Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn. Đăng ký

ALL LEVELS・N1–N5

Tìm từ vựng trên mọi cấp độ

4,238 từ (tổng N1–N5)

Tìm theo từ và cách đọc (khớp một phần). Tích vào ô bên dưới để tìm cả theo nghĩa

Trạng thái

Đang lọc theo N1・N2 · 2,517 từ Xóa bộ lọc
N2 識別 しきべつ
Phân biệt, nhận ra sự khác nhau giữa các sự vật.

Dịch bằng AI

N2 支給 しきゅう
Việc công ty hay cơ quan nhà nước cấp phát tiền hay vật phẩm. 「交通費を支給する」「制服が支給される」.

Dịch bằng AI

N1 仕切る しきる
Việc thống lĩnh và điều hành tiến trình của một nơi nào đó. Cũng có nghĩa là phân chia không gian. Dùng theo cách 「会議を仕切る」「部屋を仕切る」.

Dịch bằng AI

N2 仕組み しくみ
Cấu trúc bên trong khi sự việc vận hành, hoặc cấu tạo dẫn đến một kết quả nào đó. Dùng theo cách 「仕組みを理解する」「社会の仕組み」.

Dịch bằng AI

N1 茂る しげる
Việc lá và cành của cỏ cây vươn ra mạnh mẽ và trở nên rậm rạp.

Dịch bằng AI

N2 資源 しげん
Vật liệu từ tự nhiên được sử dụng cho công nghiệp hay sinh hoạt. Cũng được dùng rộng để chỉ chung mọi thứ có thể tận dụng, kể cả con người và vật. Dùng theo cách 「天然資源」「人的資源」.

Dịch bằng AI

N1 志向 しこう
Việc hướng ý thức và tiến tới một mục tiêu hay phương hướng nào đó. Thường gắn vào danh từ theo dạng 「〜志向」, như 「健康志向」「本物志向」.

Dịch bằng AI

N1 試行錯誤 しこうさくご
Là một thành ngữ bốn chữ Hán biểu thị việc vừa lặp đi lặp lại các lần thử và thất bại, vừa tìm ra cách giải quyết. Dùng như「試行錯誤を繰り返す」「試行錯誤の末」.

Dịch bằng AI

N1 施策 しさく
Chính sách hay biện pháp cụ thể được chính phủ hay chính quyền địa phương thực hiện. Dùng theo cách 「新たな施策を打ち出す」. Đọc là 「しさく」, không phải 「せさく」.

Dịch bằng AI

N1 思索 しさく
Việc suy ngẫm sâu sắc về bản chất hay đạo lý của sự vật. Chỉ tư duy mang tính triết học, trừu tượng. Dùng theo cách 「思索にふける」.

Dịch bằng AI

N1 師事 しじ
Việc tôn một người làm thầy và tiếp nhận sự dạy dỗ của người đó. Dùng theo cách 「〇〇氏に師事する」, thể hiện mối quan hệ học trực tiếp từ một người thầy cụ thể.

Dịch bằng AI

N1 資質 ししつ
Tính chất và năng lực bẩm sinh. Dùng theo cách 「指導者としての資質」「資質に恵まれる」, thường chỉ tố chất cần thiết cho một vai trò nào đó.

Dịch bằng AI

N2 支出 ししゅつ
Việc chi trả tiền. Ngoài ra còn là số tiền đã chi trả. Từ đối lập là 「収入」.

Dịch bằng AI

N2 至上 しじょう
Mang nghĩa "không có gì cao hơn nữa", "tối cao". Dùng theo cách 「至上の喜び」「〜至上主義」, thể hiện điều được đặt giá trị cao nhất.

Dịch bằng AI

N2 私情 しじょう
Cảm xúc mang tính cá nhân, tách rời khỏi vị thế công. Dùng theo cách 「私情をはさむ」「私情を交える」, thường trong ngữ cảnh làm tổn hại đến sự công bằng.

Dịch bằng AI

N1, N2 沈める しずめる
Làm cho vật chìm xuống chỗ thấp, chẳng hạn xuống dưới nước. 「沈める」 dùng khi người hay một lực làm cho vật chìm xuống, còn 「沈む」 khi vật tự chìm xuống: 「船を沈める」 đối lại với 「船が沈む」.

Dịch bằng AI

N2 思想 しそう
Suy nghĩ có hệ thống về xã hội và cuộc đời. Dùng như 「政治思想」「思想の自由」.

Dịch bằng AI

N1 慕う したう
Việc nhớ nhung một người và muốn đến gần, muốn đi theo người đó. Dùng cả với người mình kính trọng lẫn người mình yêu mến, cảm thấy thân thiết.

Dịch bằng AI

N2 下請け したうけ
Việc một công ty khác nhận lại một phần công việc mà công ty nào đó đã nhận. Cũng chỉ công ty đó.

Dịch bằng AI

N2, N3 従う したがう
Việc làm đúng theo lời người khác nói hoặc theo quy tắc. 「指示に従う」「規則に従う」. Cũng có nghĩa đi men theo, như 「川に従って歩く」.

Dịch bằng AI

N2 下心 したごころ
Ý đồ hoặc mưu tính xấu được giấu kín, không để lộ ra ngoài.

Dịch bằng AI

N2 親しむ したしむ
(1) Cảm thấy gần gũi và thân thiết. 「友と親しむ」. (2) Tiếp xúc nhiều và trở nên quen thuộc. 「自然に親しむ」.

Dịch bằng AI

N2 仕立てる したてる
Việc may quần áo từ vải. Cũng có nghĩa là chuẩn bị, tạo dựng người hay vật vào một vai trò, trạng thái nào đó. Dùng theo cách 「スーツを仕立てる」「一人前に仕立てる」.

Dịch bằng AI

N2 下取り したどり
Khi bán hàng mới, nhận lại đồ cũ của khách và giảm giá phần tương ứng.

Dịch bằng AI

N2 下火 したび
Khí thế đã qua giai đoạn đỉnh cao và suy giảm dần. 「ブームが下火になる」.

Dịch bằng AI

N2 自治 じち
Tự mình quyết định và điều hành công việc của chính mình. 「地方自治」.

Dịch bằng AI

N2 失格 しっかく
Không đáp ứng tư cách hoặc điều kiện cần thiết, bị mất tư cách đó.

Dịch bằng AI

N1 疾患 しっかん
Bệnh tật. Đặc biệt được dùng như thuật ngữ y học. Dùng theo cách 「心臓疾患」「生活習慣病などの疾患」. Đọc là 「しっかん」, có 「っ」 nhỏ, không phải 「しつかん」.

Dịch bằng AI

N1 執行 しっこう
Việc thực sự thi hành những điều đã được quyết định. Dùng theo cách 「予算を執行する」「刑を執行する」. Đọc là 「しっこう」, có 「っ」 nhỏ, không phải 「しゅうこう」.

Dịch bằng AI

N2 質素 しっそ
Giản dị, không phô trương. Từ có nghĩa trái ngược là 「ぜいたく」.

Dịch bằng AI

N1 疾走 しっそう
Việc chạy với tốc độ rất nhanh. Dùng theo cách 「馬が草原を疾走する」「全力疾走」. Đọc là 「しっそう」, có 「っ」 nhỏ, không phải 「しつそう」.

Dịch bằng AI

N2 実態 じったい
Tình trạng thật, đúng như nó vốn có của sự vật. 「実態に合わない」.

Dịch bằng AI

N1 嫉妬 しっと
Việc ghen tị và cảm thấy oán ghét trước hạnh phúc hay điểm vượt trội của người khác. Dùng theo cách 「友人の成功に嫉妬する」.

Dịch bằng AI

N2 実費 じっぴ
Chi phí thực tế đã tốn. Số tiền đúng bằng phần đã chi, không gồm lãi.

Dịch bằng AI

N2 執筆 しっぴつ
Việc viết bài hay tác phẩm. Đặc biệt dùng khi viết những văn bản có độ dài và tính hoàn chỉnh nhất định như sách, luận văn, bài báo. Dùng theo cách 「小説を執筆する」「執筆活動」.

Dịch bằng AI

N1 萎びる しなびる
Việc mất nước, mất đi độ căng, nhăn nheo và co lại. Dùng cho vẻ già cỗi của rau hay hoa cỏ.

Dịch bằng AI

N1 しなやか しなやか
Có tính đàn hồi, dễ uốn cong và khó gãy. Cũng dùng cho động tác cơ thể mềm mại, uyển chuyển.

Dịch bằng AI

N1 指南 しなん
Việc dạy và hướng dẫn kỹ thuật trong võ thuật hay nghệ thuật. Dùng theo cách 「剣術を指南する」「指南役」.

Dịch bằng AI

N1 至難 しなん
Việc khó đến mức không gì khó hơn được nữa. Thường được dùng trong cách diễn đạt cố định 「至難の業」.

Dịch bằng AI

N1 凌ぐ しのぐ
Nghĩa là gắng vượt qua tình cảnh khó khăn, hoặc vượt trội hơn người khác. Dùng như 「寒さを凌ぐ」, 「先輩を凌ぐ実力」. Cũng thường được viết bằng hiragana là 「しのぐ」.

Dịch bằng AI

N1 忍び寄る しのびよる
Động từ chỉ việc lặng lẽ tiến đến gần mà không bị nhận ra. Dùng theo cách 「危機が忍び寄る」「背後から忍び寄る」. Không chỉ dùng cho sự tiếp cận vật lý mà còn dùng cho cảnh nguy hiểm hay sự thay đổi đang lặng lẽ áp sát.

Dịch bằng AI

N1 忍ぶ しのぶ
Động từ chỉ việc cố chịu đựng đau khổ và nỗi buồn, hoặc trốn tránh tầm mắt người khác. Dùng theo cách 「涙を忍ぶ」「人目を忍ぶ」.

Dịch bằng AI

N2 渋い しぶい
Vị chát như của trái cây chưa chín, làm se đầu lưỡi. Ngoài ra còn chỉ vẻ trầm lắng, không phô trương mà có chiều sâu đầy phong vị. Hơn nữa, cũng có thể diễn tả vẻ mặt cau có khó chịu, hoặc thái độ keo kiệt với tiền bạc. Dùng như「渋いお茶」「渋い色」「渋い俳優」「渋い顔をする」.

Dịch bằng AI

N2 至福 しふく
Cảm giác hạnh phúc cao nhất, không gì hơn được. Hạnh phúc tối thượng. Dùng theo cách 「至福のひととき」「至福の時」.

Dịch bằng AI

N1 渋る しぶる
Việc lưỡng lự và do dự khi không muốn hành động. Dùng theo cách 「返事を渋る」「支払いを渋る」.

Dịch bằng AI

N2 絞る しぼる
Việc dùng lực để ép nước hay phần bên trong ra ngoài. Cũng có nghĩa là thu hẹp đối tượng, phạm vi, hay đầu ra. Dùng theo cách 「タオルを絞る」「議題を絞る」「声を絞る」.

Dịch bằng AI

N2 資本 しほん
Vốn cần thiết làm nguồn gốc để tiến hành hoạt động kinh doanh hay sản xuất. Dùng theo cách 「資本を投じる」「資本金」.

Dịch bằng AI

N2 始末 しまつ
(1) Việc dọn dẹp, xử lý sau khi xong việc. 「後始末」. (2) Diễn biến hoặc kết cục không hay. 「泣き出す始末だ」.

Dịch bằng AI

N1 地道 じみち
Từ chỉ thái độ tiếp tục nỗ lực một cách chắc chắn dù không hào nhoáng. Dùng theo cách 「地道な努力」「地道に働く」. Chữ 「地」 ở đây viết là 「じ」, không phải 「ち」 cũng không phải 「ぢ」.

Dịch bằng AI, đã được người bản xứ kiểm tra

N1 染みる しみる
Việc chất lỏng hay màu thấm dần vào bên trong vật. Cũng có nghĩa là một cảm xúc hay lời dạy thấm sâu vào lòng người. Dùng theo cách 「インクが染みる」「心に染みる言葉」.

Dịch bằng AI

Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.