Nối và buộc dây v.v. lại. 「くつのひもを結ぶ」. Cũng dùng với nghĩa thiết lập ước hẹn hay quan hệ, như 「契約を結ぶ」.
Dịch bằng AI
N2, N3夢中むちゅう
Say mê một việc đến mức quên cả những chuyện khác. 「ゲームに夢中になる」.
Dịch bằng AI
N2空しいむなしい
Trạng thái không có nội dung hay ruột bên trong, không cảm thấy giá trị hay ý nghĩa. Vốn nghĩa là "bên trong rỗng không", từ đó mở rộng sang sắc thái "không đi kèm thực chất", "không được đền đáp". Tiêu biểu là cách dùng biểu thị cảm xúc khi nỗ lực hay kỳ vọng không được đền đáp, như 「空しい努力」「空しく終わる」「空しい気持ち」. Cũng hay xuất hiện trong ngữ cảnh triết học, văn chương biểu thị trạng thái đánh mất ý nghĩa của cuộc đời hay sự tồn tại. Cũng viết là 「虚しい」, và cách viết này cũng phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại.
Dịch bằng AI
N2無念むねん
Cảm giác tiếc nuối, cay đắng khi điều mong muốn không thành. Vốn là từ Phật giáo nghĩa là "trạng thái không có tạp niệm", nhưng hiện nay dùng với nghĩa "tiếc nuối, cay đắng vì nguyện vọng không đạt được". Dùng trong ngữ cảnh biểu thị sự tiếc nuối mạnh mẽ như 「無念の涙」「無念を晴らす」「無念の思い」「無念な最期」. Là từ cứng hay xuất hiện trong các tình huống nỗ lực hay nguyện vọng không được đền đáp như trận đấu, cuộc đua, bước ngoặt cuộc đời. So với 「残念」 đơn thuần thì cường độ cảm xúc lớn hơn, bao hàm sắc thái hối hận.
Dịch bằng AI
N2無闇むやみ
Trạng thái hành động bừa bãi mà không suy nghĩ kỹ. 「闇」 vốn mang nghĩa "tối tăm không thấy phía trước", bao hàm sắc thái "lao tới mà không nghĩ đến chuyện về sau". Phần lớn dùng ở dạng 「無闇に」 mang tính phó từ, dùng trong ngữ cảnh phê phán sự khinh suất, thiếu suy xét, như 「無闇に動く」「無闇に信じる」「無闇に薬を飲む」. Cũng hay xuất hiện ở dạng lặp 「無闇やたらに」, nhấn mạnh thêm sự thiếu suy xét. Là từ thiên về văn viết bao hàm đánh giá tiêu cực.
Dịch bằng AI
N2, N5目め
Mắt. Bộ phận cơ thể dùng để nhìn.
Dịch bằng AI
N2明確めいかく
Việc rõ ràng, minh bạch, không có gì mập mờ hay lẫn lộn.
Dịch bằng AI
N2銘柄めいがら
Tên gọi của hàng hóa hay cổ phiếu, v.v., tức tên thương hiệu. 「銘」 nghĩa là tên được khắc, tên riêng; 「柄」 nghĩa là mặt hàng, chủng loại; gộp lại biểu thị "mặt hàng được nhận biết bằng tên riêng". Dùng như 「人気銘柄」「優良銘柄」「お気に入りの銘柄」. Trong đời sống thường ngày, tiêu biểu là cách dùng chỉ thương hiệu hàng hóa như thuốc lá, rượu, gạo, và cách dùng chỉ từng loại cổ phiếu riêng lẻ được giao dịch trên thị trường chứng khoán. Là từ mang ý thức phân biệt với cái khác mạnh mẽ, như một tên riêng của thương hiệu hay mặt hàng.
Dịch bằng AI
N2名目めいもく
Lý do hoặc danh nghĩa được nêu ra bề ngoài. 「名」 là tên gọi bề ngoài, 「目」 mang nghĩa hạng mục, danh nghĩa, gộp lại biểu thị "cái tên bề mặt". Phần lớn dùng trong các tình huống thực chất và bề ngoài không khớp nhau, thường chỉ cái cớ che giấu mục đích thật như 「会議という名目で集まる」「名目上は休暇だが実際には仕事をしている」. Dùng theo lối quán ngữ ở dạng 「名目上」「名目だけ」「〜という名目で」. Trong lĩnh vực kinh tế cũng dùng với nghĩa con số bề mặt trước khi phản ánh biến động giá cả như 「名目賃金」「名目GDP」, tạo thành cặp với 「実質」.
Dịch bằng AI
N2名誉めいよ
Việc được xã hội công nhận là xuất sắc và được đánh giá cao. Hoặc niềm tự hào đó.
Dịch bằng AI
N2恵まれるめぐまれる
Việc được ban cho điều kiện hay môi trường tốt, ở trong trạng thái may mắn.
Dịch bằng AI
N2滅多めった
Phó từ biểu thị tần suất cực kỳ ít, ở dạng 「滅多に〜ない」. Phần lớn đi kèm phủ định ở phía sau. Dùng như 「滅多に怒らない」「滅多に外出しない」「滅多にない機会」, nhấn mạnh việc hầu như không xảy ra. Ngoài ra, ở dạng khẳng định cũng dùng với nghĩa "khinh suất", "thiếu suy xét" như 「滅多なことを言うな (= đừng nói điều khinh suất)」, nhưng trong tiếng Nhật hiện đại cách dùng ở dạng phủ định áp đảo hơn nhiều.
Dịch bằng AI
N2目安めやす
Tiêu chuẩn hay mốc để ước lượng, phỏng đoán đại khái.
Dịch bằng AI
N2免除めんじょ
Việc cho phép không phải thực hiện nghĩa vụ hay gánh nặng.
Dịch bằng AI
N2猛烈もうれつ
Trạng thái khí thế hoặc mức độ cực kỳ mãnh liệt. 「猛」 mang nghĩa hung dữ mãnh liệt, 「烈」 mang nghĩa mạnh và dữ dội, ghép hai chữ đồng nghĩa để nhấn mạnh sự mãnh liệt. Dùng rộng từ hiện tượng tự nhiên đến hoạt động, cảm xúc, sự phê phán của con người như 「猛烈な勢い」「猛烈に働く」「猛烈な暑さ」「猛烈な批判」. Cứng hơn 「激しい」 và thiên về văn viết, hay xuất hiện ở cả dạng tính động từ 「猛烈な」 lẫn phó từ 「猛烈に」. Dùng trong tình huống nhấn mạnh mức độ cực đoan.
Dịch bằng AI
N2, N3燃えるもえる
Bắt lửa và bốc lên ngọn lửa. 「紙が燃える」. Cũng dùng với nghĩa cảm xúc dâng cao, như 「やる気に燃える」. 「燃える」 dùng khi vật đang cháy, còn 「燃やす」 dùng khi người châm lửa đốt nó: so sánh 「紙が燃える」 với 「紙を燃やす」.
Dịch bằng AI
N2黙認もくにん
Việc tuy biết là không tốt nhưng vẫn làm ngơ, bỏ qua mà không quở trách.
Dịch bằng AI
N2模索もさく
Trong tình trạng chưa rõ phương pháp, mò mẫm tìm kiếm. 「模」 mang nghĩa dùng tay sờ để dò, 「索」 mang nghĩa dây thừng, đầu mối, gộp lại nghĩa gốc là "mò mẫm tìm manh mối bằng tay". Dùng cho các tình huống đối với vấn đề chưa có lời giải, vừa thử sai vừa dò tìm phương hướng, như 「解決策を模索する」「新たな道を模索する」「可能性を模索する」. Là từ cứng thiên về văn viết, hay xuất hiện trong ngữ cảnh biểu thị quá trình tìm tòi kéo dài hoặc thử nhiều lựa chọn khác nhau.
Dịch bằng AI
N2もたらすもたらす
Việc gây ra, làm nảy sinh một kết quả hay trạng thái nào đó. Hoặc việc mang lại, đem đến.
Dịch bằng AI
N2, N3, N5持つもつ
Cầm; giữ. Nắm giữ vật gì đó bằng tay. 「かばんを持つ」(cầm cặp).
Dịch bằng AI
N2模範もはん
Khuôn mẫu tốt, đáng để noi theo, học tập.
Dịch bằng AI
N2, N3燃やすもやす
Châm lửa cho cháy. 「落ち葉を燃やす」. Cũng dùng với nghĩa dâng cao ý chí, như 「闘志を燃やす」. 「燃やす」 dùng khi người châm lửa đốt, còn 「燃える」 dùng khi vật đang cháy: so sánh 「紙を燃やす」 với 「紙が燃える」.
Dịch bằng AI
N2, N3模様もよう
Hoa văn. Hình vẽ hay màu sắc trang trí trên bề mặt vật. 「花の模様」. Cũng dùng với nghĩa tình trạng, như 「空模様」.
Dịch bằng AI
N1, N2催すもよおす
Việc tập hợp mọi người để tổ chức sự kiện hay buổi họp. Hoặc việc làm nảy sinh trong lòng một cảm giác hay trạng thái nào đó.
Dịch bằng AI
N2, N3文句もんく
Lời phàn nàn. Lời bất mãn. 「文句を言う」. Cũng có nghĩa là lời văn hay câu chữ, như trong lời bài hát hay câu nói cố định.
Từ này có nghĩa và cách dùng khác nhau ở mỗi cấp độ
表示言語を選んでください
Choose your language
言語はあとから変更できます ・ You can change this later
Về nhắc nhở học tập
Nếu bạn không đăng nhập trong một thời gian, chúng tôi sẽ gửi email nhắc bạn quay lại học (mặc định bật). Bạn có thể thay đổi thời gian, số ngày hoặc tắt nhắc nhở bất cứ lúc nào tại Trang của tôi.
Phiên đăng nhập đã hết hạn
Phiên đăng nhập đã hết hạn. Bạn có thể đăng nhập lại hoặc tiếp tục mà không đăng nhập.