Bắt đầu buổi họp hay đại hội. 「開会式」「開会を宣言する」. Từ trái nghĩa là 「閉会」.
Dịch bằng AI
N3解決かいけつ
Giải quyết ổn thỏa vấn đề hay rắc rối. 「事件を解決する」「問題が解決した」.
Dịch bằng AI
N3開始かいし
Bắt đầu một việc. 「試合開始」「販売を開始する」. Là từ trang trọng hơn 「始める」. Từ có nghĩa trái ngược là 「終了」.
Dịch bằng AI
N3外出がいしゅつ
Ra ngoài từ nhà hay nơi làm việc. 「外出中」「外出をひかえる」.
Dịch bằng AI
N3改善かいぜん
Cải thiện. Sửa chỗ xấu để làm cho tốt hơn. 「生活を改善する」「関係が改善する」. Từ trái nghĩa là 「改悪」.
Dịch bằng AI
N3快適かいてき
Trạng thái dễ chịu và thoải mái. 「快適な部屋」「快適に過ごす」.
Dịch bằng AI
N3開発かいはつ
Việc tạo ra cái mới. Việc làm cho đất đai hoặc năng lực trở nên hữu ích. Dùng như 「商品開発」「能力開発」.
Dịch bằng AI
N3回復かいふく
Hồi phục. Cái đã xấu đi trở lại trạng thái tốt ban đầu. 「体力が回復する」「景気の回復」.
Dịch bằng AI
N3替えるかえる
Bỏ cái đang dùng để đổi sang cái khác. 「シーツを替える」「電池を替える」. Từ 「変える」 có cùng cách đọc mang nghĩa làm biến đổi trạng thái hay nội dung, 「代える」 mang nghĩa cho đảm nhận vai trò thay thế, nên viết phân biệt.
Dịch bằng AI
N3香りかおり
Mùi thơm. 「花の香り」「コーヒーの香り」. Không dùng cho mùi khó chịu. Dạng động từ là 「香る」.
Dịch bằng AI
N3画家がか
Họa sĩ. Người làm nghề vẽ tranh.
Dịch bằng AI
N3抱えるかかえる
Ôm giữ như vòng tay ôm quanh. 「荷物を抱える」. Cũng dùng với nghĩa đang mang điều rắc rối, như 「問題を抱える」「借金を抱える」.
Dịch bằng AI
N3価格かかく
Giá của món hàng. 「価格が上がる」「販売価格」. Trang trọng hơn 「値段」, dùng trong kinh doanh hay tin tức.
Dịch bằng AI
N3化学かがく
Hóa học. Ngành học nghiên cứu tính chất và biến đổi của vật chất. 「化学反応」「化学製品」. Để phân biệt với 「科学」 có cùng cách đọc, trong lời nói đôi khi gọi là 「ばけがく」.
Dịch bằng AI
N3輝くかがやく
Tỏa sáng. Phát sáng lấp lánh. 「星が輝く」. Cũng dùng với nghĩa trông sống động rạng rỡ, như 「目が輝く」「輝かしい成績」.
Dịch bằng AI
N3係かかり
Người phụ trách công việc đó. 「案内係」「係の人に聞く」. Cũng tạo thành các từ ghép như 「係員」「係長」.
Dịch bằng AI
N3限るかぎる
Định phạm vi chỉ đến mức đó. 「参加は学生に限る」. Hay dùng ở dạng 「〜に限って」 (cách nói chỉ lúc đó mới xảy ra chuyện xấu) và 「〜とは限らない」 (không thể nói lúc nào cũng vậy).
Dịch bằng AI
N3隠すかくす
Che giấu. Làm cho không bị người khác nhìn thấy hay biết đến. 「お金を隠す」「本心を隠す」. 「隠す」 dùng khi người làm cho người hay vật không bị nhìn thấy, còn 「隠れる」 khi chính mình trở nên không bị nhìn thấy: 「子どもを隠す」 đối lại với 「子どもが隠れる」.
Dịch bằng AI
N3拡大かくだい
Mở rộng ra cho lớn; việc trở nên lớn. 「写真を拡大する」「感染が拡大する」. Từ có nghĩa trái ngược là 「縮小」.
Dịch bằng AI
N3隠れるかくれる
Giấu hình dạng để người khác không phát hiện. 「木の陰に隠れる」. Cũng dùng với nghĩa chưa được thế gian biết đến, như 「隠れた名店」. 「隠れる」 dùng khi chính mình trở nên không bị nhìn thấy, còn 「隠す」 khi người làm cho người hay vật không bị nhìn thấy: 「子どもが隠れる」 đối lại với 「子どもを隠す」.
Dịch bằng AI
N3影かげ
Bóng. Hình tối tạo ra phía sau vật khi có ánh sáng chiếu vào. 「影ができる」「影ふみ」. Cũng có cách nói như 「影が薄い」 (không nổi bật). Từ 「陰」 có cùng cách đọc chỉ nơi ánh sáng không chiếu tới, nên viết phân biệt.
Dịch bằng AI
N3陰かげ
Nơi ánh sáng hay tầm nhìn không chiếu tới. 「木の陰で休む」「ドアの陰にかくれる」. Cũng dùng với nghĩa nơi người khác không nhìn thấy, như 「陰で悪口を言う」. Từ 「影」 có cùng cách đọc chỉ hình tối do ánh sáng tạo ra, nên viết phân biệt.
Dịch bằng AI
N3欠けるかける
Một phần bị vỡ và trở nên thiếu. 「茶わんが欠ける」. Cũng dùng với nghĩa thiếu thứ cần thiết, như 「常識に欠ける」「メンバーが一人欠ける」.
Dịch bằng AI
N3過去かこ
Quá khứ. Thời đã qua. 「過去をふり返る」「過去の失敗」. Từ trái nghĩa là 「未来」「現在」.
Dịch bằng AI
N3籠かご
Đồ đựng làm bằng cách đan tre hay dây thép. 「買い物籠」「鳥籠」.
Dịch bằng AI
N3囲むかこむ
Bao quanh. Vây quanh xung quanh. 「テーブルを囲む」「山に囲まれた町」. Dạng danh từ là 「囲い」.
Dịch bằng AI
N3火災かさい
Tai họa cháy tòa nhà v.v. 「火災報知器」「火災が発生する」. Là cách nói trang trọng của 「火事」, dùng trong tin tức hay giấy tờ.
Dịch bằng AI
N3重なるかさなる
Vật chồng lên nhau ở cùng một chỗ. 「本が重なる」. Cũng dùng với nghĩa tập trung vào cùng một thời điểm, như 「予定が重なる」「不幸が重なる」.
Dịch bằng AI
N3重ねるかさねる
Đặt vật lên vật để chồng lên. 「皿を重ねる」. Cũng dùng với nghĩa lặp đi lặp lại liên tục, như 「努力を重ねる」「年を重ねる」. 「重ねる」 dùng khi người xếp chồng lên, còn 「重なる」 khi các vật tự chồng lên nhau: 「皿を重ねる」 đối lại với 「皿が重なる」.
Dịch bằng AI
N3飾りかざり
Đồ trang trí. Thứ được gắn vào để trông đẹp. 「クリスマスの飾り」「首飾り」.
Dịch bằng AI
N3飾るかざる
Trang trí. Đặt hay gắn đồ vật để trông đẹp. 「花を飾る」「部屋を飾る」. Cũng dùng với nghĩa làm cho trông đẹp hơn thực tế, như 「言葉を飾る」.
Dịch bằng AI
N3火山かざん
Núi lửa. Núi hình thành do magma dưới lòng đất phun trào. 「火山が噴火する」「活火山」.
Dịch bằng AI
N3歌手かしゅ
Ca sĩ. Người làm nghề ca hát. 「人気歌手」.
Dịch bằng AI
N3数かず
Số. Cái biểu thị vật có bao nhiêu. 「数が多い」「数を数える」. Trong 「数える」「数字」 thì cách đọc đổi thành 「かぞ(える)」「すう」.
Dịch bằng AI
N3稼ぐかせぐ
Kiếm tiền. Làm việc để kiếm tiền. 「生活費を稼ぐ」. Cũng dùng với nghĩa giành được trạng thái có lợi, như 「時間を稼ぐ」.
Dịch bằng AI
N3数えるかぞえる
Đếm. Kiểm xem có bao nhiêu về số lượng. 「人数を数える」「指を折って数える」.
Dịch bằng AI
N3肩かた
Vai. Phần bên cạnh cổ, ở gốc cánh tay. 「肩をたたく」「肩がこる」. Cũng có cách nói như 「肩を持つ」 (đứng về phía ai đó).
Dịch bằng AI
N3刀かたな
Kiếm. Vật sắc bén dài mảnh mà võ sĩ ngày xưa dùng. 「日本刀」.
Dịch bằng AI
N3語るかたる
Kể cho nghe. 「体験を語る」「夢を語る」. Trang trọng hơn 「話す」, dùng trong tình huống truyền đạt kỹ càng nội dung có hệ thống.
Dịch bằng AI
N3価値かち
Giá trị hay tầm quan trọng mà vật đó có. 「価値がある」「読む価値のある本」. 「価値観」 (cách nhìn về việc coi trọng điều gì) cũng hay được dùng.
Dịch bằng AI
N3活気かっき
Cảm giác sống động và tràn đầy sức sống. 「活気のある市場」「活気にあふれる」.
Dịch bằng AI
N3学期がっき
Học kỳ. Khoảng thời gian chia một năm học thành nhiều phần. 「新学期」「学期末テスト」.
Dịch bằng AI
N3活動かつどう
Hoạt động tích cực có mục đích. 「クラブ活動」「火山活動」.
Dịch bằng AI
N2〜N4家庭かてい
Gia đình. Nơi các thành viên trong nhà như cha mẹ và con cái cùng chung sống.「家庭で作る料理」(món ăn làm ở nhà).
Dịch bằng AI
N3悲しむかなしむ
Cảm thấy buồn. 「別れを悲しむ」. Từ trái nghĩa là 「喜ぶ」. Dạng tính từ là 「悲しい」.
Dịch bằng AI
N3可能かのう
Việc có thể làm được. 「実現可能な計画」「予約が可能だ」. Từ trái nghĩa là 「不可能」.
Dịch bằng AI
N3株かぶ
Nghĩa gốc là phần gốc còn lại của cây đã bị chặt (切り株). Từ đó, được dùng rộng rãi với nghĩa quyền lợi của người đã góp vốn vào công ty. 「株を買う」「株が上がる」. Cũng có cách dùng 「お株をうばう」 (người khác làm trước việc mà mình giỏi).
Dịch bằng AI
N3被るかぶる
Đội mũ v.v. lên đầu. 「帽子を被る」. Cũng có nghĩa hứng từ trên xuống, như 「水を被る」, và nghĩa gánh trách nhiệm của người khác, như 「罪を被る」. Cũng thường viết bằng hiragana.
Dịch bằng AI
N3構うかまう
Để tâm và chăm sóc. 「子どもを構う」. Cũng dùng với nghĩa để ý, quan tâm đến một điều gì đó, và trong trường hợp này thường dùng ở dạng phủ định: 「身なりに構わない」 là không để ý đến trang phục hay vẻ ngoài, 「なりふり構わず」 là không bận tâm người khác nhìn mình thế nào. Ở dạng 「構わない」 mang nghĩa 「không bận tâm・không sao」, và cách dùng này phổ biến hơn (「遅れても構いません」).
Dịch bằng AI
N3我慢がまん
Kìm nén điều khổ sở hay ham muốn để chịu đựng. 「痛みを我慢する」「トイレを我慢する」.
Từ này có nghĩa và cách dùng khác nhau ở mỗi cấp độ
表示言語を選んでください
Choose your language
言語はあとから変更できます ・ You can change this later
Về nhắc nhở học tập
Nếu bạn không đăng nhập trong một thời gian, chúng tôi sẽ gửi email nhắc bạn quay lại học (mặc định bật). Bạn có thể thay đổi thời gian, số ngày hoặc tắt nhắc nhở bất cứ lúc nào tại Trang của tôi.
Phiên đăng nhập đã hết hạn
Phiên đăng nhập đã hết hạn. Bạn có thể đăng nhập lại hoặc tiếp tục mà không đăng nhập.