Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn. Đăng ký

ALL LEVELS・N1–N5

Tìm từ vựng trên mọi cấp độ

4,238 từ (tổng N1–N5)

Tìm theo từ và cách đọc (khớp một phần). Tích vào ô bên dưới để tìm cả theo nghĩa

Trạng thái

Đang lọc theo N1・N5 · 1,883 từ Xóa bộ lọc
N1 上の空 うわのそら
Trạng thái bị chú ý vào việc khác mà không thể tập trung vào câu chuyện hay công việc trước mắt. Dùng như 「上の空で返事をする」「話が上の空になる」. Là quán ngữ diễn đạt trạng thái sự chú ý hướng đi nơi khác và tâm trí không có ở đây.

Dịch bằng AI

N1 うんともすんとも うんともすんとも
Trạng thái không có phản ứng nào trước lời gọi hay câu hỏi. Luôn dùng cố định trong cấu trúc 「うんともすんとも言わない」 đi với phủ định, là quán ngữ nhấn mạnh việc không có phản ứng hay không trả lời. Cũng dùng trong tình huống máy móc bị hỏng.

Dịch bằng AI

N1 うんぬん うんぬん
Việc bàn luận đôi co về điều đó. Dùng như 「能力についてうんぬんする」 trong tình huống thêm đánh giá hay phê phán. Cũng có dạng 「うんぬんかんぬん」 nối tiếp, dùng với nghĩa lược bỏ phần trích dẫn. Là cách diễn đạt văn viết hơi trang trọng.

Dịch bằng AI

N5
Hình vẽ hình dáng của đồ vật hay con người trên giấy, v.v. 「絵をかく」.

Dịch bằng AI

N1 鋭意 えいい
Là phó từ biểu thị thái độ chuyên tâm tích cực vào một việc. Dùng như 「鋭意努力する」「鋭意検討中」. Chủ yếu dùng trong tình huống công việc hay nghiệp vụ, là cách diễn đạt trang trọng để truyền đạt rằng người nói đang nghiêm túc thực hiện. Xuất hiện thường xuyên trong văn bản kinh doanh và thông báo chính thức.

Dịch bằng AI

N1 栄華 えいが
Là trạng thái rực rỡ thịnh vượng nhờ quyền lực và tài lực. Dùng như 「栄華を極める」「栄華の時代」. Phần lớn chỉ sự thịnh vượng nhất thời và xuất hiện thường xuyên trong văn cảnh lịch sử ngụ ý sự suy tàn sau đó.

Dịch bằng AI

N5 映画 えいが
Thứ dùng hình ảnh hoặc ảnh chụp chuyển động để kể một câu chuyện. 「映画を見る」.

Dịch bằng AI

N5 映画館 えいがかん
Tòa nhà để xem phim.

Dịch bằng AI

N1 鋭角 えいかく
Là góc nhỏ hơn 90 độ. Cũng biểu thị trạng thái nhọn. Dùng như 「鋭角に曲がる」「鋭角的な質問」. Vốn là thuật ngữ hình học, nhưng cũng được dùng theo lối ẩn dụ với nghĩa "đâm xuyên sắc bén" trong phê bình và biểu hiện văn chương.

Dịch bằng AI

N1 英気 えいき
Có nghĩa là sức khỏe và sinh khí. 「英気を養う」 là quán ngữ, dùng để chỉ việc tích lũy sinh khí qua nghỉ ngơi. Được dùng rộng rãi từ hội thoại đời thường đến văn viết trang trọng, là cụm từ cố định xuất hiện thường xuyên trong văn cảnh nghỉ phép, dưỡng sức.

Dịch bằng AI

N5 英語 えいご
Ngôn ngữ được nói ở các nước như Anh và Mỹ.

Dịch bằng AI

N1 栄達 えいたつ
Việc thăng tiến và đạt được địa vị cao. Dùng như 「栄達を遂げる」「栄達の道」 chỉ việc thăng chức thuận lợi trong chính giới, giới quan chức, doanh nghiệp. Là từ trang trọng thường thấy trong tiểu sử và truyện danh nhân.

Dịch bằng AI

N1 英断 えいだん
Là quyết định xuất sắc được hạ với sự dứt khoát. Dùng như 「英断を下す」「首相の英断」. Là từ trang trọng đánh giá tích cực phán đoán sáng suốt được hạ với dũng khí trong tình huống khó khăn. Thường thấy trên báo chí và bài luận.

Dịch bằng AI

N1 叡智 えいち
Là trí tuệ sâu sắc và xuất sắc. Chỉ trí tuệ cao cấp do sự tích lũy của loài người và văn minh tạo nên, dùng như 「人類の叡智を結集する」「古代の叡智に学ぶ」. Là văn viết trang trọng, không chỉ kiến thức đơn thuần mà biểu thị năng lực nhìn thấu bản chất sự vật.

Dịch bằng AI

N1 英知 えいち
Là trí tuệ sâu sắc và xuất sắc. Chỉ trí tuệ cao cấp do sự tích lũy của loài người và văn minh tạo nên, dùng như 「人類の英知を結集する」「古代の英知に学ぶ」. Là văn viết trang trọng, không chỉ kiến thức đơn thuần mà biểu thị năng lực nhìn thấu bản chất sự vật.

Dịch bằng AI

N1 鋭敏 えいびん
Trạng thái cảm giác hay hoạt động trí óc nhạy bén. Dùng như 「鋭敏な感覚」「鋭敏な嗅覚」. Là từ trang trọng dùng cho cả sự nhạy bén của giác quan vật lý và năng lực phán đoán trí tuệ; đối tượng là giác quan, trí óc của con người, hay năng lực động vật.

Dịch bằng AI

N1 鋭利 えいり
Trạng thái dao và những vật tương tự sắc bén và cắt tốt. Dùng như 「鋭利な刃物」「鋭利な観察眼」. Cơ bản là sự sắc bén vật lý, nhưng cũng dùng theo lối ẩn dụ cho sự sắc sảo trong quan sát và phân tích. Là từ trang trọng.

Dịch bằng AI

N5 ええ ええ
Từ dùng để trả lời, có nghĩa giống như 「はい」. Dùng trong văn nói.

Dịch bằng AI

N5 えき
Ga, nhà ga. Nơi tàu điện dừng lại để người lên xuống.

Dịch bằng AI

N1 疫病 えきびょう
Là bệnh truyền nhiễm lưu hành trên phạm vi rộng. Dùng như 「疫病が流行する」「疫病の蔓延を防ぐ」. Là cách diễn đạt khá trang trọng chỉ những bệnh truyền nhiễm có ảnh hưởng lớn đến lịch sử và xã hội, ngày nay thường được thay bằng 「感染症」.

Dịch bằng AI

N1 得体 えたい
Bản chất hoặc dáng vẻ thật. Thường dùng dưới dạng「得体の知れない」, biểu thị đối tượng không rõ bản chất và gây cảm giác kỳ quái, như「得体の知れない人物」「得体の知れない不安」. Hầu như không dùng đơn độc, là từ mang tính cố định ở dạng phủ định.

Dịch bằng AI

N1 謁見 えっけん
Việc gặp chính thức người có địa vị cao, đặc biệt là vua hoặc hoàng đế. Dùng như「国王に謁見する」「謁見を賜る」. Là từ trang trọng dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc nghi lễ ngoại giao, hầu như không xuất hiện trong hội thoại đời thường.

Dịch bằng AI

N1 悦に入る えつにいる
Cụm cố định chỉ vẻ hài lòng vì sự việc tiến triển thuận lợi và một mình vui sướng. Dùng như「成功を収めて悦に入る」「一人悦に入る」. Là cách diễn đạt hơi cổ kính và mang tính văn viết, dùng trong các tình huống lặng lẽ tận hưởng thành quả của mình.

Dịch bằng AI

N1 悦楽 えつらく
Việc đắm chìm trong niềm vui sướng và hứng thú sâu sắc. Dùng như 「悦楽にふける」「悦楽の境地」. Là từ trang trọng đôi khi đi kèm sắc thái duy mỹ và suy đồi, dùng trong tác phẩm văn học và bình luận.

Dịch bằng AI

N1 会得 えとく
Từ chỉ việc lĩnh hội và nắm vững kỹ thuật hoặc kiến thức một cách đầy đủ. Dùng trong các tình huống nắm bắt được bản chất của sự vật sau quá trình học tập và rèn luyện, như「コツを会得する」「奥義を会得する」, xuất hiện thường xuyên trong văn cảnh học tập kỹ năng hoặc nghề.

Dịch bằng AI

N1 えん
Là sự liên kết hay quan hệ giữa người với người, giữa sự việc với sự việc. Dùng như 「縁がある」「縁を結ぶ」「縁を切る」. Là từ biểu thị mối liên kết mang tính số phận hay quan hệ con người, mang sắc thái Nhật Bản. Được dùng rộng rãi từ văn viết trang trọng đến hội thoại đời thường.

Dịch bằng AI

N1 遠因 えんいん
Là yếu tố gián tiếp đã trở thành nguyên nhân của một sự việc, không phải nguyên nhân trực tiếp. Dùng như 「遠因となる」「事件の遠因を探る」. Đối nghĩa với 「近因」「直接の原因」, dùng trong văn cảnh trang trọng bàn luận về bối cảnh lịch sử và xã hội.

Dịch bằng AI

N1 演繹 えんえき
Phương pháp tư duy rút ra kết luận cụ thể từ nguyên lý chung. Dùng như「演繹的な推論」「演繹法」. Là thuật ngữ triết học・logic học, từ trái nghĩa là「帰納」. Dùng trong luận văn hoặc văn bản học thuật.

Dịch bằng AI

N1 遠隔 えんかく
Là từ biểu thị nơi xa cách hoặc khoảng cách xa. Chủ yếu kết hợp với từ khác để tạo từ ghép như 「遠隔操作」「遠隔地」「遠隔授業」. Là cách diễn đạt trang trọng xuất hiện thường xuyên trong văn cảnh kỹ thuật và truyền thông, ít dùng đơn lẻ.

Dịch bằng AI

N1 婉曲 えんきょく
Tính từ na. Cách nói vòng vo, không thẳng thừng, không gây cảm giác sắc cạnh. Tuy các từ điển ghi nhận「婉曲な表現」「婉曲に断る」, nhưng trong tiếng Nhật hiện đại, từ này thường được dùng ở dạng「婉曲的」, như「婉曲的な表現」「婉曲的に断る」.

Dịch bằng AI

N1 縁故 えんこ
Là các mối liên kết về quan hệ con người do quan hệ huyết thống, hôn thân, hay người quen. Dùng như 「縁故採用」「縁故を頼る」. Tương đương với "コネ" (mối quan hệ riêng) trong văn cảnh xin việc hay nhận sự thuận tiện. Trong tiếng Nhật hiện đại, thường mang ẩn ý tiêu cực.

Dịch bằng AI

N1 冤罪 えんざい
Từ chỉ việc bị quy tội dù không có tội. Là từ trang trọng dùng trong văn cảnh tư pháp hoặc báo chí, biểu thị vị thế của người bị kết tội oan, như「冤罪を晴らす」「冤罪事件」.

Dịch bằng AI

N1 縁者 えんじゃ
Người có quan hệ qua huyết thống hoặc hôn nhân. Dùng như「近い縁者」「縁者を頼る」. Trang trọng hơn「親戚」một chút, được dùng trong văn cảnh liên quan đến pháp luật hoặc hộ tịch, hoặc làm từ văn viết.

Dịch bằng AI

N1 円熟 えんじゅく
Việc tích lũy kinh nghiệm khiến kỹ thuật và nhân cách phát triển đầy đủ, mang chiều sâu phong phú. Dùng như 「円熟した演技」「円熟の域に達する」. Là từ đánh giá tích cực, chỉ trạng thái có cả sự lão luyện lẫn sự mềm mại.

Dịch bằng AI

N1 遠心力 えんしんりょく
Lực khiến vật đang chuyển động tròn có cảm giác bị kéo ra phía ngoài, ra xa tâm quay. 「遠心」nghĩa là rời xa tâm, còn 「力」chỉ tác dụng đó. Dùng như 「カーブで遠心力がはたらく」「遠心力で洗濯物の水を飛ばす」. Ngược lại, lực kéo về phía tâm gọi là 「求心力」, và từ này còn dùng để chỉ sức hút của một người hay một tổ chức đối với xung quanh.

Dịch bằng AI

N1 遠征 えんせい
Việc đi đến nơi xa cách. Dùng trong hành động quân sự hay các trận đấu thể thao, như 「海外遠征」「遠征に出る」. Cũng thường dùng cho trường hợp đội thi đấu rời sân nhà để đi đấu.

Dịch bằng AI

N1 宴席 えんせき
Là buổi tụ họp thiết đãi rượu và món ăn. Dùng như 「宴席を設ける」「宴席に招かれる」. Là từ trang trọng dùng trong các dịp nghi thức như lễ cưới, tiệc chúc mừng, tiệc tiếp khách.

Dịch bằng AI

N1 沿線 えんせん
Là khu vực dọc theo tuyến đường sắt. Dùng như 「沿線住民」「沿線の開発」「沿線の風景」. Là từ thường gặp trong văn cảnh đường sắt, quy hoạch đô thị và bất động sản, chỉ khu vực hình dải trải dài lấy nhà ga làm trung tâm.

Dịch bằng AI

N1 遠大 えんだい
Trạng thái quy mô và kế hoạch lớn, mở rộng hướng tới tương lai. Dùng như 「遠大な計画」「遠大な理想」. Là từ trang trọng diễn đạt sự hùng vĩ nhìn xa cả về thời gian và không gian, xuất hiện thường xuyên trong luận thuyết và bình luận.

Dịch bằng AI

N1 炎天 えんてん
Là bầu trời hay thời tiết mùa hè nóng như thiêu đốt. 「炎天下」「炎天の下」 là cấu trúc cố định, dùng như 「炎天下の作業」「炎天の下を歩く」. Là từ trang trọng diễn đạt nắng hè gay gắt, xuất hiện thường xuyên trong văn cảnh nhấn mạnh sự vất vả khi ở ngoài trời.

Dịch bằng AI

N1 縁遠い えんどおい
Từ chỉ vẻ quan hệ hoặc liên kết mỏng manh, hoặc ít có liên quan đến bản thân. Dùng như「縁遠い話」「技術とは縁遠い分野」. Vốn cũng có nghĩa là không có cơ hội kết hôn, nhưng ngày nay phần lớn được dùng với nghĩa「quan hệ mỏng」.

Dịch bằng AI

N5 鉛筆 えんぴつ
Bút chì. Dụng cụ để viết chữ hay vẽ. Có thể tẩy đi bằng cục tẩy.

Dịch bằng AI

N1 縁辺 えんぺん
Là rìa hay mép của một vật. Cũng chỉ phần ngoại biên cách xa trung tâm. Dùng như 「縁辺部」「大陸の縁辺」. Là từ trang trọng chỉ "phần lệch khỏi trung tâm" trong các văn cảnh địa lý, địa chất, xã hội.

Dịch bằng AI

N1 遠方 えんぽう
Là nơi chốn xa xôi cách biệt. Dùng như 「遠方から来る」「遠方の親戚」. Là văn viết trang trọng hơn 「遠く」, thường dùng trong thư từ, văn bản hướng dẫn, hay văn bản viết.

Dịch bằng AI

N1 煙幕 えんまく
Là làn khói được tạo ra để che khuất tầm nhìn. Còn dùng như ẩn dụ cho lời nói và hành động nhằm che giấu ý đồ thật. 「煙幕を張る」 là cách diễn đạt cố định, dùng như 「煙幕を張って真意を隠す」. Là từ mở rộng từ nghĩa gốc quân sự sang cách dùng ẩn dụ.

Dịch bằng AI

N1 縁結び えんむすび
Việc kết duyên hôn nhân giữa nam và nữ, hoặc cầu nguyện vì điều đó. Dùng như 「縁結びの神」「縁結びの神社」. Thường được nhắc đến như linh nghiệm của đền chùa, là từ mang phong cách cổ và dân tục.

Dịch bằng AI

N1 遠慮会釈 えんりょえしゃく
Sự quan tâm và để ý đến người khác. Phần lớn dùng dưới dạng「遠慮会釈もない」, biểu thị hành vi thiếu sự để ý, như「遠慮会釈もない態度」「遠慮会釈なく意見を述べる」. Là thành ngữ bốn chữ đã cố định ở dạng phủ định.

Dịch bằng AI

N5 おいしい おいしい
Có vị ngon. 「おいしいりょうり」. Cũng có từ 「うまい」 trong khẩu ngữ mang cùng nghĩa.

Dịch bằng AI

N1, N2 老いる おいる
Già đi, tinh thần và cơ thể suy yếu theo tuổi tác. Dùng như 「老いた親」. Dạng 「老い」 cũng được dùng làm danh từ.

Dịch bằng AI

N1 奥義 おうぎ
Kỹ thuật hoặc bí quyết quan trọng và sâu sắc nhất trong võ thuật hoặc nghệ thuật. Dùng để chỉ kỹ năng cốt lõi mà chỉ sau nhiều năm rèn luyện mới đạt tới được, như「奥義を極める」「奥義を伝授する」.

Dịch bằng AI

Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.