Ngừng làm việc đang làm. 「たばこをやめる」. Cũng dùng với nghĩa nghỉ việc.
Dịch bằng AI
N4柔らかいやわらかい
Trạng thái mềm, xốp, dễ đổi hình khi ấn vào. Từ trái nghĩa là「硬い(かたい)」(cứng).
Dịch bằng AI
N4, N5湯ゆ
Nước được đun lên cho nóng. So với nước lạnh (『水(みず)』, mizu), đây là loại nước nóng. Dùng khi tắm hoặc khi pha trà.
Dịch bằng AI
N1優柔不断ゆうじゅうふだん
Trạng thái không thể quyết định được sự việc, cứ mãi do dự. 「優柔」 mang nghĩa yếu ớt, mềm yếu, còn 「不断」 mang nghĩa không cắt đứt, không dứt khoát; ghép lại thành một thành ngữ bốn chữ biểu thị tính cách thiếu khả năng quyết đoán. Chỉ xu hướng dao động giữa các lựa chọn và trì hoãn kết luận trong những tình huống cần quyết định hoặc hành động. Thường được dùng như tính từ đuôi な, như 「優柔不断な性格」「優柔不断な態度」. Mang đánh giá tiêu cực, được dùng trong văn cảnh chỉ trích sự yếu đuối về ý chí hoặc thiếu năng lực phán đoán của bản thân người đó.
Dịch bằng AI
N3優勝ゆうしょう
Đạt vị trí thứ nhất trong cuộc thi hay đại hội. 「大会で優勝する」.
Dịch bằng AI
N3友人ゆうじん
Bạn bè. Là cách nói trang trọng hơn 「友だち」, hay dùng trong văn viết hay lời chào hỏi.
Dịch bằng AI
N1有数ゆうすう
Việc xuất sắc đến mức chỉ có thể đếm trên đầu ngón tay, nằm ở vị trí hàng đầu. Nghĩa gốc là 「nằm trong số có thể đếm được」, tức 「nằm trong số ít mà có thể đếm trên đầu ngón tay」, từ đó chuyển sang chỉ 「thứ ưu tú nằm trong số hàng đầu của một phạm vi nào đó」. Thường được dùng ở dạng 「○○有数の〜」, như 「世界有数の都市」「業界有数の規模」「日本有数の温泉地」. Là từ thuộc văn viết, mang đánh giá tích cực, dùng để nói về quy mô, thành tích, địa vị, v.v.
Dịch bằng AI
N1, N2誘導ゆうどう
Việc dẫn dắt người hay vật đến hướng hoặc trạng thái mong muốn.
Dịch bằng AI
N3有料ゆうりょう
Việc mất phí. 「有料駐車場」. Từ trái nghĩa là 「無料」.
Dịch bằng AI
N3床ゆか
Sàn nhà. Mặt phẳng ở đáy phòng nơi người ta đứng. 「床をふく」. Khi đọc là 「とこ」 thì mang nghĩa nơi ngủ (「床につく」).
Dịch bằng AI
N3輸出ゆしゅつ
Xuất khẩu. Bán và gửi hàng hóa ra nước ngoài. Từ trái nghĩa là 「輸入」.
Dịch bằng AI
N3豊かゆたか
Trạng thái có đủ đầy vật chất hay tiền bạc. 「豊かな生活」. Cũng dùng rộng rãi với nghĩa số lượng hay nội dung dồi dào, như 「豊かな自然」「豊かな心」. Từ trái nghĩa là 「貧しい」.
Dịch bằng AI
N3ゆでるゆでる
Luộc. Cho vào nước sôi để đun. 「卵をゆでる」. Chữ Hán viết là 「茹でる」 nhưng vì là chữ Hán ít dùng trong đời thường nên thường viết bằng hiragana. Phân biệt với 「煮る」 là đun trong khi nêm nếm.
Dịch bằng AI
N3輸入ゆにゅう
Nhập khẩu. Mua hàng hóa vào từ nước ngoài. Từ trái nghĩa là 「輸出」.
Dịch bằng AI
N4指ゆび
Phần nhỏ và dài ở đầu bàn tay hoặc bàn chân.
Dịch bằng AI
N4指輪ゆびわ
Đồ trang sức đeo vào ngón tay. Nhiều khi được đeo làm dấu hiệu của hôn nhân.
Dịch bằng AI
N4夢ゆめ
Những sự việc khác nhau mà ta thấy khi đang ngủ. Cũng dùng với nghĩa là mong ước trong tương lai.
Dịch bằng AI
N3許すゆるす
Quyết định không trách tội hay lỗi lầm. 「失敗を許す」. Cũng dùng với nghĩa cho phép được làm (「外出が許される」).
Dịch bằng AI
N4揺れるゆれる
Vật lay động sang trái phải hoặc lên xuống.
Dịch bằng AI
N3酔うよう
Uống rượu khiến đầu óc hay cơ thể không còn bình thường. 「酒に酔う」. Cũng dùng với nghĩa say xe, như 「車に酔う」.
Dịch bằng AI
N4用よう
Việc phải làm. 「用がある」.
Dịch bằng AI
N4用意ようい
Sự chuẩn bị. Chuẩn bị sẵn những thứ cần thiết từ trước.
Dịch bằng AI
N1用意周到よういしゅうとう
Sự chuẩn bị chu đáo đến từng chi tiết, không có sơ suất nào. 「用意」nghĩa là chuẩn bị, 「周到」nghĩa là được để ý đến mọi ngóc ngách; ghép lại diễn tả sự hoàn hảo của khâu chuẩn bị. Dùng như 「用意周到な計画」「用意周到に下調べをする」. Ngoài nghĩa khen ngợi, từ này còn có thể hàm ý người đó tinh ranh, không thể lơ là đề phòng.
Dịch bằng AI
N1要員よういん
Nhân lực cần thiết để thực hiện một công việc hay nhiệm vụ nào đó. Chữ 「員」 mang nghĩa 「người」, chỉ những người đảm nhận một vai trò cụ thể trong tổ chức hoặc tại hiện trường. Được dùng như 「警備要員」「要員を確保する」「要員不足」「予備要員」. So với các từ chung chung như 「人手」「人員」, từ này thường được dùng cho những người có vai trò và nhiệm vụ rõ ràng, và là một từ cứng, xuất hiện nhiều trong văn cảnh công việc và quản lý tổ chức.
Dịch bằng AI
N1要綱ようこう
Văn bản chính thức tổng hợp phương châm cơ bản hoặc khung sườn của một sự việc nào đó. Chữ 「綱」 vốn có nghĩa là 「dây thừng to」, từ đó chuyển nghĩa sang chỉ phần gốc rễ, đại cương của sự việc. Được dùng như 「予算要綱」「改革要綱」「法案要綱」, chỉ loại văn bản trình bày phương châm tổng thể của chính sách, chế độ hay kế hoạch. Khác với 「要項」 ở chỗ đây không phải là văn bản liệt kê các thủ tục, mục cụ thể, mà là văn bản trình bày phương châm và khung sườn ở cấp cao hơn.
Dịch bằng AI
N1要項ようこう
Văn bản tổng hợp những điều cần thiết dưới dạng liệt kê từng mục. Chữ 「項」 mang nghĩa 「mục, hạng mục」, và từ này chỉ loại văn bản trình bày dưới hình thức liệt kê cụ thể các mục như điều kiện đăng ký, giấy tờ cần nộp, lịch trình, thông tin liên hệ, v.v. Được dùng như 「募集要項」「入試要項」「申込要項」. Đặc trưng của từ này là chỉ một loại văn bản thực tiễn mà người đọc tham khảo để thực hiện các thủ tục cụ thể.
Dịch bằng AI
N4用事ようじ
Việc phải làm. Ví dụ「用事があるので、先に帰ります」(vì có việc nên tôi về trước).
Dịch bằng AI
N1養生ようじょう
Việc chú ý chăm sóc cơ thể để giữ gìn sức khỏe. Đặc biệt chỉ việc nghỉ ngơi yên tĩnh hoặc tránh làm việc quá sức để hồi phục sau khi ốm hoặc bị thương. Được dùng như 「術後は養生する」「十分な養生を心がける」「養生に努める」. Được dùng trong những tình huống trang trọng hơn hội thoại thường ngày, và có thể dùng cho cả việc chăm sóc sức khỏe dài hạn lẫn việc tĩnh dưỡng sau khi bệnh. Lưu ý chữ 「生」 được đọc là 「じょう」. Trong lĩnh vực xây dựng, từ 「養生」 cũng được dùng để chỉ việc bảo vệ bê tông trong quá trình đông cứng, nhưng đó là cách dùng chuyên môn phái sinh.
Dịch bằng AI
N2, N3様子ようす
Trạng thái hay tình hình nhìn từ bên ngoài mà biết được. 「空の様子」「様子を見る」.
Dịch bằng AI
N3翌日よくじつ
Ngày kế tiếp ngày đó. 「翌日の朝」. Trong khi 「明日」 chỉ ngày kế tiếp tính từ hôm nay, thì 「翌日」 cũng dùng cho ngày kế tiếp tính từ một ngày trong quá khứ hay tương lai.
Dịch bằng AI
N4汚れるよごれる
Trở nên không còn sạch. Nghĩa là trở nên bẩn về bề ngoài do bùn hay vết ố. Dùng như 「服が汚れる」. Khi ai đó làm cho bẩn thì dùng 「よごす」 như 「服を汚す」. Cùng chữ 「汚れる」 nếu đọc là 「けがれる」 thì thành từ khác diễn tả việc sự thiêng liêng hay danh dự bị tổn hại.
Dịch bằng AI
N3予算よさん
Ngân sách. Tiền được dự tính trước cho một việc. 「予算を立てる」.
Dịch bằng AI
N4予習よしゅう
Việc học trước khi vào giờ học. Từ trái nghĩa là「復習(ふくしゅう)」(ôn tập).
Dịch bằng AI
N3予想よそう
Dự đoán. Nghĩ trước về việc sắp tới sẽ thế nào. 「結果を予想する」.
Dịch bằng AI
N1予兆よちょう
Dấu hiệu hoặc điềm báo xuất hiện trước khi một sự việc nào đó xảy ra. Chữ 「兆」 mang nghĩa 「điềm, dấu hiệu」, còn 「予」 mang nghĩa 「trước, sẵn」. Được dùng cho các hiện tượng hoặc cảm giác cho thấy một điều gì đó sắp đến nhưng chưa thực sự xảy ra, như động đất, thiên tai, sự thay đổi, hay điều chẳng lành. Thường được dùng như danh từ ở dạng 「〜の予兆」, ví dụ 「地震の予兆」「不吉な予兆」「変化の予兆」. Đây là từ thuộc văn viết, hơi cứng, có thể dùng cho cả dấu hiệu khách quan có thể quan sát được lẫn cảm giác mơ hồ về điềm báo.
Dịch bằng AI
N4予定よてい
Việc sẽ làm sắp tới. Việc được quyết định trước.
Dịch bằng AI
N3夜中よなか
Thời gian khuya của đêm. 「夜中に目が覚める」.
Dịch bằng AI
N3世の中よのなか
Xã hội nơi mọi người sinh sống. 「世の中の動き」.
Dịch bằng AI
N2, N4, N5呼ぶよぶ
Gọi. Cất tiếng gọi tên người, v.v. để khiến họ chú ý về phía mình.
Dịch bằng AI
N3予防よぼう
Ngăn ngừa từ trước để bệnh hay tai nạn không xảy ra. 「風邪の予防」.
Dịch bằng AI
N4予約よやく
Việc giữ trước chỗ ngồi hay phòng v.v.
Dịch bằng AI
N4寄るよる
Đi đến gần. Dùng với nghĩa ghé qua một nơi nào đó. 「店に寄る」.
Dịch bằng AI
N4喜ぶよろこぶ
Cảm thấy vui, và thể hiện cảm xúc vui mừng đó.
Dịch bằng AI
N3, N5弱いよわい
Yếu. Sức lực nhỏ. Trái nghĩa với「強い」.
Dịch bằng AI
N3楽らく
Không có sự khổ sở hay gánh nặng. 「楽な仕事」「体が楽になる」. Cũng dùng với nghĩa dễ dàng (「この問題は楽だ」).
Dịch bằng AI
N1拉致らち
Việc cưỡng ép đưa người khác đi bằng vũ lực. Chỉ hành vi di chuyển thân thể của nạn nhân trái với ý muốn của họ. Được dùng như 「観光客が拉致される」「拉致事件」. Nghĩa gần với 「誘拐」 (bắt cóc), nhưng thường được dùng trong các vụ việc mang tính chính trị hoặc có tổ chức.
Dịch bằng AI
N1埒らち
「埒」 vốn là từ chỉ hàng rào của bãi tập ngựa, từ đó chuyển nghĩa sang chỉ sự phân định hoặc kết cục của sự việc. Trong tiếng Nhật hiện đại, từ này hầu như chỉ được dùng trong thành ngữ 「埒が明かない」 (không đi đến kết cục, không có tiến triển). Được dùng như 「議論が埒が明かない」「いつまでも埒が明かない」.
Dịch bằng AI
N1埒外らちがい
Vị trí nằm ngoài phạm vi, dự đoán hoặc quy tắc của một sự việc nào đó. Được dùng ở dạng 「〜の埒外」 như 「予想の埒外」「議論の埒外」「規則の埒外」. Về 「埒」 — từ gốc của từ này — xin xem mục riêng.
Dịch bằng AI
N3乱暴らんぼう
Thô bạo và không cẩn thận. 「物を乱暴に扱う」. Cũng dùng với nghĩa dùng bạo lực với người khác.
Từ này có nghĩa và cách dùng khác nhau ở mỗi cấp độ
表示言語を選んでください
Choose your language
言語はあとから変更できます ・ You can change this later
Về nhắc nhở học tập
Nếu bạn không đăng nhập trong một thời gian, chúng tôi sẽ gửi email nhắc bạn quay lại học (mặc định bật). Bạn có thể thay đổi thời gian, số ngày hoặc tắt nhắc nhở bất cứ lúc nào tại Trang của tôi.
Phiên đăng nhập đã hết hạn
Phiên đăng nhập đã hết hạn. Bạn có thể đăng nhập lại hoặc tiếp tục mà không đăng nhập.