Không có sự khổ sở hay gánh nặng. 「楽な仕事」「体が楽になる」. Cũng dùng với nghĩa dễ dàng (「この問題は楽だ」).
Dịch bằng AI
N1拉致らち
Việc cưỡng ép đưa người khác đi bằng vũ lực. Chỉ hành vi di chuyển thân thể của nạn nhân trái với ý muốn của họ. Được dùng như 「観光客が拉致される」「拉致事件」. Nghĩa gần với 「誘拐」 (bắt cóc), nhưng thường được dùng trong các vụ việc mang tính chính trị hoặc có tổ chức.
Dịch bằng AI
N1埒らち
「埒」 vốn là từ chỉ hàng rào của bãi tập ngựa, từ đó chuyển nghĩa sang chỉ sự phân định hoặc kết cục của sự việc. Trong tiếng Nhật hiện đại, từ này hầu như chỉ được dùng trong thành ngữ 「埒が明かない」 (không đi đến kết cục, không có tiến triển). Được dùng như 「議論が埒が明かない」「いつまでも埒が明かない」.
Dịch bằng AI
N1埒外らちがい
Vị trí nằm ngoài phạm vi, dự đoán hoặc quy tắc của một sự việc nào đó. Được dùng ở dạng 「〜の埒外」 như 「予想の埒外」「議論の埒外」「規則の埒外」. Về 「埒」 — từ gốc của từ này — xin xem mục riêng.
Dịch bằng AI
N3乱暴らんぼう
Thô bạo và không cẩn thận. 「物を乱暴に扱う」. Cũng dùng với nghĩa dùng bạo lực với người khác.
Dịch bằng AI
N2, N3理解りかい
Hiểu đúng ý nghĩa hay nội dung của sự việc. 「話を理解する」. Cũng dùng với nghĩa thấu hiểu tâm tư đối phương (「理解のある上司」).
Dịch bằng AI
N3陸りく
Phần bề mặt Trái Đất không phải là biển. 「陸に上がる」. Từ trái nghĩa là 「海」.
Dịch bằng AI
N1利己りこ
Thái độ hoặc cách suy nghĩ chỉ ưu tiên lợi ích của bản thân. Thường được dùng ở các dạng 「利己的な〜」「利己心」「利己主義」, trong văn cảnh phê phán thái độ ích kỷ, thiếu quan tâm đến người khác. Từ trái nghĩa là 「利他」.
Dịch bằng AI
N1履行りこう
Việc thực hiện trên thực tế những điều đã được quyết định, như hợp đồng, lời hứa, hoặc nghĩa vụ. Được dùng trong các tình huống thực hiện những việc cần phải làm, như 「契約を履行する」「義務を履行する」.
Dịch bằng AI
N3離婚りこん
Ly hôn. Hai người đã kết hôn chính thức chấm dứt quan hệ vợ chồng. Từ trái nghĩa là 「結婚」.
Dịch bằng AI
N1略奪りゃくだつ
Việc cưỡng đoạt tài sản của người khác bằng vũ lực. Vốn chỉ hành vi cướp bóc của cải trong các tình huống chiến tranh hoặc bạo loạn. Được dùng như 「都市が略奪される」「略奪行為が後を絶たない」.
Dịch bằng AI
N3流行りゅうこう
Việc được nhiều người ưa thích và lan rộng trong một thời kỳ. 「流行の服」. Trong lời nói hay dùng 「はやり」「流行る」.
Dịch bằng AI
N3量りょう
Số nhiều hay khối lượng của vật. 「量が多い」. Từ có nghĩa ngược lại là 「質」.
Dịch bằng AI
N3両替りょうがえ
Đổi tiền sang loại tiền khác. 「円をドルに両替する」.
Dịch bằng AI
N3料金りょうきん
Phí. Tiền trả cho việc sử dụng dịch vụ hay vật. 「電車の料金」「電気料金」.
Dịch bằng AI
N5両親りょうしん
Bố mẹ, cha mẹ. Chỉ cha và mẹ.
Dịch bằng AI
N5料理りょうり
Nấu ăn. Việc làm ra món ăn. Cũng chỉ món ăn đã hoàn thành.
Dịch bằng AI
N5旅行りょこう
Du lịch. Đi đến vùng đất khác để vui chơi.
Dịch bằng AI
N1類推るいすい
Việc dựa vào các ví dụ tương tự hoặc các sự thật đã biết để suy đoán những điều chưa biết. Được dùng trong các tình huống tư duy logic, như 「過去の例から類推する」「類推によって結論を導く」.
Dịch bằng AI
N3留守番るすばん
Việc ở lại trông nhà trong khi người khác đi vắng; cũng chỉ người đó. 「子どもだけで留守番をする」. Máy ghi âm lời nhắn của cuộc gọi đến gọi là 「留守番電話」.
Dịch bằng AI
N1流布るふ
Việc lan truyền rộng rãi và thấm khắp trong xã hội. Dùng khi tin đồn, thông tin, tư tưởng, v.v. trở nên được nhiều người biết đến. Được dùng như 「噂が流布する」「誤った情報が流布している」. Chữ 「流」 được đọc ngắn là 「ル」, không phải 「リュウ」.
Dịch bằng AI
N2, N3例れい
Ví dụ. Vật cụ thể cùng loại được nêu ra để giải thích. 「例を挙げる」. Cũng có cách dùng chỉ điều mà cả hai bên đều biết, như 「例の話」.
Dịch bằng AI
N5冷蔵庫れいぞうこ
Tủ lạnh. Dụng cụ làm lạnh thức ăn để khó bị hỏng.
Dịch bằng AI
N3冷凍れいとう
Làm đông thực phẩm v.v. để bảo quản. 「冷凍食品」. Từ trái nghĩa là 「解凍」.
Dịch bằng AI
N1歴然れきぜん
Trạng thái mà sự tồn tại hoặc sự khác biệt của một sự vật rõ ràng đến mức ai cũng nhận ra. Dùng cho các sự thật, sự khác biệt, bằng chứng mang tính khách quan; không dùng cho cảm xúc hay phán đoán chủ quan. Được dùng như 「歴然たる事実」「実力差が歴然となる」「歴然と現れる」.
Dịch bằng AI
N3列れつ
Hàng người hay vật xếp nối nhau. 「列に並ぶ」.
Dịch bằng AI
N3列車れっしゃ
Đoàn các toa xe đường sắt nối nhau. 「夜行列車」. Trong hội thoại thường ngày hay dùng 「電車」, còn 「列車」 là cách nói hơi trang trọng.
Dịch bằng AI
N3恋愛れんあい
Nhớ nhung và yêu một người. 「恋愛小説」.
Dịch bằng AI
N5練習れんしゅう
Luyện tập. Làm đi làm lại nhiều lần để trở nên thành thạo.
Dịch bằng AI
N3連続れんぞく
Việc cùng một điều xảy ra liên tiếp. 「3日連続で雨だ」「連続ドラマ」.
Dịch bằng AI
N3老人ろうじん
Người cao tuổi. 「老人ホーム」. Các cách nói 「お年寄り」「高齢者」 cũng hay được dùng.
Dịch bằng AI
N1狼藉ろうぜき
Hành vi thô bạo và bất lịch sự, hoặc trạng thái đồ vật bừa bộn. Vốn là từ chỉ trạng thái đồ vật rải rác như dấu vết sói giẫm nát cỏ, từ đó mở rộng nghĩa sang chỉ hành vi thô bạo. Được dùng như 「狼藉を働く」「無礼狼藉」.
Dịch bằng AI
N1狼狽ろうばい
Việc đánh mất sự bình tĩnh và hoảng hốt do một sự việc bất ngờ. Được dùng trong các tình huống dao động, bối rối, như 「突然の連絡に狼狽する」「狼狽した様子を見せる」. Đây là từ Hán văn cứng, thuộc văn viết.
Dịch bằng AI
N1濾過ろか
Việc cho chất lỏng hoặc khí đi qua lưới, giấy, vải, v.v. để loại bỏ tạp chất hoặc cặn rắn. Được dùng rộng rãi trong các tình huống lý hóa, công nghiệp và đời sống hằng ngày, như 「水を濾過する」「コーヒーを濾過する」.
Dịch bằng AI
N3録音ろくおん
Ghi âm thanh vào thiết bị. 「会議を録音する」. Trường hợp hình ảnh thì dùng 「録画」.
Dịch bằng AI
N1露骨ろこつ
Việc bộc lộ cảm xúc hoặc ý định ra ngoài một cách thẳng thừng, không che giấu. Thường được dùng với các cảm xúc mà bình thường người ta không nên thể hiện ra, như sự phê phán, ghê tởm, ham muốn. Được dùng như 「露骨な表現」「露骨に嫌な顔をする」. Có nguồn gốc từ hình ảnh trơ trụi đến mức như lộ cả 「骨」 (xương) ra ngoài.
Từ này có nghĩa và cách dùng khác nhau ở mỗi cấp độ
表示言語を選んでください
Choose your language
言語はあとから変更できます ・ You can change this later
Về nhắc nhở học tập
Nếu bạn không đăng nhập trong một thời gian, chúng tôi sẽ gửi email nhắc bạn quay lại học (mặc định bật). Bạn có thể thay đổi thời gian, số ngày hoặc tắt nhắc nhở bất cứ lúc nào tại Trang của tôi.
Phiên đăng nhập đã hết hạn
Phiên đăng nhập đã hết hạn. Bạn có thể đăng nhập lại hoặc tiếp tục mà không đăng nhập.