Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn. Đăng ký

ALL LEVELS・N1–N5

Tìm từ vựng trên mọi cấp độ

4,256 từ (tổng N1–N5)

Tìm theo từ và cách đọc (khớp một phần). Tích vào ô bên dưới để tìm cả theo nghĩa

Trạng thái

Đang lọc theo N1・N4 · 151 từ Xóa bộ lọc
N1 のんき のんき
Chỉ thái độ ung dung, không suy nghĩ nghiêm trọng về mọi việc. Dùng cho thái độ thong thả ngay cả trong tình huống đáng lo, như 「のんきな性格」, 「のんきに構える」. Viết bằng chữ Hán là 「呑気」 hoặc 「暢気」 (đều là chữ mượn âm) nhưng thông thường được viết bằng hiragana.

Dịch bằng AI

Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.