Sổ từ vựng
› Mọi cấp độ
ALL LEVELS・N1–N5
Tìm từ vựng trên mọi cấp độ
4,256 từ
(tổng N1–N5)
Tìm theo từ và cách đọc (khớp một phần). Tích vào ô bên dưới để tìm cả theo nghĩa
Trạng thái
Chọn ngẫu nhiên:
5 mục
10 mục
20 mục
☐ Chọn tất cả
Hàng loạt:
Đánh dấu đã học (0)
Đánh dấu chưa học (0)
Ghim (0)
Bỏ ghim (0)
☐
📌
Chưa học
N5
そっち
そっち
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Cách nói thân mật (suồng sã) của 「そちら」.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
外
そと
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Bên ngoài. Phần bên ngoài của tòa nhà hoặc căn phòng. Từ trái nghĩa là 「中」.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
その
その
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Từ chỉ vật ở gần người nghe. Dùng như 「その本」.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
そば
そば
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Bên cạnh; gần. Chỉ nơi ở gần, ngay bên cạnh. 「えきのそば」(bên cạnh nhà ga). 「蕎麦(そば)」cùng cách đọc là món ăn dạng mì.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N4
祖父
そふ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Bố của bố hoặc mẹ. Ông.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N4
祖母
そぼ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Mẹ của bố hoặc mẹ. Bà.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
空
そら
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Bầu trời. Không gian rộng trên đầu, nơi nhìn thấy mây và mặt trời. Cùng chữ 「空」 nếu đọc là 「から」 thì thành từ khác diễn tả việc bên trong không có gì.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
それ
それ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Từ chỉ vật ở gần người nghe. 「それは何ですか」.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
それから
それから
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Sau đó. Từ nối hai sự việc theo thứ tự.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
それでは
それでは
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Từ nói khi kết thúc câu chuyện hay công việc rồi chuyển sang việc tiếp theo. Là cách nói lịch sự hơn 「では」.
Dịch bằng AI
Từ vựng theo cấp độ
Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.