Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn. Đăng ký

ALL LEVELS・N1–N5

Tìm từ vựng trên mọi cấp độ

4,238 từ (tổng N1–N5)

Tìm theo từ và cách đọc (khớp một phần). Tích vào ô bên dưới để tìm cả theo nghĩa

Trạng thái

Đang lọc theo N2 · 136 từ Xóa bộ lọc Xem từ vựng N2
Xem từ vựng N2 Học trên trang riêng N2
N2 比例 ひれい
Mối quan hệ mà khi một bên tăng giảm thì bên kia cũng tăng giảm theo cùng tỷ lệ tương ứng.

Dịch bằng AI

N2 披露 ひろう
Là việc lần đầu cho xem hoặc công bố trước mọi người. Là từ trang trọng dùng như「新作を披露する (giới thiệu tác phẩm mới)」「腕前を披露する (phô diễn tay nghề)」「結婚披露宴 (tiệc cưới)」.「披」là mở,「露」là phơi bày, hai chữ chỉ「mở ra và đưa ra bên ngoài」. Chỉ hành vi công bố tác phẩm, kỹ năng, thông tin mới của bản thân cho người khác, xuất hiện nhiều trong các tình huống trang trọng như lễ cưới, sân khấu, lễ ra mắt sản phẩm mới.

Dịch bằng AI

N2 風刺 ふうし
Là việc phê phán bằng cách châm biếm khuyết điểm, mâu thuẫn của xã hội hay nhân vật theo lối vòng vo. Dùng như「風刺画 (tranh châm biếm)」「社会風刺 (sự châm biếm xã hội)」「風刺の効いた作品 (tác phẩm châm biếm sâu sắc)」.「風」là gián tiếp,「刺」là châm chích, biểu thị thủ pháp phê phán không trực tiếp. Đã định hình như thủ pháp biểu hiện của văn học, manga, kịch nghệ, hài kịch, và được dùng nhiều trong các bối cảnh phê bình.

Dịch bằng AI

N2 不可欠 ふかけつ
Là việc không thể thiếu được. Là việc cần thiết đến mức không có nó thì không thể hình thành. Là từ trang trọng dùng như「不可欠な要素 (yếu tố không thể thiếu)」「不可欠の存在 (sự tồn tại không thể thiếu)」「必要不可欠 (cần thiết không thể thiếu)」.「可」là「có thể」,「不可」là「không thể」, có thể đọc thành「không thể thiếu được」. Được dùng nhiều trong các bối cảnh nhấn mạnh tầm quan trọng, xuất hiện nhiều trong luận văn, văn bản kinh doanh, bài giải thích.

Dịch bằng AI

N2 不可避 ふかひ
Là điều không thể tránh được. Là điều dù muốn dù không cũng xảy ra, hoặc buộc phải đối mặt. Là từ trang trọng dùng như「不可避な事態 (tình huống không thể tránh khỏi)」「衝突は不可避だ (xung đột là không thể tránh khỏi)」「不可避の運命 (số phận không thể tránh khỏi)」.「避」có nghĩa「tránh」, có thể đọc thành「không thể tránh」. Phần lớn được dùng trong các tình huống kể về sự xảy đến của sự việc tiêu cực, xuất hiện nhiều trong các bối cảnh báo chí, phân tích, dự đoán.

Dịch bằng AI

N2 普及 ふきゅう
Việc lan rộng, phổ biến ra khắp đại chúng.

Dịch bằng AI

N2 伏線 ふくせん
Là điều được sắp đặt sẵn một cách tinh tế từ trước, để chuẩn bị cho diễn biến về sau trong câu chuyện hay tranh luận. Dùng như「伏線を張る (gài cài cắm)」「伏線を回収する (thu hồi cài cắm)」.「伏」là giấu,「線」là dòng mạch, biểu thị mạch truyện không lộ ra ngoài nhưng đỡ cho diễn biến về sau. Được dùng trong các bối cảnh nói về kết cấu của tiểu thuyết, phim ảnh, hay chiến lược của đàm phán, tranh luận.

Dịch bằng AI

N2 武骨 ぶこつ
Là dáng vẻ thô kệch, không tinh tế. Dùng như「武骨な男 (người đàn ông thô kệch)」「武骨な手 (bàn tay thô kệch)」「武骨な作り (kết cấu thô kệch)」. Vốn chỉ sự không trau chuốt mang dáng vẻ võ sĩ, trong hiện đại được dùng cho tính cách thật thà nhưng thiếu khéo léo, hay vật thực dụng ít trang trí. Là từ đánh giá trung tính có thể hiểu theo cả nghĩa tiêu cực lẫn tích cực, cũng được dùng nhiều với hàm ý đánh giá sự chân thật, mộc mạc.

Dịch bằng AI

N2, N3 不自由 ふじゆう
Thiếu vật cần thiết hay thiếu tự do, gặp khó khăn. 「お金に不自由しない」. Cũng dùng cho việc cơ thể không cử động được như ý (「目が不自由だ」).

Dịch bằng AI

N2 扶助 ふじょ
Là việc cho vay sức và giúp đỡ. Là từ trang trọng biểu thị sự viện trợ về kinh tế, xã hội. Dùng như「相互扶助 (tương trợ lẫn nhau)」「生活扶助 (trợ cấp sinh hoạt)」. Cả「扶」và「助」đều có nghĩa「giúp đỡ」, là từ ghép xếp chồng hai chữ để nhấn mạnh nghĩa. Được dùng nhiều trong các tên gọi chế độ pháp luật, hành chính v.v.

Dịch bằng AI

N2 腐食 ふしょく
Là việc kim loại v.v. dần dần biến chất từ bề mặt do phản ứng hóa học và bị hư hại. Dùng như「金属の腐食 (sự ăn mòn kim loại)」「腐食が進む (sự ăn mòn tiến triển)」. Cũng có khi được dùng theo nghĩa ẩn dụ về sự xuống cấp của tổ chức, chế độ.「腐」là thối,「食」là xói mòn, hai chữ thể hiện quá trình「thối rữa và bị xâm thực」.

Dịch bằng AI

N2 侮辱 ぶじょく
Là việc xem thường đối phương và thực hiện lời nói, hành vi gây tổn thương nhân cách và phẩm giá. Dùng như「侮辱を受ける (chịu sự sỉ nhục)」「侮辱罪 (tội sỉ nhục)」「公衆の面前で侮辱する (sỉ nhục trước đám đông)」.「侮」có nghĩa coi nhẹ,「辱」có nghĩa làm nhục, hai chữ ghép lại chỉ「coi nhẹ và làm nhục」. Đã định hình như thuật ngữ pháp luật (tội sỉ nhục), là từ quan trọng được dùng rộng rãi từ hội thoại hàng ngày đến văn bản pháp luật.

Dịch bằng AI

N2 武装 ぶそう
Việc trang bị vũ khí hay trang bị dùng cho chiến đấu.

Dịch bằng AI

N2 附属 ふぞく
Là việc đi kèm và thuộc về vật chính. Hoặc là cái đi kèm theo. Dùng như「附属品 (phụ tùng)」「附属病院 (bệnh viện trực thuộc)」. Cả「附」và「属」đều có nghĩa「đi kèm」, hai chữ thể hiện quan hệ「đi kèm theo chủ thể」. Cũng có thể viết là「付属」và đồng nghĩa. Là từ trang trọng biểu thị quan hệ giữa trường, cơ quan, linh kiện.

Dịch bằng AI

N2 ふだ
Mảnh giấy hay tấm thẻ nhỏ ghi tên, số, giá tiền và được gắn vào làm dấu. Dùng như 「番号の書かれた札を受け取る」「荷札」「名札」. Cùng chữ 「札」 nếu đọc là 「さつ」 thì là từ khác chỉ tiền giấy.

Dịch bằng AI

N2, N3 舞台 ぶたい
Sân khấu. Nơi cao lên một bậc để trình diễn kịch hay múa v.v. 「舞台に立つ」. Cũng dùng với nghĩa nơi làm bối cảnh cho câu chuyện v.v. (「京都を舞台にした小説」).

Dịch bằng AI

N2 物価 ぶっか
Mức giá tổng thể của hàng hóa và dịch vụ trong xã hội. Dùng để chỉ biến động giá cả chung của cả xã hội chứ không phải giá của một món hàng, như 「物価が上がる」.

Dịch bằng AI

N2, N3 ぶつかる ぶつかる
Va vào mạnh. 「車が壁にぶつかる」. Cũng dùng với nghĩa ý kiến đối lập hay lịch trình trùng nhau (「意見がぶつかる」「日程がぶつかる」). 「ぶつかる」 dùng khi vật va vào, còn 「ぶつける」 dùng khi người làm cho vật va vào: so sánh 「車が壁にぶつかる」 với 「車を壁にぶつける」.

Dịch bằng AI

N2 赴任 ふにん
Là việc đến nơi nhậm chức được giao và bắt tay vào công vụ. Dùng như「海外赴任 (đi nhậm chức ở nước ngoài)」「単身赴任 (đi nhậm chức một mình)」.「赴」là đi đến, lên đường,「任」là nhiệm vụ, hai chữ thể hiện「đi đến nơi nhậm chức」. Được dùng nhiều trong các tình huống nói về sự điều động của nhân viên công ty, viên chức, giáo viên v.v.

Dịch bằng AI

N2 扶養 ふよう
Là việc chăm lo và nuôi nấng cuộc sống. Chỉ việc hỗ trợ về kinh tế và làm cho cuộc sống có thể tồn tại. Dùng như「扶養家族 (người phụ thuộc nuôi dưỡng)」「扶養義務 (nghĩa vụ cấp dưỡng)」.「扶」là giúp đỡ,「養」là nuôi, hai chữ chỉ「giúp đỡ và nuôi dưỡng」. Là từ trang trọng xuất hiện nhiều trong các bối cảnh pháp luật, thuế vụ, an sinh xã hội.

Dịch bằng AI

N2, N3 振る ふる
Lắc qua lắc lại. 「手を振る」「首を振る」. Cũng dùng với nghĩa từ chối đối tượng tình cảm, như 「彼女に振られる」.

Dịch bằng AI

N2, N3, N5 古い ふるい
Cũ. Đã qua nhiều thời gian kể từ khi được làm ra. Từ trái nghĩa là 「新しい」.

Dịch bằng AI

N2 古びる ふるびる
Là việc trải qua thời gian và mang dáng vẻ đã cũ đi, mất đi sự mới mẻ. Dùng như「古びた建物 (tòa nhà cũ kỹ)」「古びた写真 (bức ảnh cũ kỹ)」「古びた看板 (biển hiệu cũ kỹ)」. Biểu thị trạng thái vật thể có những biến đổi như bạc màu, xỉn màu, hao mòn, là từ kết hợp「古い (cũ)」và「びる (hậu tố có nghĩa「trở nên trạng thái〜」)」. Hàm ý quá trình dần dần mang vẻ cũ kỹ, không phải đột nhiên trở nên cũ mà chỉ dáng vẻ đã trải qua thời gian.

Dịch bằng AI

N2 雰囲気 ふんいき
Là không khí hay không gian toát ra từ một nơi hoặc một người, có thể cảm nhận được. Chỉ ấn tượng không thể nói rõ ràng nhưng được truyền đạt từ tổng thể. Dùng như「和やかな雰囲気 (bầu không khí ấm cúng)」「店の雰囲気 (bầu không khí cửa hàng)」. Cả「雰」và「囲気」đều có nghĩa「cái bao quanh khí」, hai chữ chỉ「không khí, cảm giác làm đầy xung quanh」. Được dùng rộng rãi khi diễn đạt ấn tượng về địa điểm, tập thể, nhân vật.

Dịch bằng AI

N2 分解 ぶんかい
Việc chia một thứ đang hợp thành một khối thành các yếu tố cấu thành.

Dịch bằng AI

N2 奮起 ふんき
Là việc khơi dậy ý chí mà bắt tay vào việc. Dùng như「奮起を促す (thúc giục đứng lên)」「敗戦を機に奮起する (lấy thất bại làm cơ duyên để đứng lên)」「再起奮起 (đứng dậy làm lại)」.「奮」là làm cho ý chí mạnh mẽ,「起」là đứng dậy, hai chữ chỉ「khơi dậy ý chí và đứng lên」. Biểu thị dáng vẻ kéo tâm trạng đang chùng xuống lên và đi đến hành động, được dùng nhiều trong các bối cảnh khích lệ, thể thao, sự đứng dậy từ thất bại.

Dịch bằng AI

N2 分岐 ぶんき
Là việc một dòng chảy hay con đường chia ra thành nhiều nhánh. Không chỉ con đường hay đường ray vật lý, mà cũng được dùng đối với điểm rẽ của tranh luận, lựa chọn, lộ trình. Dùng như「分岐点 (điểm rẽ)」「議論が分岐する (cuộc tranh luận chia rẽ)」.「分」là chia,「岐」là chỗ rẽ của đường. Cũng được dùng nhiều như ẩn dụ để diễn đạt cảnh phán đoán quan trọng, cảnh chuyển hướng.

Dịch bằng AI

N2 噴出 ふんしゅつ
Là việc do lực bên trong, phun mạnh ra ngoài. Dùng như「溶岩の噴出 (sự phun trào nham thạch)」「不満の噴出 (sự bùng phát bất mãn)」「問題が噴出する (vấn đề bùng phát)」. Có cả nghĩa phun trào vật lý (núi lửa, suối nước nóng, ống nước v.v.) và nghĩa ẩn dụ về sự bất mãn, vấn đề, nghi ngờ bộc lộ ra ngoài cùng một lúc. Trong cách dùng ẩn dụ, biểu thị sức mạnh của việc những gì bị kìm nén bộc lộ ra một loạt.

Dịch bằng AI

N2, N4 文章 ぶんしょう
Đoạn văn, bài văn. Thứ do nhiều câu nối lại, truyền đạt một nội dung.

Dịch bằng AI

N2 奮戦 ふんせん
Là việc chiến đấu hết sức mình. Là từ trang trọng dùng như「孤軍奮戦 (chiến đấu đơn độc dũng cảm)」「最後まで奮戦する (chiến đấu kiên cường đến cùng)」「奮戦むなしく敗れる (chiến đấu kiên cường nhưng vẫn thất bại)」.「奮」là cố gắng tinh thần,「戦」là chiến đấu, hai chữ chỉ「dốc hết sức lực mà chiến đấu」. Được dùng nhiều trong các tình huống thi đấu, thể thao, chiến trận, và mang hàm ý đánh giá ngay chính tư thế dồn hết sức bất kể thắng thua của kết quả.

Dịch bằng AI

N2 紛争 ふんそう
Là tranh chấp phát sinh từ sự đối lập lợi ích và quan điểm giữa các quốc gia, tập thể, cá nhân. Dùng như「国際紛争 (xung đột quốc tế)」「労使紛争 (tranh chấp giữa người lao động và người sử dụng lao động)」「紛争解決 (giải quyết tranh chấp)」.「紛」là rối ren,「争」là tranh giành, biểu thị trạng thái đối lập giữa các bên không thể giải quyết dễ dàng. Là từ trang trọng chỉ rộng rãi từ xung đột vũ lực đến tranh chấp pháp lý, được dùng nhiều trong báo chí, quan hệ quốc tế, vấn đề lao động.

Dịch bằng AI

N2 奮闘 ふんとう
Là việc dốc hết sức cố gắng nỗ lực và chiến đấu. Biểu thị dáng vẻ kiên trì bắt tay vào trong tình huống khó khăn. Dùng như「孤軍奮闘 (đơn thương độc mã chiến đấu)」「奮闘努力 (phấn đấu nỗ lực)」.「奮」là làm cho tinh thần sôi nổi,「闘」là chiến đấu, hai chữ chỉ「khơi dậy tinh thần mà chiến đấu」. Được dùng trong các tình huống dốc sức không kể đối tượng như thi đấu, công việc, chăm sóc bệnh nhân.

Dịch bằng AI

N2 奮発 ふんぱつ
Là việc đánh liều mà chi tiền. Hoặc là việc khơi dậy tinh thần. Dùng như「奮発して時計を買う (mạnh tay mua đồng hồ)」「一念奮発 (một quyết tâm bừng tỉnh)」.「奮」là làm cho tinh thần sôi nổi,「発」là khởi phát, hai chữ chỉ「khơi dậy tinh thần」. Trong sinh hoạt thường ngày được dùng nhiều theo nghĩa mạnh dạn về tiền bạc, được dùng trong các bối cảnh nói về sự xa xỉ cho dịp đặc biệt theo hướng tích cực.

Dịch bằng AI

N2 分布 ぶんぷ
Việc một thứ nào đó tồn tại phân tán ở nhiều nơi. Mức độ trải rộng đó.

Dịch bằng AI

N2 分別 ふんべつ
Là năng lực phán đoán thấu hiểu đạo lý của sự việc và xét đoán phù hợp, không hành động hấp tấp. Dùng như「分別のある大人 (người lớn có sự suy xét)」「分別がつく年齢 (độ tuổi đã biết suy xét)」「分別を欠いた行動 (hành động thiếu suy xét)」. Thường chỉ năng lực phán đoán điềm tĩnh có ở những người tích lũy kinh nghiệm qua tuổi tác, xuất hiện nhiều trong các bối cảnh đối chiếu với sự hấp tấp của người trẻ. Vì cùng cách viết cũng đọc là「ぶんべつ (chia loại như phân loại rác)」, nên cần đọc phân biệt theo ngữ cảnh.

Dịch bằng AI

N2 分別 ぶんべつ
Việc phân chia theo từng loại. Dùng trong tình huống phân loại theo tiêu chuẩn đã định, như 「ごみを分別する」「資源ごみの分別」. Cùng chữ 「分別」 nếu đọc là 「ふんべつ」 thì là từ khác diễn tả năng lực thấu hiểu đạo lý và phán đoán phù hợp.

Dịch bằng AI

N2 平易 へいい
Là việc nội dung hay cách diễn đạt dễ hiểu, đơn giản. Là từ trang trọng dùng như「平易な言葉で説明する (giải thích bằng ngôn ngữ dễ hiểu)」「平易な文章 (văn dễ hiểu)」「平易に解説する (giải thích đơn giản)」. Được dùng khi đánh giá tính dễ hiểu của lời giải thích hay sự ghi chép, và từ trái nghĩa là「難解」. Được dùng nhiều trong các bối cảnh giáo dục, xuất bản, sách giải thích, và đã định hình như văn viết trang trọng hơn so với「易しい」.

Dịch bằng AI

N2 平穏 へいおん
Là việc không có sự kiện, biến cố, biến động và yên bình. Dùng như「平穏な暮らし (cuộc sống yên bình)」「平穏に過ぎる日々 (những ngày trôi qua bình yên)」「平穏無事 (bình an vô sự)」. Dùng để hình dung cuộc sống thường ngày hay dòng chảy thời gian, được dùng trong các bối cảnh đánh giá tích cực trạng thái yên tĩnh không có biến cố đặc biệt. Trong khi「平和」chỉ trạng thái không có chiến tranh ở cấp độ quốc gia, xã hội, thì「平穏」có xu hướng chỉ sự an lành thường ngày của cá nhân, vùng đất.

Dịch bằng AI

N2 閉口 へいこう
Là việc bối rối hết cách trước lời nói hoặc tình huống của đối phương và thực sự chán ngán. Dùng như「閉口する (chán ngán)」「閉口させられる (bị làm cho chán ngán)」. Nghĩa ban đầu là「không thể phản bác, ngậm miệng lại」, từ đó chuyển thành nghĩa「khó đối phó」「chán ngấy」. Là từ tương đối thân mật, biểu thị sự bối rối ở mức xoay xở khó hơn là sự tuyệt vọng sâu sắc, có thể dùng cả trong hội thoại hàng ngày.

Dịch bằng AI

N2 平然 へいぜん
Là dáng vẻ không hề bối rối, vẫn điềm tĩnh kể cả khi đối diện với tình huống nghiêm trọng. Là từ trang trọng dùng ở các dạng「平然と」「平然たる態度 (thái độ điềm nhiên)」「平然としている (vẫn điềm nhiên)」. Biểu thị dáng vẻ vẫn giữ được sự bình tĩnh trong tình huống lẽ ra phải bối rối, được dùng theo cả nghĩa tích cực lẫn tiêu cực. Ở nghĩa tích cực là đánh giá「胆力がある (có gan)」「冷静沈着 (lạnh lùng trầm tĩnh)」, ở nghĩa tiêu cực thì mang hàm ý phê phán「無神経 (vô tâm)」「悪びれない (không hề biết hối lỗi)」.

Dịch bằng AI

N2 閉幕 へいまく
Là việc các sự kiện, đại hội, vở kịch, cuộc họp v.v. kết thúc. Dùng như「閉幕を迎える (đón nhận màn hạ)」「閉幕の辞 (lời bế mạc)」「大会が閉幕する (đại hội bế mạc)」. Nghĩa gốc là hạ màn ở nhà hát để kết thúc buổi diễn, từ đó chuyển nghĩa chỉ sự kết thúc của các sự kiện nói chung. Tạo cặp với「開幕」, là từ diễn đạt một cách trang trọng sự kết thúc của một sự kiện có giới hạn thời gian nào đó.

Dịch bằng AI

N2 隔たり へだたり
Là khoảng cách, sự chênh lệch, sự khác biệt giữa hai sự vật. Dùng như「両者の間に大きな隔たりがある (giữa hai bên có khoảng cách lớn)」「世代の隔たり (khoảng cách thế hệ)」「意見の隔たり (khoảng cách quan điểm)」. Chỉ rộng rãi từ khoảng cách vật lý, sự cách quãng về thời gian, đến sự khác biệt về suy nghĩ, lập trường, và thường được dùng đặc biệt theo nghĩa「sự chênh lệch」về tâm lý, trừu tượng. Hàm ý sự tồn tại của yếu tố ngăn cách hai bên.

Dịch bằng AI

N2 隔てる へだてる
Là việc đặt một cái gì đó vào giữa hai vật và chia tách chúng về khoảng cách, không gian, thời gian. Dùng như「川を隔てる (cách nhau bởi sông)」「歳月を隔てる (cách nhau bởi năm tháng)」「壁を隔てて声がする (có tiếng vọng qua bức tường)」. Được dùng cho cả vách ngăn vật lý, khoảng cách thời gian, lẫn khoảng cách tâm lý. Thường được dùng theo cách phó từ ở dạng「〜を隔てて」, xuất hiện nhiều trong các tình huống nói về quan hệ giữa hai vật.

Dịch bằng AI

N2 別段 べつだん
Là gì đáng kể đến mức phải lấy ra mà nói. Dùng như「別段の事情 (hoàn cảnh đặc biệt)」「別段気にしていない (không đặc biệt bận tâm)」. Hầu hết được dùng kèm các diễn đạt phủ định như「ない」「なかった」, là cách dùng phó từ trung tâm biểu thị nghĩa「không có gì đáng kể nào」. Được dùng trong văn phong trang trọng cứng cáp, còn trong hội thoại hàng ngày thường được thay bằng「特に (đặc biệt)」.

Dịch bằng AI

N2 別途 べっと
Là tách rời khỏi mạch chính hay phần chính, mà thêm vào. Dùng như「別途請求 (yêu cầu tính phí riêng)」「別途連絡する (sẽ liên lạc riêng)」「別途料金がかかる (có phí tính riêng)」. Chỉ việc xử lý tách biệt khỏi một hạng mục hay phần chính nào đó, là từ trang trọng xuất hiện nhiều trong văn bản kinh doanh, hợp đồng, văn bản hướng dẫn. Trong hội thoại hàng ngày có thể thay bằng「別に (riêng)」「別で (riêng ra)」, nhưng trong văn viết thì「別途」đã trở nên định hình.

Dịch bằng AI

N2 経る へる
Là việc đi qua thời gian, địa điểm, giai đoạn. Là từ trang trọng dùng như「歳月を経る (trải qua năm tháng)」「審査を経て採用される (được tuyển dụng sau khi qua kiểm tra)」「東京を経て大阪に向かう (đi qua Tokyo rồi đến Osaka)」. Có ba nghĩa: sự trôi qua của thời gian, sự đi qua một địa điểm, sự trải qua thủ tục hay giai đoạn, và cần đọc phân biệt theo ngữ cảnh. Cách dùng phó từ dạng「〜を経て」để chỉ giai đoạn trước đó đặc biệt nhiều, xuất hiện nhiều trong văn phong trang trọng.

Dịch bằng AI

N2 変革 へんかく
Là việc thay đổi tận gốc cơ chế của xã hội, tổ chức, chế độ. Là từ trang trọng dùng như「意識の変革 (sự đổi mới ý thức)」「構造変革 (cải cách cấu trúc)」「社会変革 (đổi mới xã hội)」. Biểu thị sự thay đổi đụng đến chính cấu trúc, chứ không phải sự điều chỉnh bề ngoài hay cải thiện cục bộ, và thường được kể đến từ góc nhìn dài hạn, mang tính lịch sử. Xuất hiện nhiều trong các bối cảnh chính trị, kinh doanh, luận xã hội.

Dịch bằng AI

N2 返還 へんかん
Là việc trả lại cho chủ sở hữu ban đầu thứ đã mượn hoặc thứ đã được gửi giữ. Là từ trang trọng dùng như「土地の返還 (trả lại đất)」「優勝旗の返還 (trả lại cờ vô địch)」. Được dùng trong các tình huống quyền sở hữu hay quyền chiếm hữu trở về chỗ cũ, và thường được nói đến đối với các đối tượng mang tính công cộng, biểu tượng như quốc bảo, giải thưởng, tài sản gửi giữ. Đối với việc trả lại đồ vật hàng ngày thì dùng「返す」.

Dịch bằng AI

N2 偏見 へんけん
Là cách nhìn thiên lệch đối với một đối tượng cụ thể mà không có căn cứ đầy đủ. Phần lớn chỉ định kiến tiêu cực. Dùng như「偏見を持つ (có định kiến)」「偏見を捨てる (bỏ định kiến)」「偏見に満ちた発言 (phát ngôn đầy định kiến)」. Trong khi「先入観」có thể dùng cả ở nghĩa tích cực lẫn tiêu cực, thì「偏見」hầu như chỉ được dùng với nghĩa tiêu cực. Là từ quan trọng xuất hiện nhiều trong các bối cảnh bàn về kỳ thị, vấn đề xã hội.

Dịch bằng AI

N2 弁明 べんめい
Là việc giải thích hoàn cảnh, lý do của bản thân và cố gắng giải tỏa hiểu lầm trước sự khiển trách, nghi ngờ, phê phán. Là từ trang trọng dùng như「弁明の機会 (cơ hội biện minh)」「弁明に努める (cố gắng biện minh)」「弁明の余地がない (không còn chỗ để biện minh)」. Đồng nghĩa với「釈明」「弁解」, nhưng có xu hướng chỉ lời giải thích ở các bối cảnh chính thức, công khai hơn. Xuất hiện nhiều trong các bối cảnh nói về pháp luật, chính trị, bê bối của tổ chức.

Dịch bằng AI

Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.