Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn. Đăng ký

ALL LEVELS・N1–N5

Tìm từ vựng trên mọi cấp độ

4,238 từ (tổng N1–N5)

Tìm theo từ và cách đọc (khớp một phần). Tích vào ô bên dưới để tìm cả theo nghĩa

Trạng thái

Đang lọc theo N1・N3・N5 · 2,735 từ Xóa bộ lọc
N3 画家 がか
Họa sĩ. Người làm nghề vẽ tranh.

Dịch bằng AI

N3 抱える かかえる
Ôm giữ như vòng tay ôm quanh. 「荷物を抱える」. Cũng dùng với nghĩa đang mang điều rắc rối, như 「問題を抱える」「借金を抱える」.

Dịch bằng AI

N3 価格 かかく
Giá của món hàng. 「価格が上がる」「販売価格」. Trang trọng hơn 「値段」, dùng trong kinh doanh hay tin tức.

Dịch bằng AI

N3 化学 かがく
Hóa học. Ngành học nghiên cứu tính chất và biến đổi của vật chất. 「化学反応」「化学製品」. Để phân biệt với 「科学」 có cùng cách đọc, trong lời nói đôi khi gọi là 「ばけがく」.

Dịch bằng AI

N3 輝く かがやく
Tỏa sáng. Phát sáng lấp lánh. 「星が輝く」. Cũng dùng với nghĩa trông sống động rạng rỡ, như 「目が輝く」「輝かしい成績」.

Dịch bằng AI

N3 かかり
Người phụ trách công việc đó. 「案内係」「係の人に聞く」. Cũng tạo thành các từ ghép như 「係員」「係長」.

Dịch bằng AI

N5 かかる かかる
Mất (thời gian hoặc tiền). Cần đến thời gian hoặc tiền bạc. Ví dụ:「駅まで十分かかる」(mất mười phút đến ga). Còn có nhiều cách dùng khác như「かぎがかかる」(bị khóa),「電話がかかる」(có điện thoại gọi đến). Viết bằng Hán tự là「掛かる」nhưng thường được viết bằng hiragana.

Dịch bằng AI

N2, N5 かぎ
Chìa khóa. Dụng cụ để đóng mở cửa, v.v.「かぎをかける」là việc khóa cửa lại để không mở được.

Dịch bằng AI

N3 限る かぎる
Định phạm vi chỉ đến mức đó. 「参加は学生に限る」. Hay dùng ở dạng 「〜に限って」 (cách nói chỉ lúc đó mới xảy ra chuyện xấu) và 「〜とは限らない」 (không thể nói lúc nào cũng vậy).

Dịch bằng AI

N5 書く かく
Viết chữ hay câu văn bằng bút hoặc bút chì. 「名前を書く」.

Dịch bằng AI

N1 画一的 かくいつてき
Là vẻ tất cả đều rập khuôn theo cùng một quy chuẩn, cùng một kiểu, không có cá tính hay sự khác biệt. Dùng như 「画一的な教育」「画一的に扱う」, thường được dùng trong các tình huống phủ định trạng thái mất đi sự đa dạng.

Dịch bằng AI

N1 画策 かくさく
「画」nghĩa là vạch ra mưu kế, 「策」nghĩa là mưu kế, có nghĩa là vạch ra mưu kế. Là việc lén lút lập kế hoạch và tác động vì một mục đích nào đó. Phần lớn được dùng với hàm ý không tốt, mang nghĩa hành động trong bóng tối, như 「裏で画策する」.

Dịch bằng AI

N1 確執 かくしつ
「確」nghĩa là vững chắc, 「執」nghĩa là nắm giữ không buông, có nghĩa là vững chắc nắm giữ chủ trương của mình mà không nhường nhau. Là việc không nhượng bộ ý kiến của mình và tiếp tục đối lập với nhau. Diễn tả tình huống quan hệ trở nên căng thẳng trong nội bộ tổ chức hay giữa người thân. Dùng như 「両者の確執が表面化する」.

Dịch bằng AI

N3 隠す かくす
Che giấu. Làm cho không bị người khác nhìn thấy hay biết đến. 「お金を隠す」「本心を隠す」. 「隠す」 dùng khi người làm cho người hay vật không bị nhìn thấy, còn 「隠れる」 khi chính mình trở nên không bị nhìn thấy: 「子どもを隠す」 đối lại với 「子どもが隠れる」.

Dịch bằng AI

N5 学生 がくせい
Người học ở trường. Thường chỉ người học ở đại học.

Dịch bằng AI

N3 拡大 かくだい
Mở rộng ra cho lớn; việc trở nên lớn. 「写真を拡大する」「感染が拡大する」. Từ có nghĩa trái ngược là 「縮小」.

Dịch bằng AI

N3 隠れる かくれる
Giấu hình dạng để người khác không phát hiện. 「木の陰に隠れる」. Cũng dùng với nghĩa chưa được thế gian biết đến, như 「隠れた名店」. 「隠れる」 dùng khi chính mình trở nên không bị nhìn thấy, còn 「隠す」 khi người làm cho người hay vật không bị nhìn thấy: 「子どもが隠れる」 đối lại với 「子どもを隠す」.

Dịch bằng AI

N3 かげ
Bóng. Hình tối tạo ra phía sau vật khi có ánh sáng chiếu vào. 「影ができる」「影ふみ」. Cũng có cách nói như 「影が薄い」 (không nổi bật). Từ 「陰」 có cùng cách đọc chỉ nơi ánh sáng không chiếu tới, nên viết phân biệt.

Dịch bằng AI

N3 かげ
Nơi ánh sáng hay tầm nhìn không chiếu tới. 「木の陰で休む」「ドアの陰にかくれる」. Cũng dùng với nghĩa nơi người khác không nhìn thấy, như 「陰で悪口を言う」. Từ 「影」 có cùng cách đọc chỉ hình tối do ánh sáng tạo ra, nên viết phân biệt.

Dịch bằng AI

N1 かけがえのない かけがえのない
「かけがえ」là 「掛け替え」, vốn có nghĩa là vật để thay thế. 「かけがえのない」 nghĩa là điều đó 「ない」 (không có), tức là vẻ quý giá đến mức không thể thay thế bằng bất cứ thứ gì khác. Dùng như 「かけがえのない家族」「かけがえのない時間」, để diễn tả sự tồn tại duy nhất và quý báu.

Dịch bằng AI

N3 欠ける かける
Một phần bị vỡ và trở nên thiếu. 「茶わんが欠ける」. Cũng dùng với nghĩa thiếu thứ cần thiết, như 「常識に欠ける」「メンバーが一人欠ける」.

Dịch bằng AI

N3 過去 かこ
Quá khứ. Thời đã qua. 「過去をふり返る」「過去の失敗」. Từ trái nghĩa là 「未来」「現在」.

Dịch bằng AI

N3 かご
Đồ đựng làm bằng cách đan tre hay dây thép. 「買い物籠」「鳥籠」.

Dịch bằng AI

N1 かこつける かこつける
Là việc giấu lý do thật và lấy việc khác làm cái cớ. Dùng như 「病気にかこつけて休む」「忙しさにかこつける」, được dùng trong các tình huống lấy điều gì đó làm cái cớ để che giấu bản tâm.

Dịch bằng AI

N3 囲む かこむ
Bao quanh. Vây quanh xung quanh. 「テーブルを囲む」「山に囲まれた町」. Dạng danh từ là 「囲い」.

Dịch bằng AI

N5 かさ
Ô, dù. Dụng cụ che để chắn mưa hay ánh nắng. Nói là「傘をさす」(che ô).

Dịch bằng AI

N3 火災 かさい
Tai họa cháy tòa nhà v.v. 「火災報知器」「火災が発生する」. Là cách nói trang trọng của 「火事」, dùng trong tin tức hay giấy tờ.

Dịch bằng AI

N1 寡作 かさく
「寡」nghĩa là ít, 「作」nghĩa là tác phẩm, có nghĩa là tác phẩm ít. Là việc tác giả hay nghệ sĩ trong cuộc đời chỉ phát biểu ít tác phẩm. Dùng như 「寡作の作家」. Trái nghĩa là 「多作」. Là từ thường thấy trong văn cảnh nói về số lượng hoạt động sáng tác.

Dịch bằng AI

N3 重なる かさなる
Vật chồng lên nhau ở cùng một chỗ. 「本が重なる」. Cũng dùng với nghĩa tập trung vào cùng một thời điểm, như 「予定が重なる」「不幸が重なる」.

Dịch bằng AI

N3 重ねる かさねる
Đặt vật lên vật để chồng lên. 「皿を重ねる」. Cũng dùng với nghĩa lặp đi lặp lại liên tục, như 「努力を重ねる」「年を重ねる」. 「重ねる」 dùng khi người xếp chồng lên, còn 「重なる」 khi các vật tự chồng lên nhau: 「皿を重ねる」 đối lại với 「皿が重なる」.

Dịch bằng AI

N1 かさばる かさばる
Là việc thể tích của đồ vật lớn và chiếm chỗ. Dùng như 「冬物がかさばる」「荷物がかさばる」, được dùng trong các tình huống mà thể tích lớn, không phải trọng lượng, là vấn đề.

Dịch bằng AI

N1 かさむ かさむ
Là việc số tiền hay số lượng tăng lên và trở nên nhiều. Dùng như 「経費がかさむ」「出費がかさむ」, được dùng chủ yếu trong các tình huống tiền bạc hay khối lượng vật chất tăng nhiều hơn dự tính.

Dịch bằng AI

N3 飾り かざり
Đồ trang trí. Thứ được gắn vào để trông đẹp. 「クリスマスの飾り」「首飾り」.

Dịch bằng AI

N3 飾る かざる
Trang trí. Đặt hay gắn đồ vật để trông đẹp. 「花を飾る」「部屋を飾る」. Cũng dùng với nghĩa làm cho trông đẹp hơn thực tế, như 「言葉を飾る」.

Dịch bằng AI

N3 火山 かざん
Núi lửa. Núi hình thành do magma dưới lòng đất phun trào. 「火山が噴火する」「活火山」.

Dịch bằng AI

N3 歌手 かしゅ
Ca sĩ. Người làm nghề ca hát. 「人気歌手」.

Dịch bằng AI

N1 寡少 かしょう
「寡」nghĩa là ít, 「少」nghĩa là ít, là từ ghép từ hai chữ Hán đồng nghĩa. Là việc số lượng cực kỳ ít. Dùng như 「寡少な資源」, là từ trang trọng được dùng trong các tình huống nhấn mạnh sự hạn chế.

Dịch bằng AI

N3 かず
Số. Cái biểu thị vật có bao nhiêu. 「数が多い」「数を数える」. Trong 「数える」「数字」 thì cách đọc đổi thành 「かぞ(える)」「すう」.

Dịch bằng AI

N3, N5 貸す かす
Cho mượn. Cho người khác sử dụng đồ của mình trong một khoảng thời gian. Ngược lại, việc được cho dùng đồ của người khác là「かりる」.

Dịch bằng AI

N1 霞む かすむ
Là việc cảnh vật ở xa trông mờ ảo do sương mù. Dùng như 「山が霞む」「目が霞む」, diễn tả trạng thái tầm nhìn không rõ ràng. Theo nghĩa ẩn dụ cũng được dùng với nghĩa trở nên không nổi bật, như 「主役が霞む」.

Dịch bằng AI

N1 かすめる かすめる
Là việc đi qua sát bên cái gì đó với khoảng cách rất gần, hay chạm nhẹ vào. Dùng như 「鳥が水面をかすめる」「ボールが頬をかすめる」, được dùng trong các tình huống tiếp xúc nhẹ.

Dịch bằng AI

N5 かぜ
Gió, không khí đang chuyển động. 「風がふく」「つよい風」. 「風邪(かぜ)」 có cách đọc giống nhau là bệnh gây sốt, là từ khác. Cùng chữ 「風」 nếu đọc là 「ふう」 thì thành từ khác diễn tả cách thức hay dáng vẻ, như 「そんな風に」「日本風」.

Dịch bằng AI

N5 風邪 かぜ
Bệnh cảm, làm sốt hoặc đau mũi, đau họng. Nói là 「風邪をひく」. Đọc giống 「風(かぜ)」.

Dịch bằng AI

N3 稼ぐ かせぐ
Kiếm tiền. Làm việc để kiếm tiền. 「生活費を稼ぐ」. Cũng dùng với nghĩa giành được trạng thái có lợi, như 「時間を稼ぐ」.

Dịch bằng AI

N1 寡占 かせん
「寡」nghĩa là ít, 「占」nghĩa là chiếm giữ, có nghĩa là một số ít chiếm giữ một cách độc tôn. Là tình trạng một số ít doanh nghiệp kiểm soát phần lớn của một thị trường. Là từ chuyên môn được dùng trong các bài báo kinh tế dưới dạng 「寡占市場」「寡占状態」. Chỉ tình huống có nhiều doanh nghiệp tham gia hơn so với 「独占」.

Dịch bằng AI

N3 数える かぞえる
Đếm. Kiểm xem có bao nhiêu về số lượng. 「人数を数える」「指を折って数える」.

Dịch bằng AI

N5 家族 かぞく
Gia đình, những người cùng chung sống như cha, mẹ, con cái.

Dịch bằng AI

N3 かた
Vai. Phần bên cạnh cổ, ở gốc cánh tay. 「肩をたたく」「肩がこる」. Cũng có cách nói như 「肩を持つ」 (đứng về phía ai đó).

Dịch bằng AI

N5 かた
Vị (cách nói lịch sự chỉ người); cách nói lịch sự của 「人」. 「あの方はどなたですか」. Khi đọc là 「ほう」, trở thành từ dùng khi so sánh hai thứ, như 「こちらの方が高い」.

Dịch bằng AI

N1 頑な かたくな
Là vẻ không thay đổi suy nghĩ của mình và không tiếp nhận ý kiến của người khác. Dùng như 「頑なに拒む」「頑なな態度」, được dùng trong các tình huống khép lòng và không chịu nhường. Thường đi kèm với đánh giá hơi tiêu cực.

Dịch bằng AI

Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.