Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn. Đăng ký

ALL LEVELS・N1–N5

Tìm từ vựng trên mọi cấp độ

4,238 từ (tổng N1–N5)

Tìm theo từ và cách đọc (khớp một phần). Tích vào ô bên dưới để tìm cả theo nghĩa

Trạng thái

Đang lọc theo N2・N3・N4 · 2,468 từ Xóa bộ lọc
N2 演じる えんじる
Có nghĩa là đảm nhận và thể hiện một vai diễn hay vai trò, hoặc thực hiện một hành động một cách cường điệu. Dùng như 「主役を演じる」「茶番を演じる」. Ngoài vai diễn trong kịch hay phim, còn có cách dùng ẩn dụ cho hành động tiêu cực như 「醜態を演じる」.

Dịch bằng AI

N3 演説 えんぜつ
Diễn thuyết. Trình bày ý kiến hay chủ trương của mình trước đông người. 「選挙演説」「演説会」.

Dịch bằng AI

N3 演奏 えんそう
Tấu nhạc bằng nhạc cụ. 「ピアノを演奏する」「演奏会」.

Dịch bằng AI

N2 縁談 えんだん
Là cuộc thương lượng về hôn nhân hay lời cầu hôn. Dùng như 「縁談を持ち込む」「縁談が破談になる」. Là từ trang trọng chủ yếu chỉ chuyện hôn nhân do bên thứ ba làm mai, hoặc chuyện hôn nhân giữa các gia đình.

Dịch bằng AI

N2 縁日 えんにち
Ngày được cho là có duyên đặc biệt với một vị thần hoặc Phật cụ thể tại đền hoặc chùa. Cũng chỉ lễ hội hoặc chợ phiên được tổ chức vào ngày đó. Là từ quen thuộc như nét đặc trưng của khu phố cổ, dùng như「縁日に出かける」「縁日の屋台」.

Dịch bằng AI

N2 円満 えんまん
Trạng thái êm thấm, hài hòa, không xảy ra mâu thuẫn. Dùng như 「円満な家庭」「円満に解決する」.

Dịch bằng AI

N4 遠慮 えんりょ
Việc nghĩ đến đối phương mà thôi không làm điều mình muốn làm hoặc không nói điều mình muốn nói. Ví dụ: 「遠慮しないで食べてください」 (xin đừng ngại, hãy ăn tự nhiên). Cũng được dùng khi cấm một cách lịch sự, như 「タバコはご遠慮ください」 (xin vui lòng không hút thuốc).

Dịch bằng AI

N2 遠路 えんろ
Có nghĩa là chặng đường xa. 「遠路はるばる」 là cấu trúc cố định, dùng như 「遠路はるばるお越しいただく」 trong các tình huống chào hỏi để bày tỏ sự cảm tạ với người đã đến từ phương xa. Hiện nay hầu như chỉ dùng trong quán ngữ này.

Dịch bằng AI

N2 老い おい
Việc có tuổi, già đi. Ngoài ra còn là việc tâm hồn hay cơ thể yếu đi do có tuổi. 「老いを感じる」. Động từ là 「老いる」.

Dịch bằng AI

N3 追いかける おいかける
Chạy theo sau nhằm bắt kịp cái đi trước. 「犯人を追いかける」. Cũng dùng với nghĩa say mê theo đuổi, như 「流行を追いかける」.

Dịch bằng AI

N3 追いつく おいつく
Đi sau rồi bắt kịp và ngang bằng với cái đi trước. 「先頭に追いつく」. Cũng dùng với nghĩa xóa bỏ khoảng cách, như 「勉強の遅れを取り戻して追いつく」.

Dịch bằng AI

N1, N2 老いる おいる
Già đi, tinh thần và cơ thể suy yếu theo tuổi tác. Dùng như 「老いた親」. Dạng 「老い」 cũng được dùng làm danh từ.

Dịch bằng AI

N4 お祝い おいわい
Việc vui mừng trước những chuyện tốt như sinh nhật hay đỗ đạt. Ngoài ra còn chỉ nghi lễ, sự kiện được tổ chức cho việc đó, hoặc vật và tiền tặng để truyền đạt tấm lòng vui mừng. Ví dụ: 「お祝いをする」 (tổ chức lễ mừng), 「お祝いをおくる」 (gửi quà chúc mừng).

Dịch bằng AI

N2 往年 おうねん
Là quá khứ đã qua, đặc biệt là thời mà nhân vật hay sự việc đó hưng thịnh. Dùng như 「往年の名選手」「往年の面影」 trong văn cảnh nhìn lại vinh quang và thời hoàng kim đã qua. Đặc trưng ở chỗ không phải "ngày xưa" đơn thuần, mà chỉ thời kỳ rực rỡ trong quá khứ.

Dịch bằng AI

N2 応募 おうぼ
Đáp lại lời tuyển mộ và đăng ký tham gia.

Dịch bằng AI

N2 往来 おうらい
Có nghĩa là người và xe đi lại qua lại, hoặc con đường để qua lại đó. Dùng như 「人の往来が激しい」「往来で遊ぶな」. Là từ mang sắc thái trang trọng, dùng trong văn cảnh về giao thông hay địa điểm.

Dịch bằng AI

N3 終える おえる
Kết thúc việc đang làm. 「仕事を終える」「一日を終える」. 「終える」 dùng khi người kết thúc việc gì đó, còn 「終わる」 khi việc tự kết thúc: 「仕事を終える」 đối lại với 「仕事が終わる」. Là từ hơi trang trọng.

Dịch bằng AI

N3 大いに おおいに
Với mức độ lớn. 「大いに楽しむ」「大いに期待する」. Dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng.

Dịch bằng AI

N2 覆う おおう
Phủ lên trên để che khuất, bao trùm toàn bộ. Dùng trong ngữ cảnh bao phủ cả bề mặt, như vải hoặc tuyết.

Dịch bằng AI

N1, N2 大柄 おおがら
Trạng thái thể chất lớn hơn bình thường. Dùng như 「大柄な男性」「大柄な体格」 để diễn đạt thân hình con người to lớn. Cũng dùng theo nghĩa hoa văn vải hay họa tiết lớn.

Dịch bằng AI

N2 大げさ おおげさ
Trạng thái thể hiện sự việc hay biểu đạt phóng đại hơn thực tế. Dùng như 「大げさに騒ぐ」「大げさな身振り」. Mang sắc thái rằng người nói cảm thấy điều đó là quá mức.

Dịch bằng AI

N3 大家 おおや
Chủ nhà. Chủ nhà cho thuê hay chủ chung cư. 「大家さんに家賃を払う」. Bên cho thuê nhà là 「大家」, bên thuê và ở là 「店子」「借り主」. Cùng chữ 「大家」 nếu đọc là 「たいか」 thì là từ khác chỉ người đặc biệt xuất sắc trong lĩnh vực đó.

Dịch bằng AI

N3, N4 おかげ おかげ
Việc sự giúp đỡ của ai đó hay một tác động tốt trở thành nguồn gốc của kết quả tốt. Hầu như luôn dùng ở dạng 「〜のおかげで」, rất ít khi dùng riêng 「おかげ」. Ví dụ 「先生のおかげで、ごうかくしました」 (nhờ có thầy cô mà tôi đã thi đỗ). Khi chào hỏi, dùng dạng cố định 「おかげさまで」 để cảm ơn người đã quan tâm lo lắng cho mình. Khi kết quả xấu thì dùng 「せい」, nhưng đôi khi người ta cố ý dùng 「おかげ」 cho kết quả xấu để trách móc, mỉa mai. Chữ Hán viết là 「お陰」 nhưng thông thường viết bằng hiragana.

Dịch bằng AI

N4 おかしい おかしい
Vẻ khiến ta muốn bật cười. Cũng dùng với nghĩa vẻ khác thường, cảm thấy kỳ lạ. Ví dụ: 「あじがおかしい」 (vị lạ, không bình thường).

Dịch bằng AI

N2 侵す おかす
Xâm phạm một cách bất chính vào lãnh thổ hoặc quyền lợi của người khác và gây hại. Cùng đọc là 「おかす」 nhưng đối mặt với nguy hiểm thì viết 「冒す」, phạm tội thì viết 「犯す」. Lưu ý chữ Hán thay đổi theo từng nghĩa.

Dịch bằng AI

N3 おき
Nơi xa bờ trên biển hay hồ. 「沖に船が見える」「沖に出て魚をとる」.

Dịch bằng AI

N2 置き去り おきざり
Việc bỏ lại người hay vật tại chỗ rồi ra đi. Dùng như 「置き去りにされる」「問題を置き去りにする」.

Dịch bằng AI

N3 おく
Chỗ sâu, xa lối vào. 「部屋の奥」「山の奥」. Cũng có cách nói như 「奥が深い」 (không dễ đạt đến tận cùng).

Dịch bằng AI

N4 屋上 おくじょう
rooftop (sân thượng). Nơi ở trên cùng của tòa nhà, có thể ra ngoài trời được.

Dịch bằng AI

N2 臆病 おくびょう
Tính chất hay trạng thái dễ sợ hãi ngay cả với việc nhỏ. Dùng như 「臆病な性格」「臆病風に吹かれる」. Là tính từ đuôi -na, dùng dưới dạng 「臆病だ」「臆病な」. Là từ trái nghĩa của 「大胆」.

Dịch bằng AI

N2 お蔵入り おくらいり
Việc kế hoạch hay tác phẩm không được thực hiện, công bố mà bị xếp lại, gác lại. Dùng như 「企画がお蔵入りになる」.

Dịch bằng AI

N4 贈り物 おくりもの
gift (quà tặng). Vật để tặng cho người khác. Món quà.

Dịch bằng AI

N3 贈る おくる
Tặng vật cho người khác với tấm lòng biết ơn hay chúc mừng. 「花束を贈る」「記念品を贈る」. Từ 「送る」 có cùng cách đọc mang nghĩa di chuyển đồ vật hay người (「荷物を送る」), nên viết phân biệt.

Dịch bằng AI

N4 送る おくる
Việc đưa người hoặc vật từ một nơi đến một nơi khác. Ví dụ: 「にもつを送る」 (gửi hành lý). Cũng dùng với nghĩa đi cùng với ai đó và giúp họ về. Ví dụ: 「えきまで送る」 (tiễn ra đến ga).

Dịch bằng AI

N4 遅れる おくれる
Việc trở nên muộn hơn so với thời gian hoặc dự định. Ví dụ: 「じゅぎょうに遅れる」 (đến muộn giờ học).

Dịch bằng AI

N4 起こす おこす
Việc đánh thức người đang ngủ cho tỉnh dậy. Ví dụ: 「あさ、こどもを起こす」 (buổi sáng đánh thức con dậy). Cũng có nghĩa là dựng đứng lên một vật đang bị đổ.

Dịch bằng AI

N2 怠る おこたる
Động từ chỉ việc lười biếng không làm điều cần phải làm. Dùng trong các tình huống không thực hiện trách nhiệm vốn phải hoàn thành, như「注意を怠る」「義務を怠る」. Khác với「怠ける」(dùng cùng chữ Hán) mang nghĩa chung là「lười nhác để hưởng nhàn」, còn「怠る」được dùng với sắc thái không thực hiện trách nhiệm.

Dịch bằng AI

N4 行う おこなう
Việc thực sự làm một việc gì đó. Thường được dùng cho các sự kiện, kỳ thi, v.v. Ví dụ: 「うんどうかいを行う」 (tổ chức hội thao).

Dịch bằng AI

N4 怒る おこる
Việc trở nên có cảm giác tức giận khi có chuyện khó chịu. Ví dụ: 「大きいこえで怒る」 (nổi giận với giọng to). Ngoài ra còn chỉ việc nhắc nhở đối phương bằng lời lẽ mạnh về điểm không tốt của họ. Ví dụ: 「先生に怒られる」 (bị thầy cô mắng), 「母に怒られた」 (đã bị mẹ mắng). Cũng đọc là 「いかる」, khi đó phần lớn được dùng trong văn viết.

Dịch bằng AI

N3 幼い おさない
Còn nhỏ tuổi. 「幼い子ども」. Cũng dùng với nghĩa trẻ con so với tuổi, như 「考えが幼い」.

Dịch bằng AI

N2 おざなり おざなり
Việc làm qua loa, cẩu thả cho xong chuyện trước mắt. Dùng như 「おざなりな対応」「おざなりに済ませる」. Dễ bị nhầm với 「なおざり」, nhưng おざなり là "có làm nhưng qua loa", còn なおざり là "bỏ mặc, không đoái hoài" — đó là điểm khác nhau.

Dịch bằng AI

N2 治まる おさまる
(1) Đất nước hay xã hội trở nên ổn định và trật tự được giữ gìn. 「世が治まる」. (2) Sự rối loạn hay kích động lắng xuống. 「怒りが治まる」. 「治める」 dùng cho bên tác động để làm lắng dịu, còn 「治まる」 cho bên tự lắng xuống: 「争いを治める」 đối lại với 「争いが治まる」. Với nghĩa cơn đau dịu đi, thường được viết bằng hiragana là 「おさまる」.

Dịch bằng AI

N2 治める おさめる
(1) Quản lý tốt một đất nước hay xã hội và giữ gìn trật tự. 「国を治める」. (2) Làm lắng dịu sự rối loạn hay tranh chấp. 「争いを治める」. 「治める」 dùng cho bên tác động để làm lắng dịu, còn 「治まる」 cho bên tự lắng xuống: 「争いを治める」 đối lại với 「争いが治まる」.

Dịch bằng AI

N2 収める おさめる
Việc đặt đồ vật vào đúng chỗ cần đặt một cách ngay ngắn (「棚に収める」). Từ đó, cũng dùng với nghĩa giành được kết quả tốt như 「成功を収める」「利益を収める」. Viết phân biệt theo nghĩa với 「納める」 (nộp tiền hay vật phẩm), 「治める」 (làm yên ổn đất nước hay tranh chấp), 「修める」 (nắm vững học vấn hay kỹ năng), vốn có cùng cách đọc. 「収める」 dùng khi người xếp gọn vào chỗ, còn 「収まる」 khi vật tự nằm gọn vào chỗ: 「棚に収める」 đối lại với 「棚に収まる」.

Dịch bằng AI

N2 惜しむ おしむ
Cảm thấy tiếc khi mất đi hoặc phải rời xa, và trân trọng điều đó. Dùng như 「別れを惜しむ」. Cũng dùng với nghĩa ngại bỏ ra, như 「骨身を惜しまず」.

Dịch bằng AI

N2 汚染 おせん
Việc các chất có hại lẫn vào không khí, nước, đất khiến chúng không còn sạch nữa. Là từ trang trọng chủ yếu xử lý vấn đề môi trường, dùng như 「大気汚染」「放射能汚染」. Cũng có thể dùng theo lối ẩn dụ cho tâm hồn con người và xã hội.

Dịch bằng AI

N2 襲う おそう
(1) Tấn công bất ngờ. 「敵が襲う」. (2) Thiên tai hoặc cảm xúc ập đến đột ngột. 「台風が町を襲う」「不安が襲う」.

Dịch bằng AI

N2 お粗末 おそまつ
Trạng thái thành quả hay nội dung nghèo nàn, đáng xấu hổ. Dùng như 「お粗末な結果」「お粗末な計画」. Ngoài ra, bên dọn thức ăn cũng có khi dùng câu 「お粗末さまでした」 như lời chào khiêm nhường.

Dịch bằng AI

N3 恐れる おそれる
Cảm thấy sợ; lo lắng về nguy hiểm hay thất bại. 「失敗を恐れるな」「死を恐れる」. Dạng danh từ là 「恐れ」, mang nghĩa 「lo ngại・khả năng」 như 「雨の恐れがある」.

Dịch bằng AI

N3 恐ろしい おそろしい
Đáng sợ. 「恐ろしい事件」. Cũng dùng với nghĩa mức độ ghê gớm, như 「恐ろしく速い」.

Dịch bằng AI

Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.