Tình trạng hàng hóa bán được như thế nào, mức độ tiêu thụ ra sao. Dùng như 「売れ行きが良い」「売れ行きが伸び悩む」. Là từ diễn đạt đà và xu hướng của doanh số, xuất hiện thường xuyên trong văn cảnh kinh doanh và bán lẻ.
Dịch bằng AI
N1うろうろうろうろ
Trạng thái đi đi lại lại nhiều lần trong cùng một khu vực mà không có mục đích, hoặc do không biết đường. Dùng như 「駅前をうろうろする」「見知らぬ街をうろうろする」, là phó từ dùng trong tình huống đi loanh quanh không yên.
Dịch bằng AI
N1うろ覚えうろおぼえ
Trạng thái ký ức không chắc chắn, không thể nhớ lại rõ ràng. Dùng như 「うろ覚えの話」「うろ覚えで答える」. Diễn đạt trạng thái không phải hoàn toàn quên mà chỉ nhớ lờ mờ một phần.
Dịch bằng AI
N1うろたえるうろたえる
Việc đối mặt với sự việc đột ngột hay tình huống ngoài dự kiến, hoảng hốt và rối bời, không biết phải làm sao. Dùng như 「突然の質問にうろたえる」 trong tình huống mất bình tĩnh và không còn vững vàng.
Dịch bằng AI
N5上着うわぎ
Quần áo mặc bên ngoài những quần áo khác. Thường mặc khi đi ra ngoài. Đọc là 「うわぎ」.
Dịch bằng AI
N1上滑りうわすべり
Việc dừng lại ở phần bề mặt của sự việc, không đi sâu vào nội dung. Dùng như 「上滑りな議論」「上滑りな理解」. Diễn đạt mang tính phê phán trạng thái chỉ chạm vào bề mặt nông cạn mà chưa đi vào bản chất.
Dịch bằng AI
N1上擦るうわずる
Việc giọng nói cao và bồng bềnh hơn bình thường do căng thẳng hay phấn khích. Dùng như 「声が上擦る」, biểu thị trạng thái giọng phát ra cao một cách không tự nhiên trong tình huống đánh mất bình tĩnh.
Dịch bằng AI
N1上手うわて
Việc sức mạnh hay kỹ thuật vượt trội hơn đối phương. Dùng như 「一枚上手だ」「相手のほうが上手だった」, chỉ bên đứng ở vị thế có lợi khi so sánh. Cùng chữ 「上手」 nếu đọc là 「じょうず」 thì nghĩa là làm giỏi, đọc là 「かみて」 thì nghĩa là phía trên của sân khấu hay dòng sông; mỗi cách đọc là một từ khác.
Dịch bằng AI
N1上塗りうわぬり
Việc sơn chồng thêm lên trên lớp đã sơn sẵn, hoặc việc lặp lại sai lầm hay nỗi nhục lên trên những thất bại đã có. Dùng cả nghĩa vật lý là sơn chồng và nghĩa ẩn dụ là chồng chất sai lầm, như 「塗装の上塗り」「恥の上塗り」.
Dịch bằng AI
N1上の空うわのそら
Trạng thái bị chú ý vào việc khác mà không thể tập trung vào câu chuyện hay công việc trước mắt. Dùng như 「上の空で返事をする」「話が上の空になる」. Là quán ngữ diễn đạt trạng thái sự chú ý hướng đi nơi khác và tâm trí không có ở đây.
Dịch bằng AI
N2上回るうわまわる
Trạng thái số lượng hay mức độ vượt quá so với mốc chuẩn. Dùng như 「予想を上回る」「前年比を上回る」 trong tình huống vượt qua đối tượng so sánh. Là cách diễn đạt trang trọng, xuất hiện thường xuyên trong báo cáo thống kê và thành tích.
Dịch bằng AI
N2運営うんえい
Vận hành, điều hành tổ chức hoặc sự nghiệp sao cho hoạt động tốt.
Dịch bằng AI
N2うんざりうんざり
Trạng thái chán ngán, phát ngấy. Dùng như 「同じ話にうんざりする」「うんざりするほど暑い」「もううんざりだ」. Diễn tả sự chán ghét đối với sự lặp lại hay tình trạng quá mức.
Dịch bằng AI
N1うんともすんともうんともすんとも
Trạng thái không có phản ứng nào trước lời gọi hay câu hỏi. Luôn dùng cố định trong cấu trúc 「うんともすんとも言わない」 đi với phủ định, là quán ngữ nhấn mạnh việc không có phản ứng hay không trả lời. Cũng dùng trong tình huống máy móc bị hỏng.
Dịch bằng AI
N1うんぬんうんぬん
Việc bàn luận đôi co về điều đó. Dùng như 「能力についてうんぬんする」 trong tình huống thêm đánh giá hay phê phán. Cũng có dạng 「うんぬんかんぬん」 nối tiếp, dùng với nghĩa lược bỏ phần trích dẫn. Là cách diễn đạt văn viết hơi trang trọng.
Dịch bằng AI
N2運搬うんぱん
Vận chuyển người hoặc đồ vật từ nơi này đến nơi khác.
Dịch bằng AI
N5絵え
Hình vẽ hình dáng của đồ vật hay con người trên giấy, v.v. 「絵をかく」.
Dịch bằng AI
N1鋭意えいい
Là phó từ biểu thị thái độ chuyên tâm tích cực vào một việc. Dùng như 「鋭意努力する」「鋭意検討中」. Chủ yếu dùng trong tình huống công việc hay nghiệp vụ, là cách diễn đạt trang trọng để truyền đạt rằng người nói đang nghiêm túc thực hiện. Xuất hiện thường xuyên trong văn bản kinh doanh và thông báo chính thức.
Dịch bằng AI
N1栄華えいが
Là trạng thái rực rỡ thịnh vượng nhờ quyền lực và tài lực. Dùng như 「栄華を極める」「栄華の時代」. Phần lớn chỉ sự thịnh vượng nhất thời và xuất hiện thường xuyên trong văn cảnh lịch sử ngụ ý sự suy tàn sau đó.
Dịch bằng AI
N5映画えいが
Thứ dùng hình ảnh hoặc ảnh chụp chuyển động để kể một câu chuyện. 「映画を見る」.
Dịch bằng AI
N5映画館えいがかん
Tòa nhà để xem phim.
Dịch bằng AI
N1鋭角えいかく
Là góc nhỏ hơn 90 độ. Cũng biểu thị trạng thái nhọn. Dùng như 「鋭角に曲がる」「鋭角的な質問」. Vốn là thuật ngữ hình học, nhưng cũng được dùng theo lối ẩn dụ với nghĩa "đâm xuyên sắc bén" trong phê bình và biểu hiện văn chương.
Dịch bằng AI
N1英気えいき
Có nghĩa là sức khỏe và sinh khí. 「英気を養う」 là quán ngữ, dùng để chỉ việc tích lũy sinh khí qua nghỉ ngơi. Được dùng rộng rãi từ hội thoại đời thường đến văn viết trang trọng, là cụm từ cố định xuất hiện thường xuyên trong văn cảnh nghỉ phép, dưỡng sức.
Dịch bằng AI
N5英語えいご
Ngôn ngữ được nói ở các nước như Anh và Mỹ.
Dịch bằng AI
N1栄達えいたつ
Việc thăng tiến và đạt được địa vị cao. Dùng như 「栄達を遂げる」「栄達の道」 chỉ việc thăng chức thuận lợi trong chính giới, giới quan chức, doanh nghiệp. Là từ trang trọng thường thấy trong tiểu sử và truyện danh nhân.
Dịch bằng AI
N1英断えいだん
Là quyết định xuất sắc được hạ với sự dứt khoát. Dùng như 「英断を下す」「首相の英断」. Là từ trang trọng đánh giá tích cực phán đoán sáng suốt được hạ với dũng khí trong tình huống khó khăn. Thường thấy trên báo chí và bài luận.
Dịch bằng AI
N1叡智えいち
Là trí tuệ sâu sắc và xuất sắc. Chỉ trí tuệ cao cấp do sự tích lũy của loài người và văn minh tạo nên, dùng như 「人類の叡智を結集する」「古代の叡智に学ぶ」. Là văn viết trang trọng, không chỉ kiến thức đơn thuần mà biểu thị năng lực nhìn thấu bản chất sự vật.
Dịch bằng AI
N1英知えいち
Là trí tuệ sâu sắc và xuất sắc. Chỉ trí tuệ cao cấp do sự tích lũy của loài người và văn minh tạo nên, dùng như 「人類の英知を結集する」「古代の英知に学ぶ」. Là văn viết trang trọng, không chỉ kiến thức đơn thuần mà biểu thị năng lực nhìn thấu bản chất sự vật.
Dịch bằng AI
N1鋭敏えいびん
Trạng thái cảm giác hay hoạt động trí óc nhạy bén. Dùng như 「鋭敏な感覚」「鋭敏な嗅覚」. Là từ trang trọng dùng cho cả sự nhạy bén của giác quan vật lý và năng lực phán đoán trí tuệ; đối tượng là giác quan, trí óc của con người, hay năng lực động vật.
Dịch bằng AI
N1鋭利えいり
Trạng thái dao và những vật tương tự sắc bén và cắt tốt. Dùng như 「鋭利な刃物」「鋭利な観察眼」. Cơ bản là sự sắc bén vật lý, nhưng cũng dùng theo lối ẩn dụ cho sự sắc sảo trong quan sát và phân tích. Là từ trang trọng.
Dịch bằng AI
N5ええええ
Từ dùng để trả lời, có nghĩa giống như 「はい」. Dùng trong văn nói.
Dịch bằng AI
N5駅えき
Ga, nhà ga. Nơi tàu điện dừng lại để người lên xuống.
Dịch bằng AI
N2疫学えきがく
Ngành học nghiên cứu cách bệnh tật lây lan trong quần thể. Là lĩnh vực điều tra nguyên nhân và đường lây bằng phương pháp thống kê, dùng như「疫学調査」「疫学的な分析」. Là từ chuyên ngành thường thấy trong văn cảnh y tế hoặc y tế công cộng.
Dịch bằng AI
N1疫病えきびょう
Là bệnh truyền nhiễm lưu hành trên phạm vi rộng. Dùng như 「疫病が流行する」「疫病の蔓延を防ぐ」. Là cách diễn đạt khá trang trọng chỉ những bệnh truyền nhiễm có ảnh hưởng lớn đến lịch sử và xã hội, ngày nay thường được thay bằng 「感染症」.
Dịch bằng AI
N2えぐいえぐい
Trạng thái vị gắt, kích thích cổ họng. Chuyển nghĩa chỉ cách làm lộ liễu, không khoan nhượng. Dùng như 「えぐい味」「えぐいやり方」. Cách dùng theo lối tiếng lóng đang lan rộng.
Dịch bằng AI
N2似非えせ
Từ mang tính tiền tố biểu thị ý「không phải hàng thật, chỉ có vẻ ngoài」. Là từ viết, đặt trước danh từ để thêm ý nghĩa phủ định「giả mạo」「không có thực chất」, như「似非学者」「似非文化人」.
Dịch bằng AI
N1得体えたい
Bản chất hoặc dáng vẻ thật. Thường dùng dưới dạng「得体の知れない」, biểu thị đối tượng không rõ bản chất và gây cảm giác kỳ quái, như「得体の知れない人物」「得体の知れない不安」. Hầu như không dùng đơn độc, là từ mang tính cố định ở dạng phủ định.
Dịch bằng AI
N1謁見えっけん
Việc gặp chính thức người có địa vị cao, đặc biệt là vua hoặc hoàng đế. Dùng như「国王に謁見する」「謁見を賜る」. Là từ trang trọng dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc nghi lễ ngoại giao, hầu như không xuất hiện trong hội thoại đời thường.
Dịch bằng AI
N1悦に入るえつにいる
Cụm cố định chỉ vẻ hài lòng vì sự việc tiến triển thuận lợi và một mình vui sướng. Dùng như「成功を収めて悦に入る」「一人悦に入る」. Là cách diễn đạt hơi cổ kính và mang tính văn viết, dùng trong các tình huống lặng lẽ tận hưởng thành quả của mình.
Dịch bằng AI
N1悦楽えつらく
Việc đắm chìm trong niềm vui sướng và hứng thú sâu sắc. Dùng như 「悦楽にふける」「悦楽の境地」. Là từ trang trọng đôi khi đi kèm sắc thái duy mỹ và suy đồi, dùng trong tác phẩm văn học và bình luận.
Dịch bằng AI
N2閲覧えつらん
Việc xem qua và đọc sách vở, tài liệu hay trang web, v.v. Dùng như 「閲覧室」「資料を閲覧する」「閲覧注意」. Được dùng rộng rãi cho việc sử dụng tài liệu ở thư viện hay xem nội dung trên internet.
Dịch bằng AI
N2得手えて
Việc sở trường, giỏi giang. Ngày nay hiếm khi dùng riêng lẻ, mà dùng trong các thành ngữ như 「得手不得手」 (sở trường và sở đoản) hay 「得手に帆を揚げる」 (gặp thuận lợi đúng lúc làm việc mình giỏi nên đắc ý, thừa thắng).
Dịch bằng AI
N2干支えと
Mười hai địa chi, hoặc con vật được gán cho năm đó. Dùng trong các chủ đề văn hóa・nghi lễ thường niên, như「今年の干支」「干支を尋ねる」. Cũng có thuật ngữ học thuật đọc theo âm Hán là「かんし」, nhưng trong đời thường「えと」là cách đọc phổ biến.
Dịch bằng AI
N1会得えとく
Từ chỉ việc lĩnh hội và nắm vững kỹ thuật hoặc kiến thức một cách đầy đủ. Dùng trong các tình huống nắm bắt được bản chất của sự vật sau quá trình học tập và rèn luyện, như「コツを会得する」「奥義を会得する」, xuất hiện thường xuyên trong văn cảnh học tập kỹ năng hoặc nghề.
Dịch bằng AI
N2襟足えりあし
Từ chỉ vùng phía sau cổ, gần chân tóc. Là từ thường ngày chỉ bộ phận cơ thể, hay dùng trong văn cảnh làm đẹp・cắt tóc, như「襟足を刈る」「襟足がすっきりしている」.
Dịch bằng AI
N2襟元えりもと
Vùng quanh cổ áo của trang phục, hoặc phần gốc cổ. Dùng như「襟元を正す」「襟元が寒い」. Cụm「襟元を正す」cũng được dùng làm cách diễn đạt cố định mang nghĩa chỉnh đốn lại tư thế hoặc thái độ.
Dịch bằng AI
N1縁えん
Là sự liên kết hay quan hệ giữa người với người, giữa sự việc với sự việc. Dùng như 「縁がある」「縁を結ぶ」「縁を切る」. Là từ biểu thị mối liên kết mang tính số phận hay quan hệ con người, mang sắc thái Nhật Bản. Được dùng rộng rãi từ văn viết trang trọng đến hội thoại đời thường.
Dịch bằng AI
N1遠因えんいん
Là yếu tố gián tiếp đã trở thành nguyên nhân của một sự việc, không phải nguyên nhân trực tiếp. Dùng như 「遠因となる」「事件の遠因を探る」. Đối nghĩa với 「近因」「直接の原因」, dùng trong văn cảnh trang trọng bàn luận về bối cảnh lịch sử và xã hội.
Dịch bằng AI
N1演繹えんえき
Phương pháp tư duy rút ra kết luận cụ thể từ nguyên lý chung. Dùng như「演繹的な推論」「演繹法」. Là thuật ngữ triết học・logic học, từ trái nghĩa là「帰納」. Dùng trong luận văn hoặc văn bản học thuật.
Dịch bằng AI
N1遠隔えんかく
Là từ biểu thị nơi xa cách hoặc khoảng cách xa. Chủ yếu kết hợp với từ khác để tạo từ ghép như 「遠隔操作」「遠隔地」「遠隔授業」. Là cách diễn đạt trang trọng xuất hiện thường xuyên trong văn cảnh kỹ thuật và truyền thông, ít dùng đơn lẻ.
Từ này có nghĩa và cách dùng khác nhau ở mỗi cấp độ
表示言語を選んでください
Choose your language
言語はあとから変更できます ・ You can change this later
Về nhắc nhở học tập
Nếu bạn không đăng nhập trong một thời gian, chúng tôi sẽ gửi email nhắc bạn quay lại học (mặc định bật). Bạn có thể thay đổi thời gian, số ngày hoặc tắt nhắc nhở bất cứ lúc nào tại Trang của tôi.
Phiên đăng nhập đã hết hạn
Phiên đăng nhập đã hết hạn. Bạn có thể đăng nhập lại hoặc tiếp tục mà không đăng nhập.