Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn. Đăng ký

ALL LEVELS・N1–N5

Tìm từ vựng trên mọi cấp độ

4,227 từ (tổng N1–N5)

Tìm theo từ và cách đọc (khớp một phần). Tích vào ô bên dưới để tìm cả theo nghĩa

Trạng thái

Đang lọc theo N3・N4・N5 · 33 từ Xóa bộ lọc
N5 来月 らいげつ
Tháng sau. Tháng tiếp theo của tháng này.

Dịch bằng AI

N5 来週 らいしゅう
Tuần sau. Tuần tiếp theo của tuần này.

Dịch bằng AI

N5 来年 らいねん
Năm sau. Năm tiếp theo của năm nay.

Dịch bằng AI

N3 らく
Không có sự khổ sở hay gánh nặng. 「楽な仕事」「体が楽になる」. Cũng dùng với nghĩa dễ dàng (「この問題は楽だ」).

Dịch bằng AI

N3 乱暴 らんぼう
Thô bạo và không cẩn thận. 「物を乱暴に扱う」. Cũng dùng với nghĩa dùng bạo lực với người khác.

Dịch bằng AI

N2, N3 理解 りかい
Hiểu đúng ý nghĩa hay nội dung của sự việc. 「話を理解する」. Cũng dùng với nghĩa thấu hiểu tâm tư đối phương (「理解のある上司」).

Dịch bằng AI

N3 りく
Phần bề mặt Trái Đất không phải là biển. 「陸に上がる」. Từ trái nghĩa là 「海」.

Dịch bằng AI

N3 離婚 りこん
Ly hôn. Hai người đã kết hôn chính thức chấm dứt quan hệ vợ chồng. Từ trái nghĩa là 「結婚」.

Dịch bằng AI

N4 理由 りゆう
Lý do. Nguyên nhân, tức là tại sao lại trở nên như vậy.

Dịch bằng AI

N3 流行 りゅうこう
Việc được nhiều người ưa thích và lan rộng trong một thời kỳ. 「流行の服」. Trong lời nói hay dùng 「はやり」「流行る」.

Dịch bằng AI

N3 りょう
Số nhiều hay khối lượng của vật. 「量が多い」. Từ có nghĩa ngược lại là 「質」.

Dịch bằng AI

N4 利用 りよう
Sử dụng. Dùng đồ vật hoặc cơ chế (hệ thống) sao cho có ích.

Dịch bằng AI

N3 両替 りょうがえ
Đổi tiền sang loại tiền khác. 「円をドルに両替する」.

Dịch bằng AI

N3 料金 りょうきん
Phí. Tiền trả cho việc sử dụng dịch vụ hay vật. 「電車の料金」「電気料金」.

Dịch bằng AI

N5 両親 りょうしん
Bố mẹ, cha mẹ. Chỉ cha và mẹ.

Dịch bằng AI

N4 両方 りょうほう
Cả hai của hai thứ. Không chỉ một bên mà là từ chỉ cả hai.

Dịch bằng AI

N5 料理 りょうり
Nấu ăn. Việc làm ra món ăn. Cũng chỉ món ăn đã hoàn thành.

Dịch bằng AI

N5 旅行 りょこう
Du lịch. Đi đến vùng đất khác để vui chơi.

Dịch bằng AI

N4 留守 るす
Vắng nhà. Việc không có ở nhà, hoặc việc để nhà trống mà đi ra ngoài.

Dịch bằng AI

N3 留守番 るすばん
Việc ở lại trông nhà trong khi người khác đi vắng; cũng chỉ người đó. 「子どもだけで留守番をする」. Máy ghi âm lời nhắn của cuộc gọi đến gọi là 「留守番電話」.

Dịch bằng AI

N2, N3 れい
Ví dụ. Vật cụ thể cùng loại được nêu ra để giải thích. 「例を挙げる」. Cũng có cách dùng chỉ điều mà cả hai bên đều biết, như 「例の話」.

Dịch bằng AI

N5 冷蔵庫 れいぞうこ
Tủ lạnh. Dụng cụ làm lạnh thức ăn để khó bị hỏng.

Dịch bằng AI

N3 冷凍 れいとう
Làm đông thực phẩm v.v. để bảo quản. 「冷凍食品」. Từ trái nghĩa là 「解凍」.

Dịch bằng AI

N4 冷房 れいぼう
Việc làm mát căn phòng, và cỗ máy dùng cho việc đó. Từ trái nghĩa là「暖房(だんぼう)」(sưởi ấm).

Dịch bằng AI

N4 歴史 れきし
Dòng chảy của các sự kiện từ xưa đến nay.

Dịch bằng AI

N3 れつ
Hàng người hay vật xếp nối nhau. 「列に並ぶ」.

Dịch bằng AI

N3 列車 れっしゃ
Đoàn các toa xe đường sắt nối nhau. 「夜行列車」. Trong hội thoại thường ngày hay dùng 「電車」, còn 「列車」 là cách nói hơi trang trọng.

Dịch bằng AI

N3 恋愛 れんあい
Nhớ nhung và yêu một người. 「恋愛小説」.

Dịch bằng AI

N5 練習 れんしゅう
Luyện tập. Làm đi làm lại nhiều lần để trở nên thành thạo.

Dịch bằng AI

N3 連続 れんぞく
Việc cùng một điều xảy ra liên tiếp. 「3日連続で雨だ」「連続ドラマ」.

Dịch bằng AI

N4 連絡 れんらく
Việc báo tin cho ai đó qua điện thoại, thư từ, v.v.

Dịch bằng AI

N3 老人 ろうじん
Người cao tuổi. 「老人ホーム」. Các cách nói 「お年寄り」「高齢者」 cũng hay được dùng.

Dịch bằng AI

N3 録音 ろくおん
Ghi âm thanh vào thiết bị. 「会議を録音する」. Trường hợp hình ảnh thì dùng 「録画」.

Dịch bằng AI

Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.