Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn. Đăng ký

ALL LEVELS・N1–N5

Từ vựng chủ đề Thời gian & lịch (JLPT N1–N5)

76 từ (số từ trong chủ đề này)

Tìm theo từ và cách đọc (khớp một phần). Tích vào ô bên dưới để tìm cả theo nghĩa

Trạng thái

Đang lọc theo N1・N5 · Đang lọc theo Thời gian & lịch · 5 từ Xóa bộ lọc
N5 夕方 ゆうがた
Chiều tối. Khoảng thời gian lúc mặt trời lặn.

Dịch bằng AI

N5 夕べ ゆうべ
Đêm hôm qua; đêm của ngày trước hôm nay.

Dịch bằng AI

N5 八日 ようか
月の8番目の日。また、8日間のこと。 Hiển thị bằng tiếng Nhật
N5 四日 よっか
月の4番目の日。また、4日間のこと。 Hiển thị bằng tiếng Nhật
N5 よる
Đêm, ban đêm. Khoảng thời gian mặt trời đã lặn.

Dịch bằng AI

Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.