Việc ghi nhớ; nội dung đã nhớ. 「記憶に残る」「記憶をなくす」. 「記憶力」 cũng hay được dùng.
Dịch bằng AI
N3気温きおん
Nhiệt độ không khí. Mức độ ấm hay lạnh của không khí. 「気温が上がる」「最高気温」.
Dịch bằng AI
N2危害きがい
Là việc gây hại cho cơ thể hay tính mạng của con người. Dùng như 「危害を加える」「危害を及ぼす」. Phần lớn được dùng kết hợp với 「加える/及ぶ/加えられる」, là từ trang trọng thường xuất hiện trong báo chí và pháp luật.
Dịch bằng AI
N3議会ぎかい
Nơi các nghị viên được bầu qua bầu cử tập hợp lại để quyết định những việc quan trọng. 「市議会」「議会で話し合う」.
Dịch bằng AI
N2規格きかく
「規」nghĩa là quy tắc, 「格」nghĩa là khuôn được định sẵn, có nghĩa là khuôn được quy định. Là tiêu chuẩn để thống nhất hình dạng, kích thước, chất lượng của sản phẩm hay vật liệu. Dùng như 「規格に合う」「規格外」. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong văn cảnh công nghiệp và chế tạo.
Dịch bằng AI
N3企画きかく
Việc suy nghĩ và lập kế hoạch để làm một việc gì đó. Cũng chỉ bản kế hoạch đó.
Dịch bằng AI
N1, N2機関きかん
Tổ chức hay cơ chế được lập ra vì một mục đích nào đó. 「教育機関」「報道機関」. Ngoài ra còn chỉ thiết bị chuyển năng lượng thành động lực (「蒸気機関」).
Dịch bằng AI
N3期間きかん
Khoảng thời gian được ấn định từ khi nào đến khi nào. 「試験期間」「期間限定」. Viết phân biệt với 「機関」 (tổ chức hay cơ cấu) có cùng cách đọc.
Dịch bằng AI
N2危機きき
「危」nghĩa là nguy hiểm, 「機」nghĩa là điềm, tình huống, có nghĩa là tình huống nguy hiểm. Là trạng thái nguy hiểm cận kề có thể dẫn đến kết quả xấu. Dùng như 「危機に陥る」「危機を脱する」. Là từ tương đối trang trọng cũng thường xuất hiện trong các từ ghép như 「経済危機」「環境危機」.
Dịch bằng AI
N2聞き流すききながす
Là việc nghe qua câu chuyện của đối phương một cách hời hợt mà không tiếp nhận một cách nghiêm túc. Dùng như 「忠告を聞き流す」「悪口を聞き流す」, là động từ được dùng cả theo nghĩa tiêu cực lẫn nghĩa tích cực.
Dịch bằng AI
N2危急ききゅう
「危」nghĩa là nguy hiểm, 「急」nghĩa là cận kề, có nghĩa là nguy hiểm đang cận kề. Dùng như 「危急の事態」「危急存亡」, là từ trang trọng dùng cho các tình huống khẩn cấp và nghiêm trọng. Được dùng trong báo chí và ghi chép lịch sử nhiều hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Dịch bằng AI
N3企業きぎょう
Tổ chức tiến hành kinh doanh với mục đích lợi nhuận. 「大企業」「企業に勤める」. Trang trọng hơn 「会社」, dùng trong tin tức hay giấy tờ.
Dịch bằng AI
N2戯曲ぎきょく
Kịch bản được viết để diễn trên sân khấu. Tác phẩm văn học gồm lời thoại và chỉ dẫn hành động.
Dịch bằng AI
N2聞き分けるききわける
Là việc nghe và phân biệt nhiều âm thanh hay tiếng nói, hoặc hiểu và tiếp nhận điều đối phương nói. Dùng như 「物音を聞き分ける」「言うことを聞き分ける」, là động từ được dùng theo nhiều nghĩa.
Dịch bằng AI
N3効くきく
Tác dụng của thuốc hay phương pháp thể hiện rõ. 「薬が効く」「宣伝が効く」. Từ 「利く」 có cùng cách đọc dùng với nghĩa chức năng có thể phát huy, như 「気が利く」「無理が利く」, nên viết phân biệt.
Dịch bằng AI
N3, N5聞くきく
Nghe; hỏi. Tiếp nhận âm thanh, tiếng nói bằng tai. Ví dụ:「音楽を聞く」(nghe nhạc). Cũng dùng với nghĩa hỏi, như「先生に聞く」(hỏi thầy cô).
Dịch bằng AI
N2喜劇きげき
Vở kịch vui, có kết thúc vui vẻ, nhằm làm cho người xem cười. Từ có nghĩa trái ngược là 「悲劇」.
Dịch bằng AI
N2起源きげん
Nguồn gốc khởi đầu của sự vật. Sự bắt đầu.
Dịch bằng AI
N2棄権きけん
Tự mình từ bỏ, không sử dụng quyền lợi đang có. Dùng trong bầu cử và thi đấu.
Dịch bằng AI
N3気候きこう
Khí hậu. Xu hướng thời tiết của một vùng đất nhìn trong thời gian dài. 「温暖な気候」「気候の変化」. Tình trạng bầu trời trong thời gian ngắn thì dùng 「天気」「天候」.
Dịch bằng AI
N2着こなすきこなす
Là việc mặc trang phục một cách khéo léo cho hợp với mình. Dùng như 「スーツを着こなす」「個性的な服を着こなす」, là động từ tương đối trang trọng được dùng khi nói về thời trang.
Dịch bằng AI
N3記事きじ
Bài viết đăng trên báo hay tạp chí. 「新聞記事」「記事を読む」.
Dịch bằng AI
N3記者きしゃ
Phóng viên. Người thu thập tin và viết bài cho báo hay truyền hình. 「新聞記者」「記者会見」.
Dịch bằng AI
N2気丈きじょう
Là việc dù đối mặt với nỗi buồn hay khó khăn cũng không kêu than mà giữ vững tâm hồn mạnh mẽ. Dùng như 「気丈に振る舞う」「気丈な人」. Là từ tương đối trang trọng được dùng khi đánh giá tích cực người đang trong nghịch cảnh.
Dịch bằng AI
N3傷きず
Phần bề mặt da hay vật bị hỏng do bị cắt hay va đập. 「傷が治る」「机に傷がつく」. Cũng dùng với nghĩa tổn thương trong lòng, như 「心の傷」.
Dịch bằng AI
N2規制きせい
Là việc chính phủ và các cơ quan hạn chế các hành vi hay hoạt động cụ thể. Dùng như 「規制を設ける」「規制を強化する」. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong văn cảnh pháp luật, hành chính, các từ ghép như 「規制緩和」「自主規制」 cũng nhiều.
Dịch bằng AI
N2偽装ぎそう
「偽」nghĩa là dối trá, 「装」nghĩa là khoác lên, ghép lại có nghĩa là dối trá khoác lên vẻ bề ngoài. Là việc làm cho thứ khác trông giống như cái gì đó để đánh lừa. Dùng như「身分を偽装する」(giả mạo thân phận)、「偽装工作」(thủ đoạn ngụy trang). Cũng có thể viết là「擬装」, nhưng ngày nay「偽装」là cách viết phổ biến. Là từ trang trọng thường gặp trong các bản tin về tội phạm và chính trị, thường mang ý đồ bất chính.
Dịch bằng AI
N2偽造ぎぞう
「偽」nghĩa là giả mạo, 「造」nghĩa là chế tạo, có nghĩa là chế tạo giả mạo. Là việc làm đồ giả tương tự đồ thật. Dùng như 「偽造紙幣」「偽造書類」. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong đưa tin về tội phạm và pháp luật, chỉ rõ ràng hành vi bất hợp pháp.
Dịch bằng AI
N3期待きたい
Trông đợi và chờ với hy vọng sẽ có kết quả tốt. 「活躍を期待する」「期待にこたえる」.
Dịch bằng AI
N3鍛えるきたえる
Vốn là từ có nghĩa là rèn kim loại bằng cách đập cho cứng. Từ đó, theo nghĩa ẩn dụ, từ này có nghĩa là rèn luyện thân thể và tinh thần cho mạnh mẽ thông qua tập luyện. Dùng như 「体を鍛える」「精神を鍛える」, là động từ tương đối trang trọng thường xuất hiện trong võ thuật, thể thao, giáo dục với nghĩa nâng cao năng lực thể chất và tinh thần.
Dịch bằng AI
N3帰宅きたく
Trở về nhà mình. 「帰宅時間」「まっすぐ帰宅する」. Là từ trang trọng hơn 「帰る」.
Dịch bằng AI
N3貴重きちょう
Quý giá. Trạng thái rất quan trọng và có giá trị cao. 「貴重な経験」「貴重品」.
Dịch bằng AI
N3議長ぎちょう
Chủ tọa. Người có nhiệm vụ điều hành cuộc họp. 「議長を務める」.
Dịch bằng AI
N2気遣いきづかい
「気」nghĩa là tâm trạng, 「遣う」nghĩa là sử dụng, có nghĩa là sử dụng tâm trạng, tức là quan tâm đến đối phương và để ý đến họ. Dùng như 「お気遣いありがとうございます」「細やかな気遣い」. Là từ diễn tả sự quan tâm chu đáo giúp quan hệ giữa người với người trở nên suôn sẻ.
Dịch bằng AI
N2規定きてい
Quy tắc công khai định ra cách thức tiến hành công việc.
Dịch bằng AI
N2軌道きどう
(1) Đường đi cố định của thiên thể hoặc vệ tinh nhân tạo. 「地球の軌道」. (2) Quỹ đạo để mọi việc tiến triển thuận lợi. 「事業が軌道に乗る」.
Dịch bằng AI
N2気長きなが
「気」nghĩa là tâm trạng, 「長」nghĩa là dài, có nghĩa là cách giữ tâm trạng dài và thong thả. Là tính cách có thể chờ đợi từ tốn mà không vội vàng. Dùng như 「気長に待つ」「気長な性格」. Là từ tương đối trang trọng diễn tả tính kiên nhẫn theo nghĩa tích cực, là từ trái nghĩa với 「気短」.
Dịch bằng AI
N1, N2気の毒きのどく
Cảm giác thấy tội nghiệp, thương xót trước sự bất hạnh hay đau khổ của người khác. 「気の毒に思う」. Cũng dùng với cảm giác áy náy, ngại vì đã gây phiền cho đối phương (「わざわざ来てもらって気の毒なことをした」).
Dịch bằng AI
N2規範きはん
「規」nghĩa là quy tắc, 「範」nghĩa là khuôn mẫu, có nghĩa là quy tắc và khuôn mẫu phải tuân thủ. Là tiêu chuẩn làm khuôn mẫu cho hành vi và phán đoán mà con người phải tuân theo. Dùng như 「社会規範」「行動規範」. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong văn cảnh đạo đức, luân lý, pháp luật.
Dịch bằng AI
N2寄付きふ
Đóng góp tiền hoặc hiện vật vì mục đích công cộng hoặc từ thiện.
Dịch bằng AI
N2気風きふう
「気」nghĩa là khí chất, 「風」nghĩa là phong thổ, không khí, có nghĩa là khí chất và không khí đặc trưng của vùng đất hay tập thể. Là khí chất và không khí độc đáo thường thấy ở một tập thể hay vùng đất. Là từ tương đối trang trọng dùng khi nói về đặc trưng của địa phương hay tổ chức, như 「下町の気風」「自由な気風」.
Dịch bằng AI
N2起伏きふく
(1) Độ cao thấp của địa hình. 「起伏のある地形」. (2) Sự thăng trầm của sự việc hoặc cảm xúc. 「感情の起伏が激しい」.
Dịch bằng AI
N3希望きぼう
Hy vọng. Mong muốn mọi việc thành thế này; cũng chỉ nguyện vọng đó. 「希望を持つ」「希望の大学」. Từ trái nghĩa là 「絶望」.
Dịch bằng AI
N3基本きほん
Cơ bản. Phần quan trọng, làm gốc rễ nhất của sự vật. 「基本を身につける」「基本的な考え方」.
Dịch bằng AI
N2気まぐれきまぐれ
「気」nghĩa là tâm trạng, 「まぐれ」nghĩa là rối loạn, dao động, có nghĩa là tâm trạng dao động không ổn định. Là việc thái độ hay hành động dễ thay đổi theo tâm trạng lúc đó. Dùng như 「気まぐれな性格」「気まぐれに立ち寄る」. Là từ tương đối trang trọng nghiêng về khẩu ngữ, dùng được cả theo nghĩa tiêu cực lẫn nghĩa tích cực nhẹ.
Dịch bằng AI
N2気まずいきまずい
Là cảm giác quan hệ với đối phương trở nên gượng gạo và bầu không khí của hoàn cảnh đó trở nên khó chịu. Dùng như 「気まずい思いをする」「気まずい雰囲気」, là từ diễn tả sự ma sát trong quan hệ giữa người với người.
Dịch bằng AI
N2気ままきまま
「気」nghĩa là tâm trạng, 「まま」nghĩa là theo ý muốn, có nghĩa là hành xử theo tâm trạng. Là việc không bận tâm đến xung quanh mà hành xử theo ý mình. Dùng như 「気ままな一人旅」「気ままに暮らす」. Là từ tương đối trang trọng có sắc thái tích cực diễn tả sự tự do.
Dịch bằng AI
N3決まりきまり
Quy tắc được đặt ra để tuân theo. 「決まりを守る」. Cũng có cách nói như 「決まり文句」 (câu nói luôn giống nhau) và 「決まりが悪い」 (ngượng ngùng).
Dịch bằng AI
N2気味きみ
Cảm giác mà tâm trí tiếp nhận. Dùng như 「いい気味だ」 (cách nói vui mừng trước sự thất bại của đối phương). Ngoài ra, gắn vào phía sau từ khác để biểu thị việc có hơi hướng đó một chút, như 「風邪気味」「遅れ気味」. Khi gắn vào phía sau thì đọc đục âm thành 「ぎみ」.
Dịch bằng AI
N3奇妙きみょう
Trạng thái kỳ lạ, khó nghĩ ra theo lẽ thường. 「奇妙な音」「奇妙な話」.
Từ này có nghĩa và cách dùng khác nhau ở mỗi cấp độ
表示言語を選んでください
Choose your language
言語はあとから変更できます ・ You can change this later
Về nhắc nhở học tập
Nếu bạn không đăng nhập trong một thời gian, chúng tôi sẽ gửi email nhắc bạn quay lại học (mặc định bật). Bạn có thể thay đổi thời gian, số ngày hoặc tắt nhắc nhở bất cứ lúc nào tại Trang của tôi.
Phiên đăng nhập đã hết hạn
Phiên đăng nhập đã hết hạn. Bạn có thể đăng nhập lại hoặc tiếp tục mà không đăng nhập.