Quay lại danh sách mẫu ngữ pháp
N3
〜だらけ
Ý nghĩa
Hậu tố diễn tả trạng thái đầy những thứ không mong muốn ở khắp nơi. Như "đầy bùn đất" hay "đầy lỗi sai", diễn tả việc đầy rẫy thứ gì đó với giọng điệu chê trách. Gắn vào danh từ.
Ví dụ
- 転んで、服が泥だらけになった Bị ngã nên quần áo lấm lem toàn bùn.
- この作文は間違いだらけだ Bài văn này đầy rẫy lỗi sai.