Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Quay lại danh sách mẫu ngữ pháp

Trang chủ N2 Danh sách mẫu ngữ pháp 〜ことはない

N2

〜ことはない

Ý nghĩa

Diễn tả việc trấn an hay khuyên đối phương rằng không cần phải làm như vậy. Như trong 「心配することはない」, dùng trong tình huống động viên bằng cách nói rằng đó là hành vi không cần thiết.

Ví dụ
  1. 君が謝ることはない。悪いのは向こうだ Cậu không cần phải xin lỗi. Người sai là bên kia.
  2. まだ時間はあるから、急ぐことはない Vẫn còn thời gian, nên không cần phải vội.