Việc nhiệt độ của vật đang nóng hạ xuống. Cũng dùng để chỉ tình cảm yếu đi, như「きょうみが冷める」(hứng thú nguội đi).
Dịch bằng AI
N4市し
Thành phố。Đơn vị hành chính lớn hơn thị trấn (まち). 「大阪市」. Cùng chữ 「市」 nếu đọc là 「いち」 thì là từ khác chỉ sự kiện người ta tụ họp vào ngày đã định để mua bán hàng hóa.
Dịch bằng AI
N4字じ
Chữ。Hình dạng được viết ra để biểu thị ngôn ngữ. Như ひらがな, かたかな, かんじ, v.v.
Dịch bằng AI
N4試合しあい
Việc thi đấu với đối thủ trong thể thao để phân định thắng thua.
Dịch bằng AI
N4仕方しかた
Phương pháp để làm một việc gì đó. Có nghĩa gần với 「作り方」. Trong 「しかたがない」 thì dùng với nghĩa là không còn cách nào khác.
Dịch bằng AI
N4叱るしかる
Việc nhắc nhở nghiêm khắc người đã làm điều xấu.
Dịch bằng AI
N4試験しけん
Bài tập được ra để kiểm tra xem có hiểu, có làm được một điều gì đó hay không.
Dịch bằng AI
N4事故じこ
Sự việc xấu xảy ra ngoài dự tính do ô tô hay máy móc, v.v.
Dịch bằng AI
N4地震じしん
Động đất。Việc mặt đất rung chuyển.
Dịch bằng AI
N4時代じだい
Thời đại。Một khoảng thời gian nào đó trong lịch sử. 「江戸時代」. Cũng dùng với nghĩa là thời kỳ hiện tại. 「今の時代」.
Dịch bằng AI
N4下着したぎ
Đồ lót。Quần áo mặc bên trong, ở phía gần với da, bên dưới lớp áo ngoài.
Dịch bằng AI
N4しっかりしっかり
Trạng thái vững chắc, khiến người ta yên tâm. 「しっかりつかまる」. Cũng dùng để chỉ trạng thái nghiêm túc, đàng hoàng, chỉn chu.
Dịch bằng AI
N4失敗しっぱい
Thất bại。Việc điều mình định làm không diễn ra suôn sẻ, không thành công.
Dịch bằng AI
N4辞典じてん
Từ điển。Sách giải thích ý nghĩa của các từ. Từ điển.
Dịch bằng AI
N4品物しなもの
Đồ vật để bán hay mua. Hàng hóa.
Dịch bằng AI
N4しばらくしばらく
Một khoảng thời gian ngắn. 「しばらくお待ちください」(xin vui lòng chờ một lát). Cũng được dùng với nghĩa một khoảng thời gian dài. 「しばらく会っていない」(đã lâu không gặp).
Dịch bằng AI
N4島しま
Đảo. Vùng đất được biển bao quanh xung quanh.
Dịch bằng AI
N4市民しみん
Người đang sống ở thành phố đó.
Dịch bằng AI
N4事務所じむしょ
Tòa nhà hay căn phòng nơi làm các công việc hành chính.
Dịch bằng AI
N4社会しゃかい
Xã hội. Thế giới nơi mọi người tụ họp lại và cùng nhau sinh sống.
Dịch bằng AI
N4社長しゃちょう
Người có địa vị cao nhất trong công ty.
Dịch bằng AI
N4自由じゆう
Tự do. Việc có thể làm đúng theo ý mình nghĩ. Việc không bị ai ngăn cản.
Dịch bằng AI
N4習慣しゅうかん
Thói quen. Việc đã tiếp tục trong thời gian dài và trở thành việc luôn làm thường xuyên. Ví dụ: 「早くねる習慣がある」 (có thói quen đi ngủ sớm). Ngoài ra còn chỉ cách làm được duy trì từ xưa trong cộng đồng người của một quốc gia hay khu vực. Ví dụ: 「日本の習慣」 (tập quán của Nhật Bản).
Dịch bằng AI
N4住所じゅうしょ
Địa chỉ. Nơi đang sống.
Dịch bằng AI
N4柔道じゅうどう
judo. Một trong các võ thuật của Nhật Bản. Ném hay đè đối phương xuống.
Dịch bằng AI
N4十分じゅうぶん
Đủ. Trạng thái có đủ như mong muốn, không thiếu chỗ nào. Ví dụ「時間は十分ある」(có đủ thời gian). Từ đồng âm「充分(じゅうぶん)」cũng được dùng với nghĩa giống vậy.
Dịch bằng AI
N4主人しゅじん
Người chủ của một gia đình, cửa hàng, v.v. Chỉ người đứng đầu trong nhà hay cửa hàng đó. Ngày xưa, từ này chỉ người có địa vị cao nhất trong nhà (thường là người cha). Cũng được dùng để gọi chồng của đối phương một cách lịch sự.
Dịch bằng AI
N4趣味しゅみ
Sở thích. Việc mình thích và làm khi có thời gian.
Dịch bằng AI
N4紹介しょうかい
Giới thiệu. Việc cho người chưa biết biết về một người hay một vật. 「じこ紹介」(tự giới thiệu).
Dịch bằng AI
N4正月しょうがつ
Thời kỳ đặc biệt vào đầu năm. Tháng 1.
Dịch bằng AI
N4小学校しょうがっこう
Trường tiểu học. Trường học mà người ta đi học 6 năm bắt đầu từ 6 tuổi.
Dịch bằng AI
N4小説しょうせつ
Tiểu thuyết. Cuốn sách kể chuyện do tác giả sáng tác.
Dịch bằng AI
N4招待しょうたい
Lời mời. Việc mời người khác đến dự tiệc hay bữa ăn, v.v.
Dịch bằng AI
N4承知しょうち
Việc hiểu và chấp nhận. Có nghĩa gần với 「かしこまりました」, dùng được cả với người bề trên. 「承知しました」.
Dịch bằng AI
N4将来しょうらい
Tương lai. Khoảng thời gian từ nay về sau. 「将来のゆめ」(ước mơ tương lai).
Dịch bằng AI
N4食事しょくじ
Bữa ăn. Việc ăn uống như bữa sáng, bữa trưa, bữa tối.
Dịch bằng AI
N4食堂しょくどう
Nhà ăn, quán ăn. Cửa hàng hoặc phòng dùng để ăn cơm.
Dịch bằng AI
N4食料品しょくりょうひん
Các mặt hàng thực phẩm. 「食料品店」(cửa hàng thực phẩm).
Dịch bằng AI
N4女性じょせい
Phụ nữ. Người phụ nữ. Cách nói lịch sự.
Dịch bằng AI
N4知らせるしらせる
Việc truyền đạt điều gì đó cho người khác để họ biết được. 「けっかを知らせる」(báo kết quả).
Dịch bằng AI
N4調べるしらべる
Việc xem trong sách, trên internet, v.v. để xác nhận điều mình chưa biết.
Dịch bằng AI
N2, N4人口じんこう
Dân số. Số người đang sống ở một đất nước hay một thị trấn nào đó.
Dịch bằng AI
N4神社じんじゃ
Đền thần. Công trình kiến trúc của Nhật Bản nơi thờ thần linh.
Dịch bằng AI
N4親切しんせつ
Tử tế. Việc làm những điều có ích cho người khác một cách hết lòng.
Dịch bằng AI
N4心配しんぱい
Cảm giác không thể yên tâm vì nghĩ rằng có lẽ mọi việc sẽ không suôn sẻ. 「けんこうが心配だ」(lo lắng về sức khỏe).
Dịch bằng AI
N4新聞社しんぶんしゃ
Công ty làm ra và phát hành báo.
Dịch bằng AI
N4水泳すいえい
Bơi lội. Việc bơi, và môn thể thao đó.
Dịch bằng AI
N4水道すいどう
Cơ sở hạ tầng đưa nước đến tận nhà. Nước chảy ra từ vòi.
Dịch bằng AI
N4数学すうがく
Toán học. Môn học học về số và phép tính.
Dịch bằng AI
N4過ぎるすぎる
Việc đi ngang qua, vượt qua một thời điểm hay một địa điểm. 「えきを過ぎる」(đi qua ga). Cũng được dùng với nghĩa mức độ quá nhiều. 「食べ過ぎる」(ăn quá nhiều).
Từ này có nghĩa và cách dùng khác nhau ở mỗi cấp độ
表示言語を選んでください
Choose your language
言語はあとから変更できます ・ You can change this later
Về nhắc nhở học tập
Nếu bạn không đăng nhập trong một thời gian, chúng tôi sẽ gửi email nhắc bạn quay lại học (mặc định bật). Bạn có thể thay đổi thời gian, số ngày hoặc tắt nhắc nhở bất cứ lúc nào tại Trang của tôi.
Phiên đăng nhập đã hết hạn
Phiên đăng nhập đã hết hạn. Bạn có thể đăng nhập lại hoặc tiếp tục mà không đăng nhập.