Kiến trúc. Việc xây dựng công trình; cũng chỉ kỹ thuật hay kiểu dáng đó. 「建築家」「木造建築」.
Dịch bằng AI
N3現場げんば
Hiện trường. Nơi sự việc thực sự diễn ra. 「工事現場」「事故の現場」. Cũng dùng với nghĩa những người thực sự đang làm việc, như 「現場の意見」.
Dịch bằng AI
N4見物けんぶつ
Việc đi xem những thứ hiếm lạ hay nổi tiếng. 「おまつりを見物する」. Cùng chữ 「見物」 nếu đọc là 「みもの」 thì là từ khác chỉ thứ đáng xem, thứ xem thì thú vị.
Dịch bằng AI
N3権利けんり
Quyền lợi. Tư cách được pháp luật v.v. công nhận rằng có thể làm một việc theo ý chí của mình. 「権利を守る」「発言する権利」. Từ trái nghĩa là 「義務」.
Dịch bằng AI
N3語ご
Lời; từ. Không dùng một mình như 「語を覚える」, mà dùng kết hợp với từ khác. Khi đứng trước: 「語学」「語順」「語数」. Khi đứng sau: 「単語」「外来語」「流行語」「熟語」. Cũng thường gắn vào tên nước hay khu vực để chỉ ngôn ngữ đó, như 「日本語」「フランス語」.
Dịch bằng AI
N3恋こい
Tình cảm yêu thích mãnh liệt một người nào đó và muốn được gặp. 「恋をする」「恋に落ちる」. So với 「愛」, nó đặt trọng tâm vào cảm giác khao khát đối phương.
Dịch bằng AI
N3恋しいこいしい
Cảm giác mong mỏi mãnh liệt được gặp người đang ở xa. 「遠くにいる家族が恋しい」. Không chỉ dùng cho người mà còn dùng cho nơi chốn, đồ vật, mùa và những thứ không phải là người; khi đó nó diễn tả tình cảm khao khát và yêu quý thứ hiện không ở bên cạnh và không có được. 「故郷が恋しい」「日本の味噌汁が恋しい」「暖かい春が恋しい」.
Dịch bằng AI
N3恋人こいびと
Người yêu. Đối tượng đang yêu nhau. 「恋人ができる」「恋人同士」.
Dịch bằng AI
N3好意こうい
Tình cảm quý mến đối phương và muốn đối xử tốt với họ. Diễn tả tấm lòng tử tế, như 「好意で手伝う」「ご好意に甘える」. Ngoài ra còn chỉ tình cảm yêu đương khi bị người đó thu hút, và ở dạng 「好意を寄せる」「好意を持つ」 thường mang nghĩa thích đối phương như một đối tượng yêu đương. Từ đồng âm 「行為」 chỉ việc con người làm, ý nghĩa hoàn toàn khác nên phải viết phân biệt.
Dịch bằng AI
N3行為こうい
Việc con người làm. Hành vi, cách cư xử. Dùng như 「違法行為」. Từ đồng âm 「好意」 là từ khác.
Dịch bằng AI
N3幸運こううん
Việc gặp may. 「幸運にめぐまれる」「幸運を祈る」. Từ trái nghĩa là 「不運」.
Dịch bằng AI
N3効果こうか
Hiệu quả. Kết quả tốt xuất hiện nhờ tác động. 「薬の効果」「効果がある」. 「逆効果」 (việc ngược lại thành kết quả xấu) cũng hay được dùng.
Dịch bằng AI
N3高価こうか
Giá cả đắt đỏ. 「高価な宝石」. Từ trái nghĩa là 「安価」. Viết phân biệt với 「効果」 (kết quả tốt) và 「硬貨」 (tiền kim loại) có cùng cách đọc.
Dịch bằng AI
N3豪華ごうか
Trạng thái xa xỉ và lộng lẫy. 「豪華な食事」「豪華なホテル」.
Dịch bằng AI
N4郊外こうがい
Ngoại ô。Nơi yên tĩnh, cách xa trung tâm thành phố.
Dịch bằng AI
N3合格ごうかく
Đỗ kỳ thi hay kỳ kiểm tra. 「大学に合格する」「合格発表」. Từ trái nghĩa là 「不合格」.
Dịch bằng AI
N3交換こうかん
Đổi vật này lấy vật khác. 「プレゼントを交換する」「部品を交換する」「名刺交換」.
Dịch bằng AI
N4講義こうぎ
Bài giảng。Việc giáo viên giảng dạy cho sinh viên ở đại học, v.v.
Dịch bằng AI
N4工業こうぎょう
Công nghiệp。Ngành sản xuất ra đồ vật bằng cách sử dụng máy móc, v.v.
Dịch bằng AI
N3航空こうくう
Hàng không. Việc bay trên trời bằng máy bay. Ít khi dùng một mình 「航空」, mà dùng kết hợp với từ khác, như 「航空会社」「航空券」「航空便」「航空機」「航空写真」.
Dịch bằng AI
N3合計ごうけい
Tổng cộng. Số hay lượng gộp toàn bộ lại. 「合計金額」「合計する」.
Dịch bằng AI
N3攻撃こうげき
Xông vào tấn công kẻ thù. 「攻撃をしかける」. Cũng dùng với nghĩa chỉ trích mạnh mẽ, như 「発言を攻撃する」. Từ trái nghĩa là 「守備」「防御」.
Dịch bằng AI
N4高校こうこう
Trường học vào học sau khi học xong trung học cơ sở (中学校). Tên chính thức là 「高等学校」, nhưng thường ngày người ta hay gọi là 「高校」.
Dịch bằng AI
N4高校生こうこうせい
Học sinh trung học phổ thông。Học sinh đang học ở trường trung học phổ thông (高校).
Dịch bằng AI
N3広告こうこく
Quảng cáo. Việc thông báo rộng rãi về sản phẩm hay dịch vụ; cũng chỉ đoạn văn hay hình ảnh đó. 「新聞広告」「広告を出す」.
Dịch bằng AI
N3交際こうさい
Việc giao thiệp với người khác, đặc biệt là hẹn hò với tư cách người yêu. 「交際を始める」「交際範囲が広い」.
Dịch bằng AI
N4工場こうじょう
Nhà máy。Tòa nhà dùng máy móc để sản xuất ra đồ vật. Cùng chữ 「工場」 đôi khi cũng được đọc là 「こうば」, khi đó thường chỉ những xưởng nhỏ trong phố.
Dịch bằng AI
N3高速こうそく
Tốc độ rất nhanh. 「高速で移動する」. Cũng hay dùng làm dạng viết tắt của 「高速道路」 (「高速に乗る」).
Dịch bằng AI
N4校長こうちょう
Hiệu trưởng。Người đứng đầu, cao nhất ở trường học. Người quản lý, điều hành toàn bộ trường học.
Dịch bằng AI
N4交通こうつう
Việc người hay đồ vật di chuyển bằng xe hơi, tàu điện, máy bay, v.v. 「交通がべんりなまち」.
Dịch bằng AI
N3行動こうどう
Hành động. Thực sự cử động cơ thể để làm việc gì đó. 「行動を起こす」「行動力」.
Dịch bằng AI
N3強盗ごうとう
Việc đe dọa người khác để cướp tiền hay đồ; cũng chỉ kẻ phạm tội đó. 「銀行強盗」「強盗に入られる」.
Dịch bằng AI
N4講堂こうどう
Hội trường。Căn phòng ở trường học, v.v. nơi nhiều người tụ họp lại để làm lễ và các việc tương tự.
Dịch bằng AI
N3購入こうにゅう
Mua đồ. Là cách nói hơi trang trọng hơn 「買う」.
Dịch bằng AI
N3幸福こうふく
Sự viên mãn và hạnh phúc. 「幸福な家庭」. Là từ trang trọng hơn 「幸せ」. Từ có nghĩa trái ngược là 「不幸」.
Dịch bằng AI
N3興奮こうふん
Trạng thái cảm xúc dâng cao, lòng không thể bình tĩnh lại.
Dịch bằng AI
N4公務員こうむいん
Công chức. Người làm công việc của nhà nước hay của thành phố, như ở ủy ban thành phố.
Dịch bằng AI
N3効率こうりつ
Tỷ lệ thành quả đạt được so với thời gian hay sức lực đã bỏ ra. 「効率がいい」 nghĩa là ít lãng phí.
Dịch bằng AI
N3越えるこえる
Đi sang phía bên kia của núi, sông hay ranh giới. 「国境を越える」「峠を越える」. Từ 「超える」 có cùng cách đọc mang nghĩa vượt trên số lượng hay giới hạn (「1万人を超える」), nên viết phân biệt.
Dịch bằng AI
N3凍るこおる
Nước v.v. lạnh đi và đông cứng lại. 「湖が凍る」「道路が凍る」.
Dịch bằng AI
N3誤解ごかい
Hiểu lầm. Tiếp nhận sai ý nghĩa hay tình cảm. 「誤解を招く」「誤解を解く」.
Dịch bằng AI
N3語学ごがく
Việc học ngoại ngữ. 「語学が得意だ」「語学学校」.
Dịch bằng AI
N3呼吸こきゅう
Việc hít vào và thở ra. 「深く呼吸する」. Cũng dùng với nghĩa nhịp điệu ăn ý giữa các bên, như 「呼吸が合う」.
Dịch bằng AI
N2, N4国際こくさい
Việc giữa nước này với nước khác. Luôn đứng trước một từ khác, không bao giờ đứng một mình trong câu dưới dạng 「国際」. Máy bay bay giữa các nước gọi là 「国際線(こくさいせん)」, mối quan hệ giữa nước này với nước khác gọi là 「国際関係(こくさいかんけい)」, ngoài ra còn có 「国際けっこん」「国際くうこう」. Ở dạng 「国際的(こくさいてき)」 thì trở thành từ diễn tả tính chất của sự vật, như trong 「国際的にゆうめいな店」.
Dịch bằng AI
N3国籍こくせき
Quốc tịch. Tư cách cho biết người đó là quốc dân của nước nào. 「日本国籍」「国籍を取得する」.
Dịch bằng AI
N3国立こくりつ
Được xây dựng bằng tiền của nhà nước và do nhà nước vận hành. Thường gắn vào tên cơ sở, như 「国立大学」「国立公園」「国立博物館」「国立図書館」「国立競技場」. Cũng dùng một mình, như 「この大学は国立だ」. Dùng thành cặp với 「私立」「県立」「市立」.
Dịch bằng AI
N3焦げるこげる
Bị cháy đen do nướng quá. 「パンが焦げる」「焦げたにおい」. Tự nó cháy đen là 「焦げる」, còn người nấu quá lửa làm cho nó cháy đen là 「焦がす」, dùng phân biệt như 「ごはんが焦げる」 với 「ごはんを焦がす」.
Dịch bằng AI
N3凍えるこごえる
Mất cảm giác cơ thể vì lạnh. 「手が凍える」「凍えるような寒さ」.
Dịch bằng AI
N4心こころ
Tâm hồn。Thứ nằm trong con người, dùng để cảm nhận vui, buồn, v.v. Cũng dùng với nghĩa là cách suy nghĩ. 「心がひろい」.
Dịch bằng AI
N3試みこころみ
Việc thử làm xem sao. 「新しい試み」. Dạng động từ là 「試みる」.
Từ này có nghĩa và cách dùng khác nhau ở mỗi cấp độ
表示言語を選んでください
Choose your language
言語はあとから変更できます ・ You can change this later
Về nhắc nhở học tập
Nếu bạn không đăng nhập trong một thời gian, chúng tôi sẽ gửi email nhắc bạn quay lại học (mặc định bật). Bạn có thể thay đổi thời gian, số ngày hoặc tắt nhắc nhở bất cứ lúc nào tại Trang của tôi.
Phiên đăng nhập đã hết hạn
Phiên đăng nhập đã hết hạn. Bạn có thể đăng nhập lại hoặc tiếp tục mà không đăng nhập.