Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn. Đăng ký

ALL LEVELS・N1–N5

Tìm từ vựng trên mọi cấp độ

4,238 từ (tổng N1–N5)

Tìm theo từ và cách đọc (khớp một phần). Tích vào ô bên dưới để tìm cả theo nghĩa

Trạng thái

Đang lọc theo N2・N3・N4・N5 · 2,947 từ Xóa bộ lọc
N4 お礼 おれい
Sự bày tỏ tấm lòng biết ơn khi được ai đó giúp đỡ, và cũng chỉ lời nói bày tỏ điều đó. Ví dụ: 「お礼を言う」 (nói lời cảm ơn).

Dịch bằng AI

N1, N3, N4 折れる おれる
Việc vật cứng bị cong rồi gãy rời ra. 「えだが折れる」.

Dịch bằng AI

N2 愚か おろか
Thiếu suy nghĩ, phán đoán và hành động không khôn ngoan. Nói về con người hoặc lời nói, hành động của họ.

Dịch bằng AI

N3 降ろす おろす
Đưa người hoặc hàng hóa xuống khỏi phương tiện. 「駅前で客を降ろす」. Từ 「下ろす」 có cùng cách đọc mang nghĩa chuyển vật từ chỗ cao xuống chỗ thấp (「棚から荷物を下ろす」「お金を下ろす」), nên viết phân biệt.

Dịch bằng AI

N4 終わり おわり
Việc một điều gì đó kết thúc, phần cuối cùng. Từ trái nghĩa là 「はじめ」.

Dịch bằng AI

N5 終わる おわる
Sự việc đang tiếp diễn dừng lại đến đó. 「じゅぎょうが終わる」. Từ trái nghĩa là 「始まる」.

Dịch bằng AI

N3 おん
Sự giúp đỡ đáng biết ơn nhận được từ người khác. 「恩を返す」「恩を忘れない」. Cũng tạo thành các từ ghép như 「恩人」「恩師」.

Dịch bằng AI

N5 音楽 おんがく
Thứ để thưởng thức bằng âm thanh của bài hát hay nhạc cụ. 「音楽を聞く」「音楽が好きだ」. Cũng là tên một môn học ở trường.

Dịch bằng AI

N2 恩恵 おんけい
Ân huệ, lợi ích nhận được từ người khác hay từ thiên nhiên, v.v. Dùng như 「恩恵を受ける」「科学の恩恵」.

Dịch bằng AI

N2 温床 おんしょう
Luống ươm được nâng cao nhiệt độ đất để nuôi cây. Chuyển nghĩa chỉ nguyên nhân hay môi trường làm nảy sinh, nuôi lớn những điều không tốt. Thường dùng theo nghĩa ẩn dụ, như 「犯罪の温床」「不正の温床」.

Dịch bằng AI

N3 温暖 おんだん
Khí hậu ấm áp và ôn hòa. 「温暖な気候」「地球温暖化」. Từ trái nghĩa là 「寒冷」.

Dịch bằng AI

N3 温度 おんど
Nhiệt độ. Mức độ ấm hay lạnh. 「部屋の温度」「温度を測る」.

Dịch bằng AI

N5 おんな
Một trong các giới tính của con người. Thường nói theo cách như 「女の人」「女の子」. Cùng với 「男」, đây là từ biểu thị giới tính của con người.

Dịch bằng AI

N5 女の子 おんなのこ
Đứa trẻ là con gái. Cũng có khi chỉ người phụ nữ trẻ. Đứa trẻ là con trai thì gọi là 「男の子」.

Dịch bằng AI

N2 音波 おんぱ
Là rung động truyền qua không khí và các môi trường khác, có thể nghe được dưới dạng âm thanh. Dùng trong văn cảnh chuyên môn về vật lý hay kỹ thuật, như 「超音波」「音波探知機」. Là từ chuyên môn, gặp trong tiết khoa học hoặc khi giải thích về thiết bị y tế.

Dịch bằng AI

N3 開会 かいかい
Bắt đầu buổi họp hay đại hội. 「開会式」「開会を宣言する」. Từ trái nghĩa là 「閉会」.

Dịch bằng AI

N2 改革 かいかく
Đổi mới chế độ hoặc cơ chế từ gốc rễ để trở nên tốt hơn. Từ văn viết dùng trong chủ đề chính trị, xã hội.

Dịch bằng AI

N2 快活 かいかつ
「快」nghĩa là dễ chịu, 「活」nghĩa là sống động, có nghĩa là dễ chịu và sống động. Là vẻ tính cách hay thái độ tươi sáng và đầy sức sống. Dùng như 「快活に笑う」「快活な少年」, là từ tích cực diễn tả vẻ tươi sáng đầy sức sống.

Dịch bằng AI

N4 会議 かいぎ
Cuộc họp。Việc mọi người tụ họp lại và bàn bạc trong công việc v.v.

Dịch bằng AI

N4 会議室 かいぎしつ
Phòng họp。Phòng để họp.

Dịch bằng AI

N2 階級 かいきゅう
Thứ bậc trên dưới được quy định theo năng lực hay thành tích trong một tổ chức hoặc một môn thi đấu. Như 「軍隊の階級」「柔道の階級」, từ này chỉ các nấc địa vị được xếp theo thứ tự. Ngoài ra, từ này còn chỉ tầng lớp người được phân chia trong xã hội theo địa vị hay tài sản; như 「労働者階級」「階級社会」, nó được dùng khi nói về xã hội hay lịch sử.

Dịch bằng AI

N2 海峡 かいきょう
Đường biển hẹp nằm kẹp giữa hai vùng đất liền. Thường dùng làm một phần của địa danh, như 「津軽海峡」.

Dịch bằng AI

N3 解決 かいけつ
Giải quyết ổn thỏa vấn đề hay rắc rối. 「事件を解決する」「問題が解決した」.

Dịch bằng AI

N2 解雇 かいこ
「解」nghĩa là tháo, 「雇」nghĩa là thuê, có nghĩa là tháo bỏ quan hệ thuê mướn. Là việc công ty đơn phương cho người đang được thuê thôi việc. Dùng như 「解雇する」「不当解雇」, dùng trong các tình huống chấm dứt quan hệ thuê mướn từ phía người thuê. Thường xuất hiện trong văn cảnh pháp luật và vấn đề lao động.

Dịch bằng AI

N2 介護 かいご
Chăm sóc người cao tuổi hoặc người bệnh bên cạnh họ: ăn uống, tắm rửa, di chuyển v.v.

Dịch bằng AI

N2 外交 がいこう
Việc tạo dựng quan hệ giữa nước với nước và xử lý vấn đề bằng thương lượng. Dùng như 「外交官」「外交問題」.

Dịch bằng AI

N2 会合 かいごう
Việc người ta tụ họp lại để bàn bạc hay thảo luận. Ngoài ra còn là cuộc tụ họp đó. So với 「会議」 thì có phạm vi hình thức rộng hơn, và thường dùng trong văn viết.

Dịch bằng AI

N2 開催 かいさい
Tổ chức, mở các cuộc họp, sự kiện, đại hội v.v.

Dịch bằng AI

N3 開始 かいし
Bắt đầu một việc. 「試合開始」「販売を開始する」. Là từ trang trọng hơn 「始める」. Từ có nghĩa trái ngược là 「終了」.

Dịch bằng AI

N5 会社 かいしゃ
Nơi mọi người tụ họp lại để làm việc. 「会社に行く」.

Dịch bằng AI

N2 解釈 かいしゃく
Việc hiểu và giải thích ý nghĩa của từ ngữ hay sự việc theo cách riêng của mình. Dùng trong tình huống mà cùng một thứ nhưng cách hiểu chia rẽ tùy người, như 「法律の解釈」「良い方に解釈する」.

Dịch bằng AI

N2 改修 かいしゅう
Sửa chữa, chỉnh trang những chỗ hỏng của công trình hoặc thiết bị. Chủ yếu dùng cho công trình xây dựng, trang thiết bị.

Dịch bằng AI

N1, N2 回収 かいしゅう
Thu gom lại những vật đã phát ra hoặc đã sử dụng.

Dịch bằng AI

N2 怪獣 かいじゅう
Sinh vật tưởng tượng to lớn, đáng sợ, xuất hiện trong truyện hoặc phim.

Dịch bằng AI

N3 外出 がいしゅつ
Ra ngoài từ nhà hay nơi làm việc. 「外出中」「外出をひかえる」.

Dịch bằng AI

N2 解除 かいじょ
Hủy bỏ hạn chế hoặc giao ước đã đặt ra, đưa trở lại trạng thái tự do ban đầu. 「警報を解除する」「契約を解除する」.

Dịch bằng AI

N4 会場 かいじょう
Địa điểm tổ chức。Nơi tổ chức lễ, đại hội, triển lãm v.v.

Dịch bằng AI

N2 解析 かいせき
「解」nghĩa là tháo, phân giải, 「析」nghĩa là chia ra, có nghĩa là chia nhỏ ra để xem xét kỹ. Là việc chia một sự việc phức tạp thành các yếu tố và điều tra kỹ cấu trúc hay nội dung của nó. Dùng như 「データ解析」「画像解析」, là từ trang trọng được dùng trong văn cảnh kỹ thuật và nghiên cứu.

Dịch bằng AI

N3 改善 かいぜん
Cải thiện. Sửa chỗ xấu để làm cho tốt hơn. 「生活を改善する」「関係が改善する」. Từ trái nghĩa là 「改悪」.

Dịch bằng AI

N2 回送 かいそう
(1) Di chuyển toa xe đến nơi khác mà không chở khách hoặc hàng. 「回送電車」. (2) Chuyển tiếp thư từ đã nhận đến địa chỉ khác.

Dịch bằng AI

N1, N2 階層 かいそう
(1) Các tầng lớp khi chia xã hội theo địa vị hoặc thu nhập. 「富裕階層」. (2) Cấu trúc gồm các tầng chồng lên nhau. 「階層構造」.

Dịch bằng AI

N2 開拓 かいたく
Là việc khai phá và mở rộng vùng đất chưa khai phá, hay lĩnh vực, thị trường mới. Dùng như 「荒れ地を開拓する」「新市場を開拓する」「販路を開拓する」, được dùng trong các tình huống lần đầu tiên mở ra lãnh địa chưa ai chạm tới.

Dịch bằng AI

N2 会談 かいだん
Hội đàm, nói chuyện chính thức với đối tác quan trọng. Dùng trong chủ đề chính trị, ngoại giao.

Dịch bằng AI

N5 階段 かいだん
Cầu thang. Nơi dùng chân để lên xuống, nối tầng trên và tầng dưới.

Dịch bằng AI

N2 改定 かいてい
Định lại quy định, mức phí v.v. cho mới. 「料金の改定」. Là từ khác với từ đồng âm 「改訂」; 「改定」 dùng cho chế độ, giá cả v.v.

Dịch bằng AI

N2 改訂 かいてい
Sửa nội dung sách hoặc văn bản cho mới. 「教科書の改訂」. Dễ nhầm với từ đồng âm 「改定」, nhưng 「改訂」 dùng cho sách vở, văn bản.

Dịch bằng AI

N3 快適 かいてき
Trạng thái dễ chịu và thoải mái. 「快適な部屋」「快適に過ごす」.

Dịch bằng AI

N1, N2 街道 かいどう
Con đường chính nối các thị trấn với nhau. Cũng dùng theo nghĩa ẩn dụ như 「出世街道」.

Dịch bằng AI

N2 介入 かいにゅう
「介」nghĩa là ở giữa, xen vào, 「入」nghĩa là vào, có nghĩa là chen vào giữa. Là việc bên thứ ba xen vào và tham gia vào vấn đề của các bên liên quan. Dùng như 「軍事介入」「司法介入」, là từ trang trọng được dùng trong các tình huống can thiệp từ bên ngoài. Thường xuất hiện trong văn cảnh chính trị, quan hệ quốc tế và điều hành tổ chức.

Dịch bằng AI

N2 解任 かいにん
「解」nghĩa là tháo, 「任」nghĩa là chức vụ, có nghĩa là tháo bỏ chức vụ. Là việc loại bỏ một người khỏi chức vụ hay trách nhiệm đã được bổ nhiệm. Dùng như 「役員を解任する」, dùng trong các tình huống tổ chức đơn phương cách chức. Thường xuất hiện trong văn cảnh pháp luật và quản lý tổ chức.

Dịch bằng AI

Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.