Lại; lần nữa. Trạng thái khi cùng một việc xảy ra thêm một lần nữa. 「また来てください」(xin hãy đến lần nữa), 「またあした」(hẹn ngày mai). Đây là từ khác với từ gần giống 「まだ」(trạng thái chưa kết thúc).
Dịch bằng AI
N1またがるまたがる
Mở hai chân sang hai bên rồi cưỡi lên trên vật gì đó. Có gốc từ 「股(また)」, biểu thị động tác tách hai chân ra để ngồi vắt qua vật. Có cách dùng tả động tác vật lý như 「馬にまたがる」「自転車にまたがる」, và cách dùng ẩn dụ mang nghĩa trải rộng qua nhiều lĩnh vực, khu vực, thời kỳ như 「両県にまたがる山脈」「複数の分野にまたがる研究」「三日間にまたがる会議」. Nghĩa sau biểu thị phạm vi không gói gọn trong một khuôn khổ mà mở rộng qua nhiều phần.
Dịch bằng AI
N1末期まっき
Thời kỳ gần cuối của một thời đại hay sự việc nào đó. 「末」 là kết thúc, 「期」 mang nghĩa thời kỳ. Chỉ giai đoạn cuối cùng của một phân khúc như 「江戸時代末期」「平安末期」「末期癌」「末期的状況」. Đối tượng rộng gồm lịch sử, bệnh tình, tình hình xã hội, là từ cứng thiên về văn viết. Lưu ý cùng chữ Hán này nếu đọc là 「まつご」 thì mang nghĩa "lúc lâm chung, lúc hấp hối", dùng như 「末期の水」「末期の言葉」. Cần chú ý cách đọc và nghĩa chia ra tùy theo ngữ cảnh.
Dịch bằng AI
N1真っ向まっこう
Chỉ mặt chính diện. 「真っ」 là tiền tố nhấn mạnh, 「向」 mang nghĩa hướng, phía, gộp lại biểu thị "ngay chính diện". Phần lớn dùng ở dạng 「真っ向から」 mang tính phó từ, diễn tả việc đối diện hoặc đối lập với điều gì đó một cách trực diện. Dùng trong ngữ cảnh thể hiện thái độ đương đầu trực tiếp, không né tránh, như 「真っ向から反対する」「真っ向から否定する」「真っ向勝負」「真っ向対立」. Bao hàm sắc thái đối mặt trực tiếp, loại bỏ sự lảng tránh hay thỏa hiệp.
Dịch bằng AI
N2, N3全くまったく
Hoàn toàn. 「全く同じだ」. Khi dùng với phủ định thì mang nghĩa 「chẳng chút nào」 (「全く知らない」).
Dịch bằng AI
N1真っ只中まっただなか
Trung tâm chính giữa của một sự việc, hoặc giữa lúc tình huống dữ dội nhất. 「真っ」 là tiền tố nhấn mạnh; 「只中」 vốn nghĩa "ngay giữa", chỉ trung tâm chính của sự việc. Dùng như 「議論の真っ只中」「嵐の真っ只中」「戦乱の真っ只中」 cho cả trung tâm về không gian (giữa đám đông, v.v.) lẫn trung tâm về thời gian (giai đoạn sự việc diễn ra mạnh mẽ nhất). Phần lớn được dùng trong các văn cảnh nhấn mạnh việc đang ở giữa lốc xoáy của sự việc đang tiến triển dữ dội.
Dịch bằng AI
N1全うまっとう
Hoàn thành trọn vẹn trách nhiệm hoặc vai trò đến cùng. Vốn cùng gốc với 「全(まった)く」, mang nghĩa "một cách hoàn toàn, không thiếu sót". Dùng làm động từ サ変 ở dạng 「全うする」, trong các ngữ cảnh hoàn thành đến cùng nghĩa vụ, chức trách, tuổi thọ mà không bỏ dở giữa chừng, như 「責務を全うする」「役目を全うする」「天寿を全うする」. Là từ thiên về văn viết, cứng, dùng trong các tình huống trang trọng. Khác với tính từ 「真っ当(まっとう)な」 (nghĩa là nghiêm túc và đúng đắn).
Dịch bằng AI
N2, N3窓口まどぐち
Nơi tiếp khách ở cơ quan hành chính hay ngân hàng v.v. 「窓口で手続きする」. Cũng dùng với nghĩa bộ phận tiếp nhận thắc mắc v.v. (「相談窓口」).
Dịch bằng AI
N3まとまるまとまる
Những thứ vốn rời rạc được sắp xếp thành một. 「意見がまとまる」「話がまとまる」. 「まとまる」 dùng khi các thứ tự quy về một mối, còn 「まとめる」 dùng khi người gom chúng lại: so sánh 「意見がまとまる」 với 「意見をまとめる」.
Dịch bằng AI
N3まとめるまとめる
Sắp xếp những thứ rời rạc thành một. 「荷物をまとめる」「考えをまとめる」. 「まとめる」 dùng khi người gom lại, còn 「まとまる」 dùng khi các thứ tự quy về một mối: so sánh 「意見をまとめる」 với 「意見がまとまる」.
Dịch bằng AI
N1眼差しまなざし
Ánh mắt, tia nhìn khi nhìn vật gì đó. 「眼」 là mắt, 「差し」 mang nghĩa hướng ánh sáng hay tia nhìn về phía nào đó, gộp lại biểu thị "tia nhìn hướng ra từ mắt". Đặc điểm là không chỉ phương hướng của tia nhìn mà còn hàm chứa cảm xúc hay thái độ gửi gắm trong tia nhìn đó. Dùng trong ngữ cảnh biểu thị tia nhìn kèm cảm xúc như 「優しい眼差し」「鋭い眼差し」「冷たい眼差し」「温かい眼差し」. Là từ mang âm hưởng thiên về văn viết, văn chương, hay xuất hiện trong miêu tả nhân vật, miêu tả tâm lý.
Dịch bằng AI
N3学ぶまなぶ
Học tập để nắm được kiến thức hay kỹ thuật. 「大学で経済を学ぶ」. Cũng dùng với nghĩa biết được từ kinh nghiệm (「失敗から学ぶ」).
Dịch bằng AI
N2, N3真似まね
Bắt chước. Làm y hệt theo cách của người khác. 「先生の発音を真似する」.
Dịch bằng AI
N2, N3招くまねく
Mời với tư cách khách. 「パーティーに招く」. Cũng dùng với nghĩa gây ra kết quả không tốt, như 「誤解を招く」.
Dịch bằng AI
N1間延びまのび
Trạng thái mà động tác, lời nói, thời gian thiếu sự dứt khoát, gây cảm giác lê thê, nhão. 「間」 chỉ khoảng ngắt của thời gian hoặc động tác; 「延び」 nghĩa là kéo dài; ghép lại biểu thị "trạng thái mà các khoảng ngắt bị kéo lê thê". Dùng như 「間延びした顔」「間延びした話し方」「間延びしたメロディ」 trong các văn cảnh phê phán việc thiếu sự căng thẳng và cô đọng. Thường được dùng cho các đối tượng đòi hỏi nhịp điệu và sự dứt khoát, như nghệ thuật nói, âm nhạc, biểu cảm, văn chương.
Dịch bằng AI
N1まばゆいまばゆい
Tả ánh sáng chói đến mức khó mở mắt. Dùng như 「まばゆい朝日」, 「まばゆい光」, 「まばゆいばかりの白さ」. Cũng thường dùng theo nghĩa bóng như 「まばゆいばかりの才能」, 「まばゆいばかりの美しさ」, chỉ vẻ nổi bật đến mức thu hút mọi ánh nhìn. Nghĩa gần với 「まぶしい」 nhưng 「まばゆい」 mang sắc thái văn chương, trang trọng hơn. Viết bằng chữ Hán là 「眩い」 hoặc 「目映い」 nhưng cũng thường được viết bằng hiragana.
Dịch bằng AI
N1まばらまばら
Trạng thái vật hay người rải rác đây đó, mật độ thấp. Biểu thị trạng thái những thứ vốn lẽ ra phải tụ tập, vốn lẽ ra phải liên tục lại trở nên thưa thớt, như 「まばらに生えた木々」「客足がまばら」「観客はまばらだった」. Cơ bản chỉ trạng thái về mặt thị giác thấy rõ các khoảng trống, dùng cho người, vật, thảm thực vật, tóc. Có khi viết bằng chữ Hán là 「疎ら」, nhưng cách viết hiragana phổ biến hơn. Phần lớn dùng với sắc thái tiêu cực, đượm buồn.
Dịch bằng AI
N1瞼まぶた
Phần da che phủ mắt. Bảo vệ nhãn cầu, đảm nhận động tác chớp và nhắm mắt. Dùng như 「瞼を閉じる」「瞼が腫れる」「瞼が重い」. Cũng dùng ở dạng ghép như 「上瞼」「下瞼」「一重瞼」「二重瞼」. Ẩn dụ cũng được dùng trong ngữ cảnh gợi lại ký ức hay kỷ niệm một cách thị giác như 「瞼に焼き付く」「瞼に浮かぶ」. Cũng viết là 「目蓋」, nhưng cách viết 「瞼」 phổ biến hơn.
Dịch bằng AI
N3間もなくまもなく
Ngay sau đây; chỉ một chút nữa. 「間もなく電車が参ります」. Là cách nói trang trọng, hay dùng trong thông báo v.v. Ở dạng 「〜して間もなく」「〜して間もない」, nó diễn tả việc ngay sau một sự việc nào đó. 「引っ越して間もなく」 là lúc chưa trôi qua bao lâu kể từ khi chuyển nhà, còn 「入社して間もない」 mang nghĩa mới vào công ty chưa lâu.
Dịch bằng AI
N3守るまもる
Bảo vệ khỏi nguy hiểm. 「家族を守る」. Cũng dùng với nghĩa làm đúng theo lời hứa hay quy tắc (「約束を守る」). Với nghĩa quy tắc thì từ trái nghĩa là 「破る」.
Dịch bằng AI
N1繭まゆ
Lớp bọc bằng tơ mà ấu trùng của con tằm tạo ra quanh mình trước khi biến thái. Để bảo vệ trong giai đoạn ấu trùng trở thành con trưởng thành (con ngài), nó nhả tơ từ miệng để bọc kín cơ thể mình mà tạo thành. Kén tằm là nguyên liệu của tơ lụa, đã giữ vai trò trung tâm như nguyên liệu chủ chốt của ngành ươm tơ trong lịch sử. Dùng như 「繭を作る」「繭から糸を取る」「白い繭」. Ẩn dụ cũng có cách dùng biểu thị trạng thái khép kín khỏi bên ngoài như 「繭にこもる」.
Dịch bằng AI
N3迷うまよう
Không quyết định được nên làm thế nào. 「買うかどうか迷う」. Cũng dùng với nghĩa không biết đường đúng, như 「道に迷う」.
Dịch bằng AI
N1丸腰まるごし
Trạng thái không hề mang theo vũ khí. Vốn có nghĩa "không đeo kiếm bên hông", xuất phát từ bối cảnh lịch sử việc võ sĩ đeo kiếm được gọi là 「腰に差す」. Trong tiếng Nhật hiện đại, ngoài nghĩa vật lý là không cầm vũ khí, còn được dùng theo nghĩa bóng là "đối mặt với một việc mà không có chuẩn bị hay đối sách nào". Dùng như 「丸腰で交渉に臨む」「丸腰の状態で警察に出頭する」. Hàm chứa sắc thái đối diện với sự việc trong trạng thái không có thứ gì để bảo vệ mình.
Dịch bằng AI
N1丸っきりまるっきり
Phó từ mang nghĩa "hoàn toàn, hết sức", đi kèm phủ định hoặc nội dung phủ định ở phía sau. 「丸」 biểu thị sự hoàn toàn, toàn bộ, còn 「っきり」 là yếu tố hậu tố thêm sắc thái nhấn mạnh. Dùng như 「丸っきり知らない」「丸っきり違う」「丸っきり駄目だ」, nhấn mạnh việc mức độ của sự việc là hoàn toàn. Là từ thiên về văn nói, hơi suồng sã; trong văn viết thường chọn 「全く」「全然」. Cũng viết là 「丸きり」「まるきり」.
Dịch bằng AI
N3満員まんいん
Đầy người, không thể vào thêm được nữa. 「満員電車」.
Dịch bằng AI
N1蔓延まんえん
Việc thứ không mong muốn lan rộng ra phạm vi rộng. 「蔓」 là dây leo của thực vật, 「延」 mang nghĩa kéo dài lan ra, gộp lại nghĩa gốc là "lan rộng như dây leo vươn dài". Phần lớn dùng trong ngữ cảnh bệnh tật, trào lưu xấu, vấn đề xã hội lan rộng ra phạm vi rộng như 「感染症の蔓延」「悪習の蔓延」「不正の蔓延」. Khác với 「広がる」「普及する」 trung lập, đặc điểm là đối tượng giới hạn ở những thứ không mong muốn. Là từ cứng thiên về văn viết, hay xuất hiện trong báo chí, luận thuyết, các tình huống chính thức.
Dịch bằng AI
N1漫然まんぜん
Trạng thái lơ đãng, không có mục đích hay sự chú ý rõ ràng. 「漫」 mang nghĩa tùy hứng, lỏng lẻo, còn 「然」 là hậu tố biểu thị "dáng vẻ ~". Cơ bản dùng ở dạng 「〜と」 mang tính phó từ như 「漫然と過ごす」「漫然と眺める」「漫然と聞く」. Biểu thị trạng thái ý thức phân tán, thiếu khả năng tập trung hay ý thức về mục đích, phần lớn dùng trong ngữ cảnh phê phán hoặc tự kiểm điểm. Là từ cứng thiên về văn viết, hay xuất hiện trong văn bản, luận thuyết hơn là hội thoại đời thường.
Dịch bằng AI
N2, N3満足まんぞく
Điều mong muốn thành hiện thực và trong lòng thấy mãn nguyện. 「結果に満足する」. Từ trái nghĩa là 「不満」.
Dịch bằng AI
N1漫談まんだん
Một loại tài nghệ kể chuyện duyên dáng, dùng những chuyện đời sống và thời thế làm chất liệu, pha lẫn yếu tố hài hước trình diễn cho khán giả. Là một nghệ thuật yose (sân khấu nói); hình thức cơ bản là một người độc thoại tự do trước khán giả. 「漫」 nghĩa là tùy hứng, 「談」 nghĩa là chuyện kể; ghép lại biểu thị "câu chuyện kể một cách thoải mái". Dùng như 「漫談を披露する」「漫談家」「政治漫談」. Là một dạng nghệ thuật nói truyền thống xếp cạnh rakugo và kōdan; đặc điểm là không đặt trọng tâm vào một câu chuyện cụ thể mà vào những chủ đề thời sự và chuyện phiếm nhẹ nhàng.
Dịch bằng AI
N3味方みかた
Đồng minh. Người đứng về phía mình và giúp đỡ. 「味方につける」. Từ trái nghĩa là 「敵」.
Dịch bằng AI
N1水気みずけ
Lượng nước chứa trong vật. Đối tượng rất rộng gồm nước chứa trong rau củ, trái cây, giọt nước còn đọng trên bát đĩa hay tóc sau khi rửa, hơi ẩm cảm nhận được trong không khí hay đất ẩm. Dùng như 「水気を切る」「水気を拭き取る」「水気を含んだ髪」. Trong nấu ăn thường xuất hiện như cách diễn đạt chỉ thị công đoạn chế biến, kiểu 「茹でた野菜の水気を切る」. Nghĩa gần với 「水分」, nhưng trong khi 「水分」 chỉ nước về mặt lượng, mặt thành phần, thì 「水気」 thiên về được dùng trong ngữ cảnh cảm giác, thực dụng hơn như nước còn đọng trên bề mặt, cảm giác ẩm ướt.
Dịch bằng AI
N3, N5見せるみせる
Làm cho người khác có thể nhìn thấy. Dùng như 「写真を見せる」.
Dịch bằng AI
N1未曽有みぞう
Việc hiếm có đến mức từ trước tới nay chưa từng xảy ra lần nào. Là từ biểu thị 「未だ曽て有らず」 (chưa từng có bao giờ) theo trật tự từ Hán văn, đúng nghĩa mặt chữ là "chưa có tiền lệ trong quá khứ". Là từ cứng biểu thị tình huống cực kỳ nghiêm trọng và chưa có tiền lệ như 「未曽有の災害」「未曽有の危機」「未曽有の大事件」. Dùng trong ngữ cảnh báo chí, ghi chép lịch sử, các tình huống chính thức, ít dùng trong hội thoại đời thường. Cũng viết là 「未曾有」. Đọc là 「みぞう」, không kéo dài âm 「ゆう」.
Dịch bằng AI
N1見損なうみそこなう
Hiểu sai về giá trị của một người hay vật. 「損なう」 vốn nghĩa "làm hỏng việc gì đó", nên nghĩa gốc là "thất bại trong việc nhìn nhận đúng". Dùng nhiều trong các văn cảnh như 「あの人を見損なった」「君を見損なったよ」 để bày tỏ sự thất vọng khi đối phương — vốn đang được tin tưởng, đánh giá tốt — có lời nói hay hành động phản bội kỳ vọng. Ngoài ra cũng có nghĩa "bỏ lỡ việc xem", như 「映画の最後を見損なう」, song trong tiếng Nhật hiện đại cách dùng này ít hơn.
Dịch bằng AI
N1密談みつだん
Bí mật bàn bạc sao cho người khác không biết. 「密」 mang nghĩa không lộ ra mắt người, 「談」 nghĩa là sự bàn bạc; ghép lại biểu thị "cuộc bàn bạc bí mật". Dùng như 「密談を交わす」「密談の場を持つ」「密室で密談する」. Thường được dùng trong các bối cảnh chính trị, ngoại giao, giao dịch, mưu đồ, hàm ý nội dung bàn bạc có tính bí mật. Khác với 「打ち合わせ」「協議」 trung tính, từ này hàm ý có lý do không thể tiết lộ ra ngoài.
Dịch bằng AI
N2, N3見つめるみつめる
Nhìn chăm chú không rời mắt. 「相手の目を見つめる」.
Dịch bằng AI
N1, N3認めるみとめる
Chấp nhận là đúng hay là sự thật. 「失敗を認める」. Cũng dùng với nghĩa đánh giá là có giá trị (「実力が認められる」), hoặc nhận ra, xác nhận bằng quan sát (「変化が認められる」).
Dịch bằng AI
N3, N5緑みどり
Màu xanh lá. Màu giống như lá cây.
Dịch bằng AI
N1見とれるみとれる
Bị vẻ đẹp hoặc sự tuyệt diệu cuốn hút tâm trí đến mức ngẩn người nhìn không rời mắt. Cũng viết là 「見惚れる」. 「惚れる」 có nghĩa "bị cướp mất tâm trí", biểu hiện trạng thái ý thức bị hút vào sức hấp dẫn của đối tượng. Dùng như 「夕日に見とれる」「演技に見とれる」「美しさに見とれる」. Đối tượng được giới hạn ở những thứ đẹp đẽ, xuất sắc, lay động lòng người; không dùng cho trường hợp nhìn chăm chú vào điều phê phán hay tiêu cực. Hàm chứa sắc thái "vô thức nhìn say đắm một lúc lâu mà không hay".
Dịch bằng AI
N2, N3実るみのる
Cây cỏ ra quả. 「稲が実る」. Cũng dùng với nghĩa cho kết quả tốt, như 「努力が実る」.
Dịch bằng AI
N2, N3見本みほん
Vật đưa ra làm mẫu hay ví dụ. 「商品の見本」.
Dịch bằng AI
N3未満みまん
Không bao gồm số đó và ít hơn nó. 「18歳未満」. Trong khi 「18歳以下」 bao gồm 18 tuổi, thì 「18歳未満」 không bao gồm 18 tuổi.
Dịch bằng AI
N3, N5耳みみ
Tai. Bộ phận của cơ thể dùng để nghe âm thanh.
Dịch bằng AI
N1耳障りみみざわり
Âm thanh hay lời nói gây cảm giác khó chịu cho tai. Là sự kết hợp của 「耳」 và 「障り (thứ gây cản trở, gây hại)」, biểu thị thứ cản trở thính giác một cách khó chịu. Dùng như tính động từ: 「耳障りな音」「耳障りな言い方」「耳障りな騒音」. Là từ tạo thành cặp với 「目障り」, cả hai đều biểu thị cảm giác khó chịu về giác quan. Lưu ý 「耳触り (cảm giác chạm vào tai)」 là từ khác, và từ này dùng được cho cả nghĩa tích cực lẫn tiêu cực như 「耳触りの良い言葉」.
Dịch bằng AI
N1脈絡みゃくらく
Sự liên kết hoặc mạch lạc của sự việc. 「脈」 là sự nối liền của mạch máu, 「絡」 mang nghĩa nối kết lại, gộp lại biểu thị "mạch lạc thông suốt liên tục như mạch máu". Chỉ quan hệ trước sau của câu chuyện hay bài văn, dòng chảy logic, quan hệ nhân quả giữa các sự việc. Phần lớn dùng ở dạng phủ định như 「脈絡がない」「脈絡を欠く」「脈絡なく話す」, hay xuất hiện trong ngữ cảnh phê phán trạng thái câu chuyện không thông mạch. Trong khi 「文脈」 chỉ sự liên kết của các từ ngữ trước sau, thì 「脈絡」 chỉ rộng hơn, là sự liên kết của logic và nhân quả.
Dịch bằng AI
N3未来みらい
Tương lai. Thời gian về sau. 「明るい未来」. Trong khi 「将来」 thường chỉ chặng sau trong cuộc đời của bản thân, thì 「未来」 chỉ rộng cả chặng sau của xã hội hay thế giới.
Dịch bằng AI
N1魅惑みわく
Lôi cuốn và làm mê hoặc lòng người. 「魅」 mang nghĩa cướp lấy lòng người, 「惑」 mang nghĩa làm rối loạn và mê muội lòng người, gộp lại biểu thị trạng thái lôi cuốn đến mức cướp lấy lòng người và làm mê muội phán đoán. Trong khi 「魅了」 chỉ đơn thuần là lôi cuốn mạnh, thì 「魅惑」 có sắc thái huyền hoặc, cám dỗ mạnh hơn, biểu thị sức hút lay động lý trí của đối phương. Thường dùng mang tính tính động từ như 「魅惑的な香り」「魅惑の眼差し」「魅惑のメロディ」, hay xuất hiện trong ngữ cảnh văn chương, gợi cảm.
Dịch bằng AI
N3向くむく
Ở trạng thái mặt hay cơ thể hướng về phía đó. 「右を向く」. Cũng dùng với nghĩa phù hợp (「この仕事に向いている」). 「向く」 dùng khi mặt hay cơ thể hướng về phía đó, còn 「向ける」 dùng khi người xoay mặt hay vật về phía đó: so sánh 「右を向く」 với 「顔を右に向ける」.
Dịch bằng AI
N3剥くむく
Gọt. Bóc bỏ lớp vỏ bề mặt v.v. 「りんごの皮を剥く」. Cũng thường viết 「むく」 bằng hiragana.
Dịch bằng AI
N2, N3向けるむける
Làm cho mặt hay vật hướng về phía đó. 「カメラを向ける」. Cũng dùng với nghĩa hướng cảm xúc hay sự quan tâm về phía đó, như 「注意を向ける」. 「向ける」 dùng khi người xoay mặt hay vật về phía đó, còn 「向く」 dùng khi mặt hay cơ thể hướng về phía đó: so sánh 「顔を右に向ける」 với 「右を向く」.
Từ này có nghĩa và cách dùng khác nhau ở mỗi cấp độ
表示言語を選んでください
Choose your language
言語はあとから変更できます ・ You can change this later
Về nhắc nhở học tập
Nếu bạn không đăng nhập trong một thời gian, chúng tôi sẽ gửi email nhắc bạn quay lại học (mặc định bật). Bạn có thể thay đổi thời gian, số ngày hoặc tắt nhắc nhở bất cứ lúc nào tại Trang của tôi.
Phiên đăng nhập đã hết hạn
Phiên đăng nhập đã hết hạn. Bạn có thể đăng nhập lại hoặc tiếp tục mà không đăng nhập.