「忌」nghĩa là kiêng dè, 「憚」nghĩa là e ngại, kiêng kỵ, là từ ghép từ hai chữ Hán đồng nghĩa. Là việc e dè, kiêng nể. Phần lớn được dùng dưới dạng phủ định như 「忌憚のない意見」, là cách diễn đạt cố định khi muốn đối phương nói thẳng. Được dùng trong các tình huống trang trọng như cuộc họp hay lời chào hỏi.
Dịch bằng AI
N1基調きちょう
「基」nghĩa là gốc, nền tảng, 「調」nghĩa là điệu, nhịp, có nghĩa là điệu cơ bản làm nền. Là điệu cơ bản hay phương hướng xuyên suốt toàn thể. Dùng như 「基調講演」「基調を成す」「青を基調とした」. Là từ tương đối trang trọng được dùng trong các lĩnh vực rộng rãi như màu sắc, âm nhạc, xu hướng kinh tế, diễn thuyết.
Dịch bằng AI
N3貴重きちょう
Quý giá. Trạng thái rất quan trọng và có giá trị cao. 「貴重な経験」「貴重品」.
Dịch bằng AI
N3議長ぎちょう
Chủ tọa. Người có nhiệm vụ điều hành cuộc họp. 「議長を務める」.
Dịch bằng AI
N1喫緊きっきん
「喫」nghĩa là chịu, cảm thấy thân thiết, 「緊」nghĩa là cấp bách, có nghĩa là cảm thấy sự cấp bách thân thiết với mình. Là việc cấp bách và quan trọng. Là cách diễn đạt cố định được dùng dưới dạng 「喫緊の課題」「喫緊の問題」. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong văn bản chính trị, kinh tế, hành chính, chỉ vấn đề cần đối phó gấp.
Dịch bằng AI
N1詰問きつもん
「詰」nghĩa là dồn ép, truy bức, 「問」nghĩa là hỏi, có nghĩa là dồn ép mà hỏi. Là việc trách móc và hỏi cặn kẽ đối phương một cách nghiêm khắc. Dùng như 「詰問する」「詰問を受ける」. Khác với việc chỉ đặt câu hỏi đơn thuần, là từ trang trọng chứa sắc thái truy xét đối phương.
Dịch bằng AI
N1既定きてい
「既」nghĩa là đã, 「定」nghĩa là quyết định, có nghĩa là đã được quyết định. Là việc đã được quyết định sẵn. Dùng như 「既定路線」「既定の方針」, được dùng kết hợp với danh từ phía sau. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong cuộc họp và văn bản hành chính, cho thấy không còn dư địa để thay đổi.
Dịch bằng AI
N1既得きとく
Là việc đã có được như thứ thuộc về mình. Dùng như 「既得権」「既得権益」, được dùng kết hợp với danh từ phía sau, là từ trang trọng thường xuất hiện trong văn cảnh chính trị, kinh tế.
Dịch bằng AI
N4絹きぬ
Tơ lụa。Sợi và vải mềm mại, đẹp được làm ra từ loài sâu gọi là 蚕 (con tằm).
Dịch bằng AI
N4記念きねん
Việc làm một điều gì đó, hoặc vật lưu lại, để không quên. 「記念しゃしん」.
Dịch bằng AI
N1, N2気の毒きのどく
Cảm giác thấy tội nghiệp, thương xót trước sự bất hạnh hay đau khổ của người khác. 「気の毒に思う」. Cũng dùng với cảm giác áy náy, ngại vì đã gây phiền cho đối phương (「わざわざ来てもらって気の毒なことをした」).
Dịch bằng AI
N1気迫きはく
「気」nghĩa là khí lực, 「迫」nghĩa là khí thế áp sát, có nghĩa là khí lực áp sát đối phương. Là khí thế mạnh mẽ đến mức áp đảo đối phương. Là từ tương đối trang trọng diễn tả khí thế trong các tình huống thi đấu hay biểu diễn, như 「気迫がこもる」「気迫に満ちた演技」.
Dịch bằng AI
N1忌避きひ
「忌」nghĩa là kiêng, ghét, 「避」nghĩa là tránh, có nghĩa là ghét và tránh. Dùng như 「責任を忌避する」「裁判官を忌避する」. Là từ trang trọng thường được dùng trong văn cảnh pháp luật và chế độ xã hội.
Dịch bằng AI
N4厳しいきびしい
Trạng thái quy tắc hay sự chỉ dạy nghiêm khắc, không có chỗ dễ dãi. Cũng dùng với nghĩa thời tiết khắc nghiệt đến mức khó chịu đựng. 「厳しいさむさ」.
Dịch bằng AI
N1気品きひん
「気」nghĩa là không khí, 「品」nghĩa là phẩm cách, có nghĩa là phẩm cách tự nhiên toát ra. Là vẻ thanh tao tự nhiên toát ra từ vẻ ngoài hay thái độ. Là từ tương đối trang trọng được dùng theo nghĩa tích cực đối với người, cử chỉ, tác phẩm nghệ thuật, như 「気品がある」「気品にあふれる」.
Dịch bằng AI
N4気分きぶん
Cảm giác của cơ thể hoặc tâm trạng hiện tại. 「気分がいい」「気分がわるい」.
Dịch bằng AI
N3希望きぼう
Hy vọng. Mong muốn mọi việc thành thế này; cũng chỉ nguyện vọng đó. 「希望を持つ」「希望の大学」. Từ trái nghĩa là 「絶望」.
Dịch bằng AI
N3基本きほん
Cơ bản. Phần quan trọng, làm gốc rễ nhất của sự vật. 「基本を身につける」「基本的な考え方」.
Dịch bằng AI
N3決まりきまり
Quy tắc được đặt ra để tuân theo. 「決まりを守る」. Cũng có cách nói như 「決まり文句」 (câu nói luôn giống nhau) và 「決まりが悪い」 (ngượng ngùng).
Dịch bằng AI
N4決まるきまる
Việc một điều gì đó được quyết định một cách rõ ràng. 「よていが決まる」. Khi chính mình quyết định thì dùng 「決める」.
Dịch bằng AI
N1欺瞞ぎまん
Việc lừa gạt, dối trá người khác. Như trong 「欺瞞に満ちた」, thường nói để phê phán mạnh mẽ thái độ ngụy trang che đậy.
Dịch bằng AI
N3奇妙きみょう
Trạng thái kỳ lạ, khó nghĩ ra theo lẽ thường. 「奇妙な音」「奇妙な話」.
Dịch bằng AI
N3義務ぎむ
Nghĩa vụ. Điều được quy định là phải làm. 「義務を果たす」「義務教育」. Từ trái nghĩa là 「権利」.
Dịch bằng AI
N4決めるきめる
Chọn lựa một điều gì đó một cách rõ ràng và quyết định. 「行き先を決める」.
Dịch bằng AI
N1肝煎りきもいり
「肝」nghĩa là gan, ở đây là ẩn dụ cho lòng nhiệt huyết và sự quan tâm, 「煎り」nghĩa là rang, đại ý là chăm sóc đến mức như đem cả tâm sức ra rang. Là việc người có thế lực tích cực chăm lo và bỏ công sức để hiện thực hóa điều gì đó. Dùng như 「社長の肝煎りで始まったプロジェクト」, là cách diễn đạt trang trọng cho thấy có người chống lưng phía sau, dùng trong văn cảnh kinh doanh và chính trị.
Dịch bằng AI
N4気持ちきもち
Trạng thái cảm nhận trong lòng như vui, buồn v.v. Cũng dùng với nghĩa cảm giác của cơ thể. 「気持ちがわるい」.
Dịch bằng AI
N4着物きもの
Kimono。Trang phục truyền thống của Nhật Bản.
Dịch bằng AI
N3疑問ぎもん
Cảm thấy liệu có đúng không, tại sao lại thế. 「疑問を持つ」「疑問に思う」「疑問点」.
Dịch bằng AI
N3逆ぎゃく
Thứ tự hay hướng bị ngược lại. 「逆の方向」「順番が逆だ」. Ở dạng 「逆に」 cũng mang nghĩa 「ngược lại, trái lại」.
Dịch bằng AI
N1逆境ぎゃっきょう
「逆」nghĩa là đi ngược, 「境」nghĩa là ranh giới, hoàn cảnh, có nghĩa là hoàn cảnh đi ngược lại với mong muốn. Là hoàn cảnh không may hay môi trường khó khăn không như ý muốn. Dùng như 「逆境に立ち向かう」「逆境を乗り越える」. Là từ tương đối trang trọng thường xuất hiện trong các tình huống nói về nhân vật đối mặt với khó khăn.
Dịch bằng AI
N4急きゅう
Đột ngột, vội vàng。Trạng thái xảy ra bất ngờ, đột ngột. 「急に雨がふる」. Cũng dùng với nghĩa vội vàng. 「急いで走る」.
Dịch bằng AI
N3休暇きゅうか
Kỳ nghỉ dài của công ty hay trường học. 「夏季休暇」「休暇を取る」. Là từ trang trọng hơn 「休み」.
Dịch bằng AI
N3休憩きゅうけい
Ngừng công việc hay vận động một lát để nghỉ. 「10分休憩する」「休憩時間」.
Dịch bằng AI
N3急激きゅうげき
Trạng thái biến đổi đột ngột và dữ dội. 「急激な変化」「気温が急激に下がる」.
Dịch bằng AI
N4急行きゅうこう
Tàu điện chạy nhanh bằng cách bỏ qua các ga ở giữa.
Dịch bằng AI
N3吸収きゅうしゅう
Hấp thụ. Hút lấy nước v.v. 「スポンジが水を吸収する」. Cũng dùng với nghĩa tiếp nhận và biến thành của mình, như 「知識を吸収する」.
Dịch bằng AI
N3救助きゅうじょ
Cứu người đang trong tình trạng nguy hiểm. 「人命救助」「救助隊」.
Dịch bằng AI
N1窮するきゅうする
「窮」nghĩa là tận cùng, đường cùng. Là việc bị bế tắc trong sự việc và khổ sở vì không biết phải đối phó ra sao. Dùng như 「答えに窮する」「返答に窮する」. Còn dùng cho việc tiền bạc hay cuộc sống lâm vào cảnh không xoay xở được, như 「生活に窮する」「資金に窮する」. Là động từ trang trọng thường đi kèm với một số tân ngữ cố định.
Dịch bằng AI
N3急速きゅうそく
Trạng thái tiến triển rất nhanh. 「急速に発展する」「急速な変化」.
Dịch bằng AI
N1旧態きゅうたい
「旧」nghĩa là cũ, 「態」nghĩa là dáng vẻ, tình trạng, có nghĩa là trạng thái vẫn cũ kỹ. Là tình trạng cũ kỹ chưa hề tiến bộ so với xưa. Hầu như chỉ dùng dưới dạng 「旧態依然」, là từ trang trọng phê phán thể chế cũ kỹ không được cải cách.
Dịch bằng AI
N1窮地きゅうち
「窮」nghĩa là tận cùng, đường cùng, 「地」nghĩa là nơi, có nghĩa là tình huống bị dồn vào đường cùng. Là tình huống đau khổ không lối thoát, bị dồn vào chân tường. Dùng như 「窮地に陥る」「窮地を脱する」. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong các tình huống nói về bị dồn vào đường cùng, trong chính trị, kinh tế, thể thao.
Dịch bằng AI
N1旧知きゅうち
「旧」nghĩa là cũ, lâu năm, 「知」nghĩa là người quen, có nghĩa là người quen từ lâu. Là người quen biết từ lâu năm. Dùng như 「旧知の仲」「旧知の友」. Là từ tương đối trang trọng diễn tả người quen lâu năm trong văn cảnh trang trọng, thường được dùng trong văn viết.
Dịch bằng AI
N1急騰きゅうとう
「急」nghĩa là gấp gáp, đột ngột, 「騰」nghĩa là nhảy vọt, vốn là chữ diễn tả hình ảnh con ngựa nhảy chồm lên. Vì nhảy vọt một cách đột ngột nên có nghĩa là giá cả hay con số tăng đột ngột với mức độ lớn. Dùng như 「株価が急騰する」「物価が急騰する」. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong đưa tin kinh tế, chỉ sự thay đổi đột ngột theo hướng đi lên.
Dịch bằng AI
N1旧弊きゅうへい
「旧」nghĩa là cũ, 「弊」nghĩa là tệ nạn, thói xấu, có nghĩa là thói xấu cũ. Là thói quen hay lối nghĩ xấu kéo dài từ xưa. Dùng như 「旧弊を打破する」「旧弊にとらわれる」, được dùng với nghĩa tiêu cực trong văn cảnh nói về cải cách hay hiện đại hóa. Là từ trang trọng.
Dịch bằng AI
N1窮乏きゅうぼう
「窮」nghĩa là tận cùng, đường cùng, 「乏」nghĩa là thiếu thốn, có nghĩa là rơi vào cảnh túng thiếu. Là tình trạng không có tiền hay vật chất và rất khốn đốn. Dùng như 「窮乏生活」「家計が窮乏する」. Là từ trang trọng được dùng trong báo chí và bài luận hơn là trong giao tiếp hàng ngày, chỉ sự khốn đốn nghiêm trọng về kinh tế.
Dịch bằng AI
N1急務きゅうむ
「急」nghĩa là gấp, 「務」nghĩa là nhiệm vụ, có nghĩa là nhiệm vụ phải gấp rút thực hiện. Là công việc phải sớm bắt tay vào giải quyết. Dùng như 「急務である」「○○は急務だ」. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong văn cảnh chính sách và quản lý, thể hiện mức độ ưu tiên cao.
Dịch bằng AI
N1究明きゅうめい
「究」nghĩa là tìm tận cùng, 「明」nghĩa là làm rõ, có nghĩa là tìm tận cùng và làm rõ. Là việc điều tra sâu nguyên nhân hay sự thật của sự việc và làm rõ. Dùng như 「原因究明」「真相究明」. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong các tình huống công khai như đưa tin tai nạn hay báo cáo điều tra.
Dịch bằng AI
N1丘陵きゅうりょう
「丘」nghĩa là đồi, 「陵」nghĩa là gò, đồi nhỏ, là từ ghép từ hai chữ Hán đồng nghĩa. Là vùng núi thấp có địa hình lượn sóng nhẹ. Chỉ địa hình nằm giữa đồng bằng và vùng núi. Dùng như 「丘陵地帯」「多摩丘陵」, là từ trang trọng được dùng trong miêu tả địa lý và thiên nhiên.
Dịch bằng AI
N4教育きょういく
Giáo dục. Việc dạy kiến thức và kỹ năng cho trẻ em hay người trẻ.
Dịch bằng AI
N4教会きょうかい
Nhà thờ。Tòa nhà nơi những người theo đạo Cơ Đốc tụ họp để cầu nguyện.
Từ này có nghĩa và cách dùng khác nhau ở mỗi cấp độ
表示言語を選んでください
Choose your language
言語はあとから変更できます ・ You can change this later
Về nhắc nhở học tập
Nếu bạn không đăng nhập trong một thời gian, chúng tôi sẽ gửi email nhắc bạn quay lại học (mặc định bật). Bạn có thể thay đổi thời gian, số ngày hoặc tắt nhắc nhở bất cứ lúc nào tại Trang của tôi.
Phiên đăng nhập đã hết hạn
Phiên đăng nhập đã hết hạn. Bạn có thể đăng nhập lại hoặc tiếp tục mà không đăng nhập.