Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn. Đăng ký

ALL LEVELS・N1–N5

Tìm từ vựng trên mọi cấp độ

4,227 từ (tổng N1–N5)

Tìm theo từ và cách đọc (khớp một phần). Tích vào ô bên dưới để tìm cả theo nghĩa

Trạng thái

Đang lọc theo N2・N4・N5 · 255 từ Xóa bộ lọc
N2 偏見 へんけん
Là cách nhìn thiên lệch đối với một đối tượng cụ thể mà không có căn cứ đầy đủ. Phần lớn chỉ định kiến tiêu cực. Dùng như「偏見を持つ (có định kiến)」「偏見を捨てる (bỏ định kiến)」「偏見に満ちた発言 (phát ngôn đầy định kiến)」. Trong khi「先入観」có thể dùng cả ở nghĩa tích cực lẫn tiêu cực, thì「偏見」hầu như chỉ được dùng với nghĩa tiêu cực. Là từ quan trọng xuất hiện nhiều trong các bối cảnh bàn về kỳ thị, vấn đề xã hội.

Dịch bằng AI

N4 返事 へんじ
Việc đáp lại khi được gọi hay được hỏi điều gì đó. Ngoài ra còn chỉ thứ được gửi đi để trả lời khi nhận được thư hay email. Ví dụ: 「返事を書く」 (viết thư trả lời), 「返事が来る」 (có hồi âm đến).

Dịch bằng AI

N5 弁当 べんとう
Bữa ăn đựng trong hộp để mang đi ăn ở ngoài. Là dạng lịch sự của 「弁当」.

Dịch bằng AI

N2 弁明 べんめい
Là việc giải thích hoàn cảnh, lý do của bản thân và cố gắng giải tỏa hiểu lầm trước sự khiển trách, nghi ngờ, phê phán. Là từ trang trọng dùng như「弁明の機会 (cơ hội biện minh)」「弁明に努める (cố gắng biện minh)」「弁明の余地がない (không còn chỗ để biện minh)」. Đồng nghĩa với「釈明」「弁解」, nhưng có xu hướng chỉ lời giải thích ở các bối cảnh chính thức, công khai hơn. Xuất hiện nhiều trong các bối cảnh nói về pháp luật, chính trị, bê bối của tổ chức.

Dịch bằng AI

N5 便利 べんり
Tiện lợi. Dễ dùng và hữu ích. Từ trái nghĩa là 「不便」.

Dịch bằng AI

N4 ほう
Phía, bên. Từ chỉ ra một trong hai thứ. Dùng khi so sánh hai thứ, như 「こちらの方が大きい」. Cũng dùng để chỉ phương hướng, như 「駅の方へ歩く」. Thường được viết bằng kana là 「ほう」. Cùng chữ 「方」 nếu đọc là 「かた」 thì thành từ khác, là cách nói lịch sự của 「人」.

Dịch bằng AI

N2 法案 ほうあん
Là bản dự thảo đang được Quốc hội thẩm tra, ở giai đoạn còn chưa thành lập thành luật. Dùng như「法案を提出する (đệ trình dự luật)」「法案が可決される (dự luật được thông qua)」「法案を撤回する (rút lại dự luật)」. Là từ trang trọng liên quan đến chính trị, lập pháp, xuất hiện nhiều trong báo chí. Nếu được thông qua sẽ trở thành「法律 (luật)」, và ở thời điểm đó không còn được gọi là「法案」nữa.

Dịch bằng AI

N4 貿易 ぼうえき
Việc mua bán hàng hóa giữa các quốc gia với nhau.

Dịch bằng AI

N2 妨害 ぼうがい
Là việc cố ý cản trở và làm trở ngại hành vi của người khác hoặc tiến trình của sự việc. Dùng như「業務を妨害する (gây cản trở công việc)」「電波妨害 (phá sóng)」「公務執行妨害 (cản trở thi hành công vụ)」. Không phải sự cản trở do bất cẩn đơn thuần, mà chỉ hành vi cản trở có chủ ý, đã trở thành thuật ngữ pháp luật. Là từ trang trọng được dùng nhiều trong báo chí, văn bản pháp luật, văn bản kinh doanh.

Dịch bằng AI

N2 忘却 ぼうきゃく
Là việc một điều gì đó hoàn toàn biến mất khỏi ký ức. Dùng như「忘却の彼方 (bờ bên kia của sự lãng quên)」「歴史の忘却 (sự lãng quên lịch sử)」「忘却される (bị lãng quên)」. Khác với「ど忘れ (đột nhiên không nhớ ra)」đơn thuần là không nhớ ra được, từ này biểu thị quá trình đối tượng bị mất khỏi ký ức do thời gian dài trôi qua hoặc do bị cố ý bỏ qua. Là ngôn ngữ viết trang trọng, được dùng nhiều trong các bối cảnh lịch sử, triết học, văn học.

Dịch bằng AI

N2 防御 ぼうぎょ
Là việc bảo vệ mình hoặc đối tượng cần giữ khỏi sự tấn công hay nguy hại. Là từ trang trọng dùng như「敵の攻撃を防御する (phòng thủ trước cuộc tấn công của địch)」「防御を固める (củng cố phòng thủ)」「防御率 (phòng ngự suất)」. Chỉ hành vi giữ vững trước phía tấn công trong các lĩnh vực như thể thao (đặc biệt là chỉ số thành tích của đầu thủ ném bóng chày), quân sự, an ninh mạng. Được phân biệt với「防護」, chỉ sự bảo vệ khỏi tai nạn, thiên tai, chất độc hại; còn「防御」chỉ sự phòng thủ trước cuộc tấn công có chủ ý.

Dịch bằng AI

N2 暴言 ぼうげん
Là phát ngôn thô bạo, bất lịch sự nhằm tổn thương và sỉ nhục đối phương. Dùng như「暴言を吐く (buông lời thô bạo)」「暴言を浴びせる (trút lời thô bạo lên ai)」. Nặng hơn chỉ「ひどい言葉 (lời tệ hại)」đơn thuần, từ này chỉ phát ngôn quá khích bị xã hội coi là vấn đề. Là từ xuất hiện nhiều trong các bối cảnh phát ngôn của chính trị gia hay người nổi tiếng được đưa tin, và thường trở thành đối tượng bị truy cứu trách nhiệm.

Dịch bằng AI

N1, N2 冒険 ぼうけん
Việc dám dấn thân vào điều chưa biết kết quả dù có nguy hiểm. 「冒険小説」. Cũng dùng với nghĩa một sự thử nghiệm chưa biết có thành công hay không (「その計画は冒険だ」).

Dịch bằng AI

N2 防護 ぼうご
Là việc bảo vệ thân thể hoặc đồ vật khỏi các nguy hiểm như tai nạn, thiên tai, chất độc hại. Dùng như「防護服 (đồ bảo hộ)」「防護柵 (hàng rào bảo hộ)」「放射線防護 (phòng hộ phóng xạ)」. Khác với「防御」là phòng thủ trước sự tấn công, thì「防護」được dùng nhiều cho mục đích bảo vệ khỏi các nguy hại không có chủ đích như tai nạn, ô nhiễm, thiên tai hơn là từ các cuộc tấn công có ác ý. Xuất hiện nhiều trong các bối cảnh chuyên môn như kỹ thuật an toàn, vệ sinh lao động, lĩnh vực hạt nhân.

Dịch bằng AI

N2, N3 方向 ほうこう
Hướng. 「駅の方向」. Cũng dùng với nghĩa lộ trình hay phương châm tiến hành (「話の方向が変わる」).

Dịch bằng AI

N2 奉仕 ほうし
Là việc làm việc vì xã hội hoặc người khác mà không đòi hỏi hồi đáp. Dùng như「地域に奉仕する (phụng sự cộng đồng)」「奉仕活動 (hoạt động phụng sự)」, là từ trang trọng. Vốn có nghĩa là phục vụ thần Phật hoặc chủ quân, mang tính không vụ lợi và cống hiến làm cốt lõi. Trong các tình huống thương mại có cách dùng phái sinh như「ご奉仕価格 (giá ưu đãi đặc biệt)」chỉ sự giảm giá đặc biệt, nhưng đây là cách dùng phụ.

Dịch bằng AI

N5 帽子 ぼうし
Mũ. Vật đội lên đầu.

Dịch bằng AI

N2 報酬 ほうしゅう
Là tiền hoặc giá trị tương đương được trả cho công việc, lao động, công lao. Là từ trang trọng dùng như「報酬を得る (nhận thù lao)」「高額な報酬 (thù lao cao)」「成功報酬 (thù lao theo thành công)」, được dùng nhiều trong văn bản kinh doanh, hợp đồng, thuế vụ, và hoạt động như khái niệm bao trùm trên cấp tiền lương, tiền công, tiền lễ. Cũng xuất hiện như từ đối chiếu trong các bối cảnh nhấn mạnh tính phi thù lao như「ボランティア (tình nguyện)」.

Dịch bằng AI

N2 報じる ほうじる
Là việc các cơ quan truyền thông như báo chí, truyền hình, hãng thông tấn truyền đạt sự kiện đến công chúng. Dùng như「事件を報じる (đưa tin về vụ án)」「速報で報じる (đưa tin nhanh)」「各紙が一斉に報じた (các báo đồng loạt đưa tin)」. Không dùng cho hành vi truyền đạt thông tin của cá nhân bình thường, mà là từ trang trọng biểu thị hành vi mang tính tổ chức, công cộng của phía đưa tin. Trong văn cổ cũng có nghĩa「恩に報いる (báo ân)」, nhưng trong hiện đại cách dùng đưa tin là chủ yếu.

Dịch bằng AI

N4 放送 ほうそう
Việc phát chương trình trên tivi hoặc radio.

Dịch bằng AI

N2 膨大 ぼうだい
Là việc số lượng hoặc quy mô rất lớn. Là tính từ đuôi -na trang trọng, dùng như「膨大な資料 (tư liệu khổng lồ)」「膨大な費用 (chi phí khổng lồ)」「膨大なデータ (dữ liệu khổng lồ)」. Thường được dùng cho các đối tượng có thể đo đếm như lượng thông tin, số tiền, số lượng hơn là độ lớn vật lý, và thường mang hàm ý「処理しきれないほど多い (nhiều đến mức không thể xử lý hết)」. Trong khi「莫大」nhấn mạnh độ lớn tuyệt đối của số tiền hay số lượng, thì「膨大」hàm chứa cảm giác về sự tích tụ phình to lên.

Dịch bằng AI

N2 膨張 ぼうちょう
Là việc kích thước, lượng, quy mô v.v. phình to lên và tăng lên. Như「気体が膨張する (khí dãn nở)」「予算が膨張する (ngân sách phình to)」「人口が膨張する (dân số bùng nổ)」, được dùng rộng rãi từ việc tăng thể tích vật lý đến việc mở rộng có tính trừu tượng như ngân sách, tổ chức, nợ, dân số. Mang sắc thái phình to vượt quá phạm vi dự kiến hoặc cho phép hơn là sự tăng lên tự nhiên, và thường được dùng với đánh giá phủ định.

Dịch bằng AI

N2 法廷 ほうてい
Là nơi diễn ra phiên tòa. Dùng như「法廷に立つ (đứng trước tòa)」「法廷で証言する (làm chứng tại tòa)」「法廷闘争 (cuộc đấu tranh pháp lý)」. Là từ trang trọng chỉ địa điểm công cộng nơi bị cáo, nguyên cáo, thẩm phán, luật sư v.v. tập hợp lại để tiến hành thẩm lý pháp lý. Xuất hiện nhiều trong báo chí, văn bản pháp luật, tiểu thuyết. Khác với「裁判所」là chỉ toàn bộ tòa nhà, thì「法廷」chỉ phòng hoặc hiện trường cụ thể nơi diễn ra phiên xét xử.

Dịch bằng AI

N2 暴動 ぼうどう
Là việc đám đông tập thể gây ra các hành vi bạo lực như phá hoại, cướp bóc, trên nền tảng sự bất mãn về chính trị, xã hội. Dùng như「暴動が起きる (bạo động nổ ra)」「暴動を鎮圧する (dẹp bạo động)」. Là từ trang trọng chỉ bạo lực tập thể ở quy mô đe dọa trật tự xã hội, chứ không phải cuộc cãi vã của cá nhân hay nhóm nhỏ. Được dùng nhiều trong báo chí và ghi chép lịch sử.

Dịch bằng AI

N2 冒頭 ぼうとう
Là phần đầu tiên của bài văn, bài nói, sự kiện, tác phẩm. Là từ trang trọng dùng như「冒頭で挨拶する (chào hỏi mở đầu)」「冒頭の場面 (cảnh mở đầu)」「冒頭発言 (phát biểu mở đầu)」. Chỉ phần bắt đầu của một chỉnh thể nào đó như bài phát biểu, sách, phim, cuộc họp. Hơn là 「最初 (đầu tiên)」, đây là từ có ý thức về vị trí trong cấu trúc, và được dùng trong các tình huống xử lý nó như một phần cụ thể, ví dụ「冒頭から/冒頭部分 (từ phần mở đầu / phần mở đầu)」.

Dịch bằng AI

N2 褒美 ほうび
Là tiền bạc, vật phẩm hoặc cơ hội được người ở vị trí cao hơn ban tặng để khen ngợi hành vi tốt hoặc thành tích. Dùng như「褒美を与える (ban thưởng)」「褒美に旅行に連れて行く (làm phần thưởng, cho đi du lịch)」. Về mặt lịch sử, từ này chỉ những thứ được chủ ban thưởng cho gia thần, nhưng trong hiện đại trọng tâm chuyển sang các tình huống thân mật trong gia đình hoặc nơi làm việc, như cha mẹ thưởng cho con, cấp trên thưởng cho cấp dưới. Trong văn bản chính thức trang trọng, người ta dùng「報奨 (tiền thưởng khen ngợi)」「賞与 (tiền thưởng)」.

Dịch bằng AI

N2 抱負 ほうふ
Là kế hoạch hoặc quyết tâm đang ấp ủ trong lòng và muốn thực hiện từ nay trở đi. Là từ trang trọng dùng như「新年の抱負 (hoài bão năm mới)」「抱負を語る (kể về hoài bão)」. Không phải là nguyện vọng mơ hồ, mà được dùng trong tình huống thuật lại mục tiêu hay dự định có mức độ cụ thể nhất định. Xuất hiện nhiều trong các phát biểu vào các thời điểm trang trọng như lời chào đầu năm, lời chào nhậm chức, lễ khai giảng, họp báo nhậm chức.

Dịch bằng AI

N2 方々 ほうぼう
Là chỗ này chỗ kia, các nơi. Là từ có cả cách dùng phó từ và danh từ, dùng như「方々を探す (tìm khắp nơi)」「方々から苦情が来る (lời phàn nàn đến từ khắp nơi)」. Biểu thị dáng vẻ điều gì đó diễn ra trải khắp nhiều địa điểm, nhiều phía, chứ không phải chỉ một chỗ. Vì cùng cách viết cũng đọc là「かたがた (kính ngữ với nhiều người)」, nên cần đọc phân biệt theo ngữ cảnh.

Dịch bằng AI

N4 法律 ほうりつ
Quy định do nhà nước đặt ra mà mọi người phải tuân theo.

Dịch bằng AI

N2 法令 ほうれい
Là tên gọi tổng quát của luật do Quốc hội ban hành và mệnh lệnh do cơ quan hành chính ban hành. Dùng như「法令を遵守する (tuân thủ pháp lệnh)」「関連法令 (các pháp lệnh liên quan)」「法令違反 (vi phạm pháp lệnh)」. Là từ trang trọng bao quát hiến pháp, luật, chính lệnh, tỉnh lệnh, quy tắc v.v., được dùng nhiều trong các bối cảnh hành chính, kinh doanh, tuân thủ. Khác với「法律」ở chỗ phạm vi rộng hơn, bao gồm cả lập pháp hành chính.

Dịch bằng AI

N5 ほか ほか
Khác. Thứ khác với cái đó. Dùng như 「ほかの人」. Cũng dùng chữ Hán 「他」 nhưng thường viết bằng hiragana.

Dịch bằng AI

N2 捕獲 ほかく
Là việc bắt động vật hoặc người đang bỏ trốn. Dùng như「野生の鹿を捕獲する (bắt hươu hoang dã)」「容疑者を捕獲する (bắt nghi phạm)」. Bối cảnh trọng tâm là bắt một cách có kế hoạch trong khuôn khổ một công việc nào đó như đánh bắt, săn bắn, hoạt động cảnh sát, và bao hàm sắc thái đặt đối tượng dưới sự quản lý nhất định. Là từ trang trọng, không dùng trong tình huống thường ngày khi nói「捕まえる (bắt)」.

Dịch bằng AI

N2 保管 ほかん
Việc nhận giữ đồ vật và bảo quản sao cho không bị hư hỏng hay mất mát.

Dịch bằng AI

N2 補給 ほきゅう
Việc bù đắp, tiếp thêm những thứ bị thiếu.

Dịch bằng AI

N2 補佐 ほさ
Là việc giúp đỡ và hỗ trợ từ bên cạnh công việc của người ở vị trí cao hoặc người có trách nhiệm. Dùng như「社長を補佐する (hỗ trợ giám đốc)」「補佐役 (vai trò trợ lý)」「課長補佐 (phó trưởng phòng)」. Là từ trang trọng biểu thị quan hệ phụ trợ chính thức trong công việc, cũng được dùng làm chức danh trong tổ chức. So với chỉ「手伝う (giúp)」, nó hàm ý quan hệ chia sẻ trách nhiệm trong việc thực hiện nghiệp vụ.

Dịch bằng AI

N4 ほし
Điểm sáng nhìn thấy trên bầu trời đêm.

Dịch bằng AI

N2 保守 ほしゅ
Là việc duy trì và gìn giữ trạng thái, cơ chế, thiết bị đang có mà không thay đổi. Biểu thị cả nghĩa thuật ngữ kỹ thuật dùng như「機械を保守する (bảo trì máy móc)」「保守点検 (bảo trì kiểm tra)」「サーバーの保守 (bảo trì máy chủ)」, và lập trường chính trị coi trọng các giá trị, truyền thống đang có như「保守派 (phái bảo thủ)」「保守的な考え (suy nghĩ bảo thủ)」. Ở nghĩa sau, nó tạo thành cặp với「革新」. Là từ có nghĩa thay đổi đáng kể tùy theo bối cảnh, đòi hỏi sự thận trọng khi giải thích.

Dịch bằng AI

N2 補充 ほじゅう
Việc bổ sung, lấp đầy phần bị thiếu hụt hay hao hụt.

Dịch bằng AI

N2 補償 ほしょう
Là việc đền bù tổn hại, bất lợi, thua thiệt bằng tiền v.v. Là từ trang trọng dùng như「事故の補償 (bồi thường tai nạn)」「補償金 (tiền bồi thường)」「損害補償 (bồi thường tổn thất)」. Được dùng trong tình huống bên gây hại, nhà nước, công ty bảo hiểm v.v. bồi thường tổn thất cho phía bị hại. Có sự phân biệt nghĩa quan trọng với các từ đồng âm「保証 (bảo đảm chịu trách nhiệm)」「保障 (bảo vệ địa vị, trạng thái)」, và được phân biệt nghiêm ngặt trong văn bản pháp luật, bảo hiểm, kinh doanh.

Dịch bằng AI

N2 保証 ほしょう
Việc cam đoan rằng không có sai sót, là chắc chắn. Hoặc việc gánh vác với trách nhiệm.

Dịch bằng AI

N5 細い ほそい
Nhỏ; mảnh. Bề ngang của vật tròn nhỏ. Từ trái nghĩa là 「太い」.

Dịch bằng AI

N2 舗装 ほそう
Là việc trải nhựa hoặc bê tông để làm cứng và chỉnh trang bề mặt đường. Là từ trang trọng dùng như「道路を舗装する (trải nhựa đường)」「舗装工事 (công trình trải nhựa)」「未舗装の道 (đường chưa trải nhựa)」. Chỉ công trình làm cho đường đất trở thành trạng thái thuận tiện cho xe cộ và người đi bộ lưu thông, được dùng cả trong bối cảnh chuyên môn xây dựng, kiến thiết, lẫn bối cảnh hàng ngày khi nói về phát triển đô thị, sửa sang đường sá.

Dịch bằng AI

N2 補足 ほそく
Việc bổ sung thêm về sau những chỗ còn thiếu.

Dịch bằng AI

N2 没頭 ぼっとう
Là việc say mê đến mức đi sâu vào một việc đến độ không còn để ý đến những việc khác. Dùng như「研究に没頭する (vùi đầu vào nghiên cứu)」「執筆に没頭する (vùi đầu vào việc viết)」. Nghĩa gốc là 「頭を没する (chìm đầu vào)」, biểu thị trạng thái lao vào sâu đến mức ngập cả đầu. Được dùng đối với những đối tượng mà người ta chủ động lao vào như công việc, sáng tác, sở thích, và thường mang đánh giá tích cực.

Dịch bằng AI

N4 ほとんど ほとんど
Không phải toàn bộ, nhưng rất gần với toàn bộ. Ví dụ: 「しゅくだいはほとんどおわった」 (bài tập về nhà đã gần như xong). Khi dùng cùng với 「〜ない」, nó diễn tả rằng số lượng hay số lần đó rất ít. Ví dụ: 「お金がほとんどない」 (hầu như không có tiền), 「ほとんど話さない」 (hầu như không nói).

Dịch bằng AI

N4 褒める ほめる
Khen ngợi. Tìm ra điểm tốt rồi nói ra điều đó.

Dịch bằng AI

N5 ほん
sách. Vật có chữ hoặc tranh ở trên, được làm ra để đọc. Cũng dùng làm từ đếm những vật dài và mảnh như bút chì hay chai lọ. いっぽん・にほん・さんぼん・よんほん・ごほん・ろっぽん・ななほん・はっぽん・きゅうほん・じゅっぽん, và 「なんぼん」. Với 1, 6, 8, 10 thì thành 「ぽん」, còn với 3 và 「なん」 thì thành 「ぼん」.

Dịch bằng AI

N2 本腰 ほんごし
Là tư thế ngồi vững và bắt tay vào việc một cách nghiêm túc. Được dùng theo cách thành ngữ là「本腰を入れる (đặt lưng vào, tức là làm nghiêm túc)」, biểu thị tình huống thay đổi cách làm trước đây vốn nửa vời hay tay trái, để bắt đầu một cách nghiêm túc. Đây là biểu hiện đến từ cảm giác cơ thể: 「腰 (lưng/eo)」là trung tâm của cơ thể, và mức độ vững vàng của eo biểu thị mức độ nghiêm túc trong việc bắt tay vào. Là từ tương đối thân mật, có thể dùng trong cả hội thoại hàng ngày.

Dịch bằng AI

N2 本心 ほんしん
Là tâm tư hoặc suy nghĩ thật ẩn sâu trong lòng. Dùng như「本心を打ち明ける (thổ lộ tâm tư thật)」「本心を隠す (giấu lòng mình)」. Chỉ cảm xúc thật ẩn sau thái độ hay phát ngôn được phơi ra ngoài. Gần đồng nghĩa với「本音」, nhưng trong khi「本音」khẩu ngữ và thân mật hơn, thì「本心」được dùng trong bối cảnh trang trọng, có phần cứng nhắc hơn.

Dịch bằng AI

N2 本筋 ほんすじ
Là dòng chảy chính, trọng tâm của câu chuyện, cuộc thảo luận, tác phẩm. Dùng như「議論が本筋から外れる (cuộc thảo luận đi chệch chủ đề chính)」「話を本筋に戻す (đưa câu chuyện trở lại chủ đề chính)」. Là từ chỉ chủ đề, trục chính vốn dĩ cần xử lý, đối lập với các nhánh phụ hay chi tiết bên lề. Được dùng nhiều trong bối cảnh sắp xếp tiến trình của cuộc họp, thảo luận, và bối cảnh bàn về cấu trúc câu chuyện. So với「本論」thì khẩu ngữ hơn, được dùng thực dụng trong tình huống điều hành cuộc họp.

Dịch bằng AI

Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.