Giấy phép. Tư cách được công nhận chính thức rằng có thể làm một việc. 「運転免許」.
Dịch bằng AI
N3面接めんせつ
Phỏng vấn. Gặp trực tiếp để tìm hiểu tính cách hay năng lực trong tuyển sinh hay tuyển dụng v.v. 「面接試験」.
Dịch bằng AI
N3面倒めんどう
Việc tốn công và phiền phức. 「手続きが面倒だ」. 「面倒を見る」 nghĩa là chăm sóc.
Dịch bằng AI
N3申し込むもうしこむ
Đăng ký. Chính thức truyền đạt cho đối phương ý định tham gia hay ký kết v.v. 「大会に申し込む」.
Dịch bằng AI
N3毛布もうふ
Chăn. Tấm vải dệt lông dày dùng khi ngủ.
Dịch bằng AI
N2, N3燃えるもえる
Bắt lửa và bốc lên ngọn lửa. 「紙が燃える」. Cũng dùng với nghĩa cảm xúc dâng cao, như 「やる気に燃える」. 「燃える」 dùng khi vật đang cháy, còn 「燃やす」 dùng khi người châm lửa đốt nó: so sánh 「紙が燃える」 với 「紙を燃やす」.
Dịch bằng AI
N3目的もくてき
Mục đích. Sự việc nhắm tới để hoàn thành. 「旅行の目的」.
Dịch bằng AI
N3目標もくひょう
Mục tiêu. Đích nhắm tới để đạt đến. 「今月の目標」. Trong khi 「目的」 chỉ điều rốt cuộc muốn hoàn thành, thì 「目標」 thường chỉ điểm đến cụ thể để đạt điều đó.
Dịch bằng AI
N3文字もじ
Ký hiệu để viết biểu thị ngôn ngữ. Như hiragana, chữ Hán, bảng chữ cái. 「大きな文字」.
Dịch bằng AI
N2, N3, N5持つもつ
Cầm; giữ. Nắm giữ vật gì đó bằng tay. 「かばんを持つ」(cầm cặp).
Dịch bằng AI
N3戻すもどす
Trả về nơi chốn hay trạng thái ban đầu. 「本を棚に戻す」. 「戻す」 dùng khi người đem trả vật về chỗ cũ, còn 「戻る」 dùng khi bản thân quay về chỗ cũ: so sánh 「本を棚に戻す」 với 「家に戻る」.
Dịch bằng AI
N3求めるもとめる
Mong muốn có được; tìm cách giành lấy. 「助けを求める」. Cũng dùng với nghĩa cố tìm ra, như 「答えを求める」.
Dịch bằng AI
N3もともともともと
Từ đầu; vốn dĩ. 「もともと丈夫な体だ」. Chữ Hán viết là 「元々」.
Dịch bằng AI
N3物語ものがたり
Câu chuyện có hệ thống kể về nhân vật hay sự kiện. 「昔から伝わる物語」.
Dịch bằng AI
N2, N3燃やすもやす
Châm lửa cho cháy. 「落ち葉を燃やす」. Cũng dùng với nghĩa dâng cao ý chí, như 「闘志を燃やす」. 「燃やす」 dùng khi người châm lửa đốt, còn 「燃える」 dùng khi vật đang cháy: so sánh 「紙を燃やす」 với 「紙が燃える」.
Dịch bằng AI
N2, N3模様もよう
Hoa văn. Hình vẽ hay màu sắc trang trí trên bề mặt vật. 「花の模様」. Cũng dùng với nghĩa tình trạng, như 「空模様」.
Dịch bằng AI
N2, N3文句もんく
Lời phàn nàn. Lời bất mãn. 「文句を言う」. Cũng có nghĩa là lời văn hay câu chữ, như trong lời bài hát hay câu nói cố định.
Từ này có nghĩa và cách dùng khác nhau ở mỗi cấp độ
表示言語を選んでください
Choose your language
言語はあとから変更できます ・ You can change this later
Về nhắc nhở học tập
Nếu bạn không đăng nhập trong một thời gian, chúng tôi sẽ gửi email nhắc bạn quay lại học (mặc định bật). Bạn có thể thay đổi thời gian, số ngày hoặc tắt nhắc nhở bất cứ lúc nào tại Trang của tôi.
Phiên đăng nhập đã hết hạn
Phiên đăng nhập đã hết hạn. Bạn có thể đăng nhập lại hoặc tiếp tục mà không đăng nhập.