Cảm giác. Chức năng cảm nhận qua nhìn, nghe, chạm v.v. 「指の感覚がなくなる」. Cũng dùng với nghĩa cách nắm bắt sự vật, như 「金銭感覚」「新しい感覚のデザイン」.
Dịch bằng AI
N3観客かんきゃく
Khán giả. Người xem thể thao hay kịch v.v. 「観客席」「大勢の観客」.
Dịch bằng AI
N3環境かんきょう
Môi trường. Trạng thái xung quanh bao bọc con người hay sinh vật. 「環境を守る」「職場環境」「環境問題」.
Dịch bằng AI
N3歓迎かんげい
Vui mừng đón tiếp. 「新入生を歓迎する」「歓迎会」.
Dịch bằng AI
N4関係かんけい
Việc hai hoặc nhiều sự việc có liên hệ, kết nối với nhau. 「しごとに関係がある本」.
Dịch bằng AI
N3観光かんこう
Ngắm cảnh và danh thắng để thưởng thức. 「観光地」「観光客」.
Dịch bằng AI
N3観察かんさつ
Quan sát kỹ lưỡng tình trạng của sự vật. 「植物を観察する」「観察日記」.
Dịch bằng AI
N3感じかんじ
Ấn tượng nhận được từ sự vật. 「感じがいい人」「春らしい感じ」. Ở dạng 「感じがする」 mang nghĩa mơ hồ cảm thấy như vậy.
Dịch bằng AI
N5漢字かんじ
Chữ Hán, chữ từ Trung Quốc du nhập và được dùng trong tiếng Nhật. Như 「山」「川」. Dùng cùng hiragana và katakana trong câu tiếng Nhật.
Dịch bằng AI
N3感謝かんしゃ
Cảm thấy biết ơn; thể hiện tình cảm đó. 「感謝の気持ち」「心から感謝する」.
Dịch bằng AI
N3患者かんじゃ
Bệnh nhân. Người đang được bác sĩ khám chữa vì bệnh hay thương tích. 「入院患者」「患者を診る」.
Dịch bằng AI
N3勘定かんじょう
Việc đếm tiền; việc thanh toán ở quán ăn uống v.v. 「お勘定をお願いします」. Cũng có cách nói như 「勘定に入れる」 (tính vào trong suy nghĩ).
Dịch bằng AI
N3感情かんじょう
Cảm xúc. Sự chuyển động của tâm hồn như vui, buồn, giận. 「感情を表に出す」「感情的になる」. Từ trái nghĩa là 「理性」.
Dịch bằng AI
N3感じるかんじる
Cảm thấy. Tiếp nhận bằng thân thể hay tâm hồn. 「寒さを感じる」「責任を感じる」「不安を感じる」.
Dịch bằng AI
N3関心かんしん
Quan tâm. Lòng hướng đến việc muốn biết thêm. 「政治に関心がある」「関心が高まる」. Từ 「感心」 có cùng cách đọc mang nghĩa xúc động vì thấy điều gì đó đáng khâm phục, nên viết phân biệt.
Dịch bằng AI
N3関するかんする
Về ~; liên quan đến ~. 「教育に関する本」「事件に関する情報」. Cũng dùng ở dạng 「〜に関して」, là từ ngữ văn viết trang trọng.
Dịch bằng AI
N3完成かんせい
Hoàn thành trọn vẹn. 「ビルが完成する」「作品を完成させる」.
Dịch bằng AI
N3完全かんぜん
Hoàn toàn. Không có chỗ nào khiếm khuyết. 「完全な形で残る」「完全に忘れていた」. Từ trái nghĩa là 「不完全」.
Dịch bằng AI
N4簡単かんたん
Trạng thái dễ hiểu, dễ dàng. Trạng thái không tốn công sức. 「簡単なもんだい」.
Dịch bằng AI
N3感動かんどう
Xúc động mạnh trong lòng khi tiếp xúc với thứ tuyệt vời. 「映画に感動する」「感動的な場面」.
Dịch bằng AI
N3監督かんとく
Chỉ đạo và giám sát công việc hay thao tác; cũng chỉ người đó. Cũng chỉ người chịu trách nhiệm làm phim hay người huấn luyện đội thể thao. 「映画監督」「野球の監督」.
Dịch bằng AI
N3看病かんびょう
Chăm sóc bên cạnh người bệnh.
Dịch bằng AI
N3管理かんり
Quản lý. Chăm lo có trách nhiệm để giữ được trạng thái tốt. 「ビルを管理する」「健康管理」「管理人」.
Dịch bằng AI
N3完了かんりょう
Việc hoàn tất trọn vẹn. 「準備が完了する」「手続き完了」. So với 「終了」, mang sắc thái đã làm xong việc cần làm mạnh hơn.
Dịch bằng AI
N3関連かんれん
Việc có sự liên kết giữa các sự vật. 「事件に関連する情報」「関連会社」. Là từ ngữ văn viết trang trọng hơn 「関係」.
Dịch bằng AI
N5木き
Cây. Thực vật lớn mọc từ mặt đất, có cành và lá.
Dịch bằng AI
N5黄色きいろ
Màu vàng như chuối hay chanh. Dùng như 「黄色の かさ」. Dạng chỉ màu sắc là 「黄色い」.
Dịch bằng AI
N5黄色いきいろい
Có màu vàng như chuối hay chanh. 「黄色いふく」.
Dịch bằng AI
N3議員ぎいん
Người được bầu qua bầu cử để thảo luận tại nghị viện của quốc gia hay thị trấn. 「国会議員」「市議会議員」.
Dịch bằng AI
N5消えるきえる
Vật đang nhìn thấy, hay lửa, điện đang bật bỗng mất đi, tắt đi. 「電気が消える」. Khi tự mình làm mất đi thì dùng 「消す」.
Dịch bằng AI
N3記憶きおく
Việc ghi nhớ; nội dung đã nhớ. 「記憶に残る」「記憶をなくす」. 「記憶力」 cũng hay được dùng.
Dịch bằng AI
N3気温きおん
Nhiệt độ không khí. Mức độ ấm hay lạnh của không khí. 「気温が上がる」「最高気温」.
Dịch bằng AI
N3議会ぎかい
Nơi các nghị viên được bầu qua bầu cử tập hợp lại để quyết định những việc quan trọng. 「市議会」「議会で話し合う」.
Dịch bằng AI
N4機会きかい
Cơ hội. Thời điểm vừa hay thích hợp để làm việc gì đó. 「話す機会がない」(không có cơ hội để nói chuyện).
Dịch bằng AI
N3企画きかく
Việc suy nghĩ và lập kế hoạch để làm một việc gì đó. Cũng chỉ bản kế hoạch đó.
Dịch bằng AI
N3期間きかん
Khoảng thời gian được ấn định từ khi nào đến khi nào. 「試験期間」「期間限定」. Viết phân biệt với 「機関」 (tổ chức hay cơ cấu) có cùng cách đọc.
Dịch bằng AI
N3企業きぎょう
Tổ chức tiến hành kinh doanh với mục đích lợi nhuận. 「大企業」「企業に勤める」. Trang trọng hơn 「会社」, dùng trong tin tức hay giấy tờ.
Dịch bằng AI
N3効くきく
Tác dụng của thuốc hay phương pháp thể hiện rõ. 「薬が効く」「宣伝が効く」. Từ 「利く」 có cùng cách đọc dùng với nghĩa chức năng có thể phát huy, như 「気が利く」「無理が利く」, nên viết phân biệt.
Dịch bằng AI
N3, N5聞くきく
Nghe; hỏi. Tiếp nhận âm thanh, tiếng nói bằng tai. Ví dụ:「音楽を聞く」(nghe nhạc). Cũng dùng với nghĩa hỏi, như「先生に聞く」(hỏi thầy cô).
Dịch bằng AI
N4危険きけん
Trạng thái nguy hiểm. Trạng thái có thể xảy ra thương tích hoặc tai nạn. Từ trái nghĩa là 「安全(あんぜん)」.
Dịch bằng AI
N3気候きこう
Khí hậu. Xu hướng thời tiết của một vùng đất nhìn trong thời gian dài. 「温暖な気候」「気候の変化」. Tình trạng bầu trời trong thời gian ngắn thì dùng 「天気」「天候」.
Dịch bằng AI
N4聞こえるきこえる
Việc âm thanh hoặc giọng nói lọt vào tai. 「うたが聞こえる」.
Dịch bằng AI
N3記事きじ
Bài viết đăng trên báo hay tạp chí. 「新聞記事」「記事を読む」.
Dịch bằng AI
N3記者きしゃ
Phóng viên. Người thu thập tin và viết bài cho báo hay truyền hình. 「新聞記者」「記者会見」.
Dịch bằng AI
N4技術ぎじゅつ
Kỹ thuật。Tay nghề hoặc phương pháp để tạo ra đồ vật hay thực hiện một việc gì đó.
Dịch bằng AI
N3傷きず
Phần bề mặt da hay vật bị hỏng do bị cắt hay va đập. 「傷が治る」「机に傷がつく」. Cũng dùng với nghĩa tổn thương trong lòng, như 「心の傷」.
Dịch bằng AI
N4季節きせつ
Mùa。Mỗi mùa xuân, hạ, thu, đông trong một năm.
Dịch bằng AI
N4規則きそく
Quy định mà mọi người phải tuân theo. 「学校の規則」.
Dịch bằng AI
N5北きた
Một trong các phương hướng, tức phía bắc. Trên bản đồ thường phía trên là hướng bắc. Từ trái nghĩa là 「南」.
Từ này có nghĩa và cách dùng khác nhau ở mỗi cấp độ
表示言語を選んでください
Choose your language
言語はあとから変更できます ・ You can change this later
Về nhắc nhở học tập
Nếu bạn không đăng nhập trong một thời gian, chúng tôi sẽ gửi email nhắc bạn quay lại học (mặc định bật). Bạn có thể thay đổi thời gian, số ngày hoặc tắt nhắc nhở bất cứ lúc nào tại Trang của tôi.
Phiên đăng nhập đã hết hạn
Phiên đăng nhập đã hết hạn. Bạn có thể đăng nhập lại hoặc tiếp tục mà không đăng nhập.