Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Quay lại danh sách mẫu ngữ pháp

Trang chủ N2 Danh sách mẫu ngữ pháp 〜上で

N2

〜上で

Ý nghĩa

Diễn tả việc hoàn thành một động tác trước, rồi dựa trên đó tiến sang giai đoạn tiếp theo. Trình bày trình tự: lấy hành vi trước làm tiền đề, nền tảng cho hành vi sau. Ngoài ra, ở dạng 「〜する上で」 còn mang nghĩa trong quá trình, trên phương diện thực hiện một việc.

Ví dụ
  1. よく考えた上で、返事をします Suy nghĩ kỹ rồi mới trả lời.
  2. 書類に記入した上で、窓口に提出してください Điền vào giấy tờ rồi nộp tại quầy.
  3. 契約内容を確認した上で、署名する Xác nhận nội dung hợp đồng rồi mới ký.
  4. 健康を保つ上で、睡眠はとても大切だ Để giữ sức khỏe, giấc ngủ rất quan trọng.