Dưỡng chất cần thiết để sinh vật lớn lên và giữ sức khỏe. 「栄養がある食べ物」「栄養バランス」.
Dịch bằng AI
N1鋭利えいり
Trạng thái dao và những vật tương tự sắc bén và cắt tốt. Dùng như 「鋭利な刃物」「鋭利な観察眼」. Cơ bản là sự sắc bén vật lý, nhưng cũng dùng theo lối ẩn dụ cho sự sắc sảo trong quan sát và phân tích. Là từ trang trọng.
Dịch bằng AI
N5ええええ
Từ dùng để trả lời, có nghĩa giống như 「はい」. Dùng trong văn nói.
Dịch bằng AI
N3笑顔えがお
Nụ cười. Khuôn mặt đang cười. 「笑顔で答える」「笑顔がたえない」. Đọc là 「えがお」, là từ có cách đọc đặc biệt.
Dịch bằng AI
N3描くえがく
Vẽ tranh hay hình. 「風景を描く」. Cũng dùng với nghĩa hình dung trong tâm trí, như 「将来の夢を描く」. Cũng đọc là 「かく」, khi đó thường chỉ động tác vẽ tranh.
Dịch bằng AI
N5駅えき
Ga, nhà ga. Nơi tàu điện dừng lại để người lên xuống.
Dịch bằng AI
N1疫病えきびょう
Là bệnh truyền nhiễm lưu hành trên phạm vi rộng. Dùng như 「疫病が流行する」「疫病の蔓延を防ぐ」. Là cách diễn đạt khá trang trọng chỉ những bệnh truyền nhiễm có ảnh hưởng lớn đến lịch sử và xã hội, ngày nay thường được thay bằng 「感染症」.
Dịch bằng AI
N1得体えたい
Bản chất hoặc dáng vẻ thật. Thường dùng dưới dạng「得体の知れない」, biểu thị đối tượng không rõ bản chất và gây cảm giác kỳ quái, như「得体の知れない人物」「得体の知れない不安」. Hầu như không dùng đơn độc, là từ mang tính cố định ở dạng phủ định.
Dịch bằng AI
N1謁見えっけん
Việc gặp chính thức người có địa vị cao, đặc biệt là vua hoặc hoàng đế. Dùng như「国王に謁見する」「謁見を賜る」. Là từ trang trọng dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc nghi lễ ngoại giao, hầu như không xuất hiện trong hội thoại đời thường.
Dịch bằng AI
N1悦に入るえつにいる
Cụm cố định chỉ vẻ hài lòng vì sự việc tiến triển thuận lợi và một mình vui sướng. Dùng như「成功を収めて悦に入る」「一人悦に入る」. Là cách diễn đạt hơi cổ kính và mang tính văn viết, dùng trong các tình huống lặng lẽ tận hưởng thành quả của mình.
Dịch bằng AI
N1悦楽えつらく
Việc đắm chìm trong niềm vui sướng và hứng thú sâu sắc. Dùng như 「悦楽にふける」「悦楽の境地」. Là từ trang trọng đôi khi đi kèm sắc thái duy mỹ và suy đồi, dùng trong tác phẩm văn học và bình luận.
Dịch bằng AI
N1会得えとく
Từ chỉ việc lĩnh hội và nắm vững kỹ thuật hoặc kiến thức một cách đầy đủ. Dùng trong các tình huống nắm bắt được bản chất của sự vật sau quá trình học tập và rèn luyện, như「コツを会得する」「奥義を会得する」, xuất hiện thường xuyên trong văn cảnh học tập kỹ năng hoặc nghề.
Dịch bằng AI
N3得るえる
Đạt được. Biến thành của mình nhờ nỗ lực hay cơ hội. 「知識を得る」「信頼を得る」「利益を得る」. Là từ ngữ văn viết trang trọng hơn 「もらう」「取る」.
Dịch bằng AI
N1縁えん
Là sự liên kết hay quan hệ giữa người với người, giữa sự việc với sự việc. Dùng như 「縁がある」「縁を結ぶ」「縁を切る」. Là từ biểu thị mối liên kết mang tính số phận hay quan hệ con người, mang sắc thái Nhật Bản. Được dùng rộng rãi từ văn viết trang trọng đến hội thoại đời thường.
Dịch bằng AI
N1遠因えんいん
Là yếu tố gián tiếp đã trở thành nguyên nhân của một sự việc, không phải nguyên nhân trực tiếp. Dùng như 「遠因となる」「事件の遠因を探る」. Đối nghĩa với 「近因」「直接の原因」, dùng trong văn cảnh trang trọng bàn luận về bối cảnh lịch sử và xã hội.
Dịch bằng AI
N1演繹えんえき
Phương pháp tư duy rút ra kết luận cụ thể từ nguyên lý chung. Dùng như「演繹的な推論」「演繹法」. Là thuật ngữ triết học・logic học, từ trái nghĩa là「帰納」. Dùng trong luận văn hoặc văn bản học thuật.
Dịch bằng AI
N1遠隔えんかく
Là từ biểu thị nơi xa cách hoặc khoảng cách xa. Chủ yếu kết hợp với từ khác để tạo từ ghép như 「遠隔操作」「遠隔地」「遠隔授業」. Là cách diễn đạt trang trọng xuất hiện thường xuyên trong văn cảnh kỹ thuật và truyền thông, ít dùng đơn lẻ.
Dịch bằng AI
N3延期えんき
Hoãn. Dời ngày giờ đã định sang muộn hơn. 「雨で試合が延期になる」. Từ trái nghĩa là 「前倒し」.
Dịch bằng AI
N3演技えんぎ
Việc diễn viên thể hiện vai diễn. 「演技がうまい」. Cũng dùng với nghĩa hành vi che giấu tâm ý thật, như 「あの涙は演技だ」.
Dịch bằng AI
N1婉曲えんきょく
Tính từ na. Cách nói vòng vo, không thẳng thừng, không gây cảm giác sắc cạnh. Tuy các từ điển ghi nhận「婉曲な表現」「婉曲に断る」, nhưng trong tiếng Nhật hiện đại, từ này thường được dùng ở dạng「婉曲的」, như「婉曲的な表現」「婉曲的に断る」.
Dịch bằng AI
N1縁故えんこ
Là các mối liên kết về quan hệ con người do quan hệ huyết thống, hôn thân, hay người quen. Dùng như 「縁故採用」「縁故を頼る」. Tương đương với "コネ" (mối quan hệ riêng) trong văn cảnh xin việc hay nhận sự thuận tiện. Trong tiếng Nhật hiện đại, thường mang ẩn ý tiêu cực.
Dịch bằng AI
N1冤罪えんざい
Từ chỉ việc bị quy tội dù không có tội. Là từ trang trọng dùng trong văn cảnh tư pháp hoặc báo chí, biểu thị vị thế của người bị kết tội oan, như「冤罪を晴らす」「冤罪事件」.
Dịch bằng AI
N1縁者えんじゃ
Người có quan hệ qua huyết thống hoặc hôn nhân. Dùng như「近い縁者」「縁者を頼る」. Trang trọng hơn「親戚」một chút, được dùng trong văn cảnh liên quan đến pháp luật hoặc hộ tịch, hoặc làm từ văn viết.
Dịch bằng AI
N1円熟えんじゅく
Việc tích lũy kinh nghiệm khiến kỹ thuật và nhân cách phát triển đầy đủ, mang chiều sâu phong phú. Dùng như 「円熟した演技」「円熟の域に達する」. Là từ đánh giá tích cực, chỉ trạng thái có cả sự lão luyện lẫn sự mềm mại.
Dịch bằng AI
N1遠心力えんしんりょく
Lực khiến vật đang chuyển động tròn có cảm giác bị kéo ra phía ngoài, ra xa tâm quay. 「遠心」nghĩa là rời xa tâm, còn 「力」chỉ tác dụng đó. Dùng như 「カーブで遠心力がはたらく」「遠心力で洗濯物の水を飛ばす」. Ngược lại, lực kéo về phía tâm gọi là 「求心力」, và từ này còn dùng để chỉ sức hút của một người hay một tổ chức đối với xung quanh.
Dịch bằng AI
N1遠征えんせい
Việc đi đến nơi xa cách. Dùng trong hành động quân sự hay các trận đấu thể thao, như 「海外遠征」「遠征に出る」. Cũng thường dùng cho trường hợp đội thi đấu rời sân nhà để đi đấu.
Dịch bằng AI
N1宴席えんせき
Là buổi tụ họp thiết đãi rượu và món ăn. Dùng như 「宴席を設ける」「宴席に招かれる」. Là từ trang trọng dùng trong các dịp nghi thức như lễ cưới, tiệc chúc mừng, tiệc tiếp khách.
Dịch bằng AI
N3演説えんぜつ
Diễn thuyết. Trình bày ý kiến hay chủ trương của mình trước đông người. 「選挙演説」「演説会」.
Dịch bằng AI
N1沿線えんせん
Là khu vực dọc theo tuyến đường sắt. Dùng như 「沿線住民」「沿線の開発」「沿線の風景」. Là từ thường gặp trong văn cảnh đường sắt, quy hoạch đô thị và bất động sản, chỉ khu vực hình dải trải dài lấy nhà ga làm trung tâm.
Dịch bằng AI
N3演奏えんそう
Tấu nhạc bằng nhạc cụ. 「ピアノを演奏する」「演奏会」.
Dịch bằng AI
N1遠大えんだい
Trạng thái quy mô và kế hoạch lớn, mở rộng hướng tới tương lai. Dùng như 「遠大な計画」「遠大な理想」. Là từ trang trọng diễn đạt sự hùng vĩ nhìn xa cả về thời gian và không gian, xuất hiện thường xuyên trong luận thuyết và bình luận.
Dịch bằng AI
N1炎天えんてん
Là bầu trời hay thời tiết mùa hè nóng như thiêu đốt. 「炎天下」「炎天の下」 là cấu trúc cố định, dùng như 「炎天下の作業」「炎天の下を歩く」. Là từ trang trọng diễn đạt nắng hè gay gắt, xuất hiện thường xuyên trong văn cảnh nhấn mạnh sự vất vả khi ở ngoài trời.
Dịch bằng AI
N1縁遠いえんどおい
Từ chỉ vẻ quan hệ hoặc liên kết mỏng manh, hoặc ít có liên quan đến bản thân. Dùng như「縁遠い話」「技術とは縁遠い分野」. Vốn cũng có nghĩa là không có cơ hội kết hôn, nhưng ngày nay phần lớn được dùng với nghĩa「quan hệ mỏng」.
Dịch bằng AI
N5鉛筆えんぴつ
Bút chì. Dụng cụ để viết chữ hay vẽ. Có thể tẩy đi bằng cục tẩy.
Dịch bằng AI
N1縁辺えんぺん
Là rìa hay mép của một vật. Cũng chỉ phần ngoại biên cách xa trung tâm. Dùng như 「縁辺部」「大陸の縁辺」. Là từ trang trọng chỉ "phần lệch khỏi trung tâm" trong các văn cảnh địa lý, địa chất, xã hội.
Dịch bằng AI
N1遠方えんぽう
Là nơi chốn xa xôi cách biệt. Dùng như 「遠方から来る」「遠方の親戚」. Là văn viết trang trọng hơn 「遠く」, thường dùng trong thư từ, văn bản hướng dẫn, hay văn bản viết.
Dịch bằng AI
N1煙幕えんまく
Là làn khói được tạo ra để che khuất tầm nhìn. Còn dùng như ẩn dụ cho lời nói và hành động nhằm che giấu ý đồ thật. 「煙幕を張る」 là cách diễn đạt cố định, dùng như 「煙幕を張って真意を隠す」. Là từ mở rộng từ nghĩa gốc quân sự sang cách dùng ẩn dụ.
Dịch bằng AI
N1縁結びえんむすび
Việc kết duyên hôn nhân giữa nam và nữ, hoặc cầu nguyện vì điều đó. Dùng như 「縁結びの神」「縁結びの神社」. Thường được nhắc đến như linh nghiệm của đền chùa, là từ mang phong cách cổ và dân tục.
Dịch bằng AI
N1遠慮会釈えんりょえしゃく
Sự quan tâm và để ý đến người khác. Phần lớn dùng dưới dạng「遠慮会釈もない」, biểu thị hành vi thiếu sự để ý, như「遠慮会釈もない態度」「遠慮会釈なく意見を述べる」. Là thành ngữ bốn chữ đã cố định ở dạng phủ định.
Dịch bằng AI
N3追いかけるおいかける
Chạy theo sau nhằm bắt kịp cái đi trước. 「犯人を追いかける」. Cũng dùng với nghĩa say mê theo đuổi, như 「流行を追いかける」.
Dịch bằng AI
N5おいしいおいしい
Có vị ngon. 「おいしいりょうり」. Cũng có từ 「うまい」 trong khẩu ngữ mang cùng nghĩa.
Dịch bằng AI
N3追いつくおいつく
Đi sau rồi bắt kịp và ngang bằng với cái đi trước. 「先頭に追いつく」. Cũng dùng với nghĩa xóa bỏ khoảng cách, như 「勉強の遅れを取り戻して追いつく」.
Dịch bằng AI
N1, N2老いるおいる
Già đi, tinh thần và cơ thể suy yếu theo tuổi tác. Dùng như 「老いた親」. Dạng 「老い」 cũng được dùng làm danh từ.
Dịch bằng AI
N1奥義おうぎ
Kỹ thuật hoặc bí quyết quan trọng và sâu sắc nhất trong võ thuật hoặc nghệ thuật. Dùng để chỉ kỹ năng cốt lõi mà chỉ sau nhiều năm rèn luyện mới đạt tới được, như「奥義を極める」「奥義を伝授する」.
Dịch bằng AI
N1横行おうこう
Việc các hành vi xấu trở nên nổi bật trong xã hội và gia tăng đà. Dùng như 「犯罪が横行する」「悪徳商法が横行する」, biểu thị trạng thái những điều không đáng có lan rộng. Chủ ngữ giới hạn ở các sự việc tiêu cực như lừa đảo, gian lận, hành vi phạm pháp.
Dịch bằng AI
N1王座おうざ
Là vị trí cao nhất trong một lĩnh vực nào đó. Dùng như 「王座に就く」「王座を奪う」 khi diễn đạt đỉnh cao trong thể thao, thi đấu, ngành nghề. Vốn nghĩa là "ghế của vua ngồi", thường dùng theo lối ẩn dụ.
Dịch bằng AI
N1殴殺おうさつ
Việc đánh người đến chết. Là từ trang trọng dùng trong văn cảnh vụ án・báo chí, như「殴殺される」「殴殺事件」.
Dịch bằng AI
N1応酬おうしゅう
Việc qua lại lời nói hay đòn tấn công với nhau. Dùng như 「激しい応酬」「質問と答弁の応酬」, biểu thị sự va chạm hai chiều. Dùng trong các tình huống đối đáp tiếp diễn của cả hai bên như tranh luận, lên án, pháo kích, không phải "trả lời" một chiều.
Dịch bằng AI
N1押収おうしゅう
Có nghĩa là cảnh sát hoặc cơ quan tương đương cưỡng chế thu giữ và bảo quản các vật chứng hay đồ vật có được bất hợp pháp. Dùng như 「証拠品を押収する」「資料を押収される」. Là từ chuyên môn dùng trong văn cảnh pháp luật hay điều tra.
Dịch bằng AI
N1往生おうじょう
Việc rơi vào tình trạng cực kỳ khó khăn không thể xoay xở. Dùng như 「往生する」「立ち往生」. Vốn là từ Phật giáo chỉ "sự chết", nhưng nay thường dùng theo nghĩa chịu thua, bí lối.
Từ này có nghĩa và cách dùng khác nhau ở mỗi cấp độ
表示言語を選んでください
Choose your language
言語はあとから変更できます ・ You can change this later
Về nhắc nhở học tập
Nếu bạn không đăng nhập trong một thời gian, chúng tôi sẽ gửi email nhắc bạn quay lại học (mặc định bật). Bạn có thể thay đổi thời gian, số ngày hoặc tắt nhắc nhở bất cứ lúc nào tại Trang của tôi.
Phiên đăng nhập đã hết hạn
Phiên đăng nhập đã hết hạn. Bạn có thể đăng nhập lại hoặc tiếp tục mà không đăng nhập.