Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn. Đăng ký

ALL LEVELS・N1–N5

Tìm từ vựng trên mọi cấp độ

4,227 từ (tổng N1–N5)

Tìm theo từ và cách đọc (khớp một phần). Tích vào ô bên dưới để tìm cả theo nghĩa

Trạng thái

Đang lọc theo N3・N4・N5 · 137 từ Xóa bộ lọc
N4 みずうみ
Hồ. Vũng nước lớn được bao quanh bởi đất liền.

Dịch bằng AI

N5 みせ
Cửa hàng. Nơi bán đồ.

Dịch bằng AI

N3, N5 見せる みせる
Làm cho người khác có thể nhìn thấy. Dùng như 「写真を見せる」.

Dịch bằng AI

N4 味噌 みそ
Gia vị truyền thống lâu đời của Nhật làm từ「大豆(だいず)」(đậu nành). Dùng trong canh miso v.v.

Dịch bằng AI

N5 みち
Đường. Nơi người và xe cộ đi qua.

Dịch bằng AI

N4 見つかる みつかる
Việc thứ đang tìm được phát hiện ra. Ví dụ「かぎが見つかる」(tìm thấy chìa khóa). Từ tạo thành cặp là「見つける」(tìm ra).

Dịch bằng AI

N4 見つける みつける
Việc phát hiện ra thứ đang tìm. Từ tạo thành cặp là「見つかる」(được tìm thấy).

Dịch bằng AI

N5 三つ みっつ
three。ものをかぞえるときの、3のこと。 Hiển thị bằng tiếng Nhật
N2, N3 見つめる みつめる
Nhìn chăm chú không rời mắt. 「相手の目を見つめる」.

Dịch bằng AI

N1, N3 認める みとめる
Chấp nhận là đúng hay là sự thật. 「失敗を認める」. Cũng dùng với nghĩa đánh giá là có giá trị (「実力が認められる」), hoặc nhận ra, xác nhận bằng quan sát (「変化が認められる」).

Dịch bằng AI

N3, N5 みどり
Màu xanh lá. Màu giống như lá cây.

Dịch bằng AI

N5 皆さん みなさん
Tất cả những người có mặt ở đó, hoặc đang lắng nghe. Cách nói lịch sự.

Dịch bằng AI

N4 みなと
Cảng. Nơi tàu thuyền chất lên hoặc dỡ xuống hàng hóa và người.

Dịch bằng AI

N5 みなみ
Phía nam. Một trong các phương hướng. Từ trái nghĩa là 「北」.

Dịch bằng AI

N2, N3 実る みのる
Cây cỏ ra quả. 「稲が実る」. Cũng dùng với nghĩa cho kết quả tốt, như 「努力が実る」.

Dịch bằng AI

N2, N3 見本 みほん
Vật đưa ra làm mẫu hay ví dụ. 「商品の見本」.

Dịch bằng AI

N4 見舞い みまい
Việc đến chỗ người bị bệnh hoặc bị thương để động viên, tiếp thêm tinh thần cho họ. Thường được dùng ở dạng 「お見舞いに行く」 (đi thăm hỏi người ốm).

Dịch bằng AI

N3 未満 みまん
Không bao gồm số đó và ít hơn nó. 「18歳未満」. Trong khi 「18歳以下」 bao gồm 18 tuổi, thì 「18歳未満」 không bao gồm 18 tuổi.

Dịch bằng AI

N3, N5 みみ
Tai. Bộ phận của cơ thể dùng để nghe âm thanh.

Dịch bằng AI

N3 未来 みらい
Tương lai. Thời gian về sau. 「明るい未来」. Trong khi 「将来」 thường chỉ chặng sau trong cuộc đời của bản thân, thì 「未来」 chỉ rộng cả chặng sau của xã hội hay thế giới.

Dịch bằng AI

N2, N5 見る みる
Nhìn; xem. Nắm bắt sự vật bằng mắt.

Dịch bằng AI

N5 みんな みんな
Tất cả mọi người, mọi vật. Là cách nói thân mật hơn 「皆さん」.

Dịch bằng AI

N5 六日 むいか
月の6番目の日。また、6日間のこと。 Hiển thị bằng tiếng Nhật
N4 向かう むかう
Tiến về hướng đó. 「駅に向かう」.

Dịch bằng AI

N4 迎える むかえる
Chờ đợi và ra đón người đến. Từ trái nghĩa là 「送る」.

Dịch bằng AI

N4 むかし
Thời đại xa xưa hơn nhiều so với bây giờ.

Dịch bằng AI

N3 向く むく
Ở trạng thái mặt hay cơ thể hướng về phía đó. 「右を向く」. Cũng dùng với nghĩa phù hợp (「この仕事に向いている」). 「向く」 dùng khi mặt hay cơ thể hướng về phía đó, còn 「向ける」 dùng khi người xoay mặt hay vật về phía đó: so sánh 「右を向く」 với 「顔を右に向ける」.

Dịch bằng AI

N3 剥く むく
Gọt. Bóc bỏ lớp vỏ bề mặt v.v. 「りんごの皮を剥く」. Cũng thường viết 「むく」 bằng hiragana.

Dịch bằng AI

N2, N3 向ける むける
Làm cho mặt hay vật hướng về phía đó. 「カメラを向ける」. Cũng dùng với nghĩa hướng cảm xúc hay sự quan tâm về phía đó, như 「注意を向ける」. 「向ける」 dùng khi người xoay mặt hay vật về phía đó, còn 「向く」 dùng khi mặt hay cơ thể hướng về phía đó: so sánh 「顔を右に向ける」 với 「右を向く」.

Dịch bằng AI

N2, N5 向こう むこう
Phía bên kia. Phía xa, nhìn từ chỗ mình. Dùng như 「川の向こう」.

Dịch bằng AI

N3 無視 むし
Đối xử với một thứ như thể nó không tồn tại. 「信号無視」「質問を無視する」.

Dịch bằng AI

N4 むし
Sinh vật có thân nhỏ. Như kiến, bướm, v.v.

Dịch bằng AI

N3 虫歯 むしば
Răng bị thủng lỗ do vi khuẩn. 「虫歯になる」.

Dịch bằng AI

N3 蒸す むす
Hấp. Làm nóng thực phẩm bằng hơi nước. 「肉まんを蒸す」. Cũng dùng với nghĩa oi bức, như 「今日は蒸すね」.

Dịch bằng AI

N2, N5 難しい むずかしい
Khó. Việc không thể làm một cách dễ dàng. Trái nghĩa là 「易しい」.

Dịch bằng AI

N4 息子 むすこ
Con trai của mình.

Dịch bằng AI

N2, N3 結ぶ むすぶ
Nối và buộc dây v.v. lại. 「くつのひもを結ぶ」. Cũng dùng với nghĩa thiết lập ước hẹn hay quan hệ, như 「契約を結ぶ」.

Dịch bằng AI

N4 むすめ
Con gái của mình.

Dịch bằng AI

N3 無駄 むだ
Lãng phí. Việc vô ích; không có hiệu quả. 「時間の無駄」「無駄づかい」.

Dịch bằng AI

N2, N3 夢中 むちゅう
Say mê một việc đến mức quên cả những chuyện khác. 「ゲームに夢中になる」.

Dịch bằng AI

N5 六つ むっつ
six。ものをかぞえるときの、6のこと。 Hiển thị bằng tiếng Nhật
N3 むね
Ngực. Phần phía trước cơ thể, giữa cổ và bụng. 「胸が痛い」. Cũng dùng với nghĩa tâm hồn, như 「胸がいっぱいになる」.

Dịch bằng AI

N5 むら
Làng. Thị trấn nhỏ, có ruộng và rẫy.

Dịch bằng AI

N3 むらさき
Màu tím. Màu pha trộn đỏ và xanh lam. 「紫の花」.

Dịch bằng AI

N4 無理 むり
Việc không thể làm được. Cũng dùng để chỉ vẻ cố gắng quá sức gây hại cho cơ thể. 「無理をする」.

Dịch bằng AI

N3 無料 むりょう
Việc không mất phí. 「入場無料」. Trong lời nói cũng gọi là 「ただ」. Từ trái nghĩa là 「有料」.

Dịch bằng AI

N2, N5
Mắt. Bộ phận cơ thể dùng để nhìn.

Dịch bằng AI

N3 名刺 めいし
Tấm thẻ nhỏ in tên và tên công ty v.v. Trao đổi với người lần đầu gặp trong công việc.

Dịch bằng AI

N3 命令 めいれい
Người ở vị trí trên ra lệnh bảo phải làm. 「命令に従う」.

Dịch bằng AI

N3 迷惑 めいわく
Việc phải khó chịu hay gặp rắc rối vì người khác. 「迷惑をかける」.

Dịch bằng AI

Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.