Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn. Đăng ký

ALL LEVELS・N1–N5

Tìm từ vựng trên mọi cấp độ

4,227 từ (tổng N1–N5)

Tìm theo từ và cách đọc (khớp một phần). Tích vào ô bên dưới để tìm cả theo nghĩa

Trạng thái

Đang lọc theo N2・N3・N5 · 75 từ Xóa bộ lọc
N3 やがて やがて
Chẳng bao lâu sau; ít lâu sau. 「やがて夜になった」.

Dịch bằng AI

N3 役立つ やくだつ
Có ích; trở thành sự trợ giúp cho việc gì đó. 「勉強が仕事に役立つ」.

Dịch bằng AI

N3 やけど やけど
Chạm vào lửa hay vật nóng làm tổn thương da. 「やけどをする」. Chữ Hán viết là 「火傷」 nhưng thường viết bằng hiragana.

Dịch bằng AI

N5 野菜 やさい
Rau. Thực vật có thể ăn được.

Dịch bằng AI

N5 易しい やさしい
Dễ. Có thể làm một cách đơn giản. Trái nghĩa với「難しい」.

Dịch bằng AI

N2 屋敷 やしき
Ngôi nhà có khuôn viên rộng và kiến trúc bề thế. Vốn là từ chỉ chung 「ngôi nhà và mảnh đất của nó」, nhưng trong tiếng Nhật hiện đại thường được dùng để chỉ những dinh thự lớn và bề thế. Được dùng như 「武家屋敷」「古い屋敷」「お屋敷」「屋敷町」, xuất hiện nhiều trong văn cảnh miêu tả các công trình mang tính lịch sử, truyền thống hoặc dinh thự của tầng lớp giàu có. Là từ thuộc văn viết, được dùng nhiều trong sách báo, tiểu thuyết và văn cảnh lịch sử.

Dịch bằng AI

N2 野心 やしん
Ý chí mạnh mẽ muốn đạt được địa vị cao hơn hoặc thành quả lớn hơn, không hài lòng với hiện trạng. Chữ 「野」 hàm chứa sắc thái 「vượt khỏi mức tương xứng với bản thân」, biểu thị ý chí nội tâm muốn vượt qua hiện trạng để đạt được điều gì đó. Được dùng như 「野心を持つ」「野心的な計画」「若き野心」. Tùy văn cảnh có thể được dùng với sắc thái tích cực hoặc tiêu cực: vừa có thể được đánh giá là chí tiến thủ, vừa có thể được nhìn nhận với sự cảnh giác như một thứ dục vọng.

Dịch bằng AI

N5 安い やすい
Rẻ. Giá thấp. Trái nghĩa với「高い」.

Dịch bằng AI

N5 休み やすみ
Ngày nghỉ; sự nghỉ. Ngày không có việc học hay việc làm. Việc nghỉ ngơi.

Dịch bằng AI

N2, N5 休む やすむ
Nghỉ ngơi; nghỉ làm. Cho cơ thể thư giãn. Việc không đi học hay đi làm.

Dịch bằng AI

N3 家賃 やちん
Tiền thuê nhà. Tiền trả hằng tháng để thuê nhà hay phòng.

Dịch bằng AI

N2 厄介 やっかい
Việc tốn công sức và phiền phức. Hoặc việc nhờ vả, được người khác chăm sóc, giúp đỡ.

Dịch bằng AI

N5 八つ やっつ
eight。ものをかぞえるときの、8のこと。 Hiển thị bằng tiếng Nhật
N3 雇う やとう
Thuê. Trả lương để thuê người làm việc. 「アルバイトを雇う」.

Dịch bằng AI

N1, N2 野蛮 やばん
Trạng thái chưa khai hóa về văn hóa, thô bạo và hung hãn.

Dịch bằng AI

N3 破る やぶる
Xé rách giấy hay vải. 「手紙を破る」. Cũng dùng với nghĩa không giữ lời hứa hay quy tắc (「約束を破る」). 「破る」 dùng khi người xé, còn 「破れる」 dùng khi vật tự rách: so sánh 「紙を破る」 với 「紙が破れる」.

Dịch bằng AI

N3 破れる やぶれる
Giấy hay vải bị rách. 「ズボンが破れる」. 「破れる」 dùng khi vật tự rách, còn 「破る」 dùng khi người xé: so sánh 「紙が破れる」 với 「紙を破る」. Với nghĩa thua trận đấu thì viết là 「敗れる」.

Dịch bằng AI

N2 野望 やぼう
Tham vọng vô cùng lớn và táo bạo, vượt quá khả năng vốn có của bản thân. Gần nghĩa với 「野心」, nhưng như chữ 「望」 cho thấy, đối tượng hay quy mô cần đạt đến thường lớn, và từ này thường hàm chứa sắc thái 「lớn đến mức khó có thể thực hiện được」. Được dùng như 「野望を抱く」「世界制覇の野望」「野望が打ち砕かれる」. Thường được dùng với sắc thái tiêu cực, mang tính phê phán, dễ xuất hiện trong văn cảnh người nói đánh giá đó là 「dục vọng không biết lượng sức mình」.

Dịch bằng AI

N3, N5 やま
Núi. Nơi mặt đất nhô cao lên.

Dịch bằng AI

N2 やむを得ない やむをえない
Việc không còn cách nào khác ngoài việc làm như vậy, đành phải chịu.

Dịch bằng AI

N2 やり遂げる やりとげる
Việc hoàn thành đến cùng việc đã bắt đầu.

Dịch bằng AI

N2, N5 やる やる
Làm; cho. Là cách nói khẩu ngữ mang nghĩa "làm". Cũng dùng với nghĩa cho ai đó vật gì.

Dịch bằng AI

N2 和らげる やわらげる
Việc làm dịu bớt mức độ khắc nghiệt, dữ dội hay đau đớn, v.v.

Dịch bằng AI

N4, N5
Nước được đun lên cho nóng. So với nước lạnh (『水(みず)』, mizu), đây là loại nước nóng. Dùng khi tắm hoặc khi pha trà.

Dịch bằng AI

N2 遺言 ゆいごん
Lời nói hay văn bản để lại chuẩn bị cho sau khi qua đời. Về mặt pháp lý là văn bản chỉ định việc xử lý tài sản, v.v. Dùng như 「遺言を残す」「遺言書」. Cách đọc phổ biến là 「ゆいごん」, nhưng cũng đọc là 「いごん」.

Dịch bằng AI

N2 優位 ゆうい
Việc ở vào vị thế có lợi hoặc địa vị ưu việt so với những đối tượng khác. 「優」 nghĩa là 「vượt trội」, còn 「位」 nghĩa là 「ngôi, vị trí」. Được dùng như 「優位に立つ」「優位を保つ」「圧倒的な優位」「優位性」, biểu thị việc đang ở vị thế cao hơn hoặc có điều kiện thuận lợi hơn so với đối thủ trong các tình huống cạnh tranh, đối lập hay so sánh. Xuất hiện nhiều trong các văn cảnh nơi có vấn đề về thắng thua hay tương quan lực lượng, như thể thao, kinh doanh, quan hệ quốc tế. Từ trái nghĩa là 「劣位」.

Dịch bằng AI

N5 夕方 ゆうがた
Chiều tối. Khoảng thời gian lúc mặt trời lặn.

Dịch bằng AI

N2 有効 ゆうこう
Việc có tác dụng hay hiệu lực. Việc có ích.

Dịch bằng AI

N3 優勝 ゆうしょう
Đạt vị trí thứ nhất trong cuộc thi hay đại hội. 「大会で優勝する」.

Dịch bằng AI

N3 友人 ゆうじん
Bạn bè. Là cách nói trang trọng hơn 「友だち」, hay dùng trong văn viết hay lời chào hỏi.

Dịch bằng AI

N2 融通 ゆうずう
Việc xoay xở, thu xếp tiền bạc hay đồ vật cho nhau tùy theo nhu cầu. Hoặc việc xử lý khéo léo, linh hoạt tùy theo tình huống.

Dịch bằng AI

N1, N2 誘導 ゆうどう
Việc dẫn dắt người hay vật đến hướng hoặc trạng thái mong muốn.

Dịch bằng AI

N5 夕飯 ゆうはん
Bữa ăn tối. Bữa ăn vào buổi tối. 「晩ごはん(ばんごはん)」cũng có nghĩa gần như giống vậy.

Dịch bằng AI

N5 郵便局 ゆうびんきょく
Bưu điện. Nơi gửi hoặc nhận thư từ, bưu kiện.

Dịch bằng AI

N2 裕福 ゆうふく
Việc tài sản dồi dào và cuộc sống dư dả, sung túc.

Dịch bằng AI

N5 夕べ ゆうべ
Đêm hôm qua; đêm của ngày trước hôm nay.

Dịch bằng AI

N5 有名 ゆうめい
Nổi tiếng. Được nhiều người biết đến.

Dịch bằng AI

N3 有料 ゆうりょう
Việc mất phí. 「有料駐車場」. Từ trái nghĩa là 「無料」.

Dịch bằng AI

N3 ゆか
Sàn nhà. Mặt phẳng ở đáy phòng nơi người ta đứng. 「床をふく」. Khi đọc là 「とこ」 thì mang nghĩa nơi ngủ (「床につく」).

Dịch bằng AI

N5 ゆき
Tuyết. Vật màu trắng rơi từ trên trời xuống vào mùa đông.

Dịch bằng AI

N3 輸出 ゆしゅつ
Xuất khẩu. Bán và gửi hàng hóa ra nước ngoài. Từ trái nghĩa là 「輸入」.

Dịch bằng AI

N3 豊か ゆたか
Trạng thái có đủ đầy vật chất hay tiền bạc. 「豊かな生活」. Cũng dùng rộng rãi với nghĩa số lượng hay nội dung dồi dào, như 「豊かな自然」「豊かな心」. Từ trái nghĩa là 「貧しい」.

Dịch bằng AI

N2 油断 ゆだん
Việc lơ là, mất cảnh giác và sao nhãng sự chú ý.

Dịch bằng AI

N5 ゆっくり ゆっくり
Chậm rãi, từ từ. Chỉ trạng thái làm không vội, dành thời gian.

Dịch bằng AI

N3 ゆでる ゆでる
Luộc. Cho vào nước sôi để đun. 「卵をゆでる」. Chữ Hán viết là 「茹でる」 nhưng vì là chữ Hán ít dùng trong đời thường nên thường viết bằng hiragana. Phân biệt với 「煮る」 là đun trong khi nêm nếm.

Dịch bằng AI

N3 輸入 ゆにゅう
Nhập khẩu. Mua hàng hóa vào từ nước ngoài. Từ trái nghĩa là 「輸出」.

Dịch bằng AI

N2 揺らぐ ゆらぐ
Việc rung lắc, lay động. Hoặc việc cái vốn ổn định trở nên bất ổn.

Dịch bằng AI

N3 許す ゆるす
Quyết định không trách tội hay lỗi lầm. 「失敗を許す」. Cũng dùng với nghĩa cho phép được làm (「外出が許される」).

Dịch bằng AI

N5 良い よい
Sự việc tốt đẹp, đúng đắn, đáng mong muốn. Trong văn nói thường dùng dạng 「いい」. 「良い天気」「いい人」.

Dịch bằng AI

N3 酔う よう
Uống rượu khiến đầu óc hay cơ thể không còn bình thường. 「酒に酔う」. Cũng dùng với nghĩa say xe, như 「車に酔う」.

Dịch bằng AI

Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.