Số tiền cần thiết để tiến hành công việc kinh doanh hoặc hoạt động.
Dịch bằng AI
N2仕組みしくみ
Cấu trúc bên trong khi sự việc vận hành, hoặc cấu tạo dẫn đến một kết quả nào đó. Dùng theo cách 「仕組みを理解する」「社会の仕組み」.
Dịch bằng AI
N3刺激しげき
Cái tác động mạnh lên giác quan hay tâm trí. 「強い光の刺激」「刺激的な映画」. Cũng dùng với nghĩa cái làm nảy sinh động lực, như 「刺激を受ける」.
Dịch bằng AI
N2資源しげん
Vật liệu từ tự nhiên được sử dụng cho công nghiệp hay sinh hoạt. Cũng được dùng rộng để chỉ chung mọi thứ có thể tận dụng, kể cả con người và vật. Dùng theo cách 「天然資源」「人的資源」.
Dịch bằng AI
N3事件じけん
Sự việc bất thường như tai nạn hay tội phạm. 「殺人事件」「事件が起こる」.
Dịch bằng AI
N3時刻じこく
Một điểm nhất định trong dòng chảy thời gian. 「出発時刻」「時刻表」. Trong khi 「時間」 còn biểu thị độ dài, thì 「時刻」 chỉ một điểm duy nhất.
Dịch bằng AI
N5仕事しごと
Việc làm để nhận tiền, công việc phải làm.
Dịch bằng AI
N3事実じじつ
Điều đã thực sự xảy ra. 「事実を確かめる」「事実と違う」. 「事実上」 (trên thực tế) cũng thường dùng.
Dịch bằng AI
N2支出ししゅつ
Việc chi trả tiền. Ngoài ra còn là số tiền đã chi trả. Từ đối lập là 「収入」.
Dịch bằng AI
N5辞書じしょ
Từ điển. Sách để tra ý nghĩa hoặc cách đọc của từ.
Dịch bằng AI
N2至上しじょう
Mang nghĩa "không có gì cao hơn nữa", "tối cao". Dùng theo cách 「至上の喜び」「〜至上主義」, thể hiện điều được đặt giá trị cao nhất.
Dịch bằng AI
N2私情しじょう
Cảm xúc mang tính cá nhân, tách rời khỏi vị thế công. Dùng theo cách 「私情をはさむ」「私情を交える」, thường trong ngữ cảnh làm tổn hại đến sự công bằng.
Dịch bằng AI
N3事情じじょう
Lý do hay tình hình cụ thể khiến sự việc trở nên như vậy. 「家庭の事情」「事情があって遅れた」.
Dịch bằng AI
N3詩人しじん
Người lấy việc làm thơ làm nghề nghiệp.
Dịch bằng AI
N3自身じしん
Chính bản thân người đó. Gắn sau từ chỉ người để nhấn mạnh, như 「私自身」「自分自身」. Phân biệt với 「自信」 đồng âm (cảm giác tin vào bản thân) và 「地震」.
Dịch bằng AI
N5静かしずか
Yên tĩnh. Trạng thái không có âm thanh, yên tĩnh. 「静かなへや」. Từ trái nghĩa là 「うるさい」.
Dịch bằng AI
N3沈むしずむ
Việc chìm xuống trong nước hoặc xuống nơi thấp. 「船が沈む」「日が沈む」. Cũng dùng với nghĩa tâm trạng trở nên u ám, như 「気分が沈む」. Từ trái nghĩa là 「浮かぶ」「昇る」.
Dịch bằng AI
N1, N2沈めるしずめる
Làm cho chìm xuống nước hoặc xuống chỗ thấp. Là ngoại động từ, đi thành cặp với nội động từ 「沈む」.
Dịch bằng AI
N3施設しせつ
Toàn bộ công trình và thiết bị được xây dựng nhằm một mục đích cụ thể. Dùng theo cách 「福祉施設」「公共施設」.
Dịch bằng AI
N2思想しそう
Suy nghĩ có hệ thống về xã hội và cuộc đời. Dùng như 「政治思想」「思想の自由」.
Dịch bằng AI
N5下した
Phía dưới; là phía có vị trí thấp. 「テーブルの下」. Từ trái nghĩa là 「上」.
Dịch bằng AI
N2下請けしたうけ
Việc một công ty khác nhận lại một phần công việc mà công ty nào đó đã nhận. Cũng chỉ công ty đó.
Dịch bằng AI
N3従うしたがう
Việc làm đúng theo lời người khác nói hoặc theo quy tắc. 「指示に従う」「規則に従う」. Cũng có nghĩa đi men theo, như 「川に従って歩く」.
Dịch bằng AI
N3支度したく
Sự chuẩn bị để làm một việc gì đó. 「しょくじの支度」.
Dịch bằng AI
N2下心したごころ
Ý đồ hoặc mưu tính xấu được giấu kín, không để lộ ra ngoài.
Dịch bằng AI
N2親しむしたしむ
(1) Cảm thấy gần gũi và thân thiết. 「友と親しむ」. (2) Tiếp xúc nhiều và trở nên quen thuộc. 「自然に親しむ」.
Dịch bằng AI
N2仕立てるしたてる
Việc may quần áo từ vải. Cũng có nghĩa là chuẩn bị, tạo dựng người hay vật vào một vai trò, trạng thái nào đó. Dùng theo cách 「スーツを仕立てる」「一人前に仕立てる」.
Dịch bằng AI
N2下取りしたどり
Khi bán hàng mới, nhận lại đồ cũ của khách và giảm giá phần tương ứng.
Dịch bằng AI
N2下火したび
Khí thế đã qua giai đoạn đỉnh cao và suy giảm dần. 「ブームが下火になる」.
Dịch bằng AI
N2自治じち
Tự mình quyết định và điều hành công việc của chính mình. 「地方自治」.
Dịch bằng AI
N2失格しっかく
Không đáp ứng tư cách hoặc điều kiện cần thiết, bị mất tư cách đó.
Dịch bằng AI
N2質素しっそ
Giản dị, không phô trương. Từ có nghĩa trái ngược là 「ぜいたく」.
Dịch bằng AI
N2実態じったい
Tình trạng thật, đúng như nó vốn có của sự vật. 「実態に合わない」.
Dịch bằng AI
N2実費じっぴ
Chi phí thực tế đã tốn. Số tiền đúng bằng phần đã chi, không gồm lãi.
Dịch bằng AI
N2執筆しっぴつ
Việc viết bài hay tác phẩm. Đặc biệt dùng khi viết những văn bản có độ dài và tính hoàn chỉnh nhất định như sách, luận văn, bài báo. Dùng theo cách 「小説を執筆する」「執筆活動」.
Dịch bằng AI
N5質問しつもん
Câu hỏi. Việc hỏi người khác điều mình không biết.
Dịch bằng AI
N5自転車じてんしゃ
Xe đạp. Phương tiện có hai bánh, tiến về phía trước bằng cách đạp bàn đạp.
Dịch bằng AI
N5自動車じどうしゃ
Xe ô tô. Phương tiện chạy bằng động cơ, chở người hoặc đồ vật để di chuyển. Nghĩa gần như giống 「車」, là cách nói trang trọng.
Dịch bằng AI
N5死ぬしぬ
Chết. Việc sự sống mất đi. Dùng cho cả người lẫn động vật. Từ trái nghĩa là 「生きる」. Đối với người, cách nói lịch sự 「亡くなる(なくなる)」 cũng hay được dùng.
Dịch bằng AI
N3支払うしはらう
Việc trả tiền làm giá của hàng hóa hay dịch vụ. 「料金を支払う」. Là cách nói trang trọng của 「払う」, dùng trong kinh doanh hay giấy tờ. Danh từ là 「支払い」.
Dịch bằng AI
N2渋いしぶい
Vị chát như của trái cây chưa chín, làm se đầu lưỡi. Ngoài ra còn chỉ vẻ trầm lắng, không phô trương mà có chiều sâu đầy phong vị. Hơn nữa, cũng có thể diễn tả vẻ mặt cau có khó chịu, hoặc thái độ keo kiệt với tiền bạc. Dùng như「渋いお茶」「渋い色」「渋い俳優」「渋い顔をする」.
Dịch bằng AI
N2至福しふく
Cảm giác hạnh phúc cao nhất, không gì hơn được. Hạnh phúc tối thượng. Dùng theo cách 「至福のひととき」「至福の時」.
Dịch bằng AI
N5自分じぶん
Bản thân. Từ chỉ chính bản thân người đang nói. Cũng được dùng với nghĩa 「じぶんで」 (tự mình), như 「自分で作る」.
Dịch bằng AI
N3死亡しぼう
Việc người ta chết. 「事故で死亡する」「死亡者」. Là cách nói trang trọng của 「死ぬ」, dùng trong tin tức hay giấy tờ.
Dịch bằng AI
N2絞るしぼる
Việc dùng lực để ép nước hay phần bên trong ra ngoài. Cũng có nghĩa là thu hẹp đối tượng, phạm vi, hay đầu ra. Dùng theo cách 「タオルを絞る」「議題を絞る」「声を絞る」.
Dịch bằng AI
N2資本しほん
Vốn cần thiết làm nguồn gốc để tiến hành hoạt động kinh doanh hay sản xuất. Dùng theo cách 「資本を投じる」「資本金」.
Dịch bằng AI
N3姉妹しまい
Chị em gái. Chị gái và em gái. 「三人姉妹」. Cũng dùng để chỉ hai đối tượng gắn kết với nhau bằng quan hệ sâu sắc, như 「姉妹都市」「姉妹校」. Anh em trai thì dùng 「兄弟」.
Dịch bằng AI
N2始末しまつ
(1) Việc dọn dẹp, xử lý sau khi xong việc. 「後始末」. (2) Diễn biến hoặc kết cục không hay. 「泣き出す始末だ」.
Dịch bằng AI
N5閉まるしまる
Đóng lại. Việc cửa hoặc cửa hàng và những thứ tương tự trở thành trạng thái đã đóng. 「店が閉まる」. Khi tự mình đóng thì dùng 「閉める」. Từ trái nghĩa là 「開く」.
Dịch bằng AI
N2使命しめい
Nhiệm vụ quan trọng mà bản thân phải hoàn thành. 「使命感」.
Từ này có nghĩa và cách dùng khác nhau ở mỗi cấp độ
表示言語を選んでください
Choose your language
言語はあとから変更できます ・ You can change this later
Về nhắc nhở học tập
Nếu bạn không đăng nhập trong một thời gian, chúng tôi sẽ gửi email nhắc bạn quay lại học (mặc định bật). Bạn có thể thay đổi thời gian, số ngày hoặc tắt nhắc nhở bất cứ lúc nào tại Trang của tôi.
Phiên đăng nhập đã hết hạn
Phiên đăng nhập đã hết hạn. Bạn có thể đăng nhập lại hoặc tiếp tục mà không đăng nhập.