Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn. Đăng ký

ALL LEVELS・N1–N5

Tìm từ vựng trên mọi cấp độ

4,227 từ (tổng N1–N5)

Tìm theo từ và cách đọc (khớp một phần). Tích vào ô bên dưới để tìm cả theo nghĩa

Trạng thái

Đang lọc theo N3 · 67 từ Xóa bộ lọc Xem từ vựng N3
Xem từ vựng N3 Học trên trang riêng N3
N3 免許 めんきょ
Giấy phép. Tư cách được công nhận chính thức rằng có thể làm một việc. 「運転免許」.

Dịch bằng AI

N3 面接 めんせつ
Phỏng vấn. Gặp trực tiếp để tìm hiểu tính cách hay năng lực trong tuyển sinh hay tuyển dụng v.v. 「面接試験」.

Dịch bằng AI

N3 面倒 めんどう
Việc tốn công và phiền phức. 「手続きが面倒だ」. 「面倒を見る」 nghĩa là chăm sóc.

Dịch bằng AI

N3 申し込む もうしこむ
Đăng ký. Chính thức truyền đạt cho đối phương ý định tham gia hay ký kết v.v. 「大会に申し込む」.

Dịch bằng AI

N3 毛布 もうふ
Chăn. Tấm vải dệt lông dày dùng khi ngủ.

Dịch bằng AI

N2, N3 燃える もえる
Bắt lửa và bốc lên ngọn lửa. 「紙が燃える」. Cũng dùng với nghĩa cảm xúc dâng cao, như 「やる気に燃える」. 「燃える」 dùng khi vật đang cháy, còn 「燃やす」 dùng khi người châm lửa đốt nó: so sánh 「紙が燃える」 với 「紙を燃やす」.

Dịch bằng AI

N3 目的 もくてき
Mục đích. Sự việc nhắm tới để hoàn thành. 「旅行の目的」.

Dịch bằng AI

N3 目標 もくひょう
Mục tiêu. Đích nhắm tới để đạt đến. 「今月の目標」. Trong khi 「目的」 chỉ điều rốt cuộc muốn hoàn thành, thì 「目標」 thường chỉ điểm đến cụ thể để đạt điều đó.

Dịch bằng AI

N3 文字 もじ
Ký hiệu để viết biểu thị ngôn ngữ. Như hiragana, chữ Hán, bảng chữ cái. 「大きな文字」.

Dịch bằng AI

N2, N3, N5 持つ もつ
Cầm; giữ. Nắm giữ vật gì đó bằng tay. 「かばんを持つ」(cầm cặp).

Dịch bằng AI

N3 戻す もどす
Trả về nơi chốn hay trạng thái ban đầu. 「本を棚に戻す」. 「戻す」 dùng khi người đem trả vật về chỗ cũ, còn 「戻る」 dùng khi bản thân quay về chỗ cũ: so sánh 「本を棚に戻す」 với 「家に戻る」.

Dịch bằng AI

N3 求める もとめる
Mong muốn có được; tìm cách giành lấy. 「助けを求める」. Cũng dùng với nghĩa cố tìm ra, như 「答えを求める」.

Dịch bằng AI

N3 もともと もともと
Từ đầu; vốn dĩ. 「もともと丈夫な体だ」. Chữ Hán viết là 「元々」.

Dịch bằng AI

N3 物語 ものがたり
Câu chuyện có hệ thống kể về nhân vật hay sự kiện. 「昔から伝わる物語」.

Dịch bằng AI

N2, N3 燃やす もやす
Châm lửa cho cháy. 「落ち葉を燃やす」. Cũng dùng với nghĩa dâng cao ý chí, như 「闘志を燃やす」. 「燃やす」 dùng khi người châm lửa đốt, còn 「燃える」 dùng khi vật đang cháy: so sánh 「紙を燃やす」 với 「紙が燃える」.

Dịch bằng AI

N2, N3 模様 もよう
Hoa văn. Hình vẽ hay màu sắc trang trí trên bề mặt vật. 「花の模様」. Cũng dùng với nghĩa tình trạng, như 「空模様」.

Dịch bằng AI

N2, N3 文句 もんく
Lời phàn nàn. Lời bất mãn. 「文句を言う」. Cũng có nghĩa là lời văn hay câu chữ, như trong lời bài hát hay câu nói cố định.

Dịch bằng AI

Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.