Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn. Đăng ký

ALL LEVELS・N1–N5

Tìm từ vựng trên mọi cấp độ

4,238 từ (tổng N1–N5)

Tìm theo từ và cách đọc (khớp một phần). Tích vào ô bên dưới để tìm cả theo nghĩa

Trạng thái

Đang lọc theo N4・N5 · 60 từ Xóa bộ lọc
N5 眠い ねむい
Buồn ngủ. Cảm giác muốn ngủ.

Dịch bằng AI

N4 眠る ねむる
Nhắm mắt lại và để cơ thể nghỉ ngơi, như khi ngủ vào ban đêm.

Dịch bằng AI

N5 寝る ねる
Ngủ. Đặt mình nằm xuống để ngủ.

Dịch bằng AI

N4 残る のこる
Việc thứ gì đó không mất đi mà còn lại. Ví dụ「お金が残る」(còn lại tiền),「りょうりが残る」(còn lại thức ăn).

Dịch bằng AI

N4 のど
Cổ họng. Bộ phận từ phía trong miệng, nơi thức ăn và không khí đi qua.

Dịch bằng AI

N5 登る のぼる
Leo; trèo. Đi từ dưới lên trên. Dùng như 「山に登る」.

Dịch bằng AI

N5 飲み物 のみもの
Đồ uống. Thứ để uống.

Dịch bằng AI

N5 飲む のむ
Uống. Đưa nước, trà v.v. từ miệng vào cơ thể.

Dịch bằng AI

N4 乗り換える のりかえる
Việc xuống tàu điện hay xe buýt đang đi rồi lên chuyến khác.

Dịch bằng AI

N3, N5 乗る のる
Đi; lên (xe). Lên tàu điện, ô tô v.v. Từ trái nghĩa là 「降りる」.

Dịch bằng AI

Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.