Dùng dụng cụ cắt tỉa cỏ hay tóc v.v. cho gọn. 「芝生を刈る」「髪を刈る」「稲を刈る」.
Dịch bằng AI
N2華麗かれい
「華」nghĩa là rực rỡ, 「麗」nghĩa là tươi đẹp, là từ ghép từ hai chữ Hán đồng nghĩa. Là vẻ rực rỡ và đẹp đẽ. Dùng như 「華麗な舞」「華麗な経歴」, diễn tả vẻ đẹp và sự xuất sắc bắt mắt. Được dùng cho các đối tượng mang tính thị giác và ấn tượng như chuyển động và lý lịch.
Dịch bằng AI
N3枯れるかれる
Héo. Cỏ cây mất nước và kết thúc sự sống. 「花が枯れる」. Cũng dùng với nghĩa mất đi sự tươi nhuận, như 「枯れた声」.
Dịch bằng AI
N2過労死かろうし
Là việc tử vong do lao động quá mức. Dùng như 「過労死が問題になる」「過労死認定」, được dùng trong văn cảnh thiệt hại sức khỏe do làm việc quá sức được bàn luận như một vấn đề xã hội.
Dịch bằng AI
N3乾くかわく
Mất đi độ ẩm. 「洗濯物が乾く」「ペンキが乾く」. Từ 「渇く」 có cùng cách đọc mang nghĩa cổ họng thèm nước, nên viết phân biệt. Từ trái nghĩa là 「濡れる」.
Dịch bằng AI
N3渇くかわく
Cổ họng thèm nước. 「のどが渇く」. Từ 「乾く」 có cùng cách đọc mang nghĩa vật mất đi độ ẩm, nên viết phân biệt.
Dịch bằng AI
N3代わるかわる
Người hay vật khác đảm nhận vai trò của một người hay vật. 「父に代わって答える」. Từ 「変わる」 có cùng cách đọc mang nghĩa trạng thái biến đổi, 「替わる」 mang nghĩa vật được thay thế, nên viết phân biệt.
Dịch bằng AI
N3感覚かんかく
Cảm giác. Chức năng cảm nhận qua nhìn, nghe, chạm v.v. 「指の感覚がなくなる」. Cũng dùng với nghĩa cách nắm bắt sự vật, như 「金銭感覚」「新しい感覚のデザイン」.
Dịch bằng AI
N3観客かんきゃく
Khán giả. Người xem thể thao hay kịch v.v. 「観客席」「大勢の観客」.
Dịch bằng AI
N2頑強がんきょう
「頑」nghĩa là cứng đầu, 「強」nghĩa là mạnh, có nghĩa là cứng đầu và mạnh mẽ. Là vẻ không khuất phục trước sự thuyết phục hay áp lực, kiên trì giữ vững. Dùng như 「頑強に抵抗する」「頑強な反対」, diễn tả sự mạnh mẽ của thái độ hay lập trường. Đôi khi cũng được dùng với hàm ý hơi tiêu cực.
Dịch bằng AI
N3環境かんきょう
Môi trường. Trạng thái xung quanh bao bọc con người hay sinh vật. 「環境を守る」「職場環境」「環境問題」.
Dịch bằng AI
N2玩具がんぐ
「玩」nghĩa là chơi đùa, 「具」nghĩa là dụng cụ, có nghĩa là dụng cụ để chơi đùa. Đồ chơi. Là cách viết trang trọng được dùng làm thuật ngữ ngành nghề và phân loại sản phẩm như 「玩具メーカー」「教育玩具」. Trong giao tiếp hàng ngày thường đọc là 「おもちゃ」.
Dịch bằng AI
N3歓迎かんげい
Vui mừng đón tiếp. 「新入生を歓迎する」「歓迎会」.
Dịch bằng AI
N2簡潔かんけつ
Ngắn gọn, không rườm rà và dễ hiểu.
Dịch bằng AI
N2還元かんげん
「還」nghĩa là trả về, 「元」nghĩa là gốc, có nghĩa là trả về gốc. Là việc trả lại những gì đã có được cho người hay nơi vốn có. Dùng như 「利益を社会に還元する」「消費者に還元する」, dùng trong các tình huống phân phối lại thành quả thu được từ hoạt động kinh doanh cho những người liên quan.
Dịch bằng AI
N3観光かんこう
Ngắm cảnh và danh thắng để thưởng thức. 「観光地」「観光客」.
Dịch bằng AI
N3観察かんさつ
Quan sát kỹ lưỡng tình trạng của sự vật. 「植物を観察する」「観察日記」.
Dịch bằng AI
N2換算かんさん
Tính lại số lượng từ một đơn vị sang đơn vị khác.
Dịch bằng AI
N3感じかんじ
Ấn tượng nhận được từ sự vật. 「感じがいい人」「春らしい感じ」. Ở dạng 「感じがする」 mang nghĩa mơ hồ cảm thấy như vậy.
Dịch bằng AI
N3感謝かんしゃ
Cảm thấy biết ơn; thể hiện tình cảm đó. 「感謝の気持ち」「心から感謝する」.
Dịch bằng AI
N3患者かんじゃ
Bệnh nhân. Người đang được bác sĩ khám chữa vì bệnh hay thương tích. 「入院患者」「患者を診る」.
Dịch bằng AI
N2干渉かんしょう
Can thiệp, xen vào chuyện của người khác.
Dịch bằng AI
N3勘定かんじょう
Việc đếm tiền; việc thanh toán ở quán ăn uống v.v. 「お勘定をお願いします」. Cũng có cách nói như 「勘定に入れる」 (tính vào trong suy nghĩ).
Dịch bằng AI
N3感情かんじょう
Cảm xúc. Sự chuyển động của tâm hồn như vui, buồn, giận. 「感情を表に出す」「感情的になる」. Từ trái nghĩa là 「理性」.
Dịch bằng AI
N3感じるかんじる
Cảm thấy. Tiếp nhận bằng thân thể hay tâm hồn. 「寒さを感じる」「責任を感じる」「不安を感じる」.
Dịch bằng AI
N2肝心かんじん
「肝」nghĩa là gan, 「心」nghĩa là tim, đều là chữ chỉ cơ quan nội tạng không thể thiếu cho sự sống, từ đó có nghĩa là phần quan trọng nhất. Là phần quan trọng nhất trong sự việc. Dùng như 「肝心の本人」「肝心なところ」, diễn tả điểm cốt lõi không thể thiếu. Phần lớn dùng dưới dạng 「肝心の〜」「肝心な〜」.
Dịch bằng AI
N3関心かんしん
Quan tâm. Lòng hướng đến việc muốn biết thêm. 「政治に関心がある」「関心が高まる」. Từ 「感心」 có cùng cách đọc mang nghĩa xúc động vì thấy điều gì đó đáng khâm phục, nên viết phân biệt.
Dịch bằng AI
N3関するかんする
Về ~; liên quan đến ~. 「教育に関する本」「事件に関する情報」. Cũng dùng ở dạng 「〜に関して」, là từ ngữ văn viết trang trọng.
Dịch bằng AI
N3完成かんせい
Hoàn thành trọn vẹn. 「ビルが完成する」「作品を完成させる」.
Dịch bằng AI
N3完全かんぜん
Hoàn toàn. Không có chỗ nào khiếm khuyết. 「完全な形で残る」「完全に忘れていた」. Từ trái nghĩa là 「不完全」.
Dịch bằng AI
N2寛大かんだい
「寛」nghĩa là rộng, 「大」nghĩa là to lớn, có nghĩa là tấm lòng rộng và lớn. Là vẻ không trách móc nghiêm khắc lỗi lầm của người khác mà tiếp nhận với tấm lòng rộng rãi. Dùng như 「寛大な処置」「寛大に扱う」, diễn tả thái độ tha thứ đối với người khác. Thường được dùng làm thái độ của người ở vị trí trên.
Dịch bằng AI
N2歓待かんたい
「歓」nghĩa là vui mừng, 「待」nghĩa là tiếp đãi, có nghĩa là vui mừng tiếp đãi. Là việc tiếp đãi khách bằng tấm lòng chân thành. Dùng như 「手厚い歓待を受ける」, là từ trang trọng diễn tả sự tiếp đãi lịch sự và ấm áp. Được dùng trong các tình huống trang trọng và ký sự du lịch.
Dịch bằng AI
N2鑑定かんてい
Xem xét và phán định xem đồ vật có phải là thật không, cũng như giá trị, tốt xấu của nó.
Dịch bằng AI
N3感動かんどう
Xúc động mạnh trong lòng khi tiếp xúc với thứ tuyệt vời. 「映画に感動する」「感動的な場面」.
Dịch bằng AI
N3監督かんとく
Chỉ đạo và giám sát công việc hay thao tác; cũng chỉ người đó. Cũng chỉ người chịu trách nhiệm làm phim hay người huấn luyện đội thể thao. 「映画監督」「野球の監督」.
Dịch bằng AI
N2寒波かんぱ
Hiện tượng khí tượng khí lạnh mạnh kéo đến trong thời gian ngắn trên một khu vực rộng. Dùng như 「寒波が襲う」「寒波の影響」, là từ trang trọng được dùng trong dự báo thời tiết và đưa tin khí tượng.
Dịch bằng AI
N3看病かんびょう
Chăm sóc bên cạnh người bệnh.
Dịch bằng AI
N2甘味かんみ
Từ gọi chung cho các món ngọt và bánh kẹo. Dùng như 「甘味処」「食後の甘味」. Khi cùng cách viết đó đọc là 「あまみ」 thì chỉ chính vị ngọt, nên nghĩa khác đi.
Dịch bằng AI
N2冠かんむり
(1) Vật đội trên đầu, trang trí thể hiện địa vị hoặc danh dự. 「王の冠」. (2) Bộ thủ đặt ở phần trên của chữ Hán. 「うかんむり」.
Dịch bằng AI
N2勧誘かんゆう
Khuyên nhủ, mời gọi làm một việc gì đó.
Dịch bằng AI
N2寛容かんよう
「寛」nghĩa là rộng, thoải mái, 「容」nghĩa là chấp nhận, có nghĩa là tấm lòng rộng rãi chấp nhận. Là việc chấp nhận và công nhận ý kiến hay hành động khác với mình. Dùng như 「寛容な精神」「寛容さに欠ける」, diễn tả thái độ tôn trọng sự đa dạng. Được dùng với phạm vi tư tưởng và xã hội rộng hơn so với 「寛大」.
Dịch bằng AI
N3管理かんり
Quản lý. Chăm lo có trách nhiệm để giữ được trạng thái tốt. 「ビルを管理する」「健康管理」「管理人」.
Dịch bằng AI
N3完了かんりょう
Việc hoàn tất trọn vẹn. 「準備が完了する」「手続き完了」. So với 「終了」, mang sắc thái đã làm xong việc cần làm mạnh hơn.
Dịch bằng AI
N2還暦かんれき
「還」nghĩa là quay về, 「暦」nghĩa là lịch, có nghĩa là lịch trở về điểm gốc. Bắt nguồn từ việc thập can thập nhị chi quay một vòng và trở về cùng can chi với năm sinh, đây là lễ mừng tuổi sáu mươi mốt theo cách tính tuổi mụ. Dùng như 「還暦を迎える」「還暦祝い」, là từ chỉ một dấu mốc trong cuộc đời.
Dịch bằng AI
N3関連かんれん
Việc có sự liên kết giữa các sự vật. 「事件に関連する情報」「関連会社」. Là từ ngữ văn viết trang trọng hơn 「関係」.
Dịch bằng AI
N2緩和かんわ
「緩」nghĩa là nới lỏng, 「和」nghĩa là làm dịu, là từ ghép từ hai chữ Hán đồng nghĩa. Là việc làm dịu sự khắc nghiệt hay sự dữ dội và làm cho mềm đi. Dùng như 「規制緩和」「緊張緩和」「痛みを緩和する」, dùng trong các tình huống làm yếu đi một trạng thái mạnh nào đó. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong văn cảnh chính trị, y tế, kinh tế.
Dịch bằng AI
N3議員ぎいん
Người được bầu qua bầu cử để thảo luận tại nghị viện của quốc gia hay thị trấn. 「国会議員」「市議会議員」.
Dịch bằng AI
N3記憶きおく
Việc ghi nhớ; nội dung đã nhớ. 「記憶に残る」「記憶をなくす」. 「記憶力」 cũng hay được dùng.
Dịch bằng AI
N3気温きおん
Nhiệt độ không khí. Mức độ ấm hay lạnh của không khí. 「気温が上がる」「最高気温」.
Dịch bằng AI
N2危害きがい
Là việc gây hại cho cơ thể hay tính mạng của con người. Dùng như 「危害を加える」「危害を及ぼす」. Phần lớn được dùng kết hợp với 「加える/及ぶ/加えられる」, là từ trang trọng thường xuất hiện trong báo chí và pháp luật.
Từ này có nghĩa và cách dùng khác nhau ở mỗi cấp độ
表示言語を選んでください
Choose your language
言語はあとから変更できます ・ You can change this later
Về nhắc nhở học tập
Nếu bạn không đăng nhập trong một thời gian, chúng tôi sẽ gửi email nhắc bạn quay lại học (mặc định bật). Bạn có thể thay đổi thời gian, số ngày hoặc tắt nhắc nhở bất cứ lúc nào tại Trang của tôi.
Phiên đăng nhập đã hết hạn
Phiên đăng nhập đã hết hạn. Bạn có thể đăng nhập lại hoặc tiếp tục mà không đăng nhập.