Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Quay lại danh sách mẫu ngữ pháp

Trang chủ N2 Danh sách mẫu ngữ pháp 〜ことだ

N2

〜ことだ

Ý nghĩa

Diễn tả lời khuyên, lời nhắc nhở rằng làm như vậy là tốt nhất. Như trong 「早く寝ることだ」, là cách nói khuyên hành động nên làm vì nghĩ cho đối phương.

Ví dụ
  1. 風邪を早く治したいなら、ゆっくり休むことだ Nếu muốn khỏi cảm nhanh, thì tốt nhất là nghỉ ngơi thật thoải mái.
  2. 合格したければ、毎日こつこつ勉強することだ Nếu muốn thi đỗ, thì phải học đều đặn mỗi ngày.