Việc thứ không mong muốn lan rộng ra phạm vi rộng. 「蔓」 là dây leo của thực vật, 「延」 mang nghĩa kéo dài lan ra, gộp lại nghĩa gốc là "lan rộng như dây leo vươn dài". Phần lớn dùng trong ngữ cảnh bệnh tật, trào lưu xấu, vấn đề xã hội lan rộng ra phạm vi rộng như 「感染症の蔓延」「悪習の蔓延」「不正の蔓延」. Khác với 「広がる」「普及する」 trung lập, đặc điểm là đối tượng giới hạn ở những thứ không mong muốn. Là từ cứng thiên về văn viết, hay xuất hiện trong báo chí, luận thuyết, các tình huống chính thức.
Dịch bằng AI
N1漫然まんぜん
Trạng thái lơ đãng, không có mục đích hay sự chú ý rõ ràng. 「漫」 mang nghĩa tùy hứng, lỏng lẻo, còn 「然」 là hậu tố biểu thị "dáng vẻ ~". Cơ bản dùng ở dạng 「〜と」 mang tính phó từ như 「漫然と過ごす」「漫然と眺める」「漫然と聞く」. Biểu thị trạng thái ý thức phân tán, thiếu khả năng tập trung hay ý thức về mục đích, phần lớn dùng trong ngữ cảnh phê phán hoặc tự kiểm điểm. Là từ cứng thiên về văn viết, hay xuất hiện trong văn bản, luận thuyết hơn là hội thoại đời thường.
Dịch bằng AI
N2, N3満足まんぞく
Điều mong muốn thành hiện thực và trong lòng thấy mãn nguyện. 「結果に満足する」. Từ trái nghĩa là 「不満」.
Dịch bằng AI
N1漫談まんだん
Một loại tài nghệ kể chuyện duyên dáng, dùng những chuyện đời sống và thời thế làm chất liệu, pha lẫn yếu tố hài hước trình diễn cho khán giả. Là một nghệ thuật yose (sân khấu nói); hình thức cơ bản là một người độc thoại tự do trước khán giả. 「漫」 nghĩa là tùy hứng, 「談」 nghĩa là chuyện kể; ghép lại biểu thị "câu chuyện kể một cách thoải mái". Dùng như 「漫談を披露する」「漫談家」「政治漫談」. Là một dạng nghệ thuật nói truyền thống xếp cạnh rakugo và kōdan; đặc điểm là không đặt trọng tâm vào một câu chuyện cụ thể mà vào những chủ đề thời sự và chuyện phiếm nhẹ nhàng.
Dịch bằng AI
N5万年筆まんねんひつ
Bút máy. Dụng cụ viết chữ, dùng bằng cách cho mực vào bên trong.
Dịch bằng AI
N2, N5磨くみがく
Đánh bóng; chà rửa. Cọ xát để làm cho sạch. Dùng như 「歯を磨く」.
Dịch bằng AI
N3味方みかた
Đồng minh. Người đứng về phía mình và giúp đỡ. 「味方につける」. Từ trái nghĩa là 「敵」.
Dịch bằng AI
N5右みぎ
Bên phải. Một trong các phương hướng. Từ trái nghĩa là 「左」.
Dịch bằng AI
N5短いみじかい
Ngắn. Độ dài từ đầu này đến đầu kia nhỏ. Cũng dùng khi thời gian ít. Từ trái nghĩa là 「長い」.
Dịch bằng AI
N5水みず
Nước. Thứ trong suốt rơi từ trên trời hoặc chảy trong sông.
Dịch bằng AI
N1水気みずけ
Lượng nước chứa trong vật. Đối tượng rất rộng gồm nước chứa trong rau củ, trái cây, giọt nước còn đọng trên bát đĩa hay tóc sau khi rửa, hơi ẩm cảm nhận được trong không khí hay đất ẩm. Dùng như 「水気を切る」「水気を拭き取る」「水気を含んだ髪」. Trong nấu ăn thường xuất hiện như cách diễn đạt chỉ thị công đoạn chế biến, kiểu 「茹でた野菜の水気を切る」. Nghĩa gần với 「水分」, nhưng trong khi 「水分」 chỉ nước về mặt lượng, mặt thành phần, thì 「水気」 thiên về được dùng trong ngữ cảnh cảm giác, thực dụng hơn như nước còn đọng trên bề mặt, cảm giác ẩm ướt.
Dịch bằng AI
N5店みせ
Cửa hàng. Nơi bán đồ.
Dịch bằng AI
N3, N5見せるみせる
Làm cho người khác có thể nhìn thấy. Dùng như 「写真を見せる」.
Dịch bằng AI
N1未曽有みぞう
Việc hiếm có đến mức từ trước tới nay chưa từng xảy ra lần nào. Là từ biểu thị 「未だ曽て有らず」 (chưa từng có bao giờ) theo trật tự từ Hán văn, đúng nghĩa mặt chữ là "chưa có tiền lệ trong quá khứ". Là từ cứng biểu thị tình huống cực kỳ nghiêm trọng và chưa có tiền lệ như 「未曽有の災害」「未曽有の危機」「未曽有の大事件」. Dùng trong ngữ cảnh báo chí, ghi chép lịch sử, các tình huống chính thức, ít dùng trong hội thoại đời thường. Cũng viết là 「未曾有」. Đọc là 「みぞう」, không kéo dài âm 「ゆう」.
Dịch bằng AI
N1見損なうみそこなう
Hiểu sai về giá trị của một người hay vật. 「損なう」 vốn nghĩa "làm hỏng việc gì đó", nên nghĩa gốc là "thất bại trong việc nhìn nhận đúng". Dùng nhiều trong các văn cảnh như 「あの人を見損なった」「君を見損なったよ」 để bày tỏ sự thất vọng khi đối phương — vốn đang được tin tưởng, đánh giá tốt — có lời nói hay hành động phản bội kỳ vọng. Ngoài ra cũng có nghĩa "bỏ lỡ việc xem", như 「映画の最後を見損なう」, song trong tiếng Nhật hiện đại cách dùng này ít hơn.
Dịch bằng AI
N5道みち
Đường. Nơi người và xe cộ đi qua.
Dịch bằng AI
N1密談みつだん
Bí mật bàn bạc sao cho người khác không biết. 「密」 mang nghĩa không lộ ra mắt người, 「談」 nghĩa là sự bàn bạc; ghép lại biểu thị "cuộc bàn bạc bí mật". Dùng như 「密談を交わす」「密談の場を持つ」「密室で密談する」. Thường được dùng trong các bối cảnh chính trị, ngoại giao, giao dịch, mưu đồ, hàm ý nội dung bàn bạc có tính bí mật. Khác với 「打ち合わせ」「協議」 trung tính, từ này hàm ý có lý do không thể tiết lộ ra ngoài.
Dịch bằng AI
N5三つみっつ
three。ものをかぞえるときの、3のこと。Hiển thị bằng tiếng Nhật
N2, N3見つめるみつめる
Nhìn chăm chú không rời mắt. 「相手の目を見つめる」.
Dịch bằng AI
N1, N3認めるみとめる
Chấp nhận là đúng hay là sự thật. 「失敗を認める」. Cũng dùng với nghĩa đánh giá là có giá trị (「実力が認められる」), hoặc nhận ra, xác nhận bằng quan sát (「変化が認められる」).
Dịch bằng AI
N3, N5緑みどり
Màu xanh lá. Màu giống như lá cây.
Dịch bằng AI
N1見とれるみとれる
Bị vẻ đẹp hoặc sự tuyệt diệu cuốn hút tâm trí đến mức ngẩn người nhìn không rời mắt. Cũng viết là 「見惚れる」. 「惚れる」 có nghĩa "bị cướp mất tâm trí", biểu hiện trạng thái ý thức bị hút vào sức hấp dẫn của đối tượng. Dùng như 「夕日に見とれる」「演技に見とれる」「美しさに見とれる」. Đối tượng được giới hạn ở những thứ đẹp đẽ, xuất sắc, lay động lòng người; không dùng cho trường hợp nhìn chăm chú vào điều phê phán hay tiêu cực. Hàm chứa sắc thái "vô thức nhìn say đắm một lúc lâu mà không hay".
Dịch bằng AI
N5皆さんみなさん
Tất cả những người có mặt ở đó, hoặc đang lắng nghe. Cách nói lịch sự.
Dịch bằng AI
N5南みなみ
Phía nam. Một trong các phương hướng. Từ trái nghĩa là 「北」.
Dịch bằng AI
N2, N3実るみのる
Cây cỏ ra quả. 「稲が実る」. Cũng dùng với nghĩa cho kết quả tốt, như 「努力が実る」.
Dịch bằng AI
N2, N3見本みほん
Vật đưa ra làm mẫu hay ví dụ. 「商品の見本」.
Dịch bằng AI
N3未満みまん
Không bao gồm số đó và ít hơn nó. 「18歳未満」. Trong khi 「18歳以下」 bao gồm 18 tuổi, thì 「18歳未満」 không bao gồm 18 tuổi.
Dịch bằng AI
N3, N5耳みみ
Tai. Bộ phận của cơ thể dùng để nghe âm thanh.
Dịch bằng AI
N1耳障りみみざわり
Âm thanh hay lời nói gây cảm giác khó chịu cho tai. Là sự kết hợp của 「耳」 và 「障り (thứ gây cản trở, gây hại)」, biểu thị thứ cản trở thính giác một cách khó chịu. Dùng như tính động từ: 「耳障りな音」「耳障りな言い方」「耳障りな騒音」. Là từ tạo thành cặp với 「目障り」, cả hai đều biểu thị cảm giác khó chịu về giác quan. Lưu ý 「耳触り (cảm giác chạm vào tai)」 là từ khác, và từ này dùng được cho cả nghĩa tích cực lẫn tiêu cực như 「耳触りの良い言葉」.
Dịch bằng AI
N1脈絡みゃくらく
Sự liên kết hoặc mạch lạc của sự việc. 「脈」 là sự nối liền của mạch máu, 「絡」 mang nghĩa nối kết lại, gộp lại biểu thị "mạch lạc thông suốt liên tục như mạch máu". Chỉ quan hệ trước sau của câu chuyện hay bài văn, dòng chảy logic, quan hệ nhân quả giữa các sự việc. Phần lớn dùng ở dạng phủ định như 「脈絡がない」「脈絡を欠く」「脈絡なく話す」, hay xuất hiện trong ngữ cảnh phê phán trạng thái câu chuyện không thông mạch. Trong khi 「文脈」 chỉ sự liên kết của các từ ngữ trước sau, thì 「脈絡」 chỉ rộng hơn, là sự liên kết của logic và nhân quả.
Dịch bằng AI
N3未来みらい
Tương lai. Thời gian về sau. 「明るい未来」. Trong khi 「将来」 thường chỉ chặng sau trong cuộc đời của bản thân, thì 「未来」 chỉ rộng cả chặng sau của xã hội hay thế giới.
Dịch bằng AI
N2, N5見るみる
Nhìn; xem. Nắm bắt sự vật bằng mắt.
Dịch bằng AI
N1魅惑みわく
Lôi cuốn và làm mê hoặc lòng người. 「魅」 mang nghĩa cướp lấy lòng người, 「惑」 mang nghĩa làm rối loạn và mê muội lòng người, gộp lại biểu thị trạng thái lôi cuốn đến mức cướp lấy lòng người và làm mê muội phán đoán. Trong khi 「魅了」 chỉ đơn thuần là lôi cuốn mạnh, thì 「魅惑」 có sắc thái huyền hoặc, cám dỗ mạnh hơn, biểu thị sức hút lay động lý trí của đối phương. Thường dùng mang tính tính động từ như 「魅惑的な香り」「魅惑の眼差し」「魅惑のメロディ」, hay xuất hiện trong ngữ cảnh văn chương, gợi cảm.
Dịch bằng AI
N5みんなみんな
Tất cả mọi người, mọi vật. Là cách nói thân mật hơn 「皆さん」.
Dịch bằng AI
N5六日むいか
月の6番目の日。また、6日間のこと。Hiển thị bằng tiếng Nhật
N3向くむく
Ở trạng thái mặt hay cơ thể hướng về phía đó. 「右を向く」. Cũng dùng với nghĩa phù hợp (「この仕事に向いている」). 「向く」 dùng khi mặt hay cơ thể hướng về phía đó, còn 「向ける」 dùng khi người xoay mặt hay vật về phía đó: so sánh 「右を向く」 với 「顔を右に向ける」.
Dịch bằng AI
N3剥くむく
Gọt. Bóc bỏ lớp vỏ bề mặt v.v. 「りんごの皮を剥く」. Cũng thường viết 「むく」 bằng hiragana.
Dịch bằng AI
N2, N3向けるむける
Làm cho mặt hay vật hướng về phía đó. 「カメラを向ける」. Cũng dùng với nghĩa hướng cảm xúc hay sự quan tâm về phía đó, như 「注意を向ける」. 「向ける」 dùng khi người xoay mặt hay vật về phía đó, còn 「向く」 dùng khi mặt hay cơ thể hướng về phía đó: so sánh 「顔を右に向ける」 với 「右を向く」.
Dịch bằng AI
N2, N5向こうむこう
Phía bên kia. Phía xa, nhìn từ chỗ mình. Dùng như 「川の向こう」.
Dịch bằng AI
N1無惨むざん
Trạng thái thê thảm, đau lòng đến mức không nỡ nhìn. Vốn là từ Phật giáo nghĩa là "không có lòng hổ thẹn", nhưng chuyển thành nghĩa "quá đỗi đau lòng". Dùng cho trạng thái mà hình hài vốn có bị tổn hại như tai nạn, sự phá hủy, thất bại, cái chết, như 「無惨な姿」「無惨に踏みにじられる」「無惨な最期」. Cũng viết là 「無残」, và đây cũng là cách viết phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại. Thiên về văn viết, hay xuất hiện trong ngữ cảnh văn chương, báo chí.
Dịch bằng AI
N3無視むし
Đối xử với một thứ như thể nó không tồn tại. 「信号無視」「質問を無視する」.
Dịch bằng AI
N3虫歯むしば
Răng bị thủng lỗ do vi khuẩn. 「虫歯になる」.
Dịch bằng AI
N1無尽蔵むじんぞう
Trạng thái lượng dồi dào đến mức dùng mãi cũng không hết. 「無尽」 nghĩa là không cạn, 「蔵」 nghĩa là sự tích trữ, gộp lại biểu thị "kho tích trữ không bao giờ cạn". Vốn là từ Phật giáo nghĩa là "công đức không cùng tận", nhưng hiện nay biểu thị trạng thái những thứ vốn là hữu hạn lại cực kỳ dồi dào, như vật tư, tài nguyên, thể lực, tình yêu thương. Dùng như 「無尽蔵の資源」「体力が無尽蔵だ」「無尽蔵のエネルギー」, là từ cứng thường được dùng đối lập với tính hữu hạn.
Dịch bằng AI
N3蒸すむす
Hấp. Làm nóng thực phẩm bằng hơi nước. 「肉まんを蒸す」. Cũng dùng với nghĩa oi bức, như 「今日は蒸すね」.
Dịch bằng AI
N2, N5難しいむずかしい
Khó. Việc không thể làm một cách dễ dàng. Trái nghĩa là 「易しい」.
Dịch bằng AI
N2, N3結ぶむすぶ
Nối và buộc dây v.v. lại. 「くつのひもを結ぶ」. Cũng dùng với nghĩa thiết lập ước hẹn hay quan hệ, như 「契約を結ぶ」.
Dịch bằng AI
N1無造作むぞうさ
Trạng thái làm xong một cách dễ dàng, không tốn công sức. Hoặc trạng thái xử lý cẩu thả, không để tâm. 「造作」 vốn nghĩa là "công sức, thủ tục", nên 「無造作」 có nghĩa gốc là "không tốn công sức". Dùng như 「無造作に置く」「無造作に髪を結ぶ」「無造作な仕草」. Có khi dùng với hàm ý tích cực là tự nhiên, không kiểu cách, cũng có khi dùng với hàm ý tiêu cực là cẩu thả, thiếu chu đáo; sắc thái thay đổi tùy ngữ cảnh.
Dịch bằng AI
N3無駄むだ
Lãng phí. Việc vô ích; không có hiệu quả. 「時間の無駄」「無駄づかい」.
Dịch bằng AI
N2, N3夢中むちゅう
Say mê một việc đến mức quên cả những chuyện khác. 「ゲームに夢中になる」.
Từ này có nghĩa và cách dùng khác nhau ở mỗi cấp độ
表示言語を選んでください
Choose your language
言語はあとから変更できます ・ You can change this later
Về nhắc nhở học tập
Nếu bạn không đăng nhập trong một thời gian, chúng tôi sẽ gửi email nhắc bạn quay lại học (mặc định bật). Bạn có thể thay đổi thời gian, số ngày hoặc tắt nhắc nhở bất cứ lúc nào tại Trang của tôi.
Phiên đăng nhập đã hết hạn
Phiên đăng nhập đã hết hạn. Bạn có thể đăng nhập lại hoặc tiếp tục mà không đăng nhập.