Trạng thái hay tình hình nhìn từ bên ngoài mà biết được. 「空の様子」「様子を見る」.
Dịch bằng AI
N2要請ようせい
Việc tha thiết yêu cầu, đề nghị vì cho là cần thiết.
Dịch bằng AI
N2養成ようせい
Việc dạy dỗ, đào tạo để giúp ai đó trang bị được năng lực hay kỹ thuật hoàn chỉnh.
Dịch bằng AI
N2要約ようやく
Việc tóm tắt ngắn gọn những điểm chính của văn bản hay lời nói.
Dịch bằng AI
N2, N5よくよく
Thường xuyên, hay. Chỉ trạng thái làm nhiều lần. Cũng dùng với nghĩa「じょうずに」(giỏi, tốt) (「よくできました」= làm tốt lắm).
Dịch bằng AI
N3翌日よくじつ
Ngày kế tiếp ngày đó. 「翌日の朝」. Trong khi 「明日」 chỉ ngày kế tiếp tính từ hôm nay, thì 「翌日」 cũng dùng cho ngày kế tiếp tính từ một ngày trong quá khứ hay tương lai.
Dịch bằng AI
N2予言よげん
Việc nói trước về điều sẽ xảy ra trong tương lai, hoặc chính nội dung được nói trước đó. Được dùng như 「予言する」「予言者」「予言が的中する」. Thường được dùng trong văn cảnh bói toán, tôn giáo, huyền bí, chỉ việc thông báo về tương lai dựa trên trực giác, linh cảm hay sự mặc khải chứ không dựa trên căn cứ chắc chắn. Đối với dự đoán tương lai dựa trên căn cứ khoa học thì dùng 「予測」「予報」, không dùng 「予言」. Cũng được dùng cho những lời báo trước chưa có gì bảo đảm sẽ thành hiện thực, như 「世紀末の予言」「ノストラダムスの予言」.
Dịch bằng AI
N3予算よさん
Ngân sách. Tiền được dự tính trước cho một việc. 「予算を立てる」.
Dịch bằng AI
N3予想よそう
Dự đoán. Nghĩ trước về việc sắp tới sẽ thế nào. 「結果を予想する」.
Dịch bằng AI
N2余地よち
Khoảng trống hoặc khả năng để làm hoặc chấp nhận một điều gì đó. Vốn mang nghĩa 「chỗ còn dư」 về mặt không gian vật lý, nhưng trong tiếng Nhật hiện đại, từ này chủ yếu được dùng theo nghĩa trừu tượng, biểu thị 「mức độ có thể chấp nhận」 hoặc 「dư địa để có thể làm thêm」. Được dùng như 「議論の余地」「弁解の余地がない」「改善の余地」「疑う余地もない」, và cũng thường xuất hiện trong văn cảnh phủ định ở dạng 「〜の余地がない」.
Dịch bằng AI
N2予知よち
Việc cảm nhận trước hoặc biết trước về một sự việc trước khi nó xảy ra. Chữ 「知」 mang nghĩa 「biết」. Được dùng khi nắm bắt được sự việc trong tương lai thông qua quan sát, suy luận có căn cứ, hoặc qua năng lực siêu nhiên. Được dùng trong cả văn cảnh khoa học, kỹ thuật như 「地震予知」 lẫn văn cảnh siêu nhiên như 「予知能力」「予知夢」. Trong khi 「予言」 đặt trọng tâm vào hành động nói ra, thì 「予知」 đặt trọng tâm vào việc biết hay cảm nhận được điều đó.
Dịch bằng AI
N3夜中よなか
Thời gian khuya của đêm. 「夜中に目が覚める」.
Dịch bằng AI
N3世の中よのなか
Xã hội nơi mọi người sinh sống. 「世の中の動き」.
Dịch bằng AI
N2呼びかけよびかけ
Việc lên tiếng kêu gọi, hô hào nhiều người thực hiện một hành động nào đó.
Dịch bằng AI
N2, N4, N5呼ぶよぶ
Gọi. Cất tiếng gọi tên người, v.v. để khiến họ chú ý về phía mình.
Dịch bằng AI
N3予防よぼう
Ngăn ngừa từ trước để bệnh hay tai nạn không xảy ra. 「風邪の予防」.
Dịch bằng AI
N2, N5読むよむ
Đọc. Nhìn chữ và nắm lấy ý nghĩa.
Dịch bằng AI
N3, N5弱いよわい
Yếu. Sức lực nhỏ. Trái nghĩa với「強い」.
Dịch bằng AI
N3楽らく
Không có sự khổ sở hay gánh nặng. 「楽な仕事」「体が楽になる」. Cũng dùng với nghĩa dễ dàng (「この問題は楽だ」).
Dịch bằng AI
N2落差らくさ
Độ chênh lệch về độ cao khi nước, v.v. rơi xuống. Hoặc khoảng cách lớn giữa hai sự vật.
Dịch bằng AI
N2楽観らっかん
Việc suy nghĩ một cách lạc quan rằng mọi việc sẽ diễn ra suôn sẻ.
Dịch bằng AI
N3乱暴らんぼう
Thô bạo và không cẩn thận. 「物を乱暴に扱う」. Cũng dùng với nghĩa dùng bạo lực với người khác.
Dịch bằng AI
N2乱用らんよう
Việc sử dụng quyền lợi hay sức mạnh một cách tùy tiện. Sử dụng quá mức, vượt quá giới hạn.
Dịch bằng AI
N2, N3理解りかい
Hiểu đúng ý nghĩa hay nội dung của sự việc. 「話を理解する」. Cũng dùng với nghĩa thấu hiểu tâm tư đối phương (「理解のある上司」).
Dịch bằng AI
N3陸りく
Phần bề mặt Trái Đất không phải là biển. 「陸に上がる」. Từ trái nghĩa là 「海」.
Dịch bằng AI
N2理屈りくつ
Lý lẽ, mạch logic của sự việc. Hoặc lý do khiên cưỡng, gán ghép gượng ép.
Dịch bằng AI
N3離婚りこん
Ly hôn. Hai người đã kết hôn chính thức chấm dứt quan hệ vợ chồng. Từ trái nghĩa là 「結婚」.
Dịch bằng AI
N2利点りてん
Điểm ưu việt hơn so với những cái khác. Chỗ có ích, hữu dụng.
Dịch bằng AI
N3流行りゅうこう
Việc được nhiều người ưa thích và lan rộng trong một thời kỳ. 「流行の服」. Trong lời nói hay dùng 「はやり」「流行る」.
Dịch bằng AI
N2流通りゅうつう
Việc hàng hóa được lưu chuyển từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng. Hoặc việc được thông dụng rộng rãi.
Dịch bằng AI
N3量りょう
Số nhiều hay khối lượng của vật. 「量が多い」. Từ có nghĩa ngược lại là 「質」.
Dịch bằng AI
N3両替りょうがえ
Đổi tiền sang loại tiền khác. 「円をドルに両替する」.
Dịch bằng AI
N3料金りょうきん
Phí. Tiền trả cho việc sử dụng dịch vụ hay vật. 「電車の料金」「電気料金」.
Dịch bằng AI
N2良識りょうしき
Khả năng phán đoán đúng sai của sự việc một cách bình tĩnh và lành mạnh. Chỉ tiêu chuẩn phán đoán được coi là hợp lý trong xã hội nói chung. Được dùng như 「良識ある大人」「良識を疑う」. Trong khi 「常識」 chỉ những kiến thức được biết đến rộng rãi, thì 「良識」 nhấn mạnh vào năng lực phán đoán dựa trên những kiến thức đó.
Dịch bằng AI
N2了承りょうしょう
Việc thấu hiểu tình hình rồi chấp thuận, đồng ý.
Dịch bằng AI
N2臨機応変りんきおうへん
Việc ứng phó một cách linh hoạt và phù hợp với sự thay đổi của tình huống hoặc bối cảnh. Được dùng cả như tính từ đuôi な và như trạng từ, như 「臨機応変な対応」「臨機応変に処理する」. Đây là thành ngữ bốn chữ mang nghĩa tích cực, đánh giá thái độ không rập khuôn mà biết ứng biến tùy tình huống.
Dịch bằng AI
N2臨時りんじ
Việc thực hiện tùy theo nhu cầu của từng thời điểm, chứ không phải vào thời điểm cố định.
Dịch bằng AI
N2累計るいけい
Việc lần lượt cộng dồn để tính tổng. Hoặc con số tổng đó.
Dịch bằng AI
N2類似るいじ
Việc giống nhau, tương tự với nhau.
Dịch bằng AI
N3留守番るすばん
Việc ở lại trông nhà trong khi người khác đi vắng; cũng chỉ người đó. 「子どもだけで留守番をする」. Máy ghi âm lời nhắn của cuộc gọi đến gọi là 「留守番電話」.
Dịch bằng AI
N2, N3例れい
Ví dụ. Vật cụ thể cùng loại được nêu ra để giải thích. 「例を挙げる」. Cũng có cách dùng chỉ điều mà cả hai bên đều biết, như 「例の話」.
Dịch bằng AI
N2冷静れいせい
Trạng thái phán đoán sự việc một cách bình tĩnh, không bị cảm xúc chi phối.
Dịch bằng AI
N3冷凍れいとう
Làm đông thực phẩm v.v. để bảo quản. 「冷凍食品」. Từ trái nghĩa là 「解凍」.
Dịch bằng AI
N3列れつ
Hàng người hay vật xếp nối nhau. 「列に並ぶ」.
Dịch bằng AI
N2劣化れっか
Việc tính chất hay chất lượng trở nên kém hơn so với ban đầu.
Dịch bằng AI
N3列車れっしゃ
Đoàn các toa xe đường sắt nối nhau. 「夜行列車」. Trong hội thoại thường ngày hay dùng 「電車」, còn 「列車」 là cách nói hơi trang trọng.
Dịch bằng AI
N2劣等感れっとうかん
Cảm giác cho rằng bản thân kém cỏi hơn người khác. Dùng như 「劣等感を持つ」「劣等感を抱く」. Không chỉ sự buồn chán nhất thời mà chỉ cảm xúc kéo dài trong lòng. Từ trái nghĩa là 「優越感」 (cảm giác hơn người). Một từ khác cũng chứa 「劣等」 là 「劣等生」, chỉ người có thành tích hoặc kết quả kém.
Dịch bằng AI
N2劣等生れっとうせい
Học sinh có thành tích hoặc kết quả kém hơn người khác. Từ trái nghĩa là 「優等生」 (học sinh giỏi). Ngoài thành tích ở trường, còn dùng để khiêm tốn nói rằng mình kém nhất trong một tập thể, như 「この分野では私は劣等生だ」 (Trong lĩnh vực này tôi là kẻ kém cỏi). Một từ khác cũng chứa 「劣等」 là 「劣等感」, chỉ cảm giác cho rằng mình kém hơn.
Dịch bằng AI
N3恋愛れんあい
Nhớ nhung và yêu một người. 「恋愛小説」.
Dịch bằng AI
N2廉価れんか
Giá rẻ so với chất lượng, hoặc việc bán với giá rẻ. Được dùng cho giá cả của hàng hóa và dịch vụ, như 「廉価版」「廉価で提供する」. 「廉」 là chữ Hán mang nghĩa 「rẻ」.
Từ này có nghĩa và cách dùng khác nhau ở mỗi cấp độ
表示言語を選んでください
Choose your language
言語はあとから変更できます ・ You can change this later
Về nhắc nhở học tập
Nếu bạn không đăng nhập trong một thời gian, chúng tôi sẽ gửi email nhắc bạn quay lại học (mặc định bật). Bạn có thể thay đổi thời gian, số ngày hoặc tắt nhắc nhở bất cứ lúc nào tại Trang của tôi.
Phiên đăng nhập đã hết hạn
Phiên đăng nhập đã hết hạn. Bạn có thể đăng nhập lại hoặc tiếp tục mà không đăng nhập.