Là việc say mê đến mức đi sâu vào một việc đến độ không còn để ý đến những việc khác. Dùng như「研究に没頭する (vùi đầu vào nghiên cứu)」「執筆に没頭する (vùi đầu vào việc viết)」. Nghĩa gốc là 「頭を没する (chìm đầu vào)」, biểu thị trạng thái lao vào sâu đến mức ngập cả đầu. Được dùng đối với những đối tượng mà người ta chủ động lao vào như công việc, sáng tác, sở thích, và thường mang đánh giá tích cực.
Dịch bằng AI
N1没落ぼつらく
Là việc gia đình, đất nước, tổ chức từng phồn vinh nay mất đi địa vị, tài sản, thế lực và sa sút. Là từ trang trọng dùng như「名家が没落する (danh môn sa sút)」「没落貴族 (quý tộc sa sút)」. Không phải là sự sa sút nhất thời, mà biểu thị sự suy thoái mang tính quyết định khi mất đi địa vị xã hội, và thường hàm ý sự thay đổi không thể đảo ngược. Được dùng nhiều trong ghi chép lịch sử và tác phẩm văn học.
Dịch bằng AI
N1本意ほんい
Là ý định hay tâm tư thật mong muốn từ tận đáy lòng. Là từ trang trọng dùng như「本意ではない (không phải là bản ý)」「本意を遂げる (đạt được nguyện vọng thật)」. Biểu thị mong ước thật trong lòng, không phải là phát ngôn bề ngoài hay kết quả của sự nhượng bộ. Được dùng nhiều theo dạng「本意ではないが (tuy không phải bản ý nhưng...)」, như câu mở đầu khi chấp nhận một kết luận khác với mong muốn của mình. Có xu hướng「本心」chỉ về mặt cảm xúc, còn「本意」chỉ về mặt ý chí, ý định.
Dịch bằng AI
N1翻意ほんい
Là việc thay đổi suy nghĩ hay quyết tâm đã từng đặt ra. Dùng như「翻意を促す (thúc giục thay đổi ý định)」「翻意する (đổi ý)」. Là từ trang trọng được dùng nhiều trong bối cảnh tác động để rút lại quyết định đối với người đã tuyên bố từ chức, rút lui, rời bỏ, hủy bỏ v.v. Hầu như không được dùng trong hội thoại hàng ngày, mà thiên về văn phong báo chí, tuyên bố chính thức.
Dịch bằng AI
N2本腰ほんごし
Là tư thế ngồi vững và bắt tay vào việc một cách nghiêm túc. Được dùng theo cách thành ngữ là「本腰を入れる (đặt lưng vào, tức là làm nghiêm túc)」, biểu thị tình huống thay đổi cách làm trước đây vốn nửa vời hay tay trái, để bắt đầu một cách nghiêm túc. Đây là biểu hiện đến từ cảm giác cơ thể: 「腰 (lưng/eo)」là trung tâm của cơ thể, và mức độ vững vàng của eo biểu thị mức độ nghiêm túc trong việc bắt tay vào. Là từ tương đối thân mật, có thể dùng trong cả hội thoại hàng ngày.
Dịch bằng AI
N2本心ほんしん
Là tâm tư hoặc suy nghĩ thật ẩn sâu trong lòng. Dùng như「本心を打ち明ける (thổ lộ tâm tư thật)」「本心を隠す (giấu lòng mình)」. Chỉ cảm xúc thật ẩn sau thái độ hay phát ngôn được phơi ra ngoài. Gần đồng nghĩa với「本音」, nhưng trong khi「本音」khẩu ngữ và thân mật hơn, thì「本心」được dùng trong bối cảnh trang trọng, có phần cứng nhắc hơn.
Dịch bằng AI
N2本筋ほんすじ
Là dòng chảy chính, trọng tâm của câu chuyện, cuộc thảo luận, tác phẩm. Dùng như「議論が本筋から外れる (cuộc thảo luận đi chệch chủ đề chính)」「話を本筋に戻す (đưa câu chuyện trở lại chủ đề chính)」. Là từ chỉ chủ đề, trục chính vốn dĩ cần xử lý, đối lập với các nhánh phụ hay chi tiết bên lề. Được dùng nhiều trong bối cảnh sắp xếp tiến trình của cuộc họp, thảo luận, và bối cảnh bàn về cấu trúc câu chuyện. So với「本論」thì khẩu ngữ hơn, được dùng thực dụng trong tình huống điều hành cuộc họp.
Dịch bằng AI
N2本音ほんね
Là điều mà bản thân thực sự đang nghĩ trong lòng, không phải lời「建前 (tatemae, lời nói chính thức bề ngoài)」. Dùng như「本音を漏らす (lỡ để lộ tâm tư thật)」「本音と建前 (tâm tư thật và lời nói bề ngoài)」「本音で話す (nói chuyện thật lòng)」. Là khái niệm đối với「建前 (phát ngôn chính thức được coi trọng trong xã hội Nhật Bản, lời nói trước mặt mọi người)」, chỉ tâm tư thật mà bề ngoài khó nói ra. So với「本心」thì khẩu ngữ hơn, được dùng rộng rãi trong hội thoại hàng ngày, trò chuyện công sở, các bối cảnh nói về quan hệ con người.
Dịch bằng AI
N1本末転倒ほんまつてんとう
Là việc lẫn lộn giữa phần bản chất và phần lặt vặt của sự việc. Là câu thành ngữ bốn chữ thuật lại một cách phê phán trạng thái trong đó phương tiện bị thay thế thành mục đích, hoặc thứ tự ưu tiên của tầm quan trọng bị đảo ngược. Dùng như「本末転倒な議論 (cuộc thảo luận đảo ngược gốc ngọn)」「健康のためのダイエットで体を壊しては本末転倒だ (ăn kiêng vì sức khỏe mà lại làm hỏng cơ thể thì thật là đảo ngược gốc ngọn)」.「本」là gốc rễ, bản chất,「末」là cành lá, ngọn, biểu thị rằng mối quan hệ ấy bị「転倒 (đảo ngược)」.
Dịch bằng AI
N1本望ほんもう
Là cảm giác hài lòng vì điều đã ấp ủ mong muốn từ lâu cuối cùng đã thành hiện thực. Dùng như「本望を遂げる (đạt được nguyện vọng tha thiết)」「これで本望だ (thế này là toại nguyện rồi)」. Là từ trang trọng biểu thị cảm giác mãn nguyện khi nguyện vọng lâu năm hoặc mục tiêu đã quyết tâm theo đuổi được hoàn thành, và thường được dùng cho những mong muốn lớn đến mức sẵn sàng đánh đổi cả tính mạng. Cũng có cách diễn đạt mang tính thành ngữ như「死んでも本望 (chết cũng cam lòng)」, biểu thị quyết tâm không quản hy sinh.
Dịch bằng AI
N2, N3ぼんやりぼんやり
Trạng thái hình dạng của vật hay ký ức v.v. không rõ ràng. 「遠くの山がぼんやり見える」 (ngọn núi xa trông mờ mờ). Cũng chỉ trạng thái không nghĩ gì, sự chú ý không hướng vào đâu cả. 「授業中にぼんやりする」 (lơ đãng trong giờ học), 「ぼんやりしていて駅を乗り過ごした」 (vì lơ đãng nên đã đi quá ga).
Dịch bằng AI
N1凡庸ぼんよう
Là sự việc tầm thường, không có điểm gì nổi bật, hết sức bình thường và không đáng chú ý. Dùng như「凡庸な作品 (tác phẩm tầm thường)」「凡庸な人物 (nhân vật tầm thường)」. Là tính từ đuôi -na trang trọng, dùng để diễn tả từ lập trường của người đánh giá rằng đối tượng không có điểm đáng nhìn về tài năng, cá tính hay chất lượng. So với chỉ nói「普通 (bình thường)」, từ này mang hàm ý phủ định, phê phán mạnh hơn, và được dùng nhiều trong văn phong phê bình, bình luận. Từ trái nghĩa là「非凡 (phi phàm)」.
Dịch bằng AI
N1翻弄ほんろう
Là việc bị xoay vần như bị các sức mạnh khác đùa giỡn, không liên quan đến ý chí của mình. Như「波に翻弄される (bị sóng vùi dập)」「運命に翻弄される (bị số phận đùa giỡn)」「相手の戦術に翻弄される (bị chiến thuật của đối thủ làm cho rối loạn)」, thông thường được dùng ở dạng bị động. Là văn phong viết biểu thị các tình huống bị các sức mạnh lớn khó cưỡng lại chi phối, như sức mạnh của tự nhiên, số phận, ý định của kẻ mạnh, cảm xúc.
Dịch bằng AI
N2巻き込むまきこむ
Việc lôi kéo những thứ xung quanh vào, khiến cùng liên quan. Việc kéo vào trong một tình huống nào đó.
Dịch bằng AI
N2紛らわしいまぎらわしい
Trạng thái giống nhau khó phân biệt, dễ nhầm lẫn. Cùng gốc với động từ 「紛れる」 (lẫn vào thứ khác đến mức không phân biệt được), nghĩa gốc là "dễ bị lẫn vào". Dùng như 「紛らわしい名前」「紛らわしい表現」「紛らわしい行為」. Dùng khi hình dáng, tên gọi, cách diễn đạt, hành động tương tự với thứ khác nên dễ gây hiểu lầm. Bao hàm sắc thái coi việc gây ra sự nhầm lẫn, lẫn lộn là vấn đề, mạnh hơn so với 「似ている」 trung lập.
Dịch bằng AI
N1紛れるまぎれる
Việc lẫn vào thứ khác đến mức không phân biệt được. Nghĩa cơ bản chỉ việc trở nên không nổi bật như 「人混みに紛れる」「闇に紛れる」. Từ đó phái sinh, cũng dùng với nghĩa tâm trạng hay ý thức hướng sang việc khác nên rời khỏi cảm xúc hay sự việc vốn đang cảm nhận, như 「気が紛れる」「忙しさに紛れて忘れる」. Nghĩa sau được dùng với sắc thái gần với "khuây khỏa", hay xuất hiện trong tình huống tâm trạng khó chịu hay nỗi buồn được làm dịu đi nhờ hoạt động khác.
Dịch bằng AI
N2真心まごころ
Tấm lòng chân thật không giả dối dành cho đối phương. Thêm 「真」 vào 「心」 để nhấn mạnh sự chân thành xuất phát từ đáy lòng, chứ không phải lễ nghi bề ngoài hay tính toán. Dùng như 「真心を込める」「真心からのもてなし」「真心が伝わる」. Thường dùng trong các tình huống đòi hỏi sự quan tâm, thấu hiểu dành cho người khác như tiếp khách, tặng quà, chăm sóc, giáo dục. Nghĩa gần với 「誠意」, nhưng 「真心」 nhấn mạnh sự chân thành mang tính cảm xúc, nội tâm, còn 「誠意」 nhấn mạnh sự chân thành như là trách nhiệm và cách ứng xử.
Dịch bằng AI
N2まさかまさか
Phó từ biểu thị sự kinh ngạc trước tình huống ngoài dự đoán, hoặc khả năng xảy ra của nó là thấp. Có cách dùng biểu thị sự kinh ngạc khi đối mặt với tình huống bất ngờ, ở dạng 「まさか〜とは」「まさか〜ない」, và cách dùng phủ định coi điều gì đó là không thể xảy ra như 「まさかそんなことはあるまい」. Dùng trong ngữ cảnh kinh ngạc mang tính phủ định, ngoài dự đoán như 「まさか彼が来るとは」「まさか負けるとは思わなかった」. Cũng dùng đơn lẻ như thán từ 「まさか!」. Ngoài ra còn có cách dùng làm danh từ chỉ tình huống khẩn cấp bất ngờ như 「まさかの事態」「まさかの時に備える」.
Dịch bằng AI
N2摩擦まさつ
Việc vật cọ xát với vật. Hoặc sự xung đột nảy sinh từ bất đồng về ý kiến hay lợi ích.
Dịch bằng AI
N2勝るまさる
Việc năng lực, mức độ, giá trị vượt trội hơn thứ khác. 「勝」 vốn mang nghĩa "thắng được đối thủ", biểu thị việc ở vị trí trên trong sự so sánh. Dùng trong ngữ cảnh so sánh như 「他に勝るとも劣らない」「経験に勝る教師はない」「百聞は一見に勝る」. Tuy là động từ nhưng phần lớn dùng ở dạng 「AはBに勝る」「AはBより勝る」, xuất hiện trong cấu trúc quán dụng nói về hơn kém. Cũng viết là 「優る」. Thiên về văn viết và hơi cứng, hay xuất hiện trong các cách diễn đạt mang giọng tục ngữ, cách ngôn.
Dịch bằng AI
N1交えるまじえる
Đưa thêm yếu tố hoặc người khác vào để trộn lẫn. 「交」 vốn mang nghĩa "qua lại với nhau", biểu thị động tác mang một thứ khác vào cùng một nơi để cho lẫn vào nhau. Lấy đối tượng là câu chuyện, cảm xúc, lời nói, con người, như 「冗談を交える」「私情を交えない」「言葉を交える」「老若男女を交えて」. 「言葉を交える」 gần với 「話を交わす」, còn 「砲火を交える」 gần với 「戦いを交わす」, là cách dùng quán ngữ. 「交える」 dùng khi người chủ ý trộn thêm thứ gì đó vào, còn 「交わる」 biểu thị trạng thái tự nó tiếp xúc và quan hệ với nhau.
Dịch bằng AI
N1交わるまじわる
Việc các thứ khác nhau hòa lẫn vào nhau. Hoặc việc người với người giao thiệp. Có nghĩa chồng lên, tiếp xúc về mặt vật lý như 「線が交わる」「川と川が交わる」, và nghĩa có quan hệ với người như 「友と交わる」「他人と交わる」. 「交える」 dùng khi người chủ ý trộn thêm thứ gì đó vào, còn 「交わる」 biểu thị trạng thái tự nó tiếp xúc và quan hệ với nhau. Là từ thiên về văn viết, hơi cứng, dùng trong các ngữ cảnh rộng như quan hệ giữa người với người hay sự giao cắt hình học.
Dịch bằng AI
N2, N3貧しいまずしい
Nghèo. Ít tiền hay ít vật chất, cuộc sống khó khăn. 「貧しい家庭」. Cũng dùng với nghĩa nội dung nghèo nàn (「貧しい発想」). Từ trái nghĩa là 「豊か」.
Dịch bằng AI
N1またがるまたがる
Mở hai chân sang hai bên rồi cưỡi lên trên vật gì đó. Có gốc từ 「股(また)」, biểu thị động tác tách hai chân ra để ngồi vắt qua vật. Có cách dùng tả động tác vật lý như 「馬にまたがる」「自転車にまたがる」, và cách dùng ẩn dụ mang nghĩa trải rộng qua nhiều lĩnh vực, khu vực, thời kỳ như 「両県にまたがる山脈」「複数の分野にまたがる研究」「三日間にまたがる会議」. Nghĩa sau biểu thị phạm vi không gói gọn trong một khuôn khổ mà mở rộng qua nhiều phần.
Dịch bằng AI
N2間近まぢか
Việc thời gian hay khoảng cách đang cận kề ngay trước mắt. Dùng cho cả tình huống sự kiện đến gần về mặt thời gian như 「試験が間近に迫る」「結婚式が間近だ」, lẫn việc ở khoảng cách gần về mặt vật lý như 「山を間近に望む」「間近で見る」. Phần lớn dùng mang tính phó từ, liên dụng như 「間近で見る」「間近に控える」「間近に迫る」. Cần chú ý cách đọc: âm sau 「ま」 đục thành 「まぢか」.
Dịch bằng AI
N2, N5待つまつ
Chờ đợi. Ở đó cho đến khi người hay sự việc đến.
Dịch bằng AI
N1末期まっき
Thời kỳ gần cuối của một thời đại hay sự việc nào đó. 「末」 là kết thúc, 「期」 mang nghĩa thời kỳ. Chỉ giai đoạn cuối cùng của một phân khúc như 「江戸時代末期」「平安末期」「末期癌」「末期的状況」. Đối tượng rộng gồm lịch sử, bệnh tình, tình hình xã hội, là từ cứng thiên về văn viết. Lưu ý cùng chữ Hán này nếu đọc là 「まつご」 thì mang nghĩa "lúc lâm chung, lúc hấp hối", dùng như 「末期の水」「末期の言葉」. Cần chú ý cách đọc và nghĩa chia ra tùy theo ngữ cảnh.
Dịch bằng AI
N1真っ向まっこう
Chỉ mặt chính diện. 「真っ」 là tiền tố nhấn mạnh, 「向」 mang nghĩa hướng, phía, gộp lại biểu thị "ngay chính diện". Phần lớn dùng ở dạng 「真っ向から」 mang tính phó từ, diễn tả việc đối diện hoặc đối lập với điều gì đó một cách trực diện. Dùng trong ngữ cảnh thể hiện thái độ đương đầu trực tiếp, không né tránh, như 「真っ向から反対する」「真っ向から否定する」「真っ向勝負」「真っ向対立」. Bao hàm sắc thái đối mặt trực tiếp, loại bỏ sự lảng tránh hay thỏa hiệp.
Dịch bằng AI
N2, N3全くまったく
Hoàn toàn. 「全く同じだ」. Khi dùng với phủ định thì mang nghĩa 「chẳng chút nào」 (「全く知らない」).
Dịch bằng AI
N1真っ只中まっただなか
Trung tâm chính giữa của một sự việc, hoặc giữa lúc tình huống dữ dội nhất. 「真っ」 là tiền tố nhấn mạnh; 「只中」 vốn nghĩa "ngay giữa", chỉ trung tâm chính của sự việc. Dùng như 「議論の真っ只中」「嵐の真っ只中」「戦乱の真っ只中」 cho cả trung tâm về không gian (giữa đám đông, v.v.) lẫn trung tâm về thời gian (giai đoạn sự việc diễn ra mạnh mẽ nhất). Phần lớn được dùng trong các văn cảnh nhấn mạnh việc đang ở giữa lốc xoáy của sự việc đang tiến triển dữ dội.
Dịch bằng AI
N1全うまっとう
Hoàn thành trọn vẹn trách nhiệm hoặc vai trò đến cùng. Vốn cùng gốc với 「全(まった)く」, mang nghĩa "một cách hoàn toàn, không thiếu sót". Dùng làm động từ サ変 ở dạng 「全うする」, trong các ngữ cảnh hoàn thành đến cùng nghĩa vụ, chức trách, tuổi thọ mà không bỏ dở giữa chừng, như 「責務を全うする」「役目を全うする」「天寿を全うする」. Là từ thiên về văn viết, cứng, dùng trong các tình huống trang trọng. Khác với tính từ 「真っ当(まっとう)な」 (nghĩa là nghiêm túc và đúng đắn).
Dịch bằng AI
N2, N3窓口まどぐち
Nơi tiếp khách ở cơ quan hành chính hay ngân hàng v.v. 「窓口で手続きする」. Cũng dùng với nghĩa bộ phận tiếp nhận thắc mắc v.v. (「相談窓口」).
Dịch bằng AI
N2纏まるまとまる
Việc những thứ rải rác tụ lại thành một. Biểu thị việc ý kiến, hành lý, câu chuyện, tổ chức được sắp xếp thành một hình thái. Dùng như 「意見がまとまる」「話がまとまる」「考えがまとまる」「グループとしてまとまる」. 「纏める」 dùng cho người chủ ý gom lại, còn 「纏まる」 cho cái tự nhiên hội tụ thành một hình thái: 「意見をまとめる」 đối lại với 「意見がまとまる」. Hay xuất hiện trong ngữ cảnh chuyển từ trạng thái hỗn loạn, phân tán sang trạng thái được sắp xếp, ổn định.
Dịch bằng AI
N2纏めるまとめる
Thu các thứ rải rác về một mối và sắp xếp gọn gàng. Đối tượng rất rộng, từ vật cụ thể đến điều trừu tượng: tập hợp đồ vật như 「荷物をまとめる」「髪をまとめる」, tập hợp ý kiến như 「意見をまとめる」「議論をまとめる」, tập hợp văn bản như 「論文をまとめる」「報告書をまとめる」, hay tập hợp tổ chức như 「チームをまとめる」 — dùng được trong nhiều ngữ cảnh. Biểu thị hành động chuyển từ trạng thái rối ren, phân tán sang trạng thái một khối được sắp xếp gọn ghẽ.
Dịch bằng AI
N1眼差しまなざし
Ánh mắt, tia nhìn khi nhìn vật gì đó. 「眼」 là mắt, 「差し」 mang nghĩa hướng ánh sáng hay tia nhìn về phía nào đó, gộp lại biểu thị "tia nhìn hướng ra từ mắt". Đặc điểm là không chỉ phương hướng của tia nhìn mà còn hàm chứa cảm xúc hay thái độ gửi gắm trong tia nhìn đó. Dùng trong ngữ cảnh biểu thị tia nhìn kèm cảm xúc như 「優しい眼差し」「鋭い眼差し」「冷たい眼差し」「温かい眼差し」. Là từ mang âm hưởng thiên về văn viết, văn chương, hay xuất hiện trong miêu tả nhân vật, miêu tả tâm lý.
Dịch bằng AI
N2免れるまぬがれる
Việc thoát được, không phải chịu trách nhiệm, hình phạt hay nguy hiểm. 「免」 mang nghĩa tha cho, gỡ bỏ, vốn biểu thị trạng thái thoát khỏi thứ khó tránh. Dùng trong các tình huống thoát khỏi điều bất lợi mà lẽ ra phải chịu, như 「処分を免れる」「危険を免れる」「責任を免れる」「死を免れる」. Cũng đọc là 「まぬかれる」, và trong tiếng Nhật hiện đại cả hai cách đọc đều được dùng. Khác nghĩa với 「免じる」 (giải chức, tha thứ) tuy dùng cùng chữ Hán.
Dịch bằng AI
N2, N3真似まね
Bắt chước. Làm y hệt theo cách của người khác. 「先生の発音を真似する」.
Dịch bằng AI
N2, N3招くまねく
Mời với tư cách khách. 「パーティーに招く」. Cũng dùng với nghĩa gây ra kết quả không tốt, như 「誤解を招く」.
Dịch bằng AI
N1間延びまのび
Trạng thái mà động tác, lời nói, thời gian thiếu sự dứt khoát, gây cảm giác lê thê, nhão. 「間」 chỉ khoảng ngắt của thời gian hoặc động tác; 「延び」 nghĩa là kéo dài; ghép lại biểu thị "trạng thái mà các khoảng ngắt bị kéo lê thê". Dùng như 「間延びした顔」「間延びした話し方」「間延びしたメロディ」 trong các văn cảnh phê phán việc thiếu sự căng thẳng và cô đọng. Thường được dùng cho các đối tượng đòi hỏi nhịp điệu và sự dứt khoát, như nghệ thuật nói, âm nhạc, biểu cảm, văn chương.
Dịch bằng AI
N1まばゆいまばゆい
Tả ánh sáng chói đến mức khó mở mắt. Dùng như 「まばゆい朝日」, 「まばゆい光」, 「まばゆいばかりの白さ」. Cũng thường dùng theo nghĩa bóng như 「まばゆいばかりの才能」, 「まばゆいばかりの美しさ」, chỉ vẻ nổi bật đến mức thu hút mọi ánh nhìn. Nghĩa gần với 「まぶしい」 nhưng 「まばゆい」 mang sắc thái văn chương, trang trọng hơn. Viết bằng chữ Hán là 「眩い」 hoặc 「目映い」 nhưng cũng thường được viết bằng hiragana.
Dịch bằng AI
N1まばらまばら
Trạng thái vật hay người rải rác đây đó, mật độ thấp. Biểu thị trạng thái những thứ vốn lẽ ra phải tụ tập, vốn lẽ ra phải liên tục lại trở nên thưa thớt, như 「まばらに生えた木々」「客足がまばら」「観客はまばらだった」. Cơ bản chỉ trạng thái về mặt thị giác thấy rõ các khoảng trống, dùng cho người, vật, thảm thực vật, tóc. Có khi viết bằng chữ Hán là 「疎ら」, nhưng cách viết hiragana phổ biến hơn. Phần lớn dùng với sắc thái tiêu cực, đượm buồn.
Dịch bằng AI
N2麻痺まひ
Việc chức năng của thần kinh hay cơ bị mất đi, không còn cảm giác hay vận động được. 「麻」「痺」 đều là chữ mang nghĩa tê, gộp lại biểu thị trạng thái cảm giác hay sự cử động bị tước mất. Về mặt y học chỉ triệu chứng một phần cơ thể không cử động được do tai biến mạch máu não, tổn thương thần kinh, dùng như 「半身麻痺」「顔面麻痺」「下肢の麻痺」. Ẩn dụ cũng dùng với nghĩa tổ chức hay cơ chế không vận hành bình thường như 「交通麻痺」「機能麻痺」「都市機能の麻痺」. Ngoài ra cũng dùng với nghĩa độ nhạy cảm trở nên cùn đi do lặp lại như 「感覚が麻痺する」.
Dịch bằng AI
N2間引くまびく
Việc rút bớt một phần từ thứ dày đặc để phần còn lại sinh trưởng hay đạt hiệu quả tốt hơn. Vốn là thuật ngữ nông nghiệp, chỉ công việc nhổ bớt một phần mầm rau mọc dày để tạo khoảng cách, giúp mầm còn lại lớn lên tốt. Nghĩa gốc dùng như 「大根を間引く」. Từ đó ẩn dụ cũng dùng với nghĩa loại bỏ một phần khỏi trạng thái quá dày đặc để nâng cao hiệu quả toàn thể như 「人員を間引く」「運行本数を間引く」. Hay xuất hiện trong tình huống giảm số chuyến tàu, xe buýt.
Dịch bằng AI
N1瞼まぶた
Phần da che phủ mắt. Bảo vệ nhãn cầu, đảm nhận động tác chớp và nhắm mắt. Dùng như 「瞼を閉じる」「瞼が腫れる」「瞼が重い」. Cũng dùng ở dạng ghép như 「上瞼」「下瞼」「一重瞼」「二重瞼」. Ẩn dụ cũng được dùng trong ngữ cảnh gợi lại ký ức hay kỷ niệm một cách thị giác như 「瞼に焼き付く」「瞼に浮かぶ」. Cũng viết là 「目蓋」, nhưng cách viết 「瞼」 phổ biến hơn.
Dịch bằng AI
N2幻まぼろし
Thứ thực ra không tồn tại nhưng lại nhìn hoặc cảm thấy được. Vốn chỉ "thứ xuất hiện như giấc mơ hay ảo giác nhưng không có thực thể", dùng như 「幻を見る」「目の前に幻が現れる」. Từ đó mở rộng ẩn dụ sang cách dùng biểu thị "thứ kết thúc mà không thành hiện thực", "thứ đã mất đi và không bao giờ có lại được". Hay xuất hiện trong ngữ cảnh biểu thị thứ cực kỳ hiếm và khó có được, hoặc thứ mà sự tồn tại mang tính huyền thoại như 「幻のチャンピオン」「幻の名作」「幻の銘酒」「幻に終わる」.
Dịch bằng AI
N1繭まゆ
Lớp bọc bằng tơ mà ấu trùng của con tằm tạo ra quanh mình trước khi biến thái. Để bảo vệ trong giai đoạn ấu trùng trở thành con trưởng thành (con ngài), nó nhả tơ từ miệng để bọc kín cơ thể mình mà tạo thành. Kén tằm là nguyên liệu của tơ lụa, đã giữ vai trò trung tâm như nguyên liệu chủ chốt của ngành ươm tơ trong lịch sử. Dùng như 「繭を作る」「繭から糸を取る」「白い繭」. Ẩn dụ cũng có cách dùng biểu thị trạng thái khép kín khỏi bên ngoài như 「繭にこもる」.
Dịch bằng AI
N2丸暗記まるあんき
Việc ghi nhớ câu văn, công thức v.v. y nguyên như vậy mà không suy nghĩ về ý nghĩa hay lý do. Dùng như 「公式を丸暗記する」 (học thuộc lòng công thức), 「教科書を丸暗記する」. Chữ 「丸」 ở đầu mang nghĩa "nguyên cả, toàn bộ", và 「丸写し」, 「丸覚え」 cũng được ghép theo cách tương tự. Khác với khi chỉ nói 「暗記」, từ này đôi khi được dùng kèm cái nhìn tiêu cực rằng người nói không hiểu nội dung.
Dịch bằng AI
N1丸腰まるごし
Trạng thái không hề mang theo vũ khí. Vốn có nghĩa "không đeo kiếm bên hông", xuất phát từ bối cảnh lịch sử việc võ sĩ đeo kiếm được gọi là 「腰に差す」. Trong tiếng Nhật hiện đại, ngoài nghĩa vật lý là không cầm vũ khí, còn được dùng theo nghĩa bóng là "đối mặt với một việc mà không có chuẩn bị hay đối sách nào". Dùng như 「丸腰で交渉に臨む」「丸腰の状態で警察に出頭する」. Hàm chứa sắc thái đối diện với sự việc trong trạng thái không có thứ gì để bảo vệ mình.
Dịch bằng AI
N1丸っきりまるっきり
Phó từ mang nghĩa "hoàn toàn, hết sức", đi kèm phủ định hoặc nội dung phủ định ở phía sau. 「丸」 biểu thị sự hoàn toàn, toàn bộ, còn 「っきり」 là yếu tố hậu tố thêm sắc thái nhấn mạnh. Dùng như 「丸っきり知らない」「丸っきり違う」「丸っきり駄目だ」, nhấn mạnh việc mức độ của sự việc là hoàn toàn. Là từ thiên về văn nói, hơi suồng sã; trong văn viết thường chọn 「全く」「全然」. Cũng viết là 「丸きり」「まるきり」.
Dịch bằng AI
N2丸々まるまる
Phó từ mang nghĩa "trọn vẹn, đầy đủ toàn bộ". Là từ láy ghép cùng một âm tiết, nhấn mạnh sự đầy đủ và không hề có thiếu sót của lượng hoặc trạng thái. Có cách dùng biểu thị một đơn vị nào đó được vẹn nguyên đến hết, như 「丸々一週間休む」「丸々一冊を読み終える」, và cách dùng biểu thị vẻ ngoài tròn trịa, mũm mĩm, như 「丸々太った赤ん坊」「丸々と肥える」. Trường hợp đầu là phó từ; trường hợp sau dùng dạng 「丸々と〜」 với chức năng phó từ.
Từ này có nghĩa và cách dùng khác nhau ở mỗi cấp độ
表示言語を選んでください
Choose your language
言語はあとから変更できます ・ You can change this later
Về nhắc nhở học tập
Nếu bạn không đăng nhập trong một thời gian, chúng tôi sẽ gửi email nhắc bạn quay lại học (mặc định bật). Bạn có thể thay đổi thời gian, số ngày hoặc tắt nhắc nhở bất cứ lúc nào tại Trang của tôi.
Phiên đăng nhập đã hết hạn
Phiên đăng nhập đã hết hạn. Bạn có thể đăng nhập lại hoặc tiếp tục mà không đăng nhập.