Là một thời kỳ nào đó trong quá khứ. Dùng như「一頃の勢いを失う (mất đi đà của một thời)」「一頃は流行した (từng có thời thịnh hành)」「一頃に比べて (so với một thời trước)」. Là danh từ chỉ một thời kỳ trong quá khứ mà trạng thái khác với hiện nay, được dùng khi nói về tình hình quá khứ trong sự đối chiếu với hiện tại. Là từ đặt trong tâm trí một khoảng thời gian nhất định có sự cụ thể chứ không phải quá khứ mơ hồ, được dùng nhiều trong các bối cảnh hồi tưởng về sự thay đổi.
Dịch bằng AI
N1一筋縄ひとすじなわ
Là cách diễn đạt thành ngữ ở dạng「一筋縄ではいかない」, biểu thị việc khó xử lý đến mức không thể đối phó bằng cách thông thường. Dùng như「彼は一筋縄ではいかない相手だ (anh ta là đối thủ không thể đối phó bằng cách thông thường)」「一筋縄ではいかない問題 (vấn đề không đơn giản)」. Vốn có nghĩa là「một sợi dây」, là cách diễn đạt sinh ra từ ẩn dụ rằng đối tượng cứng đầu đến mức không thể bắt giữ bằng dụng cụ đơn giản. Hầu như không được dùng độc lập với「一筋縄」mà nhất định xuất hiện như câu thành ngữ.
Dịch bằng AI
N5一つひとつ
one。ものをかぞえるときの、1のこと。Hiển thị bằng tiếng Nhật
N5一人ひとり
one person; alone。1人であること。だれもほかにいないようす。Hiển thị bằng tiếng Nhật
N1ひねくれるひねくれる
Là việc mất đi sự ngay thẳng và nhận thức sự việc theo cách lệch lạc. Dùng như「ひねくれた性格 (tính cách lệch lạc)」「ひねくれた解釈 (cách hiểu lệch lạc)」「ひねくれた物の見方 (cách nhìn vạn vật lệch lạc)」. Biểu thị dáng vẻ nhận thiện ý hay thiện chí theo nghĩa lật ngược lại, hoặc cố ý có thái độ chống đối, và mang hàm ý đánh giá phủ định.「捻」có nghĩa cong, biểu thị sắc thái không thẳng thắn, không thuần. Là từ dùng hàng ngày trong miêu tả tính cách.
Dịch bằng AI
N1響き渡るひびきわたる
Là việc âm thanh hay tiếng nói truyền đi mạnh đến mức đến được khắp một phạm vi rộng. Là động từ ghép dùng như「鐘の音が響き渡る (tiếng chuông vang vọng)」「歓声が響き渡る (tiếng reo hò vang vọng)」「号砲が響き渡る (tiếng súng xuất phát vang dội)」. Biểu thị dáng vẻ âm thanh đi đến từng ngóc ngách của không gian, ngoài sự lan truyền âm vật lý, cũng được dùng với ẩn dụ về sự lan rộng của danh tiếng như「名声が響き渡る」. Hàm ý phạm vi rộng và ấn tượng mạnh hơn so với「響く」.
Dịch bằng AI
N1微々たるびびたる
Là dáng vẻ số lượng hoặc mức độ cực kỳ nhỏ, không đáng kể. Là liên thể từ dùng như「微々たる金額 (số tiền cỏn con)」「微々たる成果 (thành quả ít ỏi)」「微々たる差 (sự chênh lệch nhỏ nhặt)」. Nhất định bổ nghĩa cho danh từ đứng sau, nhấn mạnh sự nhỏ về quy mô. Là dạng điệp tự xếp chồng chữ「微」, mang sắc thái khiêm nhường hay xem nhẹ「rất ít, không đáng kể」hơn là chỉ「nhỏ」đơn thuần.
Dịch bằng AI
N1疲弊ひへい
Là việc tổ chức, kinh tế, thể lực v.v. mệt mỏi suy yếu và mất đi sức sống vốn có. Là từ trang trọng dùng như「経済が疲弊する (kinh tế suy kiệt)」「現場が疲弊する (hiện trường suy kiệt)」「国土が疲弊する (đất nước suy kiệt)」.「疲」là mệt,「弊」là suy yếu, rách nát, hai chữ chỉ「mệt mỏi và suy yếu」. Biểu thị trạng thái yếu đi như kết quả của gánh nặng kéo dài, chỉ trạng thái nghiêm trọng, mang tính cấu trúc hơn so với「疲労」là sự mệt nhất thời.
Dịch bằng AI
N1美貌びぼう
Là việc dung mạo của người nổi bật xinh đẹp. Là từ trang trọng dùng như「美貌の持ち主 (chủ nhân của vẻ đẹp)」「美貌を誇る (tự hào về vẻ đẹp)」「絶世の美貌 (vẻ đẹp tuyệt thế)」.「美」là đẹp,「貌」là khuôn mặt, dung mạo, hai chữ chỉ「dung mạo đẹp」. Phần lớn được dùng trong các bối cảnh ca ngợi dung mạo của nữ giới hoặc nam giới trẻ tuổi, chỉ vẻ đẹp của khuôn mặt hài hòa. Tập trung vào vẻ đẹp bên ngoài chứ không phải sức hút bên trong, được dùng trong tác phẩm văn học, tiểu sử, báo chí giải trí.
Dịch bằng AI
N1備忘録びぼうろく
Là tài liệu hay sổ ghi chép các điểm chính để khỏi quên. Dùng như「備忘録に記す (ghi vào sổ ghi nhớ)」「備忘録として残す (giữ lại như sổ ghi nhớ)」「備忘録代わりのメモ (ghi chú thay sổ ghi nhớ)」.「備」là chuẩn bị,「忘」là quên,「録」là ghi chép, ba chữ chỉ「thứ ghi chép để chuẩn bị cho việc quên」. Ví dụ điển hình là tài liệu tóm tắt ngắn gọn các điểm chính của cuộc họp hay những điều cảm nhận hàng ngày, là từ được dùng trong các bối cảnh trang trọng và kinh doanh.
Dịch bằng AI
N5暇ひま
Thời gian rảnh; có thời gian thong thả, không có việc gì để làm. 「暇な時間」.
Dịch bằng AI
N1, N2微妙びみょう
Chỉ trạng thái có sự khác biệt tinh tế, khó nói dứt khoát. 「微妙な色の違い」. Trong hội thoại cũng dùng để nói vòng vo về cảm giác không tốt (「味は微妙だった」).
Dịch bằng AI
N5病院びょういん
Bệnh viện. Nơi chữa trị bệnh hoặc vết thương.
Dịch bằng AI
N5病気びょうき
Bệnh. Tình trạng cơ thể không khỏe.
Dịch bằng AI
N1肥沃ひよく
Là việc đất đai màu mỡ và cây trồng phát triển tốt. Là từ trang trọng dùng như「肥沃な土壌 (đất đai màu mỡ)」「肥沃な大地 (đại địa màu mỡ)」「肥沃な三日月地帯 (vùng Lưỡi liềm Màu mỡ)」.「肥」là béo bở,「沃」là tưới nước, hai chữ chỉ「đất đai giàu dinh dưỡng và ẩm ướt」. Được dùng nhiều trong các bối cảnh nông nghiệp, địa lý, lịch sử, xuất hiện nhiều trong các ghi chép địa lý như vùng đất phát tích văn minh. Cũng có cách dùng ẩn dụ biểu thị sự sáng tạo phong phú như「肥沃な想像力 (trí tưởng tượng màu mỡ)」.
Dịch bằng AI
N5平仮名ひらがな
Hiragana. Chữ có nét tròn, dùng trong tiếng Nhật. Dùng trong câu cùng với katakana và chữ Hán.
Dịch bằng AI
N1非力ひりき
Là việc thiếu sức. Dùng như「非力ながら全力を尽くす (tuy bất tài nhưng vẫn cố hết sức)」「非力な自分を恥じる (xấu hổ vì bản thân bất tài)」「非力さを痛感する (thấm thía sự bất tài)」.「非」là phủ định,「力」là năng lực, thể lực, hai chữ chỉ trạng thái「sức không với tới」. Có cả trường hợp khiêm nhường nói rằng năng lực của bản thân không với tới, lẫn trường hợp chỉ ra một cách khách quan sự thiếu năng lực, thường được dùng như cách diễn đạt khiêm hạ.
Dịch bằng AI
N5昼ひる
Buổi trưa. Thời gian mặt trời lên cao nhất trong ngày. Cũng có khi chỉ cả khoảng thời gian giữa buổi sáng và buổi tối.
Dịch bằng AI
N1翻すひるがえす
Là việc đổi nhanh hướng hoặc thái độ sang phía ngược lại. Dùng như「身を翻す (xoay người)」「前言を翻す (nuốt lời)」「旗を翻す (vẫy cờ)」. Được dùng cho cả sự đảo ngược vật lý của cơ thể, cờ v.v., và sự rút lại lời hứa, chủ trương, quyết định, kèm theo sắc thái thay đổi đột ngột làm bất ngờ đối phương. Trong cách dùng ẩn dụ, cùng gốc với「翻意」, chỉ hành vi lật ngược điều đã quyết định một lần, thường mang hàm ý làm tổn hại lòng tin.
Dịch bằng AI
N5昼御飯ひるごはん
Cơm trưa. Bữa ăn vào buổi trưa.
Dịch bằng AI
N1ひるむひるむ
Là việc tâm lý mất nhuệ khí và chùn bước trước khí thế của đối phương hoặc tình huống khó khăn. Dùng như「敵の威圧にひるむ (chùn bước trước uy hiếp của địch)」「批判にひるまず立ち向かう (không chùn bước trước phê bình mà đứng lên đối mặt)」「ひるむことなく (không chùn bước)」. Là từ tập trung vào sự dao động, lùi bước về tâm lý hơn là động tác lùi vật lý, và được dùng cả ở bối cảnh khẳng định thể hiện ý chí mạnh ở dạng phủ định「ひるまず」, lẫn bối cảnh miêu tả sự yếu đuối ở dạng khẳng định「ひるんだ」.
Dịch bằng AI
N3, N5広いひろい
Rộng. Nơi có diện tích lớn. Từ trái nghĩa là 「狭い」.
Dịch bằng AI
N1吹聴ふいちょう
Là việc lấy giọng tự đắc đi loan tin thành tích hay thông tin của bản thân khắp nơi. Như「自慢話を吹聴する (đi khoe khoang khắp nơi)」「手柄を吹聴する (loan tin về công lao của mình)」「噂を吹聴して回る (đi rêu rao tin đồn)」, được dùng trong các tình huống miêu tả phê phán dáng vẻ bản thân tự hào loan tin. Phần lớn kèm theo hàm ý phủ định, được đánh giá là thái độ thiếu khiêm tốn.「吹」là loan ra như thổi hơi,「聴」là cho người khác nghe.
Dịch bằng AI
N1風格ふうかく
Là phẩm giá và uy nghi tự nhiên có ở người hoặc vật. Là từ trang trọng dùng như「風格のある建物 (tòa nhà có khí phách)」「大物の風格 (khí phách của bậc lớn)」「横綱の風格 (khí phách yokozuna)」. Chỉ uy nghi tự nhiên toát ra từ kinh nghiệm dày dạn lâu năm hoặc chất lượng cao có tính bản chất, và được nói đến như thứ không thể có được bằng trang trí bề ngoài. Thường được dùng với ý ca ngợi, được dùng trong các đánh giá về nhân vật, kiến trúc, tác phẩm nghệ thuật.
Dịch bằng AI
N1風采ふうさい
Là ấn tượng bên ngoài về một người mà người khác nhận được từ trang phục, dáng vẻ. Dùng như「風采が上がらない (vẻ ngoài không bắt mắt)」「立派な風采 (vẻ ngoài đường bệ)」.「采」có nghĩa「sắc, dáng vẻ」, hai chữ chỉ「dáng vẻ nhìn từ bên ngoài」. Không chỉ dung mạo bản thân, mà chỉ vẻ bề ngoài tổng thể bao gồm cả trang phục và phong thái.
Dịch bằng AI
N1風潮ふうちょう
Là xu hướng về cách nhìn hay hành vi đang lan rộng trong thời đại hoặc xã hội. Là từ trang trọng dùng như「最近の風潮 (xu hướng gần đây)」「悪しき風潮 (xu hướng xấu)」「世の風潮 (xu hướng của thời cuộc)」.「風」là sự vận động của thời cuộc,「潮」là dòng chảy, là ẩn dụ biểu thị dòng chảy của toàn xã hội. Bao gồm tính chất nhất thời, mang dáng dấp mốt thời thượng, và thường được đề cập một cách phê phán. So với「傾向」thì dễ đổi thay hơn, được dùng nhiều như từ nắm bắt thời thế trong báo chí, xã luận.
Dịch bằng AI
N5封筒ふうとう
Phong bì. Túi giấy để đựng thư.
Dịch bằng AI
N1風貌ふうぼう
Là ấn tượng bên ngoài về một người mà người khác nhận được từ khuôn mặt, vóc dáng, dáng vẻ ăn mặc. Là từ trang trọng dùng như「異様な風貌 (dung mạo khác thường)」「学者らしい風貌 (dung mạo ra dáng học giả)」「貫禄のある風貌 (dung mạo đường bệ)」.「風」là dáng vẻ,「貌」là khuôn mặt, từ này không chỉ dung mạo bản thân mà chỉ ấn tượng tổng thể bao gồm cả không khí toát ra. Là cách diễn đạt mang tính văn phong khi miêu tả nhân vật, được dùng nhiều trong tiểu thuyết, phê bình, giới thiệu nhân vật.
Dịch bằng AI
N1不穏ふおん
Là dáng vẻ không yên ổn, có khả năng xảy ra tình huống nguy hiểm. Dùng như「不穏な空気 (bầu không khí bất an)」「不穏な動き (động thái bất ổn)」.「穏」có nghĩa「yên ổn」, gắn「不」vào để biểu thị trạng thái「không yên ổn」. Được dùng trong các tình huống mà sự căng thẳng hay đối lập ẩn dưới bề mặt trong xã hội, chính trị, quan hệ con người.
Dịch bằng AI
N1不可解ふかかい
Là việc dù thế nào cũng không thể hiểu được lý do hay ý nghĩa của sự việc. Là từ trang trọng dùng như「不可解な行動 (hành động khó hiểu)」「不可解な事件 (vụ án khó hiểu)」「不可解な発言 (phát ngôn khó hiểu)」.「解」có nghĩa「giải, hiểu」, nghĩa gốc là「không thể giải được」. Được dùng đối với những sự việc không thể giải thích trong phạm vi logic hay lẽ thường, được dùng nhiều trong tiểu thuyết suy luận, báo cáo vụ án, đánh giá nhân vật.
Dịch bằng AI
N1不覚ふかく
Là việc thất bại do sơ ý hoặc tình huống ngoài dự đoán. Hoặc là dáng vẻ vô tình không kìm được cảm xúc. Dùng như「不覚を取る (chịu thất bại)」「不覚にも涙ぐむ (vô tình rưng rưng nước mắt)」.「覚」có nghĩa「nhận ra, tự ý thức」, nghĩa gốc là trạng thái「thiếu tự ý thức」. Được dùng rộng rãi từ thất bại của võ sĩ đến sự sơ ý trong đời thường.
Dịch bằng AI
N1不可侵ふかしん
Là việc không thể bị xâm phạm từ bên ngoài, hoặc không được phép xâm phạm. Là từ trang trọng dùng như「不可侵条約 (hiệp ước không xâm phạm)」「基本的人権は不可侵だ (quyền con người cơ bản là bất khả xâm phạm)」「不可侵の領域 (lĩnh vực bất khả xâm phạm)」.「侵」có nghĩa「xâm phạm」, nghĩa gốc là「không thể xâm phạm」. Được dùng đối với lãnh thổ, chủ quyền giữa các quốc gia, và đối với các quyền lợi quan trọng như nhân quyền, phẩm giá, xuất hiện nhiều trong các bối cảnh luật quốc tế, hiến pháp, đạo đức.
Dịch bằng AI
N1不可分ふかぶん
Là việc hai hoặc nhiều thứ liên kết mật thiết với nhau và không thể tách rời. Là từ trang trọng dùng như「不可分の関係 (mối quan hệ không thể tách rời)」「権利と義務は不可分だ (quyền lợi và nghĩa vụ là không thể tách rời)」「不可分一体 (một thể không thể tách rời)」.「分」có nghĩa「chia」, nghĩa gốc là「không thể chia」. Được dùng rộng rãi không chỉ với sự tách rời vật lý mà cả với tính bất khả phân của khái niệm và quan hệ, xuất hiện nhiều trong các bối cảnh pháp luật, triết học, luận chính sách.
Dịch bằng AI
N1俯瞰ふかん
Là việc nhìn xuống từ chỗ cao. Theo nghĩa ẩn dụ, biểu thị việc nắm bắt sự việc một cách tổng thể, đại cục. Dùng như「町を俯瞰する (nhìn bao quát phố phường)」「俯瞰的な視点 (góc nhìn bao quát)」.「俯」là cúi mặt, hướng xuống dưới,「瞰」là nhìn xuống. Được dùng rộng rãi từ việc nhìn xuống về địa lý đến việc nắm bắt tổng hợp về một thảo luận, tình huống.
Dịch bằng AI
N1不朽ふきゅう
Là việc mãi mãi không mục nát mà còn lại. Là dáng vẻ giá trị hay danh tiếng không mất đi dù trải qua thời gian dài. Là từ trang trọng dùng như「不朽の名作 (kiệt tác bất hủ)」「不朽の名声 (danh tiếng bất hủ)」「不朽の業績 (thành tựu bất hủ)」.「朽」có nghĩa「thối nát mà sụp đổ」, nghĩa gốc là「không thối nát」. Được dùng nhiều trong các bối cảnh ca ngợi giá trị vĩnh hằng của tác phẩm nghệ thuật, sự nghiệp, các nhân vật mang tính bia kỷ niệm. Thường được dùng đối với những đánh giá được truyền tụng cả sau khi qua đời.
Dịch bằng AI
N4, N5吹くふく
Việc gió chuyển động. 「風が吹く」. Cũng dùng cho việc thổi hơi ra từ miệng.
Dịch bằng AI
N5服ふく
Quần áo. Thứ mặc trên người, như áo sơ mi, áo len. Dùng như 「服をきる」「服をぬぐ」. Giày và mũ thường không tính vào 「服」.
Dịch bằng AI
N1不遇ふぐう
Là việc dù có tài năng và nỗ lực nhưng không có được địa vị, đãi ngộ tương xứng, và sống trong cảnh ngộ kém may mắn. Dùng như「不遇な晩年 (những năm tháng cuối đời bất hạnh)」「不遇をかこつ (than thân bất hạnh)」.「遇」có nghĩa「gặp gỡ, được đối đãi」, chỉ trạng thái「không có cơ duyên được sống trong cảnh ngộ tốt」. Được dùng nhiều trong các bối cảnh kể lại nỗi buồn của những người có năng lực nhưng không được đời công nhận.
Dịch bằng AI
N1服するふくする
Là việc tuân theo quy tắc, mệnh lệnh, nghĩa vụ và làm đúng theo đó. Hoặc là việc đặt bản thân vào một trạng thái nào đó. Dùng như「刑に服する (chịu hình phạt)」「喪に服する (chịu tang)」. Có nghĩa「服」là tuân theo, biểu thị hành vi tiếp nhận mệnh lệnh, chuẩn mực, hoàn cảnh. Được dùng trong các bối cảnh cứng cáp như pháp luật, nghi lễ, quân đội.
Dịch bằng AI
N1不屈ふくつ
Là việc không khuất phục dù trong khó khăn hay nghịch cảnh nào. Là từ trang trọng dùng như「不屈の精神 (tinh thần bất khuất)」「不屈の闘志 (ý chí bất khuất)」「不屈の意志 (ý chí bất khuất)」.「屈」có nghĩa「cong gập, khuất phục」, nghĩa gốc là「không khuất phục」. Được dùng nhiều trong các bối cảnh ca ngợi nhân vật chịu đựng nghịch cảnh để giữ vững mục tiêu, xuất hiện nhiều trong tiểu sử, đưa tin thể thao, văn truy điệu. Là từ đánh giá có hàm ý ca ngợi mạnh mẽ.
Dịch bằng AI
N1伏兵ふくへい
Là binh lính ẩn nấp và chờ phục kích để địch không phát hiện. Dùng như「伏兵に襲われる (bị phục binh tấn công)」「予選の伏兵 (đối thủ ngầm ở vòng loại)」「思わぬ伏兵 (đối thủ bất ngờ)」. Vốn là thuật ngữ quân sự, nhưng cũng được dùng hàng ngày theo nghĩa ẩn dụ là「đối thủ mạnh hoặc trở ngại không ngờ tới」. Được dùng nhiều trong các bối cảnh nói về cạnh tranh như thể thao, bầu cử, kinh doanh, và được dùng trong tình huống một sự tồn tại vô danh thể hiện sức mạnh ngoài dự đoán.
Dịch bằng AI
N1覆面ふくめん
Là việc che mặt bằng vải v.v. Hoặc chính thứ che ấy. Theo nghĩa ẩn dụ, chỉ trạng thái che giấu thân phận, tung tích. Dùng như「覆面強盗 (kẻ cướp bịt mặt)」「覆面取材 (phỏng vấn giấu mặt)」.「覆」là che,「面」là mặt, hai chữ thể hiện trực tiếp「che mặt」. Được dùng trong nhiều bối cảnh như tội phạm, đưa tin điều tra, xe tuần tra hoạt động ngầm v.v.
Dịch bằng AI
N1不詳ふしょう
Là việc chi tiết không rõ. Dùng như「身元不詳 (lai lịch không rõ)」「作者不詳 (tác giả không rõ)」. Là cách diễn đạt trang trọng được dùng trong báo chí, văn bản chính thức, ghi chép v.v. đối với các hạng mục không thể xác minh thông tin.「詳」có nghĩa「chi tiết」, gắn「不」vào để chỉ trạng thái「không rõ chi tiết」.
Dịch bằng AI
N1不祥事ふしょうじ
Là sự kiện ô nhục, làm tổn hại đến lòng tin hay danh dự, do tổ chức hoặc người có vị trí gây ra. Dùng như「企業の不祥事 (bê bối của doanh nghiệp)」「不祥事が発覚する (bê bối bị phát giác)」「相次ぐ不祥事 (bê bối liên tiếp)」.「祥」có nghĩa「may mắn, điềm lành」, nghĩa gốc là「sự việc không may」. Chỉ rộng rãi các vụ việc vi phạm pháp luật, vi phạm đạo đức, sự cố thu hút sự phê phán xã hội, được dùng nhiều trong bối cảnh được đưa tin như vấn đề của tổ chức. Có xu hướng chỉ hành vi có vấn đề ở vị trí có trách nhiệm công cộng hơn là sai lầm riêng tư của cá nhân.
Dịch bằng AI
N1腐心ふしん
Là việc làm hao tổn tâm trí và liên tục đắn đo tính toán để hoàn thành một việc gì đó. Là từ trang trọng dùng như「資金繰りに腐心する (vắt óc xoay xở tài chính)」「経営再建に腐心する (vắt óc tái thiết doanh nghiệp)」「対応に腐心する (vắt óc tìm cách ứng phó)」.「腐」mang hình ảnh「lo lắng đến mức tâm trí mục ruỗng」, biểu thị nỗ lực kèm theo sự đau khổ tinh thần. Là từ trang trọng nói lên dáng vẻ ráng sức bắt tay với khó khăn, được dùng nhiều trong các bối cảnh kinh doanh, chính trị.
Dịch bằng AI
N1風情ふぜい
Là vẻ đẹp và hương vị cảm nhận được một cách thấm thía. Là từ biểu thị thẩm mỹ truyền thống của Nhật Bản, chỉ cảm xúc cảm nhận được từ cảnh sắc thiên nhiên, phố cổ, cử chỉ, sự chuyển dời của các mùa. Dùng như「秋の風情 (phong vị mùa thu)」「風情のある宿 (quán trọ có phong vị)」「風情を楽しむ (thưởng thức phong vị)」. Ngoài ra, khi gắn vào từ chỉ người như「私風情 (kẻ như tôi)」「子供風情 (chỉ là trẻ con)」, lại có cách dùng phụ với nghĩa「kẻ không đáng kể như〜」mang tính khiêm nhường hay xem thường.
Dịch bằng AI
N1伏字ふせじ
Là việc giấu chỗ không thể diễn đạt trong văn bản và thể hiện bằng các ký hiệu như 〇 hay ×. Dùng như「伏字にする (đổi sang ký hiệu thay chữ)」「実名を伏字で表記する (ghi tên thật bằng ký hiệu thay chữ)」.「伏」là giấu,「字」là chữ, hai chữ chỉ「giấu chữ đi」. Là thuật ngữ chuyên môn về in ấn, biên tập, được dùng vì các lý do kiểm duyệt, sự cẩn trọng, hoặc lý do biên tập, được dùng trong các bối cảnh báo chí, xuất bản.
Dịch bằng AI
N1不測ふそく
Là điều không thể đoán trước được. Dùng như「不測の事態 (tình huống bất ngờ)」「不測の事故 (tai nạn bất ngờ)」.「測」có nghĩa「đo, dự đoán」, gắn「不」vào để biểu thị trạng thái「không thể dự đoán」. Chỉ những sự việc đột phát, không lường trước, được dùng nhiều trong các tình huống quản lý khủng hoảng và báo chí.
Dịch bằng AI
N1不遜ふそん
Là việc không có lòng khiêm tốn, kiêu ngạo. Dùng như「不遜な態度 (thái độ ngạo mạn)」「不遜極まりない (cực kỳ ngạo mạn)」.「遜」có nghĩa「khiêm nhường」, gắn「不」vào để biểu thị trạng thái「không khiêm tốn」. Thường được dùng như đánh giá phê phán, phủ định.
Dịch bằng AI
N1不退転ふたいてん
Là việc theo đuổi đến cùng quyết tâm đã đặt ra một lần và không quay đầu lại. Vốn là từ Phật giáo, có nghĩa không rút lui khỏi cảnh giới đã đạt được trong tu hành. Như「不退転の決意 (quyết tâm không thoái chuyển)」「不退転の覚悟 (sự sẵn sàng không thoái chuyển)」, được kết hợp với những từ nhấn mạnh quyết tâm, sự sẵn lòng. Được dùng nhiều trong các tình huống nói lên chủ kiến của chính trị gia hay các cam kết quan trọng.
Từ này có nghĩa và cách dùng khác nhau ở mỗi cấp độ
表示言語を選んでください
Choose your language
言語はあとから変更できます ・ You can change this later
Về nhắc nhở học tập
Nếu bạn không đăng nhập trong một thời gian, chúng tôi sẽ gửi email nhắc bạn quay lại học (mặc định bật). Bạn có thể thay đổi thời gian, số ngày hoặc tắt nhắc nhở bất cứ lúc nào tại Trang của tôi.
Phiên đăng nhập đã hết hạn
Phiên đăng nhập đã hết hạn. Bạn có thể đăng nhập lại hoặc tiếp tục mà không đăng nhập.