Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn.
Đăng ký
Trang chủ
› Sổ từ vựng
› Mọi cấp độ
ALL LEVELS・N1–N5
Tìm từ vựng trên mọi cấp độ
4,238 từ
(tổng N1–N5)
Tìm theo từ và cách đọc (khớp một phần). Tích vào ô bên dưới để tìm cả theo nghĩa
Trạng thái
Chọn ngẫu nhiên:
5 mục
10 mục
20 mục
N5
Xem từ vựng N5
Học trên trang riêng N5
›
☐ Chọn tất cả
Hàng loạt:
Đánh dấu đã học (0)
Đánh dấu chưa học (0)
Ghim (0)
Bỏ ghim (0)
☐
📌
Chưa học
N5
野菜
やさい
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Rau. Thực vật có thể ăn được.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
易しい
やさしい
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Dễ. Có thể làm một cách đơn giản. Trái nghĩa với「難しい」.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
安い
やすい
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Rẻ. Giá thấp. Trái nghĩa với「高い」.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
休み
やすみ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Ngày nghỉ; sự nghỉ. Ngày không có việc học hay việc làm. Việc nghỉ ngơi.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N2, N5
休む
やすむ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Nghỉ ngơi; nghỉ làm. Cho cơ thể thư giãn. Việc không đi học hay đi làm.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
八つ
やっつ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
eight。ものをかぞえるときの、8のこと。
Hiển thị bằng tiếng Nhật
☐
📌
Chưa học
N3, N5
山
やま
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Núi. Nơi mặt đất nhô cao lên.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N2, N5
やる
やる
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Làm; cho. Là cách nói khẩu ngữ mang nghĩa "làm". Cũng dùng với nghĩa cho ai đó vật gì.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N4, N5
湯
ゆ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Nước được đun lên cho nóng. So với nước lạnh (『水(みず)』, mizu), đây là loại nước nóng. Dùng khi tắm hoặc khi pha trà.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
夕方
ゆうがた
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Chiều tối. Khoảng thời gian lúc mặt trời lặn.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
夕飯
ゆうはん
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Bữa ăn tối. Bữa ăn vào buổi tối. 「晩ごはん(ばんごはん)」cũng có nghĩa gần như giống vậy.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
郵便局
ゆうびんきょく
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Bưu điện. Nơi gửi hoặc nhận thư từ, bưu kiện.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
夕べ
ゆうべ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Đêm hôm qua; đêm của ngày trước hôm nay.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
有名
ゆうめい
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Nổi tiếng. Được nhiều người biết đến.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
雪
ゆき
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Tuyết. Vật màu trắng rơi từ trên trời xuống vào mùa đông.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
ゆっくり
ゆっくり
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Chậm rãi, từ từ. Chỉ trạng thái làm không vội, dành thời gian.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
良い
よい
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Sự việc tốt đẹp, đúng đắn, đáng mong muốn. Trong văn nói thường dùng dạng 「いい」. 「良い天気」「いい人」.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
八日
ようか
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
月の8番目の日。また、8日間のこと。
Hiển thị bằng tiếng Nhật
☐
📌
Chưa học
N5
洋服
ようふく
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Quần áo kiểu Tây, quần áo. Loại quần áo có kiểu dáng truyền từ phương Tây. Thường dùng với nghĩa gần như「服」.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N2, N5
よく
よく
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Thường xuyên, hay. Chỉ trạng thái làm nhiều lần. Cũng dùng với nghĩa「じょうずに」(giỏi, tốt) (「よくできました」= làm tốt lắm).
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
四日
よっか
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
月の4番目の日。また、4日間のこと。
Hiển thị bằng tiếng Nhật
☐
📌
Chưa học
N5
四つ
よっつ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
four。ものをかぞえるときの、4のこと。
Hiển thị bằng tiếng Nhật
☐
📌
Chưa học
N2, N4, N5
呼ぶ
よぶ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Gọi. Cất tiếng gọi tên người, v.v. để khiến họ chú ý về phía mình.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N2, N5
読む
よむ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Đọc. Nhìn chữ và nắm lấy ý nghĩa.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
夜
よる
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Đêm, ban đêm. Khoảng thời gian mặt trời đã lặn.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N3, N5
弱い
よわい
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Yếu. Sức lực nhỏ. Trái nghĩa với「強い」.
Dịch bằng AI
Từ vựng theo cấp độ
Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.