Thay đổi điều đã được định. 「予定を変更する」. Trong khi 「変化」 bao gồm cả việc biến đổi tự nhiên, thì 「変更」 chỉ việc con người cố ý thay đổi.
Dịch bằng AI
N3弁護士べんごし
Luật sư. Nghề với tư cách chuyên gia pháp luật, giúp giải quyết tranh chấp hay hỗ trợ xét xử.
Dịch bằng AI
N4返事へんじ
Việc đáp lại khi được gọi hay được hỏi điều gì đó. Ngoài ra còn chỉ thứ được gửi đi để trả lời khi nhận được thư hay email. Ví dụ: 「返事を書く」 (viết thư trả lời), 「返事が来る」 (có hồi âm đến).
Dịch bằng AI
N5弁当べんとう
Bữa ăn đựng trong hộp để mang đi ăn ở ngoài. Là dạng lịch sự của 「弁当」.
Dịch bằng AI
N5便利べんり
Tiện lợi. Dễ dùng và hữu ích. Từ trái nghĩa là 「不便」.
Dịch bằng AI
N4方ほう
Phía, bên. Từ chỉ ra một trong hai thứ. Dùng khi so sánh hai thứ, như 「こちらの方が大きい」. Cũng dùng để chỉ phương hướng, như 「駅の方へ歩く」. Thường được viết bằng kana là 「ほう」. Cùng chữ 「方」 nếu đọc là 「かた」 thì thành từ khác, là cách nói lịch sự của 「人」.
Dịch bằng AI
N4貿易ぼうえき
Việc mua bán hàng hóa giữa các quốc gia với nhau.
Dịch bằng AI
N2, N3方向ほうこう
Hướng. 「駅の方向」. Cũng dùng với nghĩa lộ trình hay phương châm tiến hành (「話の方向が変わる」).
Dịch bằng AI
N5帽子ぼうし
Mũ. Vật đội lên đầu.
Dịch bằng AI
N4放送ほうそう
Việc phát chương trình trên tivi hoặc radio.
Dịch bằng AI
N3包丁ほうちょう
Dao dùng để nấu ăn. 「包丁で野菜を切る」.
Dịch bằng AI
N3豊富ほうふ
Chỉ trạng thái có nhiều, phong phú, dồi dào. 「経験が豊富だ」「豊富な品ぞろえ」.
Dịch bằng AI
N3訪問ほうもん
Thăm nhà người khác hay một nơi. 「家庭訪問」.
Dịch bằng AI
N4法律ほうりつ
Quy định do nhà nước đặt ra mà mọi người phải tuân theo.
Dịch bằng AI
N5ほかほか
Khác. Thứ khác với cái đó. Dùng như 「ほかの人」. Cũng dùng chữ Hán 「他」 nhưng thường viết bằng hiragana.
Dịch bằng AI
N3保険ほけん
Bảo hiểm. Cơ chế cùng nhau đóng tiền để phòng bệnh hay tai nạn, khi gặp khó khăn thì được chi trả. 「保険に入る」.
Dịch bằng AI
N4星ほし
Điểm sáng nhìn thấy trên bầu trời đêm.
Dịch bằng AI
N3募集ぼしゅう
Tập hợp rộng rãi người hay tác phẩm v.v. 「アルバイトを募集する」.
Dịch bằng AI
N3干すほす
Phơi ra nắng hay gió để lấy đi nước. 「洗濯物を干す」.
Dịch bằng AI
N5細いほそい
Nhỏ; mảnh. Bề ngang của vật tròn nhỏ. Từ trái nghĩa là 「太い」.
Dịch bằng AI
N3保存ほぞん
Giữ lại nguyên trạng thái. 「食品を保存する」. Cũng dùng cho dữ liệu máy tính (「ファイルを保存する」).
Dịch bằng AI
N3ほっとほっと
Trạng thái yên tâm và căng thẳng dịu đi. 「無事と聞いてほっとした」.
Dịch bằng AI
N3歩道ほどう
Vỉa hè. Đường dành cho người đi bộ. 「横断歩道」. Từ có nghĩa ngược lại là 「車道」 (đường dành cho xe).
Dịch bằng AI
N4ほとんどほとんど
Không phải toàn bộ, nhưng rất gần với toàn bộ. Ví dụ: 「しゅくだいはほとんどおわった」 (bài tập về nhà đã gần như xong). Khi dùng cùng với 「〜ない」, nó diễn tả rằng số lượng hay số lần đó rất ít. Ví dụ: 「お金がほとんどない」 (hầu như không có tiền), 「ほとんど話さない」 (hầu như không nói).
Dịch bằng AI
N3骨ほね
Xương. Phần cứng nâng đỡ cơ thể. 「骨が折れる」 ngoài nghĩa bị thương còn là cách nói mang nghĩa tốn công và vất vả.
Dịch bằng AI
N4褒めるほめる
Khen ngợi. Tìm ra điểm tốt rồi nói ra điều đó.
Dịch bằng AI
N3掘るほる
Đào lỗ trên mặt đất v.v.; lấy vật trong đất ra. 「穴を掘る」「いもを掘る」.
Dịch bằng AI
N5本ほん
sách. Vật có chữ hoặc tranh ở trên, được làm ra để đọc. Cũng dùng làm từ đếm những vật dài và mảnh như bút chì hay chai lọ. いっぽん・にほん・さんぼん・よんほん・ごほん・ろっぽん・ななほん・はっぽん・きゅうほん・じゅっぽん, và 「なんぼん」. Với 1, 6, 8, 10 thì thành 「ぽん」, còn với 3 và 「なん」 thì thành 「ぼん」.
Dịch bằng AI
N3本気ほんき
Tâm trạng nghiêm túc; không phải đùa. 「本気で怒る」.
Dịch bằng AI
N5本棚ほんだな
Kệ sách. Cái kệ để đặt sách.
Dịch bằng AI
N5本当ほんとう
Thật. Điều đúng, không phải nói dối. Dùng như 「本当ですか」.
Dịch bằng AI
N3本人ほんにん
Chính người đó. 「本人に確認する」.
Dịch bằng AI
N3本物ほんもの
Vật thật, không phải đồ giả. 「本物のダイヤ」. Từ trái nghĩa là 「にせ物」.
Dịch bằng AI
N4翻訳ほんやく
Việc chuyển ngôn ngữ của một nước sang ngôn ngữ của nước khác.
Dịch bằng AI
N2, N3ぼんやりぼんやり
Trạng thái hình dạng của vật hay ký ức v.v. không rõ ràng. 「遠くの山がぼんやり見える」 (ngọn núi xa trông mờ mờ). Cũng chỉ trạng thái không nghĩ gì, sự chú ý không hướng vào đâu cả. 「授業中にぼんやりする」 (lơ đãng trong giờ học), 「ぼんやりしていて駅を乗り過ごした」 (vì lơ đãng nên đã đi quá ga).
Từ này có nghĩa và cách dùng khác nhau ở mỗi cấp độ
表示言語を選んでください
Choose your language
言語はあとから変更できます ・ You can change this later
Về nhắc nhở học tập
Nếu bạn không đăng nhập trong một thời gian, chúng tôi sẽ gửi email nhắc bạn quay lại học (mặc định bật). Bạn có thể thay đổi thời gian, số ngày hoặc tắt nhắc nhở bất cứ lúc nào tại Trang của tôi.
Phiên đăng nhập đã hết hạn
Phiên đăng nhập đã hết hạn. Bạn có thể đăng nhập lại hoặc tiếp tục mà không đăng nhập.