Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn. Đăng ký

ALL LEVELS・N1–N5

Tìm từ vựng trên mọi cấp độ

4,227 từ (tổng N1–N5)

Tìm theo từ và cách đọc (khớp một phần). Tích vào ô bên dưới để tìm cả theo nghĩa

Trạng thái

Đang lọc theo N2・N3 · 2,031 từ Xóa bộ lọc
N3 包丁 ほうちょう
Dao dùng để nấu ăn. 「包丁で野菜を切る」.

Dịch bằng AI

N2 法廷 ほうてい
Là nơi diễn ra phiên tòa. Dùng như「法廷に立つ (đứng trước tòa)」「法廷で証言する (làm chứng tại tòa)」「法廷闘争 (cuộc đấu tranh pháp lý)」. Là từ trang trọng chỉ địa điểm công cộng nơi bị cáo, nguyên cáo, thẩm phán, luật sư v.v. tập hợp lại để tiến hành thẩm lý pháp lý. Xuất hiện nhiều trong báo chí, văn bản pháp luật, tiểu thuyết. Khác với「裁判所」là chỉ toàn bộ tòa nhà, thì「法廷」chỉ phòng hoặc hiện trường cụ thể nơi diễn ra phiên xét xử.

Dịch bằng AI

N2 暴動 ぼうどう
Là việc đám đông tập thể gây ra các hành vi bạo lực như phá hoại, cướp bóc, trên nền tảng sự bất mãn về chính trị, xã hội. Dùng như「暴動が起きる (bạo động nổ ra)」「暴動を鎮圧する (dẹp bạo động)」. Là từ trang trọng chỉ bạo lực tập thể ở quy mô đe dọa trật tự xã hội, chứ không phải cuộc cãi vã của cá nhân hay nhóm nhỏ. Được dùng nhiều trong báo chí và ghi chép lịch sử.

Dịch bằng AI

N2 冒頭 ぼうとう
Là phần đầu tiên của bài văn, bài nói, sự kiện, tác phẩm. Là từ trang trọng dùng như「冒頭で挨拶する (chào hỏi mở đầu)」「冒頭の場面 (cảnh mở đầu)」「冒頭発言 (phát biểu mở đầu)」. Chỉ phần bắt đầu của một chỉnh thể nào đó như bài phát biểu, sách, phim, cuộc họp. Hơn là 「最初 (đầu tiên)」, đây là từ có ý thức về vị trí trong cấu trúc, và được dùng trong các tình huống xử lý nó như một phần cụ thể, ví dụ「冒頭から/冒頭部分 (từ phần mở đầu / phần mở đầu)」.

Dịch bằng AI

N2 褒美 ほうび
Là tiền bạc, vật phẩm hoặc cơ hội được người ở vị trí cao hơn ban tặng để khen ngợi hành vi tốt hoặc thành tích. Dùng như「褒美を与える (ban thưởng)」「褒美に旅行に連れて行く (làm phần thưởng, cho đi du lịch)」. Về mặt lịch sử, từ này chỉ những thứ được chủ ban thưởng cho gia thần, nhưng trong hiện đại trọng tâm chuyển sang các tình huống thân mật trong gia đình hoặc nơi làm việc, như cha mẹ thưởng cho con, cấp trên thưởng cho cấp dưới. Trong văn bản chính thức trang trọng, người ta dùng「報奨 (tiền thưởng khen ngợi)」「賞与 (tiền thưởng)」.

Dịch bằng AI

N2 抱負 ほうふ
Là kế hoạch hoặc quyết tâm đang ấp ủ trong lòng và muốn thực hiện từ nay trở đi. Là từ trang trọng dùng như「新年の抱負 (hoài bão năm mới)」「抱負を語る (kể về hoài bão)」. Không phải là nguyện vọng mơ hồ, mà được dùng trong tình huống thuật lại mục tiêu hay dự định có mức độ cụ thể nhất định. Xuất hiện nhiều trong các phát biểu vào các thời điểm trang trọng như lời chào đầu năm, lời chào nhậm chức, lễ khai giảng, họp báo nhậm chức.

Dịch bằng AI

N3 豊富 ほうふ
Chỉ trạng thái có nhiều, phong phú, dồi dào. 「経験が豊富だ」「豊富な品ぞろえ」.

Dịch bằng AI

N2 方々 ほうぼう
Là chỗ này chỗ kia, các nơi. Là từ có cả cách dùng phó từ và danh từ, dùng như「方々を探す (tìm khắp nơi)」「方々から苦情が来る (lời phàn nàn đến từ khắp nơi)」. Biểu thị dáng vẻ điều gì đó diễn ra trải khắp nhiều địa điểm, nhiều phía, chứ không phải chỉ một chỗ. Vì cùng cách viết cũng đọc là「かたがた (kính ngữ với nhiều người)」, nên cần đọc phân biệt theo ngữ cảnh.

Dịch bằng AI

N3 訪問 ほうもん
Thăm nhà người khác hay một nơi. 「家庭訪問」.

Dịch bằng AI

N2 法令 ほうれい
Là tên gọi tổng quát của luật do Quốc hội ban hành và mệnh lệnh do cơ quan hành chính ban hành. Dùng như「法令を遵守する (tuân thủ pháp lệnh)」「関連法令 (các pháp lệnh liên quan)」「法令違反 (vi phạm pháp lệnh)」. Là từ trang trọng bao quát hiến pháp, luật, chính lệnh, tỉnh lệnh, quy tắc v.v., được dùng nhiều trong các bối cảnh hành chính, kinh doanh, tuân thủ. Khác với「法律」ở chỗ phạm vi rộng hơn, bao gồm cả lập pháp hành chính.

Dịch bằng AI

N2 捕獲 ほかく
Là việc bắt động vật hoặc người đang bỏ trốn. Dùng như「野生の鹿を捕獲する (bắt hươu hoang dã)」「容疑者を捕獲する (bắt nghi phạm)」. Bối cảnh trọng tâm là bắt một cách có kế hoạch trong khuôn khổ một công việc nào đó như đánh bắt, săn bắn, hoạt động cảnh sát, và bao hàm sắc thái đặt đối tượng dưới sự quản lý nhất định. Là từ trang trọng, không dùng trong tình huống thường ngày khi nói「捕まえる (bắt)」.

Dịch bằng AI

N2 保管 ほかん
Việc nhận giữ đồ vật và bảo quản sao cho không bị hư hỏng hay mất mát.

Dịch bằng AI

N2 補給 ほきゅう
Việc bù đắp, tiếp thêm những thứ bị thiếu.

Dịch bằng AI

N3 保険 ほけん
Bảo hiểm. Cơ chế cùng nhau đóng tiền để phòng bệnh hay tai nạn, khi gặp khó khăn thì được chi trả. 「保険に入る」.

Dịch bằng AI

N2 補佐 ほさ
Là việc giúp đỡ và hỗ trợ từ bên cạnh công việc của người ở vị trí cao hoặc người có trách nhiệm. Dùng như「社長を補佐する (hỗ trợ giám đốc)」「補佐役 (vai trò trợ lý)」「課長補佐 (phó trưởng phòng)」. Là từ trang trọng biểu thị quan hệ phụ trợ chính thức trong công việc, cũng được dùng làm chức danh trong tổ chức. So với chỉ「手伝う (giúp)」, nó hàm ý quan hệ chia sẻ trách nhiệm trong việc thực hiện nghiệp vụ.

Dịch bằng AI

N2 保守 ほしゅ
Là việc duy trì và gìn giữ trạng thái, cơ chế, thiết bị đang có mà không thay đổi. Biểu thị cả nghĩa thuật ngữ kỹ thuật dùng như「機械を保守する (bảo trì máy móc)」「保守点検 (bảo trì kiểm tra)」「サーバーの保守 (bảo trì máy chủ)」, và lập trường chính trị coi trọng các giá trị, truyền thống đang có như「保守派 (phái bảo thủ)」「保守的な考え (suy nghĩ bảo thủ)」. Ở nghĩa sau, nó tạo thành cặp với「革新」. Là từ có nghĩa thay đổi đáng kể tùy theo bối cảnh, đòi hỏi sự thận trọng khi giải thích.

Dịch bằng AI

N2 補充 ほじゅう
Việc bổ sung, lấp đầy phần bị thiếu hụt hay hao hụt.

Dịch bằng AI

N3 募集 ぼしゅう
Tập hợp rộng rãi người hay tác phẩm v.v. 「アルバイトを募集する」.

Dịch bằng AI

N2 補償 ほしょう
Là việc đền bù tổn hại, bất lợi, thua thiệt bằng tiền v.v. Là từ trang trọng dùng như「事故の補償 (bồi thường tai nạn)」「補償金 (tiền bồi thường)」「損害補償 (bồi thường tổn thất)」. Được dùng trong tình huống bên gây hại, nhà nước, công ty bảo hiểm v.v. bồi thường tổn thất cho phía bị hại. Có sự phân biệt nghĩa quan trọng với các từ đồng âm「保証 (bảo đảm chịu trách nhiệm)」「保障 (bảo vệ địa vị, trạng thái)」, và được phân biệt nghiêm ngặt trong văn bản pháp luật, bảo hiểm, kinh doanh.

Dịch bằng AI

N2 保証 ほしょう
Việc cam đoan rằng không có sai sót, là chắc chắn. Hoặc việc gánh vác với trách nhiệm.

Dịch bằng AI

N3 干す ほす
Phơi ra nắng hay gió để lấy đi nước. 「洗濯物を干す」.

Dịch bằng AI

N2 舗装 ほそう
Là việc trải nhựa hoặc bê tông để làm cứng và chỉnh trang bề mặt đường. Là từ trang trọng dùng như「道路を舗装する (trải nhựa đường)」「舗装工事 (công trình trải nhựa)」「未舗装の道 (đường chưa trải nhựa)」. Chỉ công trình làm cho đường đất trở thành trạng thái thuận tiện cho xe cộ và người đi bộ lưu thông, được dùng cả trong bối cảnh chuyên môn xây dựng, kiến thiết, lẫn bối cảnh hàng ngày khi nói về phát triển đô thị, sửa sang đường sá.

Dịch bằng AI

N2 補足 ほそく
Việc bổ sung thêm về sau những chỗ còn thiếu.

Dịch bằng AI

N3 保存 ほぞん
Giữ lại nguyên trạng thái. 「食品を保存する」. Cũng dùng cho dữ liệu máy tính (「ファイルを保存する」).

Dịch bằng AI

N3 ほっと ほっと
Trạng thái yên tâm và căng thẳng dịu đi. 「無事と聞いてほっとした」.

Dịch bằng AI

N2 没頭 ぼっとう
Là việc say mê đến mức đi sâu vào một việc đến độ không còn để ý đến những việc khác. Dùng như「研究に没頭する (vùi đầu vào nghiên cứu)」「執筆に没頭する (vùi đầu vào việc viết)」. Nghĩa gốc là 「頭を没する (chìm đầu vào)」, biểu thị trạng thái lao vào sâu đến mức ngập cả đầu. Được dùng đối với những đối tượng mà người ta chủ động lao vào như công việc, sáng tác, sở thích, và thường mang đánh giá tích cực.

Dịch bằng AI

N3 歩道 ほどう
Vỉa hè. Đường dành cho người đi bộ. 「横断歩道」. Từ có nghĩa ngược lại là 「車道」 (đường dành cho xe).

Dịch bằng AI

N3 ほね
Xương. Phần cứng nâng đỡ cơ thể. 「骨が折れる」 ngoài nghĩa bị thương còn là cách nói mang nghĩa tốn công và vất vả.

Dịch bằng AI

N3 掘る ほる
Đào lỗ trên mặt đất v.v.; lấy vật trong đất ra. 「穴を掘る」「いもを掘る」.

Dịch bằng AI

N3 本気 ほんき
Tâm trạng nghiêm túc; không phải đùa. 「本気で怒る」.

Dịch bằng AI

N2 本腰 ほんごし
Là tư thế ngồi vững và bắt tay vào việc một cách nghiêm túc. Được dùng theo cách thành ngữ là「本腰を入れる (đặt lưng vào, tức là làm nghiêm túc)」, biểu thị tình huống thay đổi cách làm trước đây vốn nửa vời hay tay trái, để bắt đầu một cách nghiêm túc. Đây là biểu hiện đến từ cảm giác cơ thể: 「腰 (lưng/eo)」là trung tâm của cơ thể, và mức độ vững vàng của eo biểu thị mức độ nghiêm túc trong việc bắt tay vào. Là từ tương đối thân mật, có thể dùng trong cả hội thoại hàng ngày.

Dịch bằng AI

N2 本心 ほんしん
Là tâm tư hoặc suy nghĩ thật ẩn sâu trong lòng. Dùng như「本心を打ち明ける (thổ lộ tâm tư thật)」「本心を隠す (giấu lòng mình)」. Chỉ cảm xúc thật ẩn sau thái độ hay phát ngôn được phơi ra ngoài. Gần đồng nghĩa với「本音」, nhưng trong khi「本音」khẩu ngữ và thân mật hơn, thì「本心」được dùng trong bối cảnh trang trọng, có phần cứng nhắc hơn.

Dịch bằng AI

N2 本筋 ほんすじ
Là dòng chảy chính, trọng tâm của câu chuyện, cuộc thảo luận, tác phẩm. Dùng như「議論が本筋から外れる (cuộc thảo luận đi chệch chủ đề chính)」「話を本筋に戻す (đưa câu chuyện trở lại chủ đề chính)」. Là từ chỉ chủ đề, trục chính vốn dĩ cần xử lý, đối lập với các nhánh phụ hay chi tiết bên lề. Được dùng nhiều trong bối cảnh sắp xếp tiến trình của cuộc họp, thảo luận, và bối cảnh bàn về cấu trúc câu chuyện. So với「本論」thì khẩu ngữ hơn, được dùng thực dụng trong tình huống điều hành cuộc họp.

Dịch bằng AI

N3 本人 ほんにん
Chính người đó. 「本人に確認する」.

Dịch bằng AI

N2 本音 ほんね
Là điều mà bản thân thực sự đang nghĩ trong lòng, không phải lời「建前 (tatemae, lời nói chính thức bề ngoài)」. Dùng như「本音を漏らす (lỡ để lộ tâm tư thật)」「本音と建前 (tâm tư thật và lời nói bề ngoài)」「本音で話す (nói chuyện thật lòng)」. Là khái niệm đối với「建前 (phát ngôn chính thức được coi trọng trong xã hội Nhật Bản, lời nói trước mặt mọi người)」, chỉ tâm tư thật mà bề ngoài khó nói ra. So với「本心」thì khẩu ngữ hơn, được dùng rộng rãi trong hội thoại hàng ngày, trò chuyện công sở, các bối cảnh nói về quan hệ con người.

Dịch bằng AI

N3 本物 ほんもの
Vật thật, không phải đồ giả. 「本物のダイヤ」. Từ trái nghĩa là 「にせ物」.

Dịch bằng AI

N2, N3 ぼんやり ぼんやり
Trạng thái hình dạng của vật hay ký ức v.v. không rõ ràng. 「遠くの山がぼんやり見える」 (ngọn núi xa trông mờ mờ). Cũng chỉ trạng thái không nghĩ gì, sự chú ý không hướng vào đâu cả. 「授業中にぼんやりする」 (lơ đãng trong giờ học), 「ぼんやりしていて駅を乗り過ごした」 (vì lơ đãng nên đã đi quá ga).

Dịch bằng AI

N3 迷子 まいご
Đứa trẻ lạc đường hay lạc cha mẹ, không biết đang ở đâu. 「迷子になる」. 「まいご」 là cách đọc đặc biệt.

Dịch bằng AI

N3 任せる まかせる
Giao phó. Giao cho người khác làm công việc hay phán đoán. 「仕事を任せる」.

Dịch bằng AI

N2 巻き込む まきこむ
Việc lôi kéo những thứ xung quanh vào, khiến cùng liên quan. Việc kéo vào trong một tình huống nào đó.

Dịch bằng AI

N2 紛らわしい まぎらわしい
Trạng thái giống nhau khó phân biệt, dễ nhầm lẫn. Cùng gốc với động từ 「紛れる」 (lẫn vào thứ khác đến mức không phân biệt được), nghĩa gốc là "dễ bị lẫn vào". Dùng như 「紛らわしい名前」「紛らわしい表現」「紛らわしい行為」. Dùng khi hình dáng, tên gọi, cách diễn đạt, hành động tương tự với thứ khác nên dễ gây hiểu lầm. Bao hàm sắc thái coi việc gây ra sự nhầm lẫn, lẫn lộn là vấn đề, mạnh hơn so với 「似ている」 trung lập.

Dịch bằng AI

N3 巻く まく
Quấn tròn để bọc lại, hoặc cuộn lại. 「マフラーを巻く」「ねじを巻く」.

Dịch bằng AI

N3 まご
Cháu. Con của con mình.

Dịch bằng AI

N2 真心 まごころ
Tấm lòng chân thật không giả dối dành cho đối phương. Thêm 「真」 vào 「心」 để nhấn mạnh sự chân thành xuất phát từ đáy lòng, chứ không phải lễ nghi bề ngoài hay tính toán. Dùng như 「真心を込める」「真心からのもてなし」「真心が伝わる」. Thường dùng trong các tình huống đòi hỏi sự quan tâm, thấu hiểu dành cho người khác như tiếp khách, tặng quà, chăm sóc, giáo dục. Nghĩa gần với 「誠意」, nhưng 「真心」 nhấn mạnh sự chân thành mang tính cảm xúc, nội tâm, còn 「誠意」 nhấn mạnh sự chân thành như là trách nhiệm và cách ứng xử.

Dịch bằng AI

N2 まさか まさか
Phó từ biểu thị sự kinh ngạc trước tình huống ngoài dự đoán, hoặc khả năng xảy ra của nó là thấp. Có cách dùng biểu thị sự kinh ngạc khi đối mặt với tình huống bất ngờ, ở dạng 「まさか〜とは」「まさか〜ない」, và cách dùng phủ định coi điều gì đó là không thể xảy ra như 「まさかそんなことはあるまい」. Dùng trong ngữ cảnh kinh ngạc mang tính phủ định, ngoài dự đoán như 「まさか彼が来るとは」「まさか負けるとは思わなかった」. Cũng dùng đơn lẻ như thán từ 「まさか!」. Ngoài ra còn có cách dùng làm danh từ chỉ tình huống khẩn cấp bất ngờ như 「まさかの事態」「まさかの時に備える」.

Dịch bằng AI

N2 摩擦 まさつ
Việc vật cọ xát với vật. Hoặc sự xung đột nảy sinh từ bất đồng về ý kiến hay lợi ích.

Dịch bằng AI

N2 勝る まさる
Việc năng lực, mức độ, giá trị vượt trội hơn thứ khác. 「勝」 vốn mang nghĩa "thắng được đối thủ", biểu thị việc ở vị trí trên trong sự so sánh. Dùng trong ngữ cảnh so sánh như 「他に勝るとも劣らない」「経験に勝る教師はない」「百聞は一見に勝る」. Tuy là động từ nhưng phần lớn dùng ở dạng 「AはBに勝る」「AはBより勝る」, xuất hiện trong cấu trúc quán dụng nói về hơn kém. Cũng viết là 「優る」. Thiên về văn viết và hơi cứng, hay xuất hiện trong các cách diễn đạt mang giọng tục ngữ, cách ngôn.

Dịch bằng AI

N3 混ざる まざる
Những thứ khác nhau hòa vào nhau. 「絵の具が混ざる」. 「混ざる」 dùng khi các thứ tự hòa vào nhau, còn 「混ぜる」 dùng khi người trộn chúng: so sánh 「絵の具が混ざる」 với 「絵の具を混ぜる」. Với nghĩa gia nhập vào đám đông người thì cũng viết là 「交ざる」.

Dịch bằng AI

N3, N5 まずい まずい
Dở. Vị không ngon. Từ trái nghĩa là 「おいしい」.

Dịch bằng AI

N2, N3 貧しい まずしい
Nghèo. Ít tiền hay ít vật chất, cuộc sống khó khăn. 「貧しい家庭」. Cũng dùng với nghĩa nội dung nghèo nàn (「貧しい発想」). Từ trái nghĩa là 「豊か」.

Dịch bằng AI

Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.