Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn. Đăng ký

ALL LEVELS・N1–N5

Tìm từ vựng trên mọi cấp độ

4,238 từ (tổng N1–N5)

Tìm theo từ và cách đọc (khớp một phần). Tích vào ô bên dưới để tìm cả theo nghĩa

Trạng thái

Đang lọc theo N1・N2・N3・N5 · 3,818 từ Xóa bộ lọc
N2 容易 ようい
Việc dễ dàng. Trạng thái có thể làm được một cách đơn giản.

Dịch bằng AI

N1 用意周到 よういしゅうとう
Sự chuẩn bị chu đáo đến từng chi tiết, không có sơ suất nào. 「用意」nghĩa là chuẩn bị, 「周到」nghĩa là được để ý đến mọi ngóc ngách; ghép lại diễn tả sự hoàn hảo của khâu chuẩn bị. Dùng như 「用意周到な計画」「用意周到に下調べをする」. Ngoài nghĩa khen ngợi, từ này còn có thể hàm ý người đó tinh ranh, không thể lơ là đề phòng.

Dịch bằng AI

N1 要員 よういん
Nhân lực cần thiết để thực hiện một công việc hay nhiệm vụ nào đó. Chữ 「員」 mang nghĩa 「người」, chỉ những người đảm nhận một vai trò cụ thể trong tổ chức hoặc tại hiện trường. Được dùng như 「警備要員」「要員を確保する」「要員不足」「予備要員」. So với các từ chung chung như 「人手」「人員」, từ này thường được dùng cho những người có vai trò và nhiệm vụ rõ ràng, và là một từ cứng, xuất hiện nhiều trong văn cảnh công việc và quản lý tổ chức.

Dịch bằng AI

N2 要因 よういん
Nguyên nhân chính hoặc yếu tố dẫn đến một kết quả hay hiện tượng nào đó. Chữ 「因」 mang nghĩa 「nguyên nhân」, chỉ yếu tố có ảnh hưởng đến kết quả. Được dùng như 「成功の要因」「失敗の要因を分析する」「複数の要因が絡む」, thường xuất hiện trong tình huống nhiều nguyên nhân kết hợp lại tạo nên một kết quả nào đó. So với 「原因」 vốn chỉ một nguyên nhân trực tiếp duy nhất, từ này mang sắc thái phân tích nhiều yếu tố cùng góp phần vào kết quả, và được dùng trong văn viết cũng như văn cảnh phân tích.

Dịch bằng AI

N5 八日 ようか
月の8番目の日。また、8日間のこと。 Hiển thị bằng tiếng Nhật
N1 要綱 ようこう
Văn bản chính thức tổng hợp phương châm cơ bản hoặc khung sườn của một sự việc nào đó. Chữ 「綱」 vốn có nghĩa là 「dây thừng to」, từ đó chuyển nghĩa sang chỉ phần gốc rễ, đại cương của sự việc. Được dùng như 「予算要綱」「改革要綱」「法案要綱」, chỉ loại văn bản trình bày phương châm tổng thể của chính sách, chế độ hay kế hoạch. Khác với 「要項」 ở chỗ đây không phải là văn bản liệt kê các thủ tục, mục cụ thể, mà là văn bản trình bày phương châm và khung sườn ở cấp cao hơn.

Dịch bằng AI

N1 要項 ようこう
Văn bản tổng hợp những điều cần thiết dưới dạng liệt kê từng mục. Chữ 「項」 mang nghĩa 「mục, hạng mục」, và từ này chỉ loại văn bản trình bày dưới hình thức liệt kê cụ thể các mục như điều kiện đăng ký, giấy tờ cần nộp, lịch trình, thông tin liên hệ, v.v. Được dùng như 「募集要項」「入試要項」「申込要項」. Đặc trưng của từ này là chỉ một loại văn bản thực tiễn mà người đọc tham khảo để thực hiện các thủ tục cụ thể.

Dịch bằng AI

N1 養生 ようじょう
Việc chú ý chăm sóc cơ thể để giữ gìn sức khỏe. Đặc biệt chỉ việc nghỉ ngơi yên tĩnh hoặc tránh làm việc quá sức để hồi phục sau khi ốm hoặc bị thương. Được dùng như 「術後は養生する」「十分な養生を心がける」「養生に努める」. Được dùng trong những tình huống trang trọng hơn hội thoại thường ngày, và có thể dùng cho cả việc chăm sóc sức khỏe dài hạn lẫn việc tĩnh dưỡng sau khi bệnh. Lưu ý chữ 「生」 được đọc là 「じょう」. Trong lĩnh vực xây dựng, từ 「養生」 cũng được dùng để chỉ việc bảo vệ bê tông trong quá trình đông cứng, nhưng đó là cách dùng chuyên môn phái sinh.

Dịch bằng AI

N2, N3 様子 ようす
Trạng thái hay tình hình nhìn từ bên ngoài mà biết được. 「空の様子」「様子を見る」.

Dịch bằng AI

N2 要請 ようせい
Việc tha thiết yêu cầu, đề nghị vì cho là cần thiết.

Dịch bằng AI

N2 養成 ようせい
Việc dạy dỗ, đào tạo để giúp ai đó trang bị được năng lực hay kỹ thuật hoàn chỉnh.

Dịch bằng AI

N5 洋服 ようふく
Quần áo kiểu Tây, quần áo. Loại quần áo có kiểu dáng truyền từ phương Tây. Thường dùng với nghĩa gần như「服」.

Dịch bằng AI

N2 要約 ようやく
Việc tóm tắt ngắn gọn những điểm chính của văn bản hay lời nói.

Dịch bằng AI

N2, N5 よく よく
Thường xuyên, hay. Chỉ trạng thái làm nhiều lần. Cũng dùng với nghĩa「じょうずに」(giỏi, tốt) (「よくできました」= làm tốt lắm).

Dịch bằng AI

N3 翌日 よくじつ
Ngày kế tiếp ngày đó. 「翌日の朝」. Trong khi 「明日」 chỉ ngày kế tiếp tính từ hôm nay, thì 「翌日」 cũng dùng cho ngày kế tiếp tính từ một ngày trong quá khứ hay tương lai.

Dịch bằng AI

N2 予言 よげん
Việc nói trước về điều sẽ xảy ra trong tương lai, hoặc chính nội dung được nói trước đó. Được dùng như 「予言する」「予言者」「予言が的中する」. Thường được dùng trong văn cảnh bói toán, tôn giáo, huyền bí, chỉ việc thông báo về tương lai dựa trên trực giác, linh cảm hay sự mặc khải chứ không dựa trên căn cứ chắc chắn. Đối với dự đoán tương lai dựa trên căn cứ khoa học thì dùng 「予測」「予報」, không dùng 「予言」. Cũng được dùng cho những lời báo trước chưa có gì bảo đảm sẽ thành hiện thực, như 「世紀末の予言」「ノストラダムスの予言」.

Dịch bằng AI

N3 予算 よさん
Ngân sách. Tiền được dự tính trước cho một việc. 「予算を立てる」.

Dịch bằng AI

N3 予想 よそう
Dự đoán. Nghĩ trước về việc sắp tới sẽ thế nào. 「結果を予想する」.

Dịch bằng AI

N2 余地 よち
Khoảng trống hoặc khả năng để làm hoặc chấp nhận một điều gì đó. Vốn mang nghĩa 「chỗ còn dư」 về mặt không gian vật lý, nhưng trong tiếng Nhật hiện đại, từ này chủ yếu được dùng theo nghĩa trừu tượng, biểu thị 「mức độ có thể chấp nhận」 hoặc 「dư địa để có thể làm thêm」. Được dùng như 「議論の余地」「弁解の余地がない」「改善の余地」「疑う余地もない」, và cũng thường xuất hiện trong văn cảnh phủ định ở dạng 「〜の余地がない」.

Dịch bằng AI

N2 予知 よち
Việc cảm nhận trước hoặc biết trước về một sự việc trước khi nó xảy ra. Chữ 「知」 mang nghĩa 「biết」. Được dùng khi nắm bắt được sự việc trong tương lai thông qua quan sát, suy luận có căn cứ, hoặc qua năng lực siêu nhiên. Được dùng trong cả văn cảnh khoa học, kỹ thuật như 「地震予知」 lẫn văn cảnh siêu nhiên như 「予知能力」「予知夢」. Trong khi 「予言」 đặt trọng tâm vào hành động nói ra, thì 「予知」 đặt trọng tâm vào việc biết hay cảm nhận được điều đó.

Dịch bằng AI

N1 予兆 よちょう
Dấu hiệu hoặc điềm báo xuất hiện trước khi một sự việc nào đó xảy ra. Chữ 「兆」 mang nghĩa 「điềm, dấu hiệu」, còn 「予」 mang nghĩa 「trước, sẵn」. Được dùng cho các hiện tượng hoặc cảm giác cho thấy một điều gì đó sắp đến nhưng chưa thực sự xảy ra, như động đất, thiên tai, sự thay đổi, hay điều chẳng lành. Thường được dùng như danh từ ở dạng 「〜の予兆」, ví dụ 「地震の予兆」「不吉な予兆」「変化の予兆」. Đây là từ thuộc văn viết, hơi cứng, có thể dùng cho cả dấu hiệu khách quan có thể quan sát được lẫn cảm giác mơ hồ về điềm báo.

Dịch bằng AI

N5 四日 よっか
月の4番目の日。また、4日間のこと。 Hiển thị bằng tiếng Nhật
N5 四つ よっつ
four。ものをかぞえるときの、4のこと。 Hiển thị bằng tiếng Nhật
N3 夜中 よなか
Thời gian khuya của đêm. 「夜中に目が覚める」.

Dịch bằng AI

N3 世の中 よのなか
Xã hội nơi mọi người sinh sống. 「世の中の動き」.

Dịch bằng AI

N2 呼びかけ よびかけ
Việc lên tiếng kêu gọi, hô hào nhiều người thực hiện một hành động nào đó.

Dịch bằng AI

N2, N4, N5 呼ぶ よぶ
Gọi. Cất tiếng gọi tên người, v.v. để khiến họ chú ý về phía mình.

Dịch bằng AI

N3 予防 よぼう
Ngăn ngừa từ trước để bệnh hay tai nạn không xảy ra. 「風邪の予防」.

Dịch bằng AI

N2, N5 読む よむ
Đọc. Nhìn chữ và nắm lấy ý nghĩa.

Dịch bằng AI

N5 よる
Đêm, ban đêm. Khoảng thời gian mặt trời đã lặn.

Dịch bằng AI

N3, N5 弱い よわい
Yếu. Sức lực nhỏ. Trái nghĩa với「強い」.

Dịch bằng AI

N5 来月 らいげつ
Tháng sau. Tháng tiếp theo của tháng này.

Dịch bằng AI

N5 来週 らいしゅう
Tuần sau. Tuần tiếp theo của tuần này.

Dịch bằng AI

N5 来年 らいねん
Năm sau. Năm tiếp theo của năm nay.

Dịch bằng AI

N3 らく
Không có sự khổ sở hay gánh nặng. 「楽な仕事」「体が楽になる」. Cũng dùng với nghĩa dễ dàng (「この問題は楽だ」).

Dịch bằng AI

N2 落差 らくさ
Độ chênh lệch về độ cao khi nước, v.v. rơi xuống. Hoặc khoảng cách lớn giữa hai sự vật.

Dịch bằng AI

N1 拉致 らち
Việc cưỡng ép đưa người khác đi bằng vũ lực. Chỉ hành vi di chuyển thân thể của nạn nhân trái với ý muốn của họ. Được dùng như 「観光客が拉致される」「拉致事件」. Nghĩa gần với 「誘拐」 (bắt cóc), nhưng thường được dùng trong các vụ việc mang tính chính trị hoặc có tổ chức.

Dịch bằng AI

N1 らち
「埒」 vốn là từ chỉ hàng rào của bãi tập ngựa, từ đó chuyển nghĩa sang chỉ sự phân định hoặc kết cục của sự việc. Trong tiếng Nhật hiện đại, từ này hầu như chỉ được dùng trong thành ngữ 「埒が明かない」 (không đi đến kết cục, không có tiến triển). Được dùng như 「議論が埒が明かない」「いつまでも埒が明かない」.

Dịch bằng AI

N1 埒外 らちがい
Vị trí nằm ngoài phạm vi, dự đoán hoặc quy tắc của một sự việc nào đó. Được dùng ở dạng 「〜の埒外」 như 「予想の埒外」「議論の埒外」「規則の埒外」. Về 「埒」 — từ gốc của từ này — xin xem mục riêng.

Dịch bằng AI

N2 楽観 らっかん
Việc suy nghĩ một cách lạc quan rằng mọi việc sẽ diễn ra suôn sẻ.

Dịch bằng AI

N3 乱暴 らんぼう
Thô bạo và không cẩn thận. 「物を乱暴に扱う」. Cũng dùng với nghĩa dùng bạo lực với người khác.

Dịch bằng AI

N2 乱用 らんよう
Việc sử dụng quyền lợi hay sức mạnh một cách tùy tiện. Sử dụng quá mức, vượt quá giới hạn.

Dịch bằng AI

N2, N3 理解 りかい
Hiểu đúng ý nghĩa hay nội dung của sự việc. 「話を理解する」. Cũng dùng với nghĩa thấu hiểu tâm tư đối phương (「理解のある上司」).

Dịch bằng AI

N3 りく
Phần bề mặt Trái Đất không phải là biển. 「陸に上がる」. Từ trái nghĩa là 「海」.

Dịch bằng AI

N2 理屈 りくつ
Lý lẽ, mạch logic của sự việc. Hoặc lý do khiên cưỡng, gán ghép gượng ép.

Dịch bằng AI

N1 利己 りこ
Thái độ hoặc cách suy nghĩ chỉ ưu tiên lợi ích của bản thân. Thường được dùng ở các dạng 「利己的な〜」「利己心」「利己主義」, trong văn cảnh phê phán thái độ ích kỷ, thiếu quan tâm đến người khác. Từ trái nghĩa là 「利他」.

Dịch bằng AI

N1 履行 りこう
Việc thực hiện trên thực tế những điều đã được quyết định, như hợp đồng, lời hứa, hoặc nghĩa vụ. Được dùng trong các tình huống thực hiện những việc cần phải làm, như 「契約を履行する」「義務を履行する」.

Dịch bằng AI

N3 離婚 りこん
Ly hôn. Hai người đã kết hôn chính thức chấm dứt quan hệ vợ chồng. Từ trái nghĩa là 「結婚」.

Dịch bằng AI

N2 利点 りてん
Điểm ưu việt hơn so với những cái khác. Chỗ có ích, hữu dụng.

Dịch bằng AI

N1 略奪 りゃくだつ
Việc cưỡng đoạt tài sản của người khác bằng vũ lực. Vốn chỉ hành vi cướp bóc của cải trong các tình huống chiến tranh hoặc bạo loạn. Được dùng như 「都市が略奪される」「略奪行為が後を絶たない」.

Dịch bằng AI

Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.