Là năng lực phán đoán thấu hiểu đạo lý của sự việc và xét đoán phù hợp, không hành động hấp tấp. Dùng như「分別のある大人 (người lớn có sự suy xét)」「分別がつく年齢 (độ tuổi đã biết suy xét)」「分別を欠いた行動 (hành động thiếu suy xét)」. Thường chỉ năng lực phán đoán điềm tĩnh có ở những người tích lũy kinh nghiệm qua tuổi tác, xuất hiện nhiều trong các bối cảnh đối chiếu với sự hấp tấp của người trẻ. Vì cùng cách viết cũng đọc là「ぶんべつ (chia loại như phân loại rác)」, nên cần đọc phân biệt theo ngữ cảnh.
Dịch bằng AI
N2分別ぶんべつ
Việc phân chia theo từng loại. Dùng trong tình huống phân loại theo tiêu chuẩn đã định, như 「ごみを分別する」「資源ごみの分別」. Cùng chữ 「分別」 nếu đọc là 「ふんべつ」 thì là từ khác diễn tả năng lực thấu hiểu đạo lý và phán đoán phù hợp.
Dịch bằng AI
N2平易へいい
Là việc nội dung hay cách diễn đạt dễ hiểu, đơn giản. Là từ trang trọng dùng như「平易な言葉で説明する (giải thích bằng ngôn ngữ dễ hiểu)」「平易な文章 (văn dễ hiểu)」「平易に解説する (giải thích đơn giản)」. Được dùng khi đánh giá tính dễ hiểu của lời giải thích hay sự ghi chép, và từ trái nghĩa là「難解」. Được dùng nhiều trong các bối cảnh giáo dục, xuất bản, sách giải thích, và đã định hình như văn viết trang trọng hơn so với「易しい」.
Dịch bằng AI
N2平穏へいおん
Là việc không có sự kiện, biến cố, biến động và yên bình. Dùng như「平穏な暮らし (cuộc sống yên bình)」「平穏に過ぎる日々 (những ngày trôi qua bình yên)」「平穏無事 (bình an vô sự)」. Dùng để hình dung cuộc sống thường ngày hay dòng chảy thời gian, được dùng trong các bối cảnh đánh giá tích cực trạng thái yên tĩnh không có biến cố đặc biệt. Trong khi「平和」chỉ trạng thái không có chiến tranh ở cấp độ quốc gia, xã hội, thì「平穏」có xu hướng chỉ sự an lành thường ngày của cá nhân, vùng đất.
Dịch bằng AI
N3平気へいき
Trạng thái không bận tâm, điềm nhiên. 「失敗しても平気だ」. Cũng dùng với nghĩa không coi việc xấu ra gì, như 「平気でうそをつく」.
Dịch bằng AI
N3平均へいきん
Trung bình. Giá trị trung gian tính ra bằng cách san đều số hay lượng. 「平均点」.
Dịch bằng AI
N2閉口へいこう
Là việc bối rối hết cách trước lời nói hoặc tình huống của đối phương và thực sự chán ngán. Dùng như「閉口する (chán ngán)」「閉口させられる (bị làm cho chán ngán)」. Nghĩa ban đầu là「không thể phản bác, ngậm miệng lại」, từ đó chuyển thành nghĩa「khó đối phó」「chán ngấy」. Là từ tương đối thân mật, biểu thị sự bối rối ở mức xoay xở khó hơn là sự tuyệt vọng sâu sắc, có thể dùng cả trong hội thoại hàng ngày.
Dịch bằng AI
N2平然へいぜん
Là dáng vẻ không hề bối rối, vẫn điềm tĩnh kể cả khi đối diện với tình huống nghiêm trọng. Là từ trang trọng dùng ở các dạng「平然と」「平然たる態度 (thái độ điềm nhiên)」「平然としている (vẫn điềm nhiên)」. Biểu thị dáng vẻ vẫn giữ được sự bình tĩnh trong tình huống lẽ ra phải bối rối, được dùng theo cả nghĩa tích cực lẫn tiêu cực. Ở nghĩa tích cực là đánh giá「胆力がある (có gan)」「冷静沈着 (lạnh lùng trầm tĩnh)」, ở nghĩa tiêu cực thì mang hàm ý phê phán「無神経 (vô tâm)」「悪びれない (không hề biết hối lỗi)」.
Dịch bằng AI
N2閉幕へいまく
Là việc các sự kiện, đại hội, vở kịch, cuộc họp v.v. kết thúc. Dùng như「閉幕を迎える (đón nhận màn hạ)」「閉幕の辞 (lời bế mạc)」「大会が閉幕する (đại hội bế mạc)」. Nghĩa gốc là hạ màn ở nhà hát để kết thúc buổi diễn, từ đó chuyển nghĩa chỉ sự kết thúc của các sự kiện nói chung. Tạo cặp với「開幕」, là từ diễn đạt một cách trang trọng sự kết thúc của một sự kiện có giới hạn thời gian nào đó.
Dịch bằng AI
N3平和へいわ
Hòa bình. Không có chiến tranh hay xung đột, yên bình. 「世界平和」. Từ trái nghĩa là 「戦争」.
Dịch bằng AI
N5下手へた
Vụng về; việc không làm tốt được. Từ trái nghĩa là 「上手」. Khi đọc là 「したて」, nghĩa là vị trí thấp hơn đối phương, thái độ khiêm nhường. Khi đọc là 「しもて」, nghĩa là phía bên trái của sân khấu.
Dịch bằng AI
N2隔たりへだたり
Là khoảng cách, sự chênh lệch, sự khác biệt giữa hai sự vật. Dùng như「両者の間に大きな隔たりがある (giữa hai bên có khoảng cách lớn)」「世代の隔たり (khoảng cách thế hệ)」「意見の隔たり (khoảng cách quan điểm)」. Chỉ rộng rãi từ khoảng cách vật lý, sự cách quãng về thời gian, đến sự khác biệt về suy nghĩ, lập trường, và thường được dùng đặc biệt theo nghĩa「sự chênh lệch」về tâm lý, trừu tượng. Hàm ý sự tồn tại của yếu tố ngăn cách hai bên.
Dịch bằng AI
N2隔てるへだてる
Là việc đặt một cái gì đó vào giữa hai vật và chia tách chúng về khoảng cách, không gian, thời gian. Dùng như「川を隔てる (cách nhau bởi sông)」「歳月を隔てる (cách nhau bởi năm tháng)」「壁を隔てて声がする (có tiếng vọng qua bức tường)」. Được dùng cho cả vách ngăn vật lý, khoảng cách thời gian, lẫn khoảng cách tâm lý. Thường được dùng theo cách phó từ ở dạng「〜を隔てて」, xuất hiện nhiều trong các tình huống nói về quan hệ giữa hai vật.
Dịch bằng AI
N2別段べつだん
Là gì đáng kể đến mức phải lấy ra mà nói. Dùng như「別段の事情 (hoàn cảnh đặc biệt)」「別段気にしていない (không đặc biệt bận tâm)」. Hầu hết được dùng kèm các diễn đạt phủ định như「ない」「なかった」, là cách dùng phó từ trung tâm biểu thị nghĩa「không có gì đáng kể nào」. Được dùng trong văn phong trang trọng cứng cáp, còn trong hội thoại hàng ngày thường được thay bằng「特に (đặc biệt)」.
Dịch bằng AI
N2別途べっと
Là tách rời khỏi mạch chính hay phần chính, mà thêm vào. Dùng như「別途請求 (yêu cầu tính phí riêng)」「別途連絡する (sẽ liên lạc riêng)」「別途料金がかかる (có phí tính riêng)」. Chỉ việc xử lý tách biệt khỏi một hạng mục hay phần chính nào đó, là từ trang trọng xuất hiện nhiều trong văn bản kinh doanh, hợp đồng, văn bản hướng dẫn. Trong hội thoại hàng ngày có thể thay bằng「別に (riêng)」「別で (riêng ra)」, nhưng trong văn viết thì「別途」đã trở nên định hình.
Dịch bằng AI
N5部屋へや
Phòng. Một không gian trong nhà được ngăn bằng tường.
Dịch bằng AI
N3減らすへらす
Làm cho số hay lượng ít đi. 「体重を減らす」. 「減らす」 dùng khi người làm cho ít đi, còn 「減る」 dùng khi tự ít đi: so sánh 「体重を減らす」 với 「体重が減る」. Từ có nghĩa ngược lại là 「増やす」.
Dịch bằng AI
N2経るへる
Là việc đi qua thời gian, địa điểm, giai đoạn. Là từ trang trọng dùng như「歳月を経る (trải qua năm tháng)」「審査を経て採用される (được tuyển dụng sau khi qua kiểm tra)」「東京を経て大阪に向かう (đi qua Tokyo rồi đến Osaka)」. Có ba nghĩa: sự trôi qua của thời gian, sự đi qua một địa điểm, sự trải qua thủ tục hay giai đoạn, và cần đọc phân biệt theo ngữ cảnh. Cách dùng phó từ dạng「〜を経て」để chỉ giai đoạn trước đó đặc biệt nhiều, xuất hiện nhiều trong văn phong trang trọng.
Dịch bằng AI
N3減るへる
Số hay lượng giảm đi. 「人口が減る」. 「おなかが減る」 nghĩa là đói bụng. 「減る」 dùng khi tự giảm đi, còn 「減らす」 dùng khi người làm cho giảm đi: so sánh 「体重が減る」 với 「体重を減らす」. Từ có nghĩa ngược lại là 「増える」.
Dịch bằng AI
N3, N5辺へん
Vùng đó, gần chỗ đó. Dùng như 「この辺」.
Dịch bằng AI
N3変化へんか
Trạng thái hay tính chất của sự vật biến đổi. 「気温の変化」.
Dịch bằng AI
N2変革へんかく
Là việc thay đổi tận gốc cơ chế của xã hội, tổ chức, chế độ. Là từ trang trọng dùng như「意識の変革 (sự đổi mới ý thức)」「構造変革 (cải cách cấu trúc)」「社会変革 (đổi mới xã hội)」. Biểu thị sự thay đổi đụng đến chính cấu trúc, chứ không phải sự điều chỉnh bề ngoài hay cải thiện cục bộ, và thường được kể đến từ góc nhìn dài hạn, mang tính lịch sử. Xuất hiện nhiều trong các bối cảnh chính trị, kinh doanh, luận xã hội.
Dịch bằng AI
N2返還へんかん
Là việc trả lại cho chủ sở hữu ban đầu thứ đã mượn hoặc thứ đã được gửi giữ. Là từ trang trọng dùng như「土地の返還 (trả lại đất)」「優勝旗の返還 (trả lại cờ vô địch)」. Được dùng trong các tình huống quyền sở hữu hay quyền chiếm hữu trở về chỗ cũ, và thường được nói đến đối với các đối tượng mang tính công cộng, biểu tượng như quốc bảo, giải thưởng, tài sản gửi giữ. Đối với việc trả lại đồ vật hàng ngày thì dùng「返す」.
Dịch bằng AI
N3, N5勉強べんきょう
Học. Học và ghi nhớ những điều chưa biết.
Dịch bằng AI
N2偏見へんけん
Là cách nhìn thiên lệch đối với một đối tượng cụ thể mà không có căn cứ đầy đủ. Phần lớn chỉ định kiến tiêu cực. Dùng như「偏見を持つ (có định kiến)」「偏見を捨てる (bỏ định kiến)」「偏見に満ちた発言 (phát ngôn đầy định kiến)」. Trong khi「先入観」có thể dùng cả ở nghĩa tích cực lẫn tiêu cực, thì「偏見」hầu như chỉ được dùng với nghĩa tiêu cực. Là từ quan trọng xuất hiện nhiều trong các bối cảnh bàn về kỳ thị, vấn đề xã hội.
Dịch bằng AI
N3変更へんこう
Thay đổi điều đã được định. 「予定を変更する」. Trong khi 「変化」 bao gồm cả việc biến đổi tự nhiên, thì 「変更」 chỉ việc con người cố ý thay đổi.
Dịch bằng AI
N3弁護士べんごし
Luật sư. Nghề với tư cách chuyên gia pháp luật, giúp giải quyết tranh chấp hay hỗ trợ xét xử.
Dịch bằng AI
N5弁当べんとう
Bữa ăn đựng trong hộp để mang đi ăn ở ngoài. Là dạng lịch sự của 「弁当」.
Dịch bằng AI
N2弁明べんめい
Là việc giải thích hoàn cảnh, lý do của bản thân và cố gắng giải tỏa hiểu lầm trước sự khiển trách, nghi ngờ, phê phán. Là từ trang trọng dùng như「弁明の機会 (cơ hội biện minh)」「弁明に努める (cố gắng biện minh)」「弁明の余地がない (không còn chỗ để biện minh)」. Đồng nghĩa với「釈明」「弁解」, nhưng có xu hướng chỉ lời giải thích ở các bối cảnh chính thức, công khai hơn. Xuất hiện nhiều trong các bối cảnh nói về pháp luật, chính trị, bê bối của tổ chức.
Dịch bằng AI
N5便利べんり
Tiện lợi. Dễ dùng và hữu ích. Từ trái nghĩa là 「不便」.
Dịch bằng AI
N2法案ほうあん
Là bản dự thảo đang được Quốc hội thẩm tra, ở giai đoạn còn chưa thành lập thành luật. Dùng như「法案を提出する (đệ trình dự luật)」「法案が可決される (dự luật được thông qua)」「法案を撤回する (rút lại dự luật)」. Là từ trang trọng liên quan đến chính trị, lập pháp, xuất hiện nhiều trong báo chí. Nếu được thông qua sẽ trở thành「法律 (luật)」, và ở thời điểm đó không còn được gọi là「法案」nữa.
Dịch bằng AI
N2妨害ぼうがい
Là việc cố ý cản trở và làm trở ngại hành vi của người khác hoặc tiến trình của sự việc. Dùng như「業務を妨害する (gây cản trở công việc)」「電波妨害 (phá sóng)」「公務執行妨害 (cản trở thi hành công vụ)」. Không phải sự cản trở do bất cẩn đơn thuần, mà chỉ hành vi cản trở có chủ ý, đã trở thành thuật ngữ pháp luật. Là từ trang trọng được dùng nhiều trong báo chí, văn bản pháp luật, văn bản kinh doanh.
Dịch bằng AI
N2忘却ぼうきゃく
Là việc một điều gì đó hoàn toàn biến mất khỏi ký ức. Dùng như「忘却の彼方 (bờ bên kia của sự lãng quên)」「歴史の忘却 (sự lãng quên lịch sử)」「忘却される (bị lãng quên)」. Khác với「ど忘れ (đột nhiên không nhớ ra)」đơn thuần là không nhớ ra được, từ này biểu thị quá trình đối tượng bị mất khỏi ký ức do thời gian dài trôi qua hoặc do bị cố ý bỏ qua. Là ngôn ngữ viết trang trọng, được dùng nhiều trong các bối cảnh lịch sử, triết học, văn học.
Dịch bằng AI
N2防御ぼうぎょ
Là việc bảo vệ mình hoặc đối tượng cần giữ khỏi sự tấn công hay nguy hại. Là từ trang trọng dùng như「敵の攻撃を防御する (phòng thủ trước cuộc tấn công của địch)」「防御を固める (củng cố phòng thủ)」「防御率 (phòng ngự suất)」. Chỉ hành vi giữ vững trước phía tấn công trong các lĩnh vực như thể thao (đặc biệt là chỉ số thành tích của đầu thủ ném bóng chày), quân sự, an ninh mạng. Được phân biệt với「防護」, chỉ sự bảo vệ khỏi tai nạn, thiên tai, chất độc hại; còn「防御」chỉ sự phòng thủ trước cuộc tấn công có chủ ý.
Dịch bằng AI
N2暴言ぼうげん
Là phát ngôn thô bạo, bất lịch sự nhằm tổn thương và sỉ nhục đối phương. Dùng như「暴言を吐く (buông lời thô bạo)」「暴言を浴びせる (trút lời thô bạo lên ai)」. Nặng hơn chỉ「ひどい言葉 (lời tệ hại)」đơn thuần, từ này chỉ phát ngôn quá khích bị xã hội coi là vấn đề. Là từ xuất hiện nhiều trong các bối cảnh phát ngôn của chính trị gia hay người nổi tiếng được đưa tin, và thường trở thành đối tượng bị truy cứu trách nhiệm.
Dịch bằng AI
N1, N2冒険ぼうけん
Việc dám dấn thân vào điều chưa biết kết quả dù có nguy hiểm. 「冒険小説」. Cũng dùng với nghĩa một sự thử nghiệm chưa biết có thành công hay không (「その計画は冒険だ」).
Dịch bằng AI
N2防護ぼうご
Là việc bảo vệ thân thể hoặc đồ vật khỏi các nguy hiểm như tai nạn, thiên tai, chất độc hại. Dùng như「防護服 (đồ bảo hộ)」「防護柵 (hàng rào bảo hộ)」「放射線防護 (phòng hộ phóng xạ)」. Khác với「防御」là phòng thủ trước sự tấn công, thì「防護」được dùng nhiều cho mục đích bảo vệ khỏi các nguy hại không có chủ đích như tai nạn, ô nhiễm, thiên tai hơn là từ các cuộc tấn công có ác ý. Xuất hiện nhiều trong các bối cảnh chuyên môn như kỹ thuật an toàn, vệ sinh lao động, lĩnh vực hạt nhân.
Dịch bằng AI
N2, N3方向ほうこう
Hướng. 「駅の方向」. Cũng dùng với nghĩa lộ trình hay phương châm tiến hành (「話の方向が変わる」).
Dịch bằng AI
N2奉仕ほうし
Là việc làm việc vì xã hội hoặc người khác mà không đòi hỏi hồi đáp. Dùng như「地域に奉仕する (phụng sự cộng đồng)」「奉仕活動 (hoạt động phụng sự)」, là từ trang trọng. Vốn có nghĩa là phục vụ thần Phật hoặc chủ quân, mang tính không vụ lợi và cống hiến làm cốt lõi. Trong các tình huống thương mại có cách dùng phái sinh như「ご奉仕価格 (giá ưu đãi đặc biệt)」chỉ sự giảm giá đặc biệt, nhưng đây là cách dùng phụ.
Dịch bằng AI
N5帽子ぼうし
Mũ. Vật đội lên đầu.
Dịch bằng AI
N2報酬ほうしゅう
Là tiền hoặc giá trị tương đương được trả cho công việc, lao động, công lao. Là từ trang trọng dùng như「報酬を得る (nhận thù lao)」「高額な報酬 (thù lao cao)」「成功報酬 (thù lao theo thành công)」, được dùng nhiều trong văn bản kinh doanh, hợp đồng, thuế vụ, và hoạt động như khái niệm bao trùm trên cấp tiền lương, tiền công, tiền lễ. Cũng xuất hiện như từ đối chiếu trong các bối cảnh nhấn mạnh tính phi thù lao như「ボランティア (tình nguyện)」.
Dịch bằng AI
N2報じるほうじる
Là việc các cơ quan truyền thông như báo chí, truyền hình, hãng thông tấn truyền đạt sự kiện đến công chúng. Dùng như「事件を報じる (đưa tin về vụ án)」「速報で報じる (đưa tin nhanh)」「各紙が一斉に報じた (các báo đồng loạt đưa tin)」. Không dùng cho hành vi truyền đạt thông tin của cá nhân bình thường, mà là từ trang trọng biểu thị hành vi mang tính tổ chức, công cộng của phía đưa tin. Trong văn cổ cũng có nghĩa「恩に報いる (báo ân)」, nhưng trong hiện đại cách dùng đưa tin là chủ yếu.
Dịch bằng AI
N2膨大ぼうだい
Là việc số lượng hoặc quy mô rất lớn. Là tính từ đuôi -na trang trọng, dùng như「膨大な資料 (tư liệu khổng lồ)」「膨大な費用 (chi phí khổng lồ)」「膨大なデータ (dữ liệu khổng lồ)」. Thường được dùng cho các đối tượng có thể đo đếm như lượng thông tin, số tiền, số lượng hơn là độ lớn vật lý, và thường mang hàm ý「処理しきれないほど多い (nhiều đến mức không thể xử lý hết)」. Trong khi「莫大」nhấn mạnh độ lớn tuyệt đối của số tiền hay số lượng, thì「膨大」hàm chứa cảm giác về sự tích tụ phình to lên.
Dịch bằng AI
N2膨張ぼうちょう
Là việc kích thước, lượng, quy mô v.v. phình to lên và tăng lên. Như「気体が膨張する (khí dãn nở)」「予算が膨張する (ngân sách phình to)」「人口が膨張する (dân số bùng nổ)」, được dùng rộng rãi từ việc tăng thể tích vật lý đến việc mở rộng có tính trừu tượng như ngân sách, tổ chức, nợ, dân số. Mang sắc thái phình to vượt quá phạm vi dự kiến hoặc cho phép hơn là sự tăng lên tự nhiên, và thường được dùng với đánh giá phủ định.
Dịch bằng AI
N3包丁ほうちょう
Dao dùng để nấu ăn. 「包丁で野菜を切る」.
Dịch bằng AI
N2法廷ほうてい
Là nơi diễn ra phiên tòa. Dùng như「法廷に立つ (đứng trước tòa)」「法廷で証言する (làm chứng tại tòa)」「法廷闘争 (cuộc đấu tranh pháp lý)」. Là từ trang trọng chỉ địa điểm công cộng nơi bị cáo, nguyên cáo, thẩm phán, luật sư v.v. tập hợp lại để tiến hành thẩm lý pháp lý. Xuất hiện nhiều trong báo chí, văn bản pháp luật, tiểu thuyết. Khác với「裁判所」là chỉ toàn bộ tòa nhà, thì「法廷」chỉ phòng hoặc hiện trường cụ thể nơi diễn ra phiên xét xử.
Dịch bằng AI
N2暴動ぼうどう
Là việc đám đông tập thể gây ra các hành vi bạo lực như phá hoại, cướp bóc, trên nền tảng sự bất mãn về chính trị, xã hội. Dùng như「暴動が起きる (bạo động nổ ra)」「暴動を鎮圧する (dẹp bạo động)」. Là từ trang trọng chỉ bạo lực tập thể ở quy mô đe dọa trật tự xã hội, chứ không phải cuộc cãi vã của cá nhân hay nhóm nhỏ. Được dùng nhiều trong báo chí và ghi chép lịch sử.
Dịch bằng AI
N2冒頭ぼうとう
Là phần đầu tiên của bài văn, bài nói, sự kiện, tác phẩm. Là từ trang trọng dùng như「冒頭で挨拶する (chào hỏi mở đầu)」「冒頭の場面 (cảnh mở đầu)」「冒頭発言 (phát biểu mở đầu)」. Chỉ phần bắt đầu của một chỉnh thể nào đó như bài phát biểu, sách, phim, cuộc họp. Hơn là 「最初 (đầu tiên)」, đây là từ có ý thức về vị trí trong cấu trúc, và được dùng trong các tình huống xử lý nó như một phần cụ thể, ví dụ「冒頭から/冒頭部分 (từ phần mở đầu / phần mở đầu)」.
Dịch bằng AI
N2褒美ほうび
Là tiền bạc, vật phẩm hoặc cơ hội được người ở vị trí cao hơn ban tặng để khen ngợi hành vi tốt hoặc thành tích. Dùng như「褒美を与える (ban thưởng)」「褒美に旅行に連れて行く (làm phần thưởng, cho đi du lịch)」. Về mặt lịch sử, từ này chỉ những thứ được chủ ban thưởng cho gia thần, nhưng trong hiện đại trọng tâm chuyển sang các tình huống thân mật trong gia đình hoặc nơi làm việc, như cha mẹ thưởng cho con, cấp trên thưởng cho cấp dưới. Trong văn bản chính thức trang trọng, người ta dùng「報奨 (tiền thưởng khen ngợi)」「賞与 (tiền thưởng)」.
Dịch bằng AI
N2抱負ほうふ
Là kế hoạch hoặc quyết tâm đang ấp ủ trong lòng và muốn thực hiện từ nay trở đi. Là từ trang trọng dùng như「新年の抱負 (hoài bão năm mới)」「抱負を語る (kể về hoài bão)」. Không phải là nguyện vọng mơ hồ, mà được dùng trong tình huống thuật lại mục tiêu hay dự định có mức độ cụ thể nhất định. Xuất hiện nhiều trong các phát biểu vào các thời điểm trang trọng như lời chào đầu năm, lời chào nhậm chức, lễ khai giảng, họp báo nhậm chức.
Từ này có nghĩa và cách dùng khác nhau ở mỗi cấp độ
表示言語を選んでください
Choose your language
言語はあとから変更できます ・ You can change this later
Về nhắc nhở học tập
Nếu bạn không đăng nhập trong một thời gian, chúng tôi sẽ gửi email nhắc bạn quay lại học (mặc định bật). Bạn có thể thay đổi thời gian, số ngày hoặc tắt nhắc nhở bất cứ lúc nào tại Trang của tôi.
Phiên đăng nhập đã hết hạn
Phiên đăng nhập đã hết hạn. Bạn có thể đăng nhập lại hoặc tiếp tục mà không đăng nhập.