Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Quay lại danh sách mẫu ngữ pháp

Trang chủ N2 Danh sách mẫu ngữ pháp 〜つつある

N2

〜つつある

Ý nghĩa

Đi với dạng liên dụng của động từ, diễn tả một sự thay đổi đang trong quá trình tiến triển ngay lúc này. Như trong 「回復しつつある」, là cách nói thiên về văn viết, diễn tả sự thay đổi tiếp diễn theo một hướng.

Ví dụ
  1. 景気は少しずつ回復しつつある Nền kinh tế đang dần dần hồi phục.
  2. 町の古い建物は失われつつある Những tòa nhà cổ trong thị trấn đang dần biến mất.