Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Quay lại danh sách mẫu ngữ pháp

Trang chủ N3 Danh sách mẫu ngữ pháp 〜だらけ

N3

〜だらけ

Ý nghĩa

Hậu tố diễn tả trạng thái đầy những thứ không mong muốn ở khắp nơi. Như "đầy bùn đất" hay "đầy lỗi sai", diễn tả việc đầy rẫy thứ gì đó với giọng điệu chê trách. Gắn vào danh từ.

Ví dụ
  1. 転んで、服が泥だらけになった Bị ngã nên quần áo lấm lem toàn bùn.
  2. この作文は間違いだらけだ Bài văn này đầy rẫy lỗi sai.